Tiếng Anh 10 Unit 1 1.4 Reading

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 Unit 1 1.4 Reading

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 Unit 1 1.4 Reading thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Look at the pictures and read the first paragraph of the text. Who are the people in the pictures? 2. Read the text. Who in Mai's family likes these things? 3. Read the text again. For questions 1-6, choose the correct answer. 4. Complete the phrases with the verbs in blue in the text. Then listen, check and repeat. 5. Work in pairs. Discuss your family's typical day. Use the words and phrases in Exercise 4.

Bài 1

1. Look at the pictures and read the first paragraph of the text. Who are the people in the pictures?

(Nhìn vào các bức tranh và đọc đoạn đầu tiên của văn bản. Những người trong tranh là ai?)

Tiếng Anh 10 Unit 1 1.4 Reading 0 1

A day in the life of my family

There are three of us at home: mum, my brother Huy and me, Mai. Huy is seventeen and he's keen on art. I'm fifteen and I love sports. We love our family and friends.

Our mum is a writer. She works at home. On a normal day, mum gets up first, takes the dog out and buys fresh rolls for breakfast. I get up second and make tea. After that, mum wakes my brother up. He gets out of bed and asks, 'Where's my purple shirt?". He finds his clothes (they can be anywhere), gets dressed and falls asleep again. When we go to school, mum stays at home and writes. Huy says she has an easy job: she just lies on the sofa and writes now and then.

After school, I go for a run in the park, but not on Tuesday and Thursday, when I have acrobatics. Huy cooks dinner for all of us. He's the best cook in the family. His food can be Vietnamese, Western or totally experimental. However, recently, he has art classes until 7.00 p.m., then we get pizza from a pizzeria. Nobody wants to wash the dishes. We all say 'Why always me?', but someone always does it in the end. We all look after our dog. When I go to bed, mum sits down and types on her laptop. At the weekends, I usually go to the gym, Huy goes to museums and mum visits her friends, but we also spend time together. We watch films and TV series.

Phương pháp giải:

Tạm dịch bài đọc:

Một ngày trong cuộc sống của gia đình tôi

Nhà tôi có 3 người: mẹ, anh Huy và tôi, Mai. Anh Huy mười bảy tuổi và đam mê mỹ thuật. Tôi mười lăm tuổi và tôi yêu thể thao. Chúng tôi yêu gia đình và bạn bè của chúng tôi.

Mẹ của chúng tôi là một nhà văn. Cô ấylàm việc tại nhà. Vào một ngày bình thường, mẹ dậy trước, dắt chó đi chơi và mua bánh cuốn để ăn sáng. Tôi dậy thứ hai và pha trà. Sau đó, mẹ đánh thức anh trai tôi dậy. Anh ấy bước ra khỏi giường và hỏi: 'Chiếc áo sơ mi màu tím của anh đâu?'. Anh ấy tìm quần áo của mình (chúng có thể ở bất cứ đâu), mặc quần áo và ngủ tiếp. Khi chúng tôi đi học, mẹ ở nhà và viết bài. Huy nói mẹ có một công việc thật nhàn nhã: mẹ chỉ cần nằm trên ghế sofa và viết.

Sau giờ tan học, tôi chạy bộ trong công viên, nhưng không phải vào thứ Ba và thứ Năm, vì lúc đấy tôi có lớp nhào lộn. Anh Huy nấu bữa tối cho tất cả chúng tôi. Anh ấy như người đầu bếp giỏi nhất trong gia đình. Đồ ăn của anh ấy có khi là đồ Việt Nam, phương Tây hoặc hoàn toàn mang tính thử nghiệm. Tuy nhiên, gần đây, anh ấy có lớp học vẽ đến 7 giờ tối, sau đó chúng tôi lấy pizza từ một tiệm bán bánh pizza. Không ai muốn rửa bát. Tất cả chúng ta đều nói 'Tại sao luôn là tôi?', Nhưng cuối cùng vẫn có người rửa. Tất cả chúng tôi đều chăm sóc con chó của chúng tôi. Khi tôi đi ngủ, mẹ ngồi xuống và gõ máy tính xách tay. Cuối tuần, tôi thường đi tập thể dục, anh Huy đến viện bảo tàng và mẹ thì đi thăm bạn bè, nhưng chúng tôi cũng dành thời gian cho nhau. Chúng tôi xem phim và phim truyền hình dài tập.

Lời giải chi tiết:

1. Huy

2. their mother (mẹ của họ)

3. Mai

Bài 2

2. Read the text. Who in Mai's family likes these things?

(Đọc văn bản. Ai trong gia đình Mai thích những thứ này?)

art cooking films sports

TV series washing the dishes writing

Phương pháp giải:

- art: mỹ thuật

- cooking: nấu ăn

- films: phim

- sports: thể thao

- TV series: phim truyền hình dài tập

- washing the dishes: rửa bát/ chén

- writing: viết

Lời giải chi tiết:

- Huy is keen on art/cooking

(Huy đam mê mỹ thuật / nấu ăn)

- Mai loves sports.

(Mai rất thích thể thao.)

- Their mother likes writing.

(Mẹ của họ thích viết lách.)

- All of them are fond of watching films and TV series.

(Tất cả họ đều thích xem phim và phim truyền hình.)

- Nobody wants to washing the dishes.

(Không ai muốn rửa bát cả.)

Bài 3

3. Read the text again. For questions 1-6, choose the correct answer.

(Đọc văn bản một lần nữa. Đối với các câu hỏi 1-6, hãy chọn câu trả lời đúng)

1. Mai's brother Huy

A. likes sports.

B. wakes his mum up in the morning.

C. gets up with difficulty.

2. In the afternoon, Mai DOESN'T go

A. to an acrobatics class.

B. to art lessons.

C. for a run.

3. They buy pizza from a pizzeria

A. because mum stays at home.

B when Huy comes home late.

C when Mai has acrobatics.

4. The family disagrees about

A. the washing-up.

B. looking after the dog.

C. going to bed late.

5. At weekends, they

A. all go to the gym.

B. visit mum's friends.

C. spend time together.

6. Which is true about mum?

A. She doesn't go to work.

B. She doesn't usually go shopping in the morning.

C. She doesn't use a computer.

Phương pháp giải:

1. Mai anh Huy

A. thích thể thao.

B. đánh thức mẹ của mình vào buổi sáng.

C. khó khăn với việc thức dậy.

2. Chiều Mai KHÔNG đi.

A. đến một lớp học nhào lộn.

B. đến các bài học nghệ thuật.

C. để chạy.

3. Họ mua bánh pizza từ một tiệm bánh pizza

A. vì mẹ ở nhà.

B. khi Huy về muộn.

C khi Mai có động tác nhào lộn.

4. Gia đình không đồng ý về

A. việc rửa bát.

B. đang chăm sóc con chó.

C. đi ngủ muộn.

5. Vào cuối tuần, họ

A. tất cả đi đến phòng tập thể dục.

B. thăm bạn bè của mẹ.

C. dành thời gian cho nhau.

6. Điều nào là đúng về mẹ?

A. Cô ấy không đi làm.

B. Cô ấy không thường đi mua sắm vào buổi sáng.

C. Cô ấy không sử dụng máy tính.

Lời giải chi tiết:

1. C

Mai's brother Huy gets up with difficulty.

(Anh trai của Mai, Huy, thức dậy đầy khó khăn.)

2. B

In the afternoon, Mai DOESN'T go to art lessons.

3. B

They buy pizza from a pizzeria when Huy comes home late.

4. A

The family disagrees about the washing-up.

5. C

At weekends, they spend time together.

6. A

Which is true about mum? => She doesn't go to work.

Bài 4

4. Complete the phrases with the verbs in blue in the text. Then listen, check and repeat.

(Hoàn thành các cụm từ với các động từ màu xanh lam trong văn bản. Sau đó, nghe, kiểm tra và lặp lại.)

1. get up (first/early/ late)

(thức dậy trước tiên/ sớm/ muộn)

2. _____________up (your brother/ sister)

3. ____________dressed

4. ____________asleep

5.____________ the dog out (for a walk)

6. ____________after (a child / a pet)

Lời giải chi tiết:

2. wake

3. get

4. fall

5. take

6. look

2. wake up (your brother/ sister)

(đánh thức anh em trai/ chị em gái)

3. get dressed

(thay quần áo)

4. fall asleep

(buồn ngủ)

5. take the dog out (for a walk)

(dẫn chó ra ngoài đi dạo)

6. look after (a child / a pet)

Bài 5

5. Work in pairs. Discuss your family's typical day. Use the words and phrases in Exercise 4.

(Làm việc theo cặp. Thảo luận về ngày điển hình của gia đình bạn. Sử dụng các từ và cụm từ trong Bài tập 4.)

Lời giải chi tiết:

On a normal day, mum gets up first and prepares for breakfast. My dad wakes my sister and me up. We have breakfast, then get dressed to go to work or go to school. Our pets, the cat and the dog still fall asleep on their bed until I wake them up. After school, I come home and look after the cat. My sister usually takes the dog out for a walk after dinner.

Tạm dịch:

Thường ngày, mẹ dậy trước và chuẩn bị cho bữa sáng. Bố tôi đánh thức em chị tôi và tôi dậy. Chúng tôi ăn sáng, sau đó thay quần áo để đi làm hoặc đi học. Vật nuôi của chúng tôi, con mèo và con chó vẫn ngủ trên giường của chúng cho đến khi tôi đánh thức chúng dậy. Sau khi tan học, tôi trở về nhà và chăm sóc con mèo. Chị gái tôi thường dắt chó ra ngoài đi dạo sau bữa tối.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 1 1.4 Reading

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 Unit 1 1.4 Reading thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 Unit 1 1.4 Reading trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1.4 Reading được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 Unit 1 1.4 Reading của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.