Giải Bài tập 1 trang 10 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Giải Bài tập 1 trang 10 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Giải Bài tập 1 trang 10 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống thuộc chương trình môn Ngữ văn Lớp 7 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Đọc lại bài thơ Đồng dao mùa xuân (từ “Ba lô con cóc” đến hết) trong SGK (tr.40-41) và trả lời các câu hỏi:
Câu 1
Nhận xét về đặc điểm hình thức của đoạn thơ trên các phương diện như số tiếng trong mỗi dòng thơ, cách gieo vần, ngắt nhịp
Phương pháp giải:
Đọc kĩ nội dung bài thơ trong SGK trang 40 – 41, chú ý đến đặc điểm hình thức của bài thơ và đưa ra nhận xét của bản thân về đặc điểm hình thức của bài thơ qua số tiếng, cách gieo vần, ngắt nhịp.
Lời giải chi tiết:
+ Số tiếng: Bài thơ viết theo thể thơ bốn chữ, mỗi câu thơ có 4 tiếng
+ Cách gieo vần: gieo vần chân: xanh - lành,vàng - gian, ngàn - non, lành - xanh,...
+ Nhịp thơ: ngắt nhịp 2/2
Câu 2
Qua miêu tả của nhà thơ, hình ảnh người lính hiện lên trong đoạn thơ có đặc điểm như thế nào?
Phương pháp giải:
Đọc kĩ bài thơ và chỉ ra đặc điểm của người lính được tác giả miêu tả trong bài thơ.
Lời giải chi tiết:
Người lính được miêu tả trong bài thơ là người lính trẻ ở độ tuổi đôi mươi, đầy mơ mộng, khát khao cống hiến cho đất nước, có lòng yêu nước sâu sắc. Hành trang của anh chỉ có một ba lô con cóc, tấm áo màu xanh. Khi tham gia vào kháng chiến, anh mang trên mình một làn da xanh xao, nhợt nhạt vì những cơn sốt rét rừng, phải sống một cuộc sống gian khổ, khó khăn, thiếu thốn về vật chất nhưng những điều đó không làm anh mất đi lý tưởng chiến đấu của bản thân.
Câu 3
Em cảm nhận như thế nào về tình cảm nhà thơ dành cho người lính?
Phương pháp giải:
Trình bày cảm nhận của bản thân về tình cảm nhà thơ dành cho người lính
Lời giải chi tiết:
Nhà thơ dành cho người lính tình cảm yêu mến, quý trọng, thương nhớ, biết ơn và dành cho anh sự ngợi ca sâu sắc trước những cống hiến vĩ đại của anh dành cho Tổ quốc.
Câu 4
Trong hai dòng thơ sau, nhà thơ đã sử dụng biện pháp tu từ gì? Nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó:
Mắt như suối biếc
Vai đầy núi non…
Phương pháp giải:
Đọc kĩ 2 dòng thơ, xác định biện pháp tu từ được tác giả sử dụng và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.
Lời giải chi tiết:
Nghệ thuật so sánh: “mắt như suối biếc”.
Tác dụng: Cho người đọc hình dung đôi mắt của người lính trong ngần như suối, một đôi mắt đầy hồn nhiên, mơ mộng. Qua đó phản ánh tâm hồn trẻ trung, yêu đời, khao khát tự do của người lính luôn trường tồn mãi với núi sông. Mặc dù hiện tại người lính đã hy sinh nhưng tất cả dáng hình của người lính trẻ thì mãi hòa vào tổ quốc, làm nên đất nước đẹp tươi muôn đời.
Câu 5
Tìm các từ láy được sử dụng trong đoạn thơ và nêu tác dụng của chúng
Phương pháp giải:
Đọc kĩ đoạn thơ và tìm ra những từ láy được tác giả sử dụng. Sau đó nêu tác dụng của những từ láy đó.
Lời giải chi tiết:
+ Các từ láy được sử dụng trong đoạn thơ: “lặng lẽ”, “rực rỡ”
Tác dụng: Các từ láy đã giúp người đọc hiểu được những cống hiến lặng thầm của người lính cho tổ quốc. Tất cả những cống hiến và sự hy sinh của người lính làm nên vẻ đẹp rực rỡ của anh, khiến hình bóng anh không bao giờ phai nhạt mà như hòa vào sông núi để trở thành một phần của tổ quốc đẹp tươi.
Câu 6
Giải thích nghĩa của từ ngọt lành trong dòng thơ Ngày xuân ngọt lành
Phương pháp giải:
Đọc khổ thơ cuối cùng trong sách giáo khoa, giải nghĩa từ “ngọt lành” được sử dụng trong khổ thơ đó.
Lời giải chi tiết:
“ngọt lành” có nghĩa là tốt đẹp, ngọt ngào, hạnh phúc
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Giải Bài tập 1 trang 10 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Giải Bài tập 1 trang 10 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Ngữ văn Lớp 7 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Ngữ văn
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 7, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Giải Bài tập 1 trang 10 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Ngữ văn với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Giải Bài tập 1 trang 10 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Ngữ văn lớp 7 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Giải Bài tập 1 trang 10 sách bài tập Ngữ văn 7 - Kết nối tri thức với cuộc sống của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.