Từ vựng về thành phố tương lai

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về thành phố tương lai

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về thành phố tương lai thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Từ vựng về thành phố tương lai gồm: skyscraper, smart city, suburb, roof garden, sustainable, population, renewable, cycle path, liveable, underground,...

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

smart city

/smɑːt ˈsɪt.i/

(n.phr) thành phố thông minh

Ví dụ minh họa

Mmm, I’m thinking of living in a smart city in the future.

Mmm, tôi đang nghĩ đến việc sống trong một thành phố thông minh trong tương lai.

skyscraper

/ˈskaɪskreɪpə(r)/

(n) tòa nhà chọc trời

Minh họa cho skyscraper

Ví dụ minh họa

The skyscraper attracts people’s attention because of its unusual architecture.

Tòa nhà chọc trời thu hút sự chú ý của mọi người vì kiến trúc khác thường của nó.

suburb

/ˈsʌbɜːb/

(n) vùng ngoại ô

Minh họa cho suburb

Ví dụ minh họa

More people are moving away from the urban center of large cities to the suburbs.

Nhiều người đang rời khỏi trung tâm đô thị của các thành phố lớn đến vùng ngoại ô.

roof garden

/ˈruːf ˌɡɑː.dən/

(n) vườn trên sân thượng

Minh họa cho roof garden

Ví dụ minh họa

With the help of technology, people can now grow vegetables in the roof garden of high-rise buildings.

Với sự trợ giúp của công nghệ, giờ đây con người có thể trồng rau trên mái vườn nhà cao tầng.

sustainable

/səˈsteɪnəbl/

(adj) bền vững

Ví dụ minh họa

Do you think they will be smarter and more sustainable?

Bạn có nghĩ rằng họ sẽ thông minh hơn và bền vững hơn?

population

/ˌpɒpjuˈleɪʃn/

(n) dân số

Ví dụ minh họa

By 2050 the world’s population is expected to reach 10 billion, and nearly 70 percent of these people will live in cities.

Đến năm 2050, dân số thế giới dự kiến sẽ đạt 10 tỷ người và gần 70% trong số này sẽ sống ở các thành phố.

rooftop farming

/ˈruːf.tɒp ˈfɑː.mɪŋ/

(n.phr) canh tác trên sân thượng

Minh họa cho rooftop farming

Ví dụ minh họa

Making room for biodiversity and nature can be done in various ways including underground and rooftop farming, green roofs, and roof gardens.

Tạo không gian cho đa dạng sinh học và thiên nhiên có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau bao gồm canh tác dưới lòng đất và trên mái nhà, mái nhà xanh và vườn trên mái.

renewable

/rɪˈnjuːəbl/

(adj) tái tạo

Minh họa cho renewable

Ví dụ minh họa

As people will care more about the environment, most cities will use renewable and clean energy.

Khi mọi người quan tâm nhiều hơn đến môi trường, hầu hết các thành phố sẽ sử dụng năng lượng tái tạo và sạch.

eco-friendly

/ˈiːkəʊ-ˈfrendli/

(adj) thân thiện với môi trường

Minh họa cho eco-friendly

Ví dụ minh họa

Modern infrastructure will also be more eco-friendly.

Cơ sở hạ tầng hiện đại cũng sẽ thân thiện với môi trường hơn.

cycle path

/ˈsaɪ.kəl ˌpɑːθ/

(n) đường dành cho xe đạp

Minh họa cho cycle path

Ví dụ minh họa

In addition, more pedestrian zones for walking and cycle paths will be made available for people in all neighborhoods.

Ngoài ra, nhiều khu vực dành cho người đi bộ dành cho đi bộ và đi xe đạp sẽ được cung cấp cho người dân ở tất cả các khu vực lân cận.

liveable

/ˈlɪvəbl/

(adj) đáng sống

Ví dụ minh họa

These features will make future cities more liveable and will provide a high quality of life to city dwellers.

Những tính năng này sẽ làm cho các thành phố trong tương lai trở nên đáng sống hơn và sẽ mang lại chất lượng cuộc sống cao cho cư dân thành phố.

underground

/ˌʌndəˈɡraʊnd/

(adv) dưới đất

Minh họa cho underground

Ví dụ minh họa

Making room for biodiversity and nature can be done in various ways including underground and rooftop farming, green roofs, and roof gardens.

Tạo không gian cho đa dạng sinh học và thiên nhiên có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau bao gồm canh tác dưới lòng đất và trên mái nhà, mái nhà xanh và vườn trên mái.

driverless bus

/ˈdraɪ.və.ləs bʌs/

(n.phr) xe buýt không người lái

Minh họa cho driverless bus

Ví dụ minh họa

Student A thinks we’ll use driverless buses and flying cars.

Sinh viên A nghĩ rằng chúng ta sẽ sử dụng xe buýt không người lái và ô tô bay.

flying car

/ˈflaɪɪŋ kɑː/

(n.phr) ô tô bay

Minh họa cho flying car

Ví dụ minh họa

Student A thinks we’ll use driverless buses and flying cars.

Sinh viên A nghĩ rằng chúng ta sẽ sử dụng xe buýt không người lái và ô tô bay.

public transport

/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/

(n) phương tiện giao thông công cộng

Minh họa cho public transport

Ví dụ minh họa

Most people will use public transport such as trams and electric buses.

Hầu hết mọi người sẽ sử dụng các phương tiện giao thông công cộng như tàu điện và xe buýt điện.

tram

/træm/

(n) tàu điện

Minh họa cho tram

Ví dụ minh họa

Most people will use public transport such as trams and electric buses.

Hầu hết mọi người sẽ sử dụng các phương tiện giao thông công cộng như tàu điện và xe buýt điện.

electric bus

/iˈlek.trɪk bʌs/

(n) xe buýt điện

Minh họa cho electric bus

Ví dụ minh họa

Most people will use public transport such as trams and electric buses.

Hầu hết mọi người sẽ sử dụng các phương tiện giao thông công cộng như tàu điện và xe buýt điện.

urban area

/ˈɜː.bən ˈeə.ri.ə/

(n.phr) khu vực thành thị

Minh họa cho urban area

Ví dụ minh họa

So city dwellers will stop using their cars in urban areas.

Vì vậy, cư dân thành phố sẽ ngừng sử dụng ô tô của họ trong khu vực đô thị.

city dweller

/ˈsɪti - ˈdwelə(r)/ (n)

(n.phr) người dân thành phố

Minh họa cho city dweller

Ví dụ minh họa

So city dwellers will stop using their cars in urban areas.

Vì vậy, cư dân thành phố sẽ ngừng sử dụng ô tô của họ trong khu vực đô thị.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về thành phố tương lai

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về thành phố tương lai thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về thành phố tương lai trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về thành phố tương lai được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về thành phố tương lai của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.