Tiếng Anh 10 Unit 6 6.6 Use of English
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 6 6.6 Use of English
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 6 6.6 Use of English thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1 Look at the list of team sports below. Discuss the questions. 2. Listen to Isabel and Monica discussing their hockey team and answer the questions. 3. Complete the sentences from the conversation with the correct form of the verbs in brackets. Then listen again and check. Read the LANGUAGE FOCUS and choose the most appropriate conjunction in sentences 1–5 below. 5 Complete the sentences with your own ideas. Then compare your sentences with a partner.
Bài 1
1. Look at the list of team sports below. Discuss the questions.
(Nhìn danh sách các môn thể thao đồng đội ở dưới và thảo luận các câu hỏi sau.)
1. Which of these sports do you play / have you played?
(Bạn đã/đang chơi môn thể thao nào trong các môn này?)
2. What other sports do you want to try?
(Bạn muốn thử chơi môn thể thao nào?)

Lời giải chi tiết:
1. I have played football and basketball.
(Tôi chơi bóng đá và bóng rổ.)
2. I want to try volleyball.
(Tôi muốn thử bóng chuyền.)
Bài 2
2. Listen to Isabel and Monica discussing their hockey team and answer the questions.
(Nghe Isabel và Monica thảo luận về đội khúc côn cầu của họ và trả lời các câu hỏi.)
1. How much of her free time does Isabel spend playing hockey?
(Isabel dành bao nhiêu thời gian rảnh để chơi khúc côn cầu?)
2. How does she feel about it?
(Cô ấy cảm thấy thế nào về nó?)
3. What does she agree to do?
(Cô ấy đồng ý làm gì?)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Monica: See you later.
Isabel: I'm not coming. I don't want to be on the hockey team any more. I'm leaving.
Monica: But if you leave the team, we won't win our next match. Is this about losing last weekend?
Isabel: No. Of course not. I want to do other things at the weekend. And I won't have time to do anything else unless I give up hockey.
Monica: But you love hockey. What other things do you want to do?
Isabel: I don't know-have some fun. I never have any free time. As soon as I get home tonight, I'll change into my hockey kit and go to practice. I'm bored with it.
Monica: It's not every night.
Isabel: Three times a week and every weekend!
Monica: What does Miss Temple think?
Isabel: I haven't told her yet. I'll call her when I have a minute.
Monica: This is a mistake! You'll regret it if you stop now. Please talk to Miss Temple and the rest of the team first.
Isabel: Okay, I promise. Before I decide, I'll discuss it with the rest of the team.
Tạm dịch:
Monica: Hẹn gặp lại sau nha.
Isabel: Mình sẽ không đến đâu. Mình không muốn ở trong đội khúc côn cầu nữa. Mình sẽ rời đội.
Monica: Nhưng nếu cậu rời đội, chúng ta sẽ không thắng trận tiếp theo đâu đấy. Có phải là do trận thua cuối tuần trước không?
Isabel: Không. Tất nhiên là không. Mình muốn làm những việc khác vào cuối tuần. Và mình chẳng có thời gian để làm bất cứ điều gì khác trừ khi mình từ bỏ khúc côn cầu.
Monica: Nhưng cậu thích khúc côn cầu mà. Cậu muốn làm gì khác?
Isabel: Mình không biết nữa – chắc là tìm niềm vui nào đó. Mình chẳng hề có chút thời gian rảnh nào. Ngay khi về đến nhà tối nay, mình sẽ thay bộ đồ chơi khúc côn cầu và đi tập. Mình phát chán với nó rồi.
Monica: Không phải mỗi tối mà.
Isabel: Ba lần một tuần và mỗi cuối tuần!
Monica: Cô Temple nghĩ sao?
Isabel: Mình chưa nói với cô ấy. Mình sẽ gọi cho cô ấy khi tôi có thời gian.
Monica: Đây là một sai lầm! Cậu sẽ hối hận nếu dừng lại ngay bây giờ đấy. Hãy nói chuyện với cô Temple và những người còn lại trong đội trước đã nhé.
Isabel: Được rồi, mình hứa. Trước khi mìnhi quyết định, mình sẽ thảo luận với những người còn lại trong nhóm.
Lời giải chi tiết:
1. All her freetime, three times a week and every weekend.
(Tất cả thời gian rảnh của cô ấy, 3 lần mỗi tuần và mỗi cuối tuần.)
2. She's bored with it.
(Cô ấy thấy chán với nó.)
3. To talk to the team, Mis Temple before she decides to resign.
(Nói chuyện với mọi người trong đội và cô Temple trước khi đưa ra quyết định rời đội.)
Bài 3
3. Complete the sentences from the conversation with the correct form of the verbs in brackets. Then listen again and check.
(Hoàn thành các câu trong cuộc hội thoại với dạng đúng của các động từ trong ngoặc. Sau đó nghe lại và kiểm tra.)
1. If you _______ (leave) the team, we _______ (not win) our next match.
2. I _______ (not have) time to do anything else unless I _______ (give up) hockey.
3. As soon as l _______ (get) home tonight, I _______ (change) into my hockey kit.
4. I _______ (call) her when I _______ (have) a minute.
5. Before I _______ (decide), I _______ (discuss) it with the rest of the team.
Lời giải chi tiết:
1. leave/ will not win
(Nếu bạn rời đội, chúng tôi sẽ không thắng trận đấu tiếp theo của chúng tôi.)
2. won’t have/ give up
(Tôi sẽ không có thời gian để làm bất cứ điều gì khác trừ khi tôi từ bỏ khúc côn cầu.)
3. get/will change
(Ngay khi tôi về nhà tối nay, tôi sẽ thay bộ đồ chơi khúc côn cầu của mình.)
4. will call/ have
(Tôi sẽ gọi cho cô ấy khi tôi rảnh.)
5. decide/will discuss
(Trước khi tôi đưa ra quyết định, tôi sẽ thảo luận nó với những người còn lại trong nhóm.)
Bài 4
4. Read the LANGUAGE FOCUS and choose the most appropriate conjunction in sentences 1–5 below.
(Đọc phần TRỌNG TÂM NGÔN NGỮ và chọn liên từ thích hợp nhất trong các câu 1–5 dưới đây.)
LANGUAGE FOCUS Future time and conditional clauses (Thì tương lai và mệnh đề điều kiện) + When you are talking about the future, you use the present tense after the conjunctions if, when, as soon as, unless (= if not), before, and after. (Khi bạn nói về tương lai, bạn sử dụng thì hiện tại sau các liên từ nếu, khi, ngay khi, trừ khi (= nếu không), trước khi, và sau khi.) - Afteryou get your own place, you'll need money to live. (Sau khi bạn có được chỗ ở của riêng mình, bạn sẽ cần tiền để sống.) - You won't pass your exams unlessyou do some work. (Bạn sẽ không vượt qua bài kiểm tra của mình trừ khi bạn ôn tập.) + The clause with the conjunction can come before or after the main clause. When it comes before, you need a comma to separate the two clauses. (Mệnh đề kết hợp có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Khi nó đứng trước, bạn cần có dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề.) |
1. When / If you want to become a mentor, you need to be an expert in the field you choose.
2. As soon as / Until the students published their manifesto, the whole school was delighted.
3. I won't get into the school team if/ unless I train hard.
4. Before / If he became a scientist, he used to struggle with a learning disorder.
5. After / Before the exam, you need to plan a detailed revision schedule.
Lời giải chi tiết:
1. If
Ifyou want to become a mentor, you need to be an expert in the field you choose.
(Nếu bạn muốn trở thành một người cố vấn, bạn cần phải là một chuyên gia trong lĩnh vực bạn chọn.)
2. As soon as
As soon as the students published their manifesto, the whole school was delighted
(Ngay sau khi học sinh công bố bản tuyên ngôn của mình, toàn trường đã rất vui mừng.)
3. Unless
I won't get into the school team unlessI train hard.
(Tôi sẽ không được vào đội của trường trừ khi tôi luyện tập chăm chỉ.)
4. Before
Beforehe became a scientist, he used to struggle with a learning disorder.
(Trước khi anh ấy trở thành một nhà khoa học, anh ấy đã từng phải vật lộn với chứng rối loạn học tập.)
5. Before
Beforethe exam, you need to plan a detailed revision schedule.
(Trước kỳ thi, bạn cần lên kế hoạch ôn tập chi tiết.)
Bài 5
5. Complete the sentences with your own ideas. Then compare your sentences with a partner.
(Hoàn thành các câu với ý tưởng của riêng bạn. Sau đó, so sánh các câu của bạn với các bạn khác.)
1. When this term ends, __________.
-> When this term ends, I'll be very happy!
(Khi học kỳ này kết thúc, tôi sẽ rất hạnh phúc!)
2. I'll stop studying English as soon as __________.
3. If I fail any of my end-of-school exams, __________.
4. Unless I keep up with my schoolwork,__________.
5. My parents will go mad unless __________.
Lời giải chi tiết:
1. When this term ends, I’ll have a vacation with my family.
(Khi học kỳ này kết thúc, tôi sẽ có một kỳ nghỉ với gia đình.)
2. I’ll stop studying English as soon as I start my job.
(Tôi sẽ ngừng học tiếng Anh ngay sau khi tôi bắt đầu công việc của mình.)
3. If I fail any of my end-of-school exams, I won’t move to higher class.
(Nếu tôi trượt bất kỳ bài kiểm tra cuối năm học nào, tôi sẽ không được lên lớp.)
4. Unless I keep up with my schoolwork, I will not be able to understand the next lesson.
(Trừ khi tôi theo kịp bài vở ở trường, tôi sẽ không thể hiểu được bài học tiếp theo.)
5. My parents will go mad unless I obey them.
(Bố mẹ tôi sẽ phát điên trừ khi tôi nghe lời họ.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 6 6.6 Use of English
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 6 6.6 Use of English thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 6 6.6 Use of English trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 6 6.6 Use of English được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 6 6.6 Use of English của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.