Tiếng Anh 10 Unit 8 8.1 Vocabulary
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 8 8.1 Vocabulary
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 8 8.1 Vocabulary thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1 Put the activities in the appropriate column. 2 Read the text and mark the statements true (T) or false (F). 3 Read the definitions below and write correct words / phrases using highlighted words from the text. 4 Complete the text with the phrases below. There is one extra phrase. 4 Complete the text with the phrases below. There is one extra phrase.
Bài 1
1. Put the activities in the appropriate column.
(Đặt các hoạt động vào cột thích hợp.)
1. uy local foods | 7. litter |
2. go cycling | 8. plant trees |
3. drive a car | 9. put rubbish in the bins |
4. eat a lot of meat | 10. reuse used items |
5. limit energy use | 11. take rubbish with you |
6. reduce waste | 12. use plastic bags |
Good for the environment | Bad for the environment |
Phương pháp giải:
- buy local foods: mua các loại thực phẩm địa phương
- go cycling: đi xe đạp
- drive a car: lái ô tô
- eat a lot of meat : ăn nhiều thịt
- limit energy use: hạn chế sử dụng năng lượng
- reduce waste: giảm thiểu chất thải
- litter: xả rác
- plant trees: trồng cây
- put rubbish in the bins: bỏ rác vào thùng
- reuse used items: tái sử dụng các vật dụng đã qua sử dụng
- take rubbish with you: mang rác theo bạn
- use plastic bags: sử dụng những túi nhựa
Lời giải chi tiết:
Good for the environment (Tốt cho môi trường) | Bad for the environment (Có hại đến môi trường) |
1. buy local foods 2. go cycling 3. limit energy use 6. reduce waste 8. plant trees 9. put rubbish in the bins 10. reuse used items 11. take rubbish with you | 4. drive a car 5. eat a lot of meat 7. litter 12. use plastic bags |
Bài 2
2 Read the text and mark the statements true (T) or false (F).
(Đọc văn bản và đánh dấu các câu đúng (T) hoặc sai (F).)
ECOTOURISM
We all like to travel, but travelling can harm the environment. As a new type of tourism, ecotourism is now becoming popular. Ecotourists go to unique natural areas. They are exotic places that most of the tourists have never seen, Ecotourists make sure not to harm the environment. They put rubbish in the bins or take their rubbish with them to protect the environment. They even help people in the local communities by offering medical care or teaching English, Ecotourists also support to conserve the environment, Some of the money ecotourists spend helps protect the environment. Here are some common types of ecotours:
+ trekking holidays let tourists make a long journey on foot to remote places.
+ conservation tours let tourists help a local environment and its animals.
+ local community help tours let tourists help local communities.
1. Tourists and ecotourists are the same.
2. Ecotourists do not harm the environment.
3. Ecotourists are careful with their rubbish.
4. There are four common types of ecotours.
5. Trekkers go to remote places.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
DU LỊCH SINH THÁI
Tất cả chúng ta đều thích đi du lịch, nhưng đi du lịch có thể gây hại cho môi trường. Là một loại hình du lịch mới, du lịch sinh thái hiện đang trở nên phổ biến. Những nhà du lịch sinh thái đến những vùng thiên nhiên độc đáo. Đó là những địa điểm kỳ lạ mà hầu hết khách du lịch chưa bao giờ nhìn thấy, các nhà du lịch sinh thái đảm bảo không gây hại đến môi trường. Họ bỏ rác vào thùng hoặc mang theo rác để bảo vệ môi trường. Họ thậm chí còn giúp đỡ mọi người trong cộng đồng địa phương bằng cách cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế hoặc dạy tiếng Anh, các nhà du lịch sinh thái cũng hỗ trợ để bảo tồn môi trường, một số tiền mà các nhà du lịch sinh thái bỏ ra để giúp bảo vệ môi trường. Dưới đây là một số kiểu sinh thái phổ biến:
+ Những chuyến đi bộ dài ngày cho phép khách du lịch thực hiện một chuyến đi bộ đến vùng sâu vùng xa.
+ Các tour du lịch bảo tồn cho phép khách du lịch giúp đỡ môi trường địa phương và động vật ở đó.
+ Các tour du lịch trợ giúp cộng đồng địa phương cho phép khách du lịch giúp đỡ cộng đồng địa phương.
Lời giải chi tiết:
1. F | 2. T | 3. T | 4. F | 5. T |
1. F
Tourists and ecotourists are the same.
(Khách du lịch và khách du lịch sinh thái đều giống nhau.)
Thông tin: As a new type of tourism, ecotourism is now becoming popular.
(Là một loại hình du lịch mới, du lịch sinh thái hiện đang trở nên phổ biến.)
2. T
Ecotourists do not harm the environment.
(Du lịch sinh thái không gây hại cho môi trường.)
Thông tin: Ecotourists make sure not to harm the environment.
(Các nhà du lịch sinh thái đảm bảo không gây hại đến môi trường.)
3. T
Ecotourists are careful with their rubbish.
(Các nhà du lịch sinh thái cẩn thận với rác của họ.)
Thông tin: They put rubbish in the bins or take their rubbish with them to protect the environment.
(Họ bỏ rác vào thùng hoặc mang theo rác để bảo vệ môi trường.)
4. F
There are four common types of ecotours.
(Có bốn loại du lịch sinh thái phổ biến.)
Thông tin: Here are some common types of ecotours:
+ trekking holidays....
+ conservation tours....
+ local community help tours...
(Dưới đây là một số kiểu sinh thái phổ biến:
+ Những chuyến đi bộ dài ngày....
+ Các tour du lịch bảo tồn...
+ Các tour du lịch trợ giúp cộng đồng địa phương...)
5. T
Trekkers go to remote places.
(Người đi bộ đường dài đi đến những nơi xa.)
Thông tin: trekking holidays let tourists make a long journey on foot to remote places.
(Những chuyến đi bộ dài ngày cho phép khách du lịch thực hiện một chuyến đi bộ đến vùng sâu vùng xa.)
Bài 3
3. Read the definitions below and write correct words / phrases using highlighted words from the text.
(Đọc các định nghĩa bên dưới và viết các từ /cụm từ đúng bằng cách sử dụng các từ được đánh dấu từ văn bản.)
1. ____: unique, unusual and exciting
2. ____: to damage
3. ____: far away from where people live
4. ____: the protection of natural things from being destroyed
5. ____: natural features (plants, animals, weather, etc.) around a place
Lời giải chi tiết:
1. exotic | 2. harm | 3. remote | 4. conservation | 5. environment |
1. exotic: unique, unusual and exciting
(kì lạ = độc đáo, bất thường và thú vị)
2. harm: to damage
(gây hại =phá huỷ)
3. remote: far away from where people live
(xa xôi, héo lánh = xa nơi mọi người sống)
4. conservation: the protection of natural things from being destroyed
(bảo tồn = bảo vệ những thứ tự nhiên khỏi bị phá hủy)
5. environment: natural features (plants, animals, weather, etc.) around a place
(môi trường: các đặc điểm tự nhiên (thực vật, động vật, thời tiết, v.v.) xung quanh một địa điểm)
Bài 4
4 Complete the text with the phrases below. There is one extra phrase.
(Hoàn thành văn bản với các cụm từ bên dưới. Có một cụm từ bị thừa.)
harm the environment local communities offering medical care put rubbish in the bin conserve the environment |
We must (1) ____for our children and grandchildren. For too many years, people would (2)____ without realising it is bad for our Earth. (3) ____ often don't have enough water or land to grow crops because the environment has been destroyed. We need to help out if we want to conserve different types of plants and animals for future generations. We can all limit waste, use plastic bags and (4) ____.
Lời giải chi tiết:
We must (1) conserve the environment for our children and grandchildren. For too many years, people would (2) harm the environment without realising it is bad for our Earth. (3) Local communities often don't have enough water or land to grow crops because the environment has been destroyed. We need to help out if we want to conserve different types of plants and animals for future generations. We can all limit waste, use plastic bags and (4) put rubbish in the bin.
Tạm dịch:
Chúng ta phải (1) bảo tồn môi trường cho con cháu của chúng ta. Trong quá nhiều năm, mọi người đã (2) gây hại cho môi trường mà không nhận ra điều đó có hại cho Trái đất của chúng ta. (3) Cộng đồng địa phương thường không có đủ nước hoặc đất để trồng trọt vì môi trường đã bị phá hủy. Chúng ta cần giúp đỡ nếu chúng ta muốn bảo tồn các loại động thực vật cho các thế hệ tương lai. Tất cả chúng ta đều có thể hạn chế rác thải, sử dụng túi nhựa và (4) bỏ rác vào thùng.
Bài 5
5 Work in groups. List all the eco-friendly activities you have done or you plan to do.
(Làm việc theo nhóm. Liệt kê tất cả các hoạt động thân thiện với môi trường mà bạn đã làm hoặc bạn định làm.)
Lời giải chi tiết:
Eco-friendly activities that I have done: plant trees, put rubbish in the bins, go cycling,...
(Các hoạt động thân thiện với môi trường mà tôi đã làm: trồng cây, bỏ rác vào thùng, đi xe đạp,...)
Eco-friendly activities that I plan to do: reduce waste, reuse used items,...
(Các hoạt động thân thiện với môi trường mà tôi dự định thực hiện: giảm thiểu rác thải, tái sử dụng các vật dụng đã qua sử dụng,...)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 8 8.1 Vocabulary
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 8 8.1 Vocabulary thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 8 8.1 Vocabulary trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 8 8.1 Vocabulary được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 8 8.1 Vocabulary của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.