Tiếng Anh 10 Review 3 Language
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Review 3 Language
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Review 3 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Read the following sentences. Underline the stressed words in each sentences, then mark the stressed syllables in these words. Listen and check. 1. Match the words that go together. 2. Complete the sentences with the correct form of the words in brackets. 1. Choose the best relative pronoun to complete each sentence. 2. Rewrite the sentences using comparative and superlative adjectives or the passive voice without changing their meanings.
Pronunciation
Video hướng dẫn giải
Read the following sentences. Underline the stressed words in each sentences, then mark the stressed syllables in these words. Listen and check.
(Đọc những câu sau. Gạch chân các từ được nhấn trọng âm trong mỗi câu, sau đó đánh dấu các âm tiết được nhấn trọng âm trong những từ này. Nghe và kiểm tra.)
1. Our responsibility is to help the children in remote areas.
2. Viet Nam is an active member of many international organisations.
3. Our company has gained economic benefits from selling local products.
4. There are many new learning activities at schools now.
Phương pháp giải:
Trọng âm câu là sự nhấn mạnh vào một vài từ nhất định trong câu. Chúng ta thường nhấn vào các từ chứa nội dung câu, như động từ chính, danh từ, tính từ và trạng từ.
Lời giải chi tiết:
1. Our responsibility is to help the children in remote areas.
(Trách nhiệm của chúng tôi là giúp đỡ trẻ em vùng sâu vùng xa.)
res'ponsibility (n): trách nhiệm
help (v): giúp đỡ
'children (n): trẻ em
re'mote (adj): xa xôi
'areas: các khu vực
2. Viet Nam is an active member of many international organisations.
(Việt Nam là thành viên hoạt động tích cực của nhiều tổ chức quốc tế.)
'active (adj): tích cực
'member (n): thành viên
'many: nhiều
inter'national (adj): quốc tế
organi'sations: các tổ chức
3. Our company has gained economic benefits from selling local products.
(Công ty chúng tôi đã thu được lợi nhuận kinh tế từ việc bán các sản phẩm địa phương.)
'company (n): công ty
gained: đạt được
eco'nomic (adj): kinh tế
'benefits: lợi ích, lợi nhuận
'selling: bán
'local (adj): địa phương
'products: các sản phẩm
4. There are many new learning activities at schools now.
(Có rất nhiều hoạt động học tập mới tại các trường học hiện nay.)
new (adj): mới
'learning: học tập
ac'tivities: các hoạt động
schools: các trường học
now (adv): hiện tại, bây giờ
Vocabulary 1
Video hướng dẫn giải
1. Match the words that go together.
(Nối các từ đi với nhau.)
1. equal | a. learning |
2. traditional | b. growth |
3. face-to-face | c. opportunities |
4. economic | d. method |
Phương pháp giải:
equal (adj): công bằng
learning: học tập
traditional (adj): truyền thống
growth (n): sự tăng trưởng
face-to-face (adj): trực tiếp, đối mặt
opportunities: cơ hội
economic (adj): kinh tế
method (n): phương pháp
Lời giải chi tiết:
1 - c | 2 - d | 3 - a | 4 - b |
1. equal opportunities: cơ hội bình đẳng
2. traditional method: phương pháp truyền thống
3. face-to-face learning: học trực tiếp
4. economic growth: sự tăng trưởng kinh tế
Vocabulary 2
Video hướng dẫn giải
2. Complete the sentences with the correct form of the words in brackets.
(Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của từ trong ngoặc.)
1. Men and women should be treated _______ at work. (equal)
2. Joining international _______ will bring many benefits to a country. (organise)
3. More men are now taking jobs _______ done by women. (tradition)
4. _______ gives girls the opportunity to have a better life. (educate)

Lời giải chi tiết:
1. equally | 2. organisations | 3. traditionally | 4. Education |
1. Men and women should be treated equally at work.
(Nam giới và nữ giới nên được đối xử bình đẳng tại nơi làm việc.)
Giải thích: Sau động từ "be treated" cần trạng từ
equal (adj): công bằng => equally (adv): một cách công bằng
2. Joining international organisations will bring many benefits to a country.
(Gia nhập tổ chức quốc tế sẽ mang lại nhiều lợi ích cho một quốc gia.)
Giải thích: Sau tính từ "international" cần danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều
organise (v): tổ chức => organisation (n): tổ chức
3. More men are now taking jobs traditionally done by women.
(Ngày nay, ngày càng có nhiều nam giới làm những công việc mà theo truyền thống là do phụ nữ làm.)
Giải thích: Sau động từ "taking jobs" cần trạng từ
tradition (n): truyền thống => traditionally (adv): theo truyền thống
4. Education gives girls the opportunity to have a better life.
(Giáo dục mang đến cho con gái cơ hội có cuộc sống tốt đẹp hơn.)
Giải thích: Trước động từ số ít "gives" cần danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được để đóng vai trò chủ ngữ.
educate (v): giáo dục => education (n): sự giáo dục
Grammar 1
Video hướng dẫn giải
1. Choose the best relative pronoun to complete each sentence.
(Chọn đại từ quan hệ đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.)
1. He bought all the books ______ he needs for his English course.
A. that
B. who
C. whose
2. This computer, ______ I often use to learn English, is a birthday present from my father.
A. which
B. that
C. whose
3. I like working with classmates ______ are responsible and creative.
A. whose
B. which
C. who
4. Nam, ______ father is a famous surgeon, wants to go to medical school.
A. which
B. whose
C. who
Phương pháp giải:
1. WHO: người mà
- Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
- Thay thế cho danh từ chỉ người
….. N (person) + WHO + V + O
2. THAT: cái mà/ người mà
- Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
- Thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc chỉ người, không đứng sau dấu phẩy
- Dùng khi trước nó có từ chỉ số lượng, thứ tự, hỗn hợp người và vật
….. N (person) + THAT + V + O
…... N (thing) + THAT + S + V
3. WHICH: cái mà
- Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
- Thay thế cho danh từ chỉ vật
….N (thing) + WHICH + V + O
….N (thing) + WHICH + S + V
4. WHOSE: của, cái/người mà có
- Luôn đứng trước danh từ
- Chỉ sở hữu cho danh từ chỉ người hoặc vật, thường thay cho các từ: her, his, their, hoặc hình thức ‘s
…..N (person, thing) + WHOSE + N + V ….
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. A | 3. C | 4. B |
1. He bought all the books that he needs for his English course.
(Anh ấy đã mua tất cả những cuốn sách mà anh ấy cần cho khóa học tiếng Anh của mình.)
2. This computer, which I often use to learn English, is a birthday present from my father.
(Chiếc máy tính này, cái mà tôi thường dùng để học tiếng Anh, là quà sinh nhật của bố tôi.)
3. I like working with classmates who are responsible and creative.
(Tôi thích làm việc với các bạn cùng lớp những người có trách nhiệm và sáng tạo.)
4. Nam, whose father is a famous surgeon, wants to go to medical school.
(Nam, có bố là một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng, muốn đi học y khoa.)
Grammar 2
Video hướng dẫn giải
2. Rewrite the sentences using comparative and superlative adjectives or the passive voice without changing their meanings.
(Viết lại các câu bằng cách sử dụng tính từ so sánh hơn và so sánh nhất hoặc câu bị động mà không thay đổi nghĩa của chúng.)
1. The United Nations is the largest international organisation.
=> No international organisation _______________________ the United Nations.
2. We can’t accept your application today.
=> Your application __________________________________ today.
3. Viet Nam wasn’t as active as it is now in the region.
=> Now Viet Nam __________________ in the region than it was in the past.
4. I have never taken such an interesting online course.
=> This is __________________________ I have ever taken.
5. They should provide more job opportunities for women in mountainous areas.
=> More jobs opportunities _____________ in mountainous areas.
Lời giải chi tiết:
1. The United Nations is the largest international organisation.
(Liên hợp quốc là tổ chức quốc tế lớn nhất.)
=> No international organisation is larger than the United Nations.
(Không có tổ chức quốc tế nào lớn hơn Liên hợp quốc.)
2. We can’t accept your application today.
(Chúng tôi không thể chấp nhận đơn đăng ký của bạn hôm nay.)
=> Your application can’t be accepted today.
(Đơn đăng ký của bạn không thể được chấp nhận hôm nay.)
3. Viet Nam wasn’t as active as it is now in the region.
(Việt Nam đã không hoạt động tích cực như hiện nay trong khu vực.)
=> Now Viet Nam is more active in the region than it was in the past.
(Hiện nay Việt Nam đang hoạt động tích cực hơn trong khu vực so với trước đây.)
4. I have never taken such an interesting online course.
(Tôi chưa bao giờ tham gia một khóa học trực tuyến thú vị như vậy.)
=> This is the most interesting online course I have ever taken.
(Đây là khóa học trực tuyến thú vị nhất mà tôi từng tham gia.)
5. They should provide more job opportunities for women in mountainous areas.
(Cần cung cấp nhiều cơ hội việc làm hơn cho phụ nữ miền núi.)
=> More job opportunities should be provided for women in mountainous areas.
(Cần có nhiều cơ hội việc làm hơn được cung cấp cho phụ nữ miền núi.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Review 3 Language
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Review 3 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Review 3 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Review 3 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Review 3 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.