Giải Bài tập 3 trang 21,22 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Giải Bài tập 3 trang 21,22 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Giải Bài tập 3 trang 21,22 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống thuộc chương trình môn Ngữ văn Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Đọc văn bản Người thầy đầu tiên trong SGK (tr. 65 - 70) và trả lời các câu hỏi: Câu chuyện được kể bằng lời của những nhân vật nào? Hãy giới thiệu ngắn gọn về họ
Câu 1
Câu chuyện được kể bằng lời của những nhân vật nào? Hãy giới thiệu ngắn gọn về họ
Phương pháp giải:
Đọc kĩ văn bản và chỉ ra nhân vật tham gia vào kể chuyện là những ai và giới thiệu ngắn gọn về những nhân vật đó.
Lời giải chi tiết:
Nhân vật tham gia kể chuyện là họa sĩ và An – tư – nai.
+ Nhân vật anh họa sĩ: Họa sĩ là người ở làng Ku – ku – rêu, đã lên thành phố làm việc. Một lần, nhân vật họa sĩ nhận được bức thư về dự lễ khánh thành ngôi trường mới và quyết định về làng. Trong lần về thăm quê này, họa sĩ được bà An – tư – nai gửi gắm để kể câu chuyện về cuộc đời bà cho mọi người trong làng cùng nghe.
+ Nhân vật An – tư – nai: là một cô bé mồ côi, sống với gia đình chú thím ở làng Ku – ku – rêu, không được học hành và phải chịu sự giám sát, sai khiến của bà thím. An – tư – nai bị bà thím ép gả làm vợ lẽ cho người ta. May mắn, cô bé được thầy Đuy – sen cứu và cho đi học, sau trở thành nữ viện sĩ.
Câu 2
Đọc văn bản, em hình dung như thế nào về cô bé An-tư-nai (hoàn cảnh sống, đặc điểm tính cách,...)?
Phương pháp giải:
Đọc những chi tiết liên quan đến nhân vật An – tư – nai và cho biết bản thân hình dung như thế nào về hoàn cảnh sống, đặc điểm tính cách của nhân vật
Lời giải chi tiết:
Nhân vật An – tư – nai là một cô bé có cuộc sống nghèo khổ, đáng thương, bị gia đình chú thím chèn ép, không cho đi học mà bắt lấy chồng sớm và làm vợ lẽ cho người ta. An – tư – nai thiếu thốn tình thương từ gia đình nhưng cô bé lại rất ham học hỏi, thích đi học và có ý chí vươn lên trong cuộc sống
Câu 3
Nêu cảm nhận của em về nhân vật thầy Đuy-sen. Điều gì ở thầy Đuy-sen gây ấn tượng nhất với em?
Phương pháp giải:
Trình bày cảm nhận của bản thân về nhân vật thầy Đuy – sen và chỉ ra điều gì ở nhân vật này khiến em ấn tượng nhất
Lời giải chi tiết:
+ Thầy Đuy – sen là một người thầy nhân hậu, tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ những người xung quanh, đặc biệt là những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn, thích đi học nhưng không có điều kiện để đi học.
+ Điều đặc biệt ở nhân vật thầy Đuy – sen khiến em ấn tượng nhất là thầy sẵn sàng đi ngược lại suy nghĩ, cách nhìn của những người xung quanh để bảo vệ cho công lý, cho giáo dục và luôn quan tâm, giúp đỡ học trò một cách tận tâm và nhiệt tình.
Câu 4
Hãy kể lại một sự kiện trong câu chuyện bằng lời của nhân vật thầy Đuy-sen
Phương pháp giải:
Đóng vai làm nhân vật thầy Đuy – sen kể lại cuộc gặp lần đầu tiên của thầy và An – tư – nai cùng các em nhỏ
Lời giải chi tiết:
Tôi là thầy Đuy – sen, một thầy giáo trường làng ở Ku – ku – rêu. Một lần, tôi đang từ trong trường bước ra, người bê bết đất, thì bỗng gặp 2 em nhỏ đang mang những túi đựng đầy ki – giắc từ từ tiến vào trường. Ban đầu, thấy hai đứa trẻ, tôi hơi ngạc nhiên, sau đó mỉm cười chào các em. Tôi nói với các em về việc đã sửa sang xong trường học và hỏi các bạn nhỏ có muốn đi học không. Một cô bé trả lời tôi rằng: “Nếu thím em cho đi thì em sẽ đi”. Tôi hỏi ra thì mới biết, cô bé đó là An – tư – nai, cô bé mồ côi và đang ở với chú thím. Tôi động viên cô bé đi học và luôn dùng một thái độ niềm nở nhất để nói chuyện với cô bé. Sau đó, chúng tôi tạm biệt nhau, mỗi người làm một việc. Sau buổi gặp gỡ hôm ấy, bản thân tôi luôn ấn tượng với cô bé và luôn muốn giúp đỡ cô được đi học như bạn bè cùng trang lứa.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Giải Bài tập 3 trang 21,22 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Giải Bài tập 3 trang 21,22 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Ngữ văn Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Ngữ văn
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Giải Bài tập 3 trang 21,22 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Ngữ văn với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Giải Bài tập 3 trang 21,22 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Ngữ văn lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Giải Bài tập 3 trang 21,22 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.