Tiếng Anh 10 Unit 6 Language
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 6 Language
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 6 Language thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word. 2. Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. 1. Match the words with their meanings. 2. Complete the following sentences using the words in 1. 1. Choose the best answer. 2. Rewrite the following sentences using the passive voice.
Pronunciation 1
Video hướng dẫn giải
Pronunciation:Stress in three-syllable adjectives and verbs
(Phát âm: Trọng âm các tính từ và động từ có 3 âm tiết)
1. Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word.
(Nghe và nhắc lại. Chú ý đến các âm tiết nhận trọng âm ở mỗi từ.)
Three-syllable adjectives | Three-syllable verbs |
ex‘pensive fan‘tastic ‘medical ‘opposite | ‘organise ‘benefit de‘velop en‘courage |
Lời giải chi tiết:
Three-syllable adjectives (Tính từ có 3 âm tiết) | Three-syllable verbs (Động từ có 3 âm tiết) |
ex‘pensive /ɪkˈspensɪv/ (adj): đắt fan‘tastic /fænˈtæstɪk/ (adj): tuyệt vời ‘medical /ˈmedɪkl/ (adj): y tế ‘opposite /ˈɒpəzɪt/ (adj): đối diện | ‘organise /ˈɔːɡənaɪz/ (v): tổ chức ‘benefit /ˈbenɪfɪt/ (v): giúp ích, được lợi de‘velop /dɪˈveləp/ (v): phát triển en‘courage/ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v): khuyến khích |
Pronunciation 2
Video hướng dẫn giải
2. Listen and mark the stressed syllables in the words in bold.
(Nghe và đánh dấu các âm tiết được nhấn trọng âm trong các từ được in đậm.)
1. We’ll celebrate her success with a party.
(Chúng tôi sẽ ăn mừng thành công của cô ấy bằng một bữa tiệc.)
2. They hope to discover new ways to promote gender equality.
(Họ hy vọng sẽ khám phá ra những cách thức mới để thúc đẩy bình đẳng giới.)
3. The job requires both physical and mental strength.
(Công việc đòi hỏi cả thể lực và trí lực.)
4. Equal opportunities in education bring important changes in society.
(Cơ hội bình đẳng trong giáo dục mang lại những thay đổi quan trọng trong xã hội.)
Lời giải chi tiết:
celebrate /ˈselɪbreɪt/ (v): ăn mừng, kỉ niệm
discover /dɪˈskʌvə(r)/ (v): khám phá
physical /ˈfɪzɪkl/ (adj): thuộc về thể chất
important /ɪmˈpɔːtnt/ (adj): quan trọng
Vocabulary 1
Video hướng dẫn giải
Gender equality
(Bình đẳng giới)
1. Match the words with their meanings.
(Nối các từ với nghĩa của chúng.)
1. equal (adj) | a. school for children aged three to five |
2. kindergarten (n) | b. to deal with or behave towards somebody in a certain way |
3. treat (v) | c. a doctor who does operations in a hospital |
4. surgeon (n) | d. the fact of being male or female |
5. gender (n) | e. having the same rights, opportunities, etc. as other people |
Phương pháp giải:
1. equal (adj): bình đẳng
2. kindergarten (n): trường mẫu giáo, mầm non
3. treat (v): đối xử
4. surgeon (n): bác sĩ phẫu thuật
5. gender (n): giới tính
Lời giải chi tiết:
1 - e | 2 - a | 3 - b | 4 - c | 5 - d |
1 – e: equal (adj): having the same rights, opportunities, etc. as other people
(equal (adj): có quyền, cơ hội, v.v. như những người khác)
2 – a: kindergarten (n): school for children aged three to five
(kindergarten (n): trường học dành cho trẻ em từ ba đến năm tuổi)
3 – b: treat (v):to deal with or behave towards somebody in a certain way
(treat (v): đối phó hoặc cư xử với ai đó theo một cách nhất định)
4 – c: surgeon (n): a doctor who does operations in a hospital
(surgeon (n): bác sĩ thực hiện các phẫu thuật trong bệnh viện)
5 – d: gender (n): the fact of being male or female
(gender (n): thực tế là nam hay nữ)
Vocabulary 2
Video hướng dẫn giải
2. Complete the following sentences using the words in 1.
(Hoàn thành các câu sau sử dụng các từ ở bài 1.)
1. Nowadays male teachers can be seen working at _________.
2. The _________ performed an eight-hour operation on my grandpa yesterday.
3. Some parents may _________ boys differently from girls.
4. Traditional _________ roles influenced how men and women should behave.
5. They should promote _________ income opportunities for men and women.
Phương pháp giải:
1. equal (adj): bình đẳng
2. kindergarten (n): trường mẫu giáo, mầm non
3. treat (v): đối xử
4. surgeon (n): bác sĩ phẫu thuật
5. gender (n): giới tính
Lời giải chi tiết:
1. kindergarten | 2. surgeon | 3. treat | 4. gender | 5. equal |
1. Nowadays male teachers can be seen working at kindergarten.
(Ngày nay có thể thấy các giáo viên nam đang làm việc tại trường mẫu giáo.)
2. The surgeon performed an eight-hour operation on my grandpa yesterday.
(Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật kéo dài tám tiếng cho ông tôi vào ngày hôm qua.)
3. Some parents may treat boys differently from girls.
(Một số phụ huynh có thể đối xử với con trai khác với con gái.)
4. Traditional gender roles influenced how men and women should behave.
(Vai trò giới truyền thống ảnh hưởng đến cách cư xử của nam giới và nữ giới.)
5. They should promote equal income opportunities for men and women.
(Họ nên thúc đẩy cơ hội thu nhập bình đẳng cho nam giới và nữ giới.)
Grammar 1
Video hướng dẫn giải
Grammar: Passive voice with modals
(Ngữ pháp: Câu bị động với động từ khuyết thiếu)
1. Choose the best answer.
(Chọn đáp án đúng nhất.)
1. Some people still think married women shouldn’t allow / shouldn’t be allowed to work.
2. Both men and women can work / can be worked as surgeons.
3. Cooking classes may offer / may be offered to all students.
4. My sister could join / could be joined the air force. She wants to be a fighter pilot.
5. All the food must prepare / must be prepared before the guests arrive.
Phương pháp giải:
Cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu: S + be + modal + V-pp (by O)
Lời giải chi tiết:
1. shouldn’t be allowed | 2. can work | 3. may be offered | 4. could join | 5. must be prepared |
1. Some people still think married women shouldn’t be allowed to work.
(Một số người vẫn nghĩ phụ nữ đã có gia đình không được phép đi làm.)
2. Both men and women can work as surgeons.
(Cả nam và nữ đều có thể làm bác sĩ phẫu thuật.)
3. Cooking classes may be offered to all students.
(Các lớp học nấu ăn có thể được mở cho cho tất cả học sinh.)
4. My sister could join the air force. She wants to be a fighter pilot.
(Chị tôi có thể tham gia lực lượng không quân. Chị ấy muốn trở thành một phi công chiến đấu.)
5. All the food must be prepared before the guests arrive.
(Tất cả thức ăn phải được chuẩn bị trước khi khách đến.)
Grammar 2
Video hướng dẫn giải
2. Rewrite the following sentences using the passive voice.
(Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng câu bị động.)
1. They may complete the report on gender equality by April.
=> The report ___________________________________________________________________________.
2. Businesses can create more jobs for girls and women.
=> More jobs ___________________________________________________________________________.
3. They must provide all girls with access to education.
=> All girls ____________________________________________________________________________.
4. Governments should improve education in rural areas.
=> Education ___________________________________________________________________________.
5. They ought to give men and women equal rights.
=> Men and women ______________________________________________________________________.
Phương pháp giải:
Cấu trúc câu bị động với động từ khuyết thiếu: S + be + modal + V-pp (by O)
Vị trí trạng từ: trạng từ chỉ nơi chốn + by O + trạng từ chỉ thời gian
Lời giải chi tiết:
1. The report on gender equality may be completed by April.
(Báo cáo về bình đẳng giới có thể được hoàn thành trước tháng 4.)
2. More jobs can be created for girls and women by businesses.
(Nhiều việc làm hơn có thể được tạo ra cho trẻ em gái và phụ nữ bởi các doanh nghiệp.)
3. All girls must be provided with access to education.
(Tất cả trẻ em gái phải được tiếp cận với giáo dục.)
4. Education in rural areas should be improved by governments.
(Giáo dục ở các vùng nông thôn cần được cải thiện bởi các chính phủ.)
5. Men and women ought to be given equal rights.
(Nam giới và phụ nữ phải được trao quyền bình đẳng.)
Từ vựng
celebrate
(v): ăn mừng
Ví dụ minh họa
We"ll celebrate her success with a party.
Chúng tôi sẽ ăn mừng thành công của cô ấy bằng một bữa tiệc.
promote
(v): thúc đẩy
Ví dụ minh họa
They hope to discover new ways to promote gender equality.
Họ hy vọng sẽ khám phá ra những cách thức mới để thúc đẩy bình đẳng giới.
require
(v): đòi hỏi
Ví dụ minh họa
The job requires both physical and mental strength
Công việc đòi hỏi cả thể lực và trí lực.
deal with
(v.phr): giải quyết
Ví dụ minh họa
The government must now deal with the problem of high unemployment.
Chính phủ hiện phải giải quyết vấn đề tỷ lệ thất nghiệp cao.
rights
(n): quyền
Ví dụ minh họa
They ought to give men and women equal rights.
Họ phải cho nam và nữ quyền bình đẳng.
operation
(n): ca phẫu thuật

Ví dụ minh họa
The performed an eight-hour operation on my grandpa yesterday.
Ngày hôm qua, ông đã thực hiện một ca phẫu thuật kéo dài tám giờ cho ông tôi.
influence
(v): ảnh hưởng
Ví dụ minh họa
Traditional roles influenced how men and women should behave.
Vai trò truyền thống ảnh hưởng đến cách cư xử của nam giới và phụ nữ.
income
(n): thu nhập

Ví dụ minh họa
They should promote income opportunities for men and women.
Họ nên thúc đẩy các cơ hội thu nhập cho nam giới và phụ nữ.
married women
(n.phr): phụ nữ đã có gia đình

Ví dụ minh họa
Some people still think married women shouldn"t be allowed to work.
Một số người vẫn nghĩ phụ nữ đã có gia đình không được phép đi làm.
be offered to
(v.phr): được cung cấp
Ví dụ minh họa
Cooking classes may be offered to all students.
Các lớp học nấu ăn có thể được cung cấp cho tất cả học sinh.
join
(v): tham gia
Ví dụ minh họa
My sister could join the air force.
Em gái tôi có thể tham gia lực lượng không quân.
fighter pilot
(n): phi công chiến đấu

Ví dụ minh họa
She wants to be a fighter pilot.
Cô ấy muốn trở thành một phi công chiến đấu.
guests
(n): khách

Ví dụ minh họa
The food must be prepared before the guests arrive.
Thức ăn phải được chuẩn bị trước khi khách đến.
provide someone with something
(v.phr): cung cấp cho ai đó cái gì
Ví dụ minh họa
They must provide all girls with access to education.
Họ phải cung cấp cho tất cả trẻ em gái quyền tiếp cận giáo dục.
government
(n): chính phủ
Ví dụ minh họa
Governments should improve education in rural areas.
Các chính phủ nên cải thiện giáo dục ở các vùng nông thôn.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 6 Language
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 6 Language thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 6 Language trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 6 Language được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 6 Language của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.