Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 5 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 5 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 5 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 10 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 5 Tiếng Anh 10 English Discovery
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
charity
(n) từ thiện

Ví dụ minh họa
I can talk about voluntary work and charity activities.
Tôi có thể nói về công việc thiện nguyện và các hoạt động từ thiện.
collect rubbish
(v.phr) thu gom rác

Ví dụ minh họa
They are collecting rubbish to make the community cleaner.
Họ đang thu gom rác để làm cho cộng đồng sạch hơn.
help the animals
(v.phr) giúp đỡ động vật

Ví dụ minh họa
Why do we need to help animals?
Tại sao chúng ta cần giúp đỡ động vật?
help the elderly
(v.phr) giúp người già

Ví dụ minh họa
How do volunteers help the elderly?
Tình nguyện viên giúp người già như thế nào?
teach children
(v.phr) dạy trẻ

Ví dụ minh họa
What is the best way to teach your children?
Cách tốt nhất để dạy con của bạn là gì?
do volunteer work in the hospital
(v.phr) làm công việc thiện nguyện ở bệnh viện
Ví dụ minh họa
She often does the volunteer work in the hospital at the end of the weekend.
Cô ấy thường làm công việc thiện nguyện ở bệnh viện vào cuối tuần
take credit
(v.phr) ghi công
Ví dụ minh họa
Real charity is giving from the heart without taking credit.
Từ thiện thực sự là cho đi từ trái tim mà không cần ghi công.
homeless shelters
(n.phr) nơi tạm trú dành cho người vô gia cư

Ví dụ minh họa
You want to help the needy, but you are not sure what to do. Here is a short list of things you can prepare to donate to the homeless shelters.
Bạn muốn giúp đỡ những người khó khăn, nhưng bạn không biết phải làm gì. Dưới đây là danh sách ngắn những thứ bạn có thể chuẩn bị để quyên góp cho những nơi tạm trú dành cho người vô gia cư.
shampoo
(n) dầu gội đầu

Ví dụ minh họa
Shampoo and soap are very useful for needy people.
Dầu gội đầu và xà phòng rất hữu ích cho những người thiếu thốn.
toothpaste
(n) kem đánh răng

Ví dụ minh họa
Don"t forget things like hairbrushes, toothbrushes and toothpaste.
Đừng quên những thứ như bàn chải tóc, bàn chải đánh răng và kem đánh răng.
first-aid kits
(n.phr) dụng cụ sơ cứu

Ví dụ minh họa
The shelters need to provide first-aid kits to their guests.
Nhà tạm trú cần cung cấp bộ dụng cụ sơ cứu cho khách của họ.
medical supplies
(n) vật dụng y tế
Ví dụ minh họa
You can donate plasters and other medical supplies to help the needy.
Bạn có thể quyên góp miếng dán và các vật dụng y tế khác để giúp đỡ những người khó khăn.
blanket
(n) chăn

Ví dụ minh họa
If you have extra blankets, wash them and bring them to the shelters.
Nếu bạn có thêm chăn, hãy giặt chúng và mang chúng đến nơi trú ẩn.
keep someone warm
(v.phr) giữ ấm cho ai đó
Ví dụ minh họa
A fresh and clean blanket can keep someone warm.
Một tấm chăn sạch và mới có thể giữ ấm cho ai đó.
be in good condition
(v.phr) trong tình trạng tốt
Ví dụ minh họa
Please donate jeans and jackets in good condition.
Vui lòng đóng góp quần jean và áo khoác trong tình trạng tốt.
toiletries
(n) đồ dùng vệ sinh cá nhân

Ví dụ minh họa
Homeless shelters need toiletries.
Nơi trú ẩn cho người vô gia cư cần có đồ dùng vệ sinh cá nhân.
plaster
(n) băng cá nhân

Ví dụ minh họa
A plaster is a strip of sticky material used for covering small cuts or sores on your body.
Băng cá nhân là một miếng dính được sử dụng để che các vết cắt hoặc vết loét nhỏ trên cơ thể bạn.
chemist
(n) cửa hàng bán thuốc

Ví dụ minh họa
You can buy many basic , such as plaster, at a chemist"s.
Bạn có thể mua nhiều loại cơ bản, chẳng hạn như thạch cao, tại cửa hàng bán thuốc.
do a fundraiser
(v.phr) gây quỹ
Ví dụ minh họa
We did a fundraiser to raise money to help street children.
Chúng tôi đã gây quỹ để quyên góp tiền giúp đỡ trẻ em đường phố.
volunteer
(v) làm tình nguyện
Ví dụ minh họa
I really enjoy volunteering at the hospital.
Tôi thực sự thích làm tình nguyện viên tại bệnh viện.
pretend
(v) giả vờ
Ví dụ minh họa
I pretend that things are really okay when they"re not.
Tôi giả vờ rằng mọi thứ thực sự ổn trong khi không.
refuse
(v) từ chối
Ví dụ minh họa
He refused to comment after the trial.
Anh từ chối bình luận sau phiên tòa.
consider
(v) coi, xem
Ví dụ minh họa
We don"t consider our customers to be mere consumers; we consider them to be our friends.
Chúng tôi không coi khách hàng của mình là người tiêu dùng đơn thuần; chúng tôi coi họ là bạn của chúng tôi.
avoid
(v) tránh
Ví dụ minh họa
He was always careful to avoid embarrassment.
Anh luôn cẩn thận để tránh bối rối.
organization
(n) tổ chức
Ví dụ minh họa
Are you interested in helping out at charity organizations? Why (not)?
Bạn có quan tâm đến việc giúp đỡ tại các tổ chức từ thiện không? Tại sao không)?
make a presentation
(v.phr) thuyết trình

Ví dụ minh họa
Kevin and Mai need to make a presentation about their volunteer work.
Kevin và Mai cần thuyết trình về công việc tình nguyện của họ.
assignment
(n) nhiệm vụ
Ví dụ minh họa
Kevin and Mai"s assignment is due in two weeks.
Kevin và Mai sẽ có nhiệm vụ sau hai tuần nữa.
tutor children at an orphanage
(v.phr) dạy trẻ ở trại mồ côi

Ví dụ minh họa
Tutoring children at an orphanage is a meaningful volunteer activity.
Dạy kèm trẻ em tại trại trẻ mồ côi là một hoạt động thiện nguyện ý nghĩa.
recycle
(v) tái chế

Ví dụ minh họa
If you recycle things that have already been used, such as bottles or sheets of paper, you process them so that they can be used again.
Nếu bạn tái chế những thứ đã được sử dụng, chẳng hạn như chai hoặc tờ giấy, bạn sẽ xử lý chúng để có thể sử dụng lại.
pick up trash
(v.phr) nhặt rác

Ví dụ minh họa
Pick up trash around your community.
Hãy nhặt rác xung quanh cộng đồng của bạn.
rescue
(v) giải cứu

Ví dụ minh họa
If you rescue someone, you get them out of a dangerous or unpleasant situation.
Nếu bạn giải cứu ai đó, bạn sẽ giúp họ thoát khỏi tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu.
plant trees
(v.phr) trồng cây

Ví dụ minh họa
She prefers planting trees.
Cô ấy thích trồng cây hơn.
help on a farm
(v.phr) giúp đỡ ở một trang trại

Ví dụ minh họa
She decides to help on a farm voluntarily.
Cô ấy quyết định tự nguyện giúp đỡ ở một trang trại.
leadership
(n) khả năng lãnh đạo

Ví dụ minh họa
What most people want to see is determined, decisive action and firm leadership.
Điều mà hầu hết mọi người muốn thấy là quyết tâm, hành động dứt khoát và khả năng lãnh đạo vững vàng.
advertisement
(n) quảng cáo
Ví dụ minh họa
I can identify specific details in an advertisement about a voluntary program.
Tôi có thể xác định các chi tiết cụ thể trong một quảng cáo về một chương trình tình nguyện.
lead nature tours
(v.phr) dẫn các chuyến tham quan thiên nhiên
Ví dụ minh họa
The Jackson Nature Trail needs volunteers to lead nature tours.
Jackson Nature Trail cần những người tình nguyện dẫn các chuyến tham quan thiên nhiên.
remove rubbish
(v.phr) loại bỏ rác rưởi

Ví dụ minh họa
We want to remove all the rubbish.
Chúng tôi muốn loại bỏ tất cả rác rưởi.
clean up
(phr.v) làm sạch

Ví dụ minh họa
Let"s make a difference and clean up our community!
Hãy tạo ra sự khác biệt và làm sạch cộng đồng của chúng ta!
quality of lives
(n.phr) chất lượng cuộc sống
Ví dụ minh họa
Everyone who works or lives in the city of Bournemouth can improve their quality of lives.
Tất cả những ai làm việc hoặc sống ở thành phố Bournemouth đều có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.
make a difference
(v.phr) tạo ra sự khác biệt
Ví dụ minh họa
It"s our community, and it"s our chance to make a difference to benefit everyone.
Đó là cộng đồng của chúng tôi và đây là cơ hội để chúng tôi tạo ra sự khác biệt để mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.
fire station
(n.phr) trạm cứu hỏa

Ví dụ minh họa
Volunteers should gather in front of the fire station at 1833 High Street.
Các tình nguyện viên nên tập trung trước trạm cứu hỏa tại 1833 High Street.
guidebook
(n) sách hướng dẫn

Ví dụ minh họa
A guidebook and a trainer will help you.
Một cuốn sách hướng dẫn và một huấn luyện viên sẽ giúp bạn
benefit
(v) hưởng lợi
Ví dụ minh họa
If you benefit from something or if it benefits you, it helps you or improves your life.
Nếu bạn được hưởng lợi từ điều gì đó hoặc nếu nó có lợi cho bạn, nó sẽ giúp bạn hoặc cải thiện cuộc sống của bạn.
motorway
(n) đường ô tô

Ví dụ minh họa
Tree is planted along the northern motorway.
Cây được trồng dọc theo đường ô tô phía Bắc.
vacant
(adj) trống
Ví dụ minh họa
Rubbish is removed in the vacant lot next to Saint Peter"s Hospital.
Rác thải được dọn ở bãi đất trống cạnh bệnh viện Saint Peter.
dump
(n) bãi chứa

Ví dụ minh họa
A truck will transport the rubbish to a local dump.
Một chiếc xe tải sẽ vận chuyển rác đến một bãi chứa địa phương.
divide into
(phr.v) chia thành
Ví dụ minh họa
Some community leaders divide us into groups and give us equipment and a task.
Một số nhà lãnh đạo cộng đồng chia chúng tôi thành các nhóm và cung cấp cho chúng tôi thiết bị và một nhiệm vụ.
paint the fences
(v.phr) sơn hàng rào

Ví dụ minh họa
I"d like to join the group that paints the fences.
Tôi muốn tham gia vào nhóm sơn hàng rào.
sponsor
(n) nhà tài trợ
Ví dụ minh họa
However, they received new trees from the sponsor and the community leader let her plant them.
Tuy nhiên, họ đã nhận được cây mới từ nhà tài trợ và người lãnh đạo cộng đồng đã để cô ấy trồng chúng.
be proud of someone/ something
(v.phr) tự hào về
Ví dụ minh họa
We finish around noon and have lunch together. I am quite proud of our work.
(Chúng tôi kết thúc vào khoảng giữa trưa và ăn trưa cùng nhau. Tôi khá tự hào về công việc của chúng tôi.
ecotours
(n) chuyến du lịch sinh thái.

Ví dụ minh họa
Visitors are not allowed to litter in eco tours.
Du khách không được phép xả rác trong các chuyến du lịch sinh thái.
throw away
(phr.v) vứt rác bừa bãi

Ví dụ minh họa
I think that teenagers mustn"t throw away rubbish on the streets.
Tôi nghĩ rằng thanh thiếu niên không được vứt rác bừa bãi trên đường phố.
illegally
(adv) trái phép
Ví dụ minh họa
He thinks that the local government should make people pay for the rubbish illegally dumped into the environment.
Ông cho rằng chính quyền địa phương nên bắt người dân phải trả tiền vì thải rác ra môi trường trái phép.
appreciate
(v) đánh giá cao
Ví dụ minh họa
He appreciates that co-operation with the media is part of his professional duties.
Anh đánh giá cao việc hợp tác với giới truyền thông là một phần trong nhiệm vụ chuyên môn của anh.
protect
(v) bảo vệ

Ví dụ minh họa
I"d like to some activities to protect the environment.
Tôi muốn tham gia một số hoạt động để bảo vệ môi trường.
bin
(n) thùng rác

Ví dụ minh họa
You can help out if you rubbish in the right bin.
Bạn có thể giúp đỡ nếu bạn đổ rác vào đúng thùng.
give someone opportunities
(v.phr) cho ai đó cơ hội
Ví dụ minh họa
Doing charity work gives us opportunities to meet new people and learn new skills.
Làm công việc từ thiện cho chúng ta cơ hội gặp gỡ những người mới và học hỏi những kỹ năng mới.
empathize
(v) đồng cảm
Ví dụ minh họa
We also learn how to empathize with others from charity work.
Chúng tôi cũng học cách đồng cảm với người khác từ công việc từ thiện.
disabilities
(n) khuyết tật

Ví dụ minh họa
Needy people, street children, the elderly, and people with disabilities can have better lives when we give them a little bit of our time.
Những người nghèo khó, trẻ em lang thang, người già và người khuyết tật có thể có cuộc sống tốt hơn khi chúng ta dành cho họ một chút thời gian của mình.
needy
(adj) nghèo
Ví dụ minh họa
My project is about helping needy children.
Dự án của tôi là giúp đỡ trẻ em nghèo.
participate in
(phr.v) tham gia
Ví dụ minh họa
They expected him to participate in the ceremony.
Họ mong đợi anh ấy sẽ tham gia vào buổi lễ.
experience
(v,n) trải nghiệm, kinh nghiệm
Ví dụ minh họa
The company is experiencing difficulties
Công ty đang gặp khó khăn.
purpose
(n) mục đích = aim / eɪm/
Ví dụ minh họa
Your purpose is the thing that you want to achieve.
Mục đích của bạn là điều bạn muốn đạt được.
provide care for
(v.phr) cung cấp dịch vụ chăm sóc cho
Ví dụ minh họa
This project is to provide care for the elderly.
Dự án này là cung cấp dịch vụ chăm sóc cho người cao tuổi.
community
(n) cộng đồng

Ví dụ minh họa
The community is all the people who live in a particular area or place.
Cộng đồng là tất cả những người sống trong một khu vực hoặc địa điểm cụ thể.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 5 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 5 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 10 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 10, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 5 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 5 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 10 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 10 English Discovery Unit 5 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.