Từ vựng về đặc trưng cảnh quan

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về đặc trưng cảnh quan

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về đặc trưng cảnh quan thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Từ vựng về cảnh quan thiên nhiên gồm: landscape, feature, cave, cliff, desert, forest, hill, lake, mountain, ocean, river, rocks, shore, stream, valley, shallow, steep,....

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

woodland

/ˈwʊd.lənd/

(n) rừng cây

Ví dụ minh họa

They live in forests and woodlands.

Họ sống trong rừng và rừng cây.

grassland

/ˈɡrɑːslænd/

(n) đồng cỏ

Minh họa cho grassland

Ví dụ minh họa

The grasslands and mountains make it feel so peaceful.

Các đồng cỏ và núi làm cho nó cảm thấy rất yên bình.

volcano

/vɒlˈkeɪnəʊ/

(n) núi lửa

Minh họa cho volcano

Ví dụ minh họa

I can’t believe we can go hiking on volcanoes and glaciers.

Tôi không thể tin rằng chúng ta có thể đi bộ đường dài trên núi lửa và sông băng.

glacier

/ˈɡlæs.i.ər/

(n) sông băng

Minh họa cho glacier

Ví dụ minh họa

We had some more sunshine the next day though and rented a car to hike some glaciers on the west side of the island.

Tuy nhiên, chúng tôi đã có nhiều ánh nắng hơn vào ngày hôm sau và thuê một chiếc ô tô để đi bộ trên một số sông băng ở phía tây của hòn đảo.

hot spring

/hɒt sprɪŋ/

(n) suối nước nóng

Ví dụ minh họa

On the last day, we took baths in natural hot springs.

Vào ngày cuối cùng, chúng tôi tắm trong suối nước nóng tự nhiên.

hill

/hɪl/

(n) đồi

Minh họa cho hill

Ví dụ minh họa

Hills are not as high as mountains.

Đồi không cao bằng núi.

wildlife

/ˈwaɪldlaɪf/

(n) động vật hoang dã

Ví dụ minh họa

One neighbor said he was very sad to learn about the illegal wildlife trade in the city.

Một người hàng xóm cho biết ông rất buồn khi biết về nạn buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp trong thành phố.

flood

/flʌd/

(n) lũ

Ví dụ minh họa

Deforestation can cause more flooding near rivers.

Phá rừng có thể gây ra lũ lụt nhiều hơn gần các con sông.

rainstorm

/ˈreɪn.stɔːm/

(n) mưa bão

Ví dụ minh họa

Drains could have been blocked to fill up plazas during rainstorms and reopened to release water as desired.

Các cống thoát nước có thể đã bị chặn để lấp đầy quảng trường trong mưa bão và được mở lại để xả nước như mong muốn.

tropical forest

/ˈtrɒp.ɪ.kəl ˈfɒr.ɪst/

(n.phr) rừng nhiệt đới

Minh họa cho tropical forest

Ví dụ minh họa

Tropical forests usually have a great variety of flora and fauna.

Rừng nhiệt đới thường có nhiều loại động thực vật.

mangrove

/ˈmæŋ.ɡrəʊv/

(n) rừng ngập mặn

Minh họa cho mangrove

Ví dụ minh họa

Tropical mangrove forest in U Minh Thuong.

Rừng ngập mặn nhiệt đới ở U Minh Thượng.

delta

/ˈdeltə/

(n) đồng bằng

Ví dụ minh họa

Home to 226 species of plants, U Minh Thuong National Park is the region with the richest biodiversity in the Mekong River Delta.

Là nơi cư trú của 226 loài thực vật, Vườn quốc gia U Minh Thượng là khu vực có đa dạng sinh học phong phú nhất ở đồng bằng sông Cửu Long.

wetland

/ˈwet.lənd/

(n) vùng đất ngập nước

Minh họa cho wetland

Ví dụ minh họa

U Minh Thuong National Park covers a large area of freshwater wetlands, including mangrove forests.

Vườn quốc gia U Minh Thượng bao phủ một vùng đất ngập nước ngọt rộng lớn, bao gồm cả rừng ngập mặn.

swamp

/swɒmp/

(n) đầm lầy

Minh họa cho swamp

Ví dụ minh họa

The Everglades are an area of swamp in southern Florida.

Everglades là một khu vực đầm lầy ở miền nam Florida.

jungle

/ˈdʒʌŋɡl/

(n) rừng rậm

Minh họa cho jungle

Ví dụ minh họa

The Yanomami people live in the South American jungle.

Người Yanomami sống trong rừng rậm Nam Mỹ.

ocean

/ˈəʊʃn/

(n) đại dương

Minh họa cho ocean

Ví dụ minh họa

These mysterious creatures live at the bottom of the ocean.

Những sinh vật bí ẩn này sống dưới đáy đại dương.

desert

/ˈdezət/

(n) sa mạc

Minh họa cho desert

Ví dụ minh họa

We had to cross a large area of arid, featureless desert.

Chúng tôi phải băng qua một vùng rộng lớn là sa mạc khô cằn, không có gì đặc biệt.

pond

/pɒnd/

(n) ao

Minh họa cho pond

Ví dụ minh họa

It"s good to get a view from the other side of the pond.

Thật tốt khi có được một cái nhìn từ phía bên kia của ao.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về đặc trưng cảnh quan

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về đặc trưng cảnh quan thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về đặc trưng cảnh quan trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về đặc trưng cảnh quan được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về đặc trưng cảnh quan của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.