Tiếng Anh 10 Unit 1 1.3 Listening
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 1 1.3 Listening
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 1 1.3 Listening thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Hương and Viên are talking about men's and women's roles in Vietnamese families. Guess if the following statements from the survey are true (T) or false (F). 2. Listen to Part 1 of the interview and check your guesses in Exercise 1. 3. Listen to Part 2 of the interview and answer the following questions. 4. Work in groups of four. Interview your friends and write their answers in the space. 5. Listen and repeat words with the br, cl, cr, and dr sounds. 6. Circle the br, cl, cr, and dr soun
Bài 1
1. Hương and Viên are talking about men's and women's roles in Vietnamese families. Guess if the following statements from the survey are true (T) or false (F).
(Hương và Viên đang nói về vai trò của nam và nữ trong gia đình Việt Nam. Đoán xem các nhận định sau đây từ cuộc khảo sát là đúng hay sai.)
Statements | True or False |
1. Women do most of the housework. | |
2. Husbands tend to help out their wives with housework in rural areas. | |
3.Women take care of the elderly. | |
4. Men want to help women with housework. |
Lời giải chi tiết:
Statements (Nhận định) | True or False (Đúng hay Sai) |
1.Women do most of the housework. (Phụ nữ làm hầu hết các công việc nhà.) | T |
2. Husbands tend to help out their wives with housework in rural areas. (Người chồng có xu hướng giúp vợ việc nhà ở nông thôn.) | F |
3.Women take care of the elderly. (Phụ nữ chăm sóc người già.) | T |
4. Men want to help women with housework. (Đàn ông muốn giúp phụ nữ làm việc nhà.) | T |
Lời giải chi tiết:
Đang cập nhật!
Bài 2
2. Listen to Part 1 of the interview and check your guesses in Exercise 1.
(Nghe Phần 1 của cuộc phỏng vấn và kiểm tra các suy đoán của bạn trong Bài tập 1.)
Lời giải chi tiết:
Đang cập nhật!
Bài 3
3. Listen to Part 2 of the interview and answer the following questions.
(Nghe Phần 2 của cuộc phỏng vấn và trả lời các câu hỏi sau.)
1. Who does most of the housework in Hương's family?
(Ai làm hầu hết công việc nhà trong gia đình Hương?)
____________________________________
2. Does Hương's mum have a job?
(Mẹ của Hương có việc làm không?)
____________________________________
3. Who does the cooking in Viên's family?
(Ai là người nấu ăn trong gia đình Viên?)
____________________________________
4. Who feeds the dog in Viên's family?
(Ai nuôi chó trong gia đình Viên?)
____________________________________
5. Who thinks the family roles haven't changed much?
(Ai nghĩ rằng các vai trò trong gia đình không thay đổi nhiều?)
____________________________________
Lời giải chi tiết:
Đang cập nhật!
Bài 4
4. Work in groups of four. Interview your friends and write their answers in the space.
(Làm việc trong nhóm bốn. Phỏng vấn bạn bè của bạn và viết câu trả lời của họ vào chỗ trống.)
Statements | Friend 1 | Friend 2 | Friend 3 |
1. Do you think men and women's roles in Vietnamese homes are changing? Why? | |||
2. Do you think there are differences in housework division between cities and rural areas? Why? |
Lời giải chi tiết:
Statements (Nhận định) | Vy | Phong | Nhi |
1. Do you think men and women's roles in Vietnamese homes are changing? Why? (Bạn có nghĩ rằng vai trò của nam giới và phụ nữ trong gia đình Việt Nam đang thay đổi? Tại sao?) | Yes. Because I can see my father is trying to do more housework to help my mother. (Có. Vì tôi thấy bố tôi đang cố gắng làm nhiều việc nhà hơn để giúp đỡ mẹ tôi.) | Yes. Because both of my parents go to work to support my family and do housework after work together. (Có. Vì bố mẹ tôi đều cùng nhau đi làm để nuôi gia đình và làm việc nhà sau giờ làm việc.) | No. Because my father goes to work and my mother still looks after our home and us. (Không. Vì bố tôi đi làm và mẹ tôi vẫn chăm sóc nhà cửa và chúng tôi.) |
2. Do you think there are differences in housework division between cities and rural areas? Why? (Bạn có nghĩ rằng có sự khác biệt trong việc phân chia công việc nhà giữa thành phố và nông thôn không? Tại sao?) | No. Because people in cities and rural areas both work and look after their homes. (Không. Bởi vì người dân ở thành phố và nông thôn đều vừa đi làm vừa chăm sóc nhà cửa.) | Yes. Because people in cities have more difficult life than ones in rural areas. (Đúng. Vì người dân thành phố có cuộc sống khó khăn hơn nông thôn.) | Yes. Because people in rural seem to have fewer things to do and have more free time than people in cities. (Có. Bởi vì những người ở nông thôn dường như có ít việc phải làm và có nhiều thời gian rảnh hơn những người ở thành phố.) |
Bài 5
5. Listen and repeat words with the br, cl,cr, and dr sounds.
(Nghe và lặp lại các từ có âm br, cl, cr và dr.)
1. broom | brush | breakfast | break | bread |
2. clothes | clean | cloth | click | clear |
3. cry | crop | crab | cream | crazy |
4. dry | dryer | laundry | drapes | draw |
Lời giải chi tiết:
br | cl |
broom /bruːm/ (n) cây chổi brush /brʌʃ/ (v): chải breakfast /ˈbrekfəst/ (n): bữa sáng break /breɪk/ (v): làm vỡ bread /bred/ (n): bánh mì | clothes /kləʊðz/ (n): quần áo clean /kliːn/ (adj): sạch sẽ cloth /klɒθ/ (n): vải click /klɪk/ (v): nhấp chuột clear /klɪə(r)/ (adj): rõ ràng |
cr | dr |
cry /kraɪ/ (v): khóc crop /krɒp/ (n): mùa vụ crab /kræb/ (n): con cua cream /kriːm/ (n): kem crazy /ˈkreɪzi/ (adj): cuồng nhiệt | dry /draɪ/ (adj): khô dryer /ˈdraɪə(r)/ (n): máy sấy laundry /ˈlɔːndri/ (n): công việc giặt giũ drapes /dreɪp/ (n): cái rèm draw /drɔː/ (v): vẽ |
Bài 6
6. Circle the br, cl, cr, and dr sounds you hear in the following sentences. You will hear two of these sounds in each sentence. Then listen and check.
(Khoanh tròn các âm br, cl, cr và dr mà bạn nghe được trong các câu sau. Bạn sẽ nghe thấy hai trong số những âm thanh này trong mỗi câu. Sau đó, lắng nghe và kiểm tra.)
1. br | cl | cr | dr |
2. br | cl | cr | dr |
3. br | cl | cr | dr |
4. br | cl | cr | dr |
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 1 1.3 Listening
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 1 1.3 Listening thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 1 1.3 Listening trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1.3 Listening được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1.3 Listening của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.