Tiếng Anh 10 Unit 2 Language
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 2 Language
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 2 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Listen and repeat. Pay attention to the consonant blends /kl/, /pl/, /gr/, and /pr/. 2. Listen and practise saying the following sentences. 1. Match the words and phrases to their meanings. 2. Complete the sentences using the words and phrases in 1. Complete the following sentences with will or the correct forms of be going to.
Pronunciation 1
Video hướng dẫn giải
/kl/, /pl/, /gr/, and /pr/
1. Listen and repeat. Pay attention to the consonant blends /kl/, /pl/, /gr/, and /pr/.
(Nghe và lặp lại. Chú ý đến các phụ âm kép /kl/, /pl/, /gr/, và /pr/.)

Lời giải chi tiết:
/kl/
| /pl/
|
/gr/
| /pr/
|
Pronunciation 2
Video hướng dẫn giải
2. Listen and practise saying the following sentences.
(Nghe và luyện nói các câu dưới đây.)
1. The club members will clean up all the classrooms.
(Các thành viên trong câu lạc bộ sẽ dọn sạch các phòng học.)
2. We are pleased that we created an interesting plot for the school play.
(Chúng tôi rất vui rằng chúng tôi đã tạo ra một kịch bản thú vị cho vở kịch của trường.)
3. Our group will make the playground green again.
(Nhóm của chúng tôi sẽ làm cho sân chơi “xanh” trở lại.)
4. The students are practicing their presentation on environmental protection.
(Các học sinh đang luyện thuyết trình về bảo vệ môi trường.)
Lời giải chi tiết:
1. The club members will clean up all the classrooms.
2. We are pleased that we created an interesting plot for the school play.
3. Our group will make the playgroundgreen again.
4. The students are practicing their presentation on environmental protection.
Vocabulary 1
Video hướng dẫn giải
The environment (Môi trường)
1. Match the words and phrases to their meanings.
(Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.)
1. household appliances | a. the amount of carbon dioxide (CO2) produced by the activities of a person or an organisation |
2. energy | b. rubbish lying in an open or public place |
3. carbon footprint | c. causing no harm to the environment |
4. litter | d. devices, such as fridges or TVs, used in people’s homes |
5. eco-friendly | e. power used for driving machines, providing heat and light, etc. |
Lời giải chi tiết:
1 - d | 2 - e | 3 - a | 4 - b | 5 - c |
1 – d: household appliances = devices, such as fridges or TVs, used in people’s homes
(thiết bị gia dụng = các thiết bị, ví dụ như tủ lạnh hoặc ti vi, được sử dụng trong nhà của mọi người)
2 – e: energy = power used for driving machines, providing heat and light, etc.
(năng lượng = năng lượng sử dụng cho máy móc, cung cấp nhiệt và ánh sáng, v.v.)
3 – a: carbon footprint = the amount of carbon dioxide (CO2) produced by the activities of a person or an organisation
(dấu chân carbon = lượng carbon dioxide (CO2) được tạo ra bởi các hoạt động của một người hoặc một tổ chức)
4 – b: litter = rubbish lying in an open or public place
(rác thải = rác nằm ở khu vực ngoài trời hoặc nơi công cộng)
5 – c: eco-friendly = causing no harm to the environment
(thân thiện với môi trường = không gây hại cho môi trường)
Vocabulary 2
Video hướng dẫn giải
2. Complete the sentences using the words and phrases in 1.
(Hoàn thành các câu sử dụng các từ và cụm từ ở bài 1.)
1. _________ car models always attract great attention at exhibitions.
2. Remember to turn off your _________ when they are not used.
3. Small changes in your daily habits can help reduce the _________ your produce.
4. One of the most important sources of _________ is the sun.
5. Students are reminded to pick up _________ that they see on the ground.
Lời giải chi tiết:
1. Eco-friendly | 2. household appliances | 3. carbon footprint | 4. energy | 5. litter |
1. Eco-friendly car models always attract great attention at exhibitions.
(Những mẫu xe ô tô thân thiện với môi trường luôn thu hút sự chú ý lớn tại các cuộc triển lãm.)
2. Remember to turn off your household appliances when they are not used.
(Nhớ tắt các thiết bị gia dụng của bạn khi chúng không được sử dụng.)
3. Small changes in your daily habits can help reduce the carbon footprint you produce.
(Những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày của bạn có thể giúp giảm lượng khí thải carbon bạn sản sinh ra.)
4. One of the most important sources of energy is the sun.
(Một trong những nguồn năng lượng quan trọng nhất là mặt trời.)
5. Students are reminded to pick up litter that they see on the ground.
(Học sinh được nhắc nhở nhặt rác mà các em nhìn thấy trên mặt đất.)
Grammar 1
Video hướng dẫn giải
The future with will and be going to
(Thì tương lai với will và be going to)
Complete the following sentences with will or the correct forms of be going to.
(Hoàn thành các câu sau với will hoặc dạng đúng của be going to.)
1. I don’t think she ________ come tonight. She has to revise for her exam tomorrow.
2. We have already made the decision. We ________ buy a new house next month.
3. I’m sure she ________ pass the final exam.
4. Look at the sun. It ________ be a beautiful day.
5. I forgot to phone Dad. I ________ do it right after lunch.
Phương pháp giải:
Chúng ta dùng will để nói về:
- kế hoạch được xây dựng ở thời điểm nói.
- dự đoán dựa trên những gì chúng ta nghĩ hoặc chúng ta tin về tương lai.
Cấu trúc: S + will + V-nguyên thể
Chúng ta dùng be going to để nói về:
- kế hoạch đã được xây dựng trước thời điểm nói.
- dự đoán dựa trên những gì chúng ta nhìn thấy hoặc dựa vào hiểu biết.
Cấu trúc:
S (singular) + am/is + going to + V-nguyên thể
S (plural) + are + going to + V-nguyên thể
Lời giải chi tiết:
1. will | 2. are going to | 3. will | 4. is going to | 5. will |
1. I don’t think she will come tonight. She has to revise for her exam tomorrow.
(Tôi không nghĩ tối nay cô ấy sẽ đến. Cô ấy phải ôn tập cho kỳ thi của mình vào ngày mai.)
Giải thích:Nói về suy đoán của một người ta dùng cấu trúc “S1 + think + S2 + will V”.
2. We have already made the decision. We are going to buy a new house next month.
(Chúng tôi đã đưa ra quyết định rồi. Chúng tôi sẽ mua một ngôi nhà mới vào tháng tới.)
Giải thích:Nói về kế hoạch đã được quyết định trước dùng “be going to”.
3. I’m sure she will pass the final exam.
(Tôi chắc chắn cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)
Giải thích:Nói về suy nghĩ của một người ta dùng cấu trúc “S1 + be sure + S2 + will V”.
4. Look at the sun. It is going to be a beautiful day.
(Nhìn mặt trời kìa. Nó sẽ là một ngày đẹp trời.)
Giải thích:Nói về một suy đoán có cơ sở “Look at the sun.”
5. I forgot to phone Dad. I will do it right after lunch.
(Tôi quên gọi điện cho bố rồi. Tôi sẽ gọi ngay sau bữa trưa.)
Giải thích:Nói về một quyết định hành động tức thời không có dự định trước dùng “will”.
Grammar 2
Video hướng dẫn giải
Passive voice (Câu bị động)
Rewrite the following sentences using the passive voice. Begin each sentence as shown.
(Viết lại những câu sau dùng câu bị động. Bắt đầu mỗi câu bằng từ đã cho.)
1. More and more people adopt a green lifestyle.
(Ngày càng có nhiều người áp dụng lối sống xanh.)
A green lifestyle ________________________________________________________________________.
2. The students didn’t put the rubbish in the bins after the party yesterday.
(Học sinh đã không bỏ rác vào thùng sau bữa tiệc ngày hôm qua.)
The rubbish ____________________________________________________________________________.
3. We will plant more trees in the neighbourhood.
(Chúng tôi sẽ trồng nhiều cây hơn trong khu phố.)
More trees _____________________________________________________________________________.
4. Our club is going to organise a lot of clean-up activities this weekend.
(Câu lạc bộ của chúng tôi sẽ tổ chức rất nhiều hoạt động làm sạch vào cuối tuần này.)
A lot of clean-up activities ________________________________________________________________.
5. They discussed important environmental issues at the meeting.
(Họ đã thảo luận về các vấn đề môi trường quan trọng tại cuộc họp.)
Important environmental issues ____________________________________________________________.
Phương pháp giải:
Cấu trúc câu bị động:
- Thì hiện tại đơn: S + am/is/are + V-pp
- Thì quá khứ đơn: S + were/was + V-pp
- Thì tương lai đơn: S + will be + V-pp
- Thì tương lai gần: S + am/is/are + going to be + V-pp
Vị trí trạng từ: trạng từ chỉ nơi chốn + by O + trạng từ chỉ thời gian
Lời giải chi tiết:
1. A green lifestyle is adopted by more and more people.
(Lối sống xanh ngày càng được nhiều người lựa chọn sống theo.)
Giải thích:Cấu trúc câu bị động thì hiện tại đơn: S + am/is/are + V-pp + by O
2. The rubbish wasn’t put in the bins by the students after the party yesterday.
(Rác không được học sinh bỏ vào thùng rác sau bữa tiệc ngày hôm qua.)
Giải thích:Cấu trúc câu bị động thì quá khứ đơn: S + were/was + V-pp + by O + trạng từ thời gian
3. More trees will be planted in the neighbourhood.
(Nhiều cây xanh hơn sẽ được trồng trong khu xóm.)
Giải thích:Cấu trúc câu bị động thì tương lai đơn: S + will be + V-pp (+ by O)
4. A lot of clean-up activities are going to be organised by our club this weekend.
(Rất nhiều hoạt động dọn dẹp sẽ được tổ chức bởi câu lạc bộ của chúng tôi vào cuối tuần này.)
Giải thích:Cấu trúc câu bị động thì tương lai gần: S + am/is/are + going to be + V-pp + by O + trạng từ thời gian
5. Important environmental issues were discussed at the meeting.
(Các vấn đề môi trường quan trọng đã được thảo luận tại cuộc họp.)
Giải thích:Cấu trúc câu bị động thì quá khứ đơn: S + were/was + V-pp (+ by O)
Từ vựng
plot
(n): cốt truyện
Ví dụ minh họa
We are pleased that we created an interesting plot for the school play.
Chúng tôi rất vui vì chúng tôi đã tạo ra một cốt truyện thú vị cho vở kịch học đường.
playground
(n): sân chơi
Ví dụ minh họa
Our group will make the playground green again.
Nhóm của chúng tôi sẽ làm cho sân chơi xanh tươi trở lại.
environmental protection
(n.phr): bảo vệ môi trường

Ví dụ minh họa
The students are practising their presentation on environmental protection.
Các em học sinh đang thực hành bài thuyết trình về bảo vệ môi trường.
household appliances
(n.phr): đồ dùng gia đình

Ví dụ minh họa
What materials are used for household appliances?
Vật liệu nào được sử dụng cho đồ dùng gia đình?
eco-friendly
(adj): thân thiện với mối trường

Ví dụ minh họa
Eco-friendly building materials that will help you save money and the Earth.
Vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường sẽ giúp bạn tiết kiệm tiền và bảo vệ Trái đất.
produce
(v): tạo ra
Ví dụ minh họa
The amount of carbon dioxide (CO2) is produced by the activities of a person or an organisation.
Lượng carbon dioxide (CO2) được tạo ra bởi các hoạt động của một người hoặc một tổ chức.
litter
(v): vứt rác
Ví dụ minh họa
Stop dropping litter on the street.
Hãy ngừng vứt rác bừa bãi trên đường phố.
harm
(v): gây hại
Ví dụ minh họa
It can harm the environment.
Nó có thể gây hại cho môi trường.
device
(n): thiết bị
Ví dụ minh họa
Smartphone is a necessary device.
Điện thoại thông minh là một thiết bị cần thiết.
driving machine
(n): máy lái xe

Ví dụ minh họa
Can you name some driving machines?
Bạn có thể kể tên một số máy lái xe?
attract
(v): gây được sự chú ý

Ví dụ minh họa
Car models always attract great attention at exhibitions.
Các mẫu xe luôn gây được sự chú ý lớn tại các kỳ triển lãm.
turn off
(phr.v): tắt

Ví dụ minh họa
Remember to turn off your devices when they are not used.
Hãy nhớ tắt của bạn khi chúng không được sử dụng.
reduce
(v): giảm
Ví dụ minh họa
Small changes in your daily habits can help reduce wasting electricity.
Những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày của bạn có thể giúp giảm lãng phí điện.
be reminded to do something
(v.phr): được nhắc nhở làm gì
Ví dụ minh họa
Students are reminded to pick up garbage on their own.
Học sinh được nhắc nhở tự nhặt rác.
revise for
(phr.v): ôn tập
Ví dụ minh họa
She has to revise for her exam tomorrow.
Cô ấy phải ôn tập cho kỳ thi của mình vào ngày mai.
make the decision
(v.phr): đưa ra quyết định
Ví dụ minh họa
We have already made the decision.
Chúng tôi đã đưa ra quyết định.
plant
(v): trồng
Ví dụ minh họa
We will plant more trees in our neighbourhood.
Chúng tôi sẽ trồng nhiều cây xanh hơn trong khu vực lân cận.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 2 Language
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 2 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 2 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 2 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 2 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.
club (n): câu lạc bộ
clean (v): dọn sạch
class (n): lớp
please (v): làm ơn
place (n): địa điểm, chỗ
play (n): vở kịch
green (adj): xanh lá
group (n): nhóm
ground (n): mặt đất
practise (v): luyện tập
present (v): thuyết trình
protect (v): bảo vệ