Từ vựng về giáo dục sau trung học
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về giáo dục sau trung học
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về giáo dục sau trung học thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Từ vựng về giáo dục sau trung học gồm: option, entrance exam, vocational school, academic, school-leaver, pursue, graduation, higher-education, apply, qualification, degree, apprenticeship, practical skill, profesional,...
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
option
(n) lựa chọn
Ví dụ minh họa
After finishing school, we mainly have two education options.
Sau khi học xong, chúng tôi chủ yếu có hai lựa chọn giáo dục.
entrance exam
(n.phr) kì thi đầu vào
Ví dụ minh họa
For example, we can get into university if we earn high grades or pass the university entrance exam.
Ví dụ, chúng ta có thể vào đại học nếu chúng ta đạt điểm cao hoặc vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học.
academic
(adj) có tích chất học thuật, liên quan tới học tập
Ví dụ minh họa
School-leavers only have the option of academic education.
Học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông chỉ có lựa chọn giáo dục học thuật.
vocational school
(n) trường dạy nghề

Ví dụ minh họa
The other option is going to a vocational school where we can learn skills for particular jobs.
Lựa chọn khác là đến một trường dạy nghề, nơi chúng ta có thể học các kỹ năng cho những công việc cụ thể.
school-leaver
(n) học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông

Ví dụ minh họa
School-leavers only have the option of academic education.
Học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông chỉ có lựa chọn giáo dục học thuật.
pursue
(v) theo đuổi
Ví dụ minh họa
Many parents nowadays want their children to pursue higher education at universities after leaving school.
Nhiều bậc cha mẹ ngày nay muốn con cái của họ theo đuổi giáo dục cao hơn tại các trường đại học sau khi rời ghế nhà trường.
graduation
(n) tốt nghiệp

Ví dụ minh họa
Many young people find it hard to get a job immediately after graduation.
Nhiều bạn trẻ sau khi ra trường khó có việc làm ngay.
higher education
(n) giáo dục cao hơn
Ví dụ minh họa
Many parents nowadays want their children to pursue higher education at universities after leaving school.
Nhiều bậc cha mẹ ngày nay muốn con cái của họ theo đuổi giáo dục cao hơn tại các trường đại học sau khi rời ghế nhà trường.
apply
(v) nộp đơn
Ví dụ minh họa
Having finished school, I can apply to university.
Học xong, tôi có thể nộp đơn vào đại học.
qualification
(n) bằng cấp
Ví dụ minh họa
He didn’t get the job he wanted because he didn’t have the right qualification.
Anh ấy đã không nhận được công việc mình muốn bởi vì anh ấy không có bằng cấp phù hợp.
degree
(n) bằng cấp
Ví dụ minh họa
Higher education is really for people who want formal learning in order to get an academic degree.
Giáo dục đại học thực sự dành cho những người muốn học chính thức để lấy bằng cấp học thuật.
practical skill
(n) kỹ năng thực tế
Ví dụ minh họa
You will gain the practical skills and knowledge necessary for a specific job.
Bạn sẽ đạt được những kỹ năng thực tế và kiến thức cần thiết cho một công việc cụ thể.
apprenticeship
(n) học nghề
Ví dụ minh họa
In addition, a vocational school may also offer you an apprenticeship.
Ngoài ra, một trường dạy nghề cũng có thể cho bạn học nghề.
professional
(adj) chuyên nghiệp
Ví dụ minh họa
I want to become a restaurant cook, so I"m looking for a professional cooking course.
Tôi muốn trở thành một đầu bếp nhà hàng, vì vậy tôi đang tìm kiếm một khóa học nấu ăn chuyên nghiệp.
apprentice
(n) người học việc
Ví dụ minh họa
Once you join a course, you"ll have the opportunity to work as an apprentice in a restaurant.
Khi bạn tham gia một khóa học, bạn sẽ có cơ hội làm việc như một người học việc trong một nhà hàng.
sixth-form college
(n) Trường dành cho học sinh từ 16 – 19 tuổi và tập trung vào các trình độ A-levels nhằm chuẩn bị cho sinh viên vào các trường đại học
Ví dụ minh họa
Alternatively, students can go to a sixth-form college or stay at their secondary school if it offers a sixth form for two more years.
Ngoài ra, học sinh có thể đến một trường đại học dạng thứ sáu hoặc ở lại trường trung học của họ nếu trường đó cung cấp dạng thứ sáu trong hai năm nữa.
bachelor’s degree
(n) bằng cử nhân
Ví dụ minh họa
At university, students study for at least three years in order to get a bachelor"s degree.
Tại trường đại học, sinh viên học ít nhất ba năm để lấy bằng cử nhân.
master’s degree
(n) bằng thạc sĩ
Ví dụ minh họa
After the first degree, they can study for one to two years to get a master"s degree, and three to five years to get a doctorate.
Sau khi cấp bằng thứ nhất, họ có thể học từ 1 đến 2 năm để lấy bằng thạc sĩ và từ 3 đến 5 năm để lấy bằng tiến sĩ.
doctorate
(n) bằng tiến sĩ
Ví dụ minh họa
After the first degree, they can study for one to two years to get a master"s degree, and three to five years to get a doctorate.
Sau khi cấp bằng thứ nhất, họ có thể học từ 1 đến 2 năm để lấy bằng thạc sĩ và từ 3 đến 5 năm để lấy bằng tiến sĩ.
fee
(n) học phí
Ví dụ minh họa
How much is the fee for this cooking course?
Học phí cho khóa học nấu ăn này là bao nhiêu?
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về giáo dục sau trung học
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về giáo dục sau trung học thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về giáo dục sau trung học trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về giáo dục sau trung học được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về giáo dục sau trung học của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.