Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 1 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 1 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 1 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 1Tiếng Anh 10 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
household chores
(n.phr) việc nhà

Ví dụ minh họa
He doesn"t like doing household chores.
Anh ấy không thích làm việc nhà.
do the laundry
(v.phr) giặt quần áo

Ví dụ minh họa
My sister and I do the laundry.
Em gái tôi và tôi giặt quần áo.
feed the dog
(v.phr) cho chó ăn

Ví dụ minh họa
He feeds the dog everyday.
Anh ấy cho con chó ăn hàng ngày.
set the table
(v.phr) dọn bàn

Ví dụ minh họa
We set the table and then have dinner together.
Chúng tôi dọn bàn và sau đó ăn tối cùng nhau.
take the rubbish out
(v.phr) đổ rác

Ví dụ minh họa
I also have to take the rubbish out, but I don"t like it very much.
Tôi cũng đi đổ rác, nhưng tôi không thích nó cho lắm.
wash the dishes
(v.phr) rửa bát

Ví dụ minh họa
My mum washes the dishes.
Mẹ tôi rửa bát.
fix things
(v.phr) sửa chữa đồ đạc

Ví dụ minh họa
And my dad fixes things in the house.
Và bố tôi sửa chữa đồ đạc trong nhà.)
do the shopping
(v.phr) đi mua sắm
Ví dụ minh họa
My mom does the shopping everyday.
Mẹ tôi đi mua sắm hàng ngày.
sweep the floor
(v.phr) quét sàn nhà

Ví dụ minh họa
He can sweep the floor to help her mom.
Anh ấy có thể quét sàn nhà giúp mẹ cô ấy.
vacuum the floor
(v.phr) hút bụi sàn nhà

Ví dụ minh họa
He can vacuum the floor on his own.
Anh ấy có thể tự mình hút bụi sàn nhà.
water the plants
(v.phr) tưới cây

Ví dụ minh họa
I"m lucky because I get to water the plants.
Tôi may mắn vì tôi được tưới cây.
share
(v) chia sẻ

Ví dụ minh họa
We share chores with my parents.
Chúng tôi chia sẻ công việc nhà với bố mẹ tôi.
prefer
(v) thích
Ví dụ minh họa
I don"t think she minds it, but she prefers to do the cooking.
Tôi không nghĩ là cô ấy bận tâm, nhưng cô ấy thích nấu ăn hơn.
make a mess
(v.phr) làm bừa

Ví dụ minh họa
My dad says I"m terrible at it because I make a mess.
Bố tôi nói rằng tôi rất tệ vì tôi đã làm bừa.
do the ironing
(v.phr) ủi quần áo
Ví dụ minh họa
My older sister does the ironing, and my younger sister does the cleaning up.
Chị gái tôi ủi quần áo và em gái tôi dọn dẹp.
mop
(v) lau sàn nhà

Ví dụ minh họa
My mum mops the floor.
Mẹ tôi lau sàn nhà.
broom
(n) cây chổi

Ví dụ minh họa
My mum just bought a new broom.
Mẹ tôi vừa mua một cây chổi mới.
laundry detergent
(n.phr) bột giặt

Ví dụ minh họa
Gain is my new favorite laundry detergent.
Gain là loại bột giặt yêu thích mới của tôi.
sink
(n) bồn rửa

Ví dụ minh họa
He cleans the sink, stove, and washes the dishes.
Anh ấy dọn dẹp bồn rửa, bếp nấu và rửa bát đĩa.
put the dishes away
(v.phr) dọn bát đĩa đi

Ví dụ minh họa
My mother and I put the dishes away.
Mẹ con tôi dọn bát đĩa đi.
walk the dog
(v.phr) dắt chó đi dạo

Ví dụ minh họa
He walks the dog in the park near his house.
Anh ấy dắt chó đi dạo ở công viên gần nhà.
dirt
(n) bụi bẩn
Ví dụ minh họa
He just sweeps the dirt under the sofa. I hate vacuuming.
Anh ấy chỉ quét bụi bẩn dưới ghế sofa. Tôi ghét hút bụi.
help out
(phr.v) giúp

Ví dụ minh họa
At the weekend, he helps out in the kitchen as well.
Vào cuối tuần, anh ấy cũng giúp vào bếp.
take care of
(v.phr) chăm sóc

Ví dụ minh họa
Women take care of the elderly.
Phụ nữ chăm sóc người già..
rural areas
(n.phr) nông thôn

Ví dụ minh họa
Husbands tend to help out their wives with housework in rural areas.
Các ông chồng thường giúp vợ việc nhà ở nông thôn.
do the cooking
(v.phr) nấu ăn

Ví dụ minh họa
Who does the cooking in Vien"s family?
Ai là người nấu ăn trong gia đình Viên?
crop
(n) cây trồng, mùa vụ

Ví dụ minh họa
Grains, which include crops like wheat, rice, and corn, are the most popular crops in the world, with wheat as the most widely grown crop overall
Ngũ cốc, bao gồm các loại cây trồng như lúa mì, gạo và ngô, là những loại cây trồng phổ biến nhất trên thế giới, với tổng thể lúa mì là loại cây trồng được trồng rộng rãi nhất.
drape
(n) màn

Ví dụ minh họa
She opened the drapes to let in the light.
Cô mở màn để đón ánh sáng vào.
be keen on
(v.phr) đam mê
Ví dụ minh họa
Huy is seventeen and he"s keen on art.
Huy mới mười bảy tuổi và đam mê nghệ thuật.
fresh rolls
(n.phr) bánh cuốn tươi

Ví dụ minh họa
On a normal day, mum gets up first, takes the dog out and buys fresh rolls for breakfast.
Vào một ngày bình thường, mẹ dậy trước, dắt chó đi chơi và mua bánh cuốn tươi để ăn sáng.
wake someone up
(v.phr) đánh thức

Ví dụ minh họa
After that, mum wakes my brother up
Sau đó, mẹ đánh thức anh trai tôi dậy.
get dressed
(v.phr) mặc quần áo

Ví dụ minh họa
He gets dressed and falls asleep again.
Anh ấy mặc quần áo và ngủ tiếp.
stay at home
(v.phr) ở nhà
Ví dụ minh họa
When we go to school, mum stays at home and writes.
(Khi chúng tôi đi học, mẹ ở nhà và viết.
lie
(v) nằm
Ví dụ minh họa
Huy says she has an easy job: she just lies on the sofa and writes now and then.
Huy nói rằng cô ấy có một công việc dễ dàng: cô ấy chỉ cần nằm trên ghế sofa và viết ngay bây giờ và sau đó.
acrobatics
(n) màn nhào lộn
Ví dụ minh họa
After school, I go for a run in the park, but not on Tuesday and Thursday, when I have acrobatics.
Sau giờ học, tôi chạy bộ trong công viên, nhưng không phải vào thứ Ba và thứ Năm, vì tôi có môn nhào lộn.
experimental
(adj) thử nghiệm

Ví dụ minh họa
His food can be Vietnamese, Western or totally experimental.
Thức ăn của anh ấy có thể là Việt Nam, phương Tây hoặc hoàn toàn thử nghiệm.
pizzeria
(n) tiệm bánh pizza

Ví dụ minh họa
However, recently, he has art classes until 7.00 p.m., then we get pizza from a pizzeria.
Tuy nhiên, gần đây, anh ấy có các lớp học nghệ thuật đến 7 giờ tối, sau đó chúng tôi đi mua bánh pizza từ một tiệm bánh pizza.
TV series
(n.phr) phim truyền hình dài tập

Ví dụ minh họa
We watch films and TV series.
Chúng tôi xem phim và phim truyền hình dài tập.
type
(v) gõ

Ví dụ minh họa
When I go to bed, mum sits down and types on her laptop.
Khi tôi đi ngủ, mẹ ngồi xuống và gõ máy tính xách tay.
dust the furniture
(v.phr) lau chùi đồ đạc

Ví dụ minh họa
She dusts the furniture every day.
Cô ấy lau chùi đồ đạc hàng ngày.
paint the fence
(v.phr) sơn hàng rào

Ví dụ minh họa
He did, then offered to return the next day to help me paint the fence.
Anh ấy đã làm, sau đó đề nghị quay lại vào ngày hôm sau để giúp tôi sơn hàng rào.
tidy the garage
(v.phr) dọn dẹp nhà để xe
Ví dụ minh họa
Let"s tidy up the garage so we can mess up the kitchen.
Hãy dọn dẹp nhà để xe để chúng ta có thể làm lộn xộn nhà bếp
special for
(adj.phr) đặc biệt cho
Ví dụ minh họa
Today is Sunday and it"s also my mum"s birthday. Everyone in my family wants to make today special for her.
(Hôm nay là chủ nhật và cũng là sinh nhật của mẹ tôi. Tất cả mọi người trong gia đình tôi muốn làm cho ngày hôm nay đặc biệt cho cô ấy.)
text
(v) nhắn tin

Ví dụ minh họa
She texts my dad several times a day.
Cô ấy nhắn tin cho bố tôi vài lần một ngày.
do yoga
(v.phr) tập yoga

Ví dụ minh họa
At this time she is probably doing yoga.
Lúc này chắc cô ấy đang tập yoga.
generation
(n) thế hệ
Ví dụ minh họa
Do you, or would you like to, live with three generations of your family?
Bạn hoặc bạn có muốn, sống với ba thế hệ trong gia đình của bạn?
disadvantage
(n) khó khăn
Ví dụ minh họa
What advantages and disadvantages of having three generations living in one home?
Những thuận lợi và khó khăn của việc có ba thế hệ sống trong một nhà?
afford
(v) khả năng
Ví dụ minh họa
This is because young people can"t afford to move away from home.
Điều này là do những người trẻ không đủ khả năng để di chuyển khỏi nhà.
support
(v) hỗ trợ
Ví dụ minh họa
These homes are crowded, but the generations help and support each other.
Nhà tuy đông nhưng các thế hệ giúp đỡ, hỗ trợ nhau.
go on
(phr.v) tiếp tục
Ví dụ minh họa
We were so poor that we couldn"t go on holiday.
Chúng tôi nghèo đến mức không thể đi nghỉ.
don’t mind
(phr) không ngại
Ví dụ minh họa
I don"t mind living with my grandparents, they"re so lovely .
Tôi không ngại sống với ông bà ngoại, họ rất đáng yêu.
give advice
(v.phr) cho lời khuyên

Ví dụ minh họa
I like talking to them - they"re very experienced and give me good advice.
Tôi thích nói chuyện với họ - họ rất giàu kinh nghiệm và cho tôi những lời khuyên bổ ích.
lonely
(adj) cô đơn

Ví dụ minh họa
Some elderly people are lonely, but not us - we"ve got 2 friends that we never feel lonely.
Một số người già cô đơn, nhưng không phải chúng tôi - chúng tôi có 2 người bạn mà chúng tôi không bao giờ cảm thấy cô đơn.
selfish
(adj) ích kỷ

Ví dụ minh họa
People say that teenagers are selfish and rude, but I must say my granddaughter is polite young lady and she"s very kind.
Mọi người nói rằng thanh thiếu niên ích kỷ và thô lỗ, nhưng tôi phải nói rằng cháu gái tôi là một cô gái trẻ lịch sự và cô ấy rất tốt bụng.
worry about
(phr.v) lo lắng cho
Ví dụ minh họa
I worry about her little brother though. He"s lazy!
Tôi lo lắng cho em trai của cô ấy. Anh ấy lười biếng!
make the bed
(v.phr) dọn giường

Ví dụ minh họa
She makes the bed on her own every day.
Cô ấy tự dọn giường mỗi ngày.
dread
(v) sợ
Ví dụ minh họa
I dread doing housework, but my mum says it is necessary.
Tôi sợ làm việc nhà, nhưng mẹ tôi nói rằng điều đó là cần thiết.
fortunate
(adj) may mắn
Ví dụ minh họa
I guess I"m fortunate because we only do it twice a month.
Tôi đoán mình thật may mắn vì chúng tôi chỉ làm điều đó hai lần một tháng.
complain
(v) phàn nàn
Ví dụ minh họa
She constantly complains that I do a terrible job at it.
Cô ấy liên tục phàn nàn rằng tôi làm một công việc tồi tệ.
household duties
(n.phr) nhiệm vụ

Ví dụ minh họa
What are his household duties?
Nhiệm vụ gia đình của anh ấy là gì?
jog
(v) chạy bộ

Ví dụ minh họa
What do you do in your free time? I like to go jogging or hiking.
Bạn sẽ làm gì trong thời gian rảnh rỗi? Tôi thích chạy bộ hoặc đi bộ đường dài.
nature park
(n.phr) công viên tự nhiên

Ví dụ minh họa
There are a lot of beautiful mountains and nature parks near my town.
Có rất nhiều ngọn núi đẹp và công viên tự nhiên gần thị trấn của tôi.
can"t stand
(v.phr) không thể chịu được
Ví dụ minh họa
I can"t stand cleaning windows.
Tôi không thể chịu được việc lau cửa sổ.
bookshelves
(n) kệ sách
Ví dụ minh họa
The bookshelves are really dusty.
Giá sách thật sự rất bụi.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 1 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 1 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 1 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 1 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 1 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.