Từ vựng về các hình thức và hoạt động nghệ thuật

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về các hình thức và hoạt động nghệ thuật

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về các hình thức và hoạt động nghệ thuật thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Từ vựng về các hình thức và hoạt động nghệ thuật gồm: novel, sculpture, conductor, choreographer, playwright, sculptor, poem, gallery, composer, mime, sitcome, carve, portrait, graffiti,...

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

novel

/ˈnɒvl/

(n) tiểu thuyết

Minh họa cho novel

Ví dụ minh họa

Have you read any of Jane Austen"s novels ?

Bạn đã đọc cuốn tiểu thuyết nào của Jane Austen chưa?

sculpture

/ˈskʌlptʃə(r)/

(n) tác phẩm điêu khắc

Minh họa cho sculpture

Ví dụ minh họa

The museum has several life-sized sculptures of people and animals.

Bảo tàng có một số tác phẩm điêu khắc người và động vật có kích thước thật.

conductor

/kənˈdʌk.tər/

(n) nhạc trưởng

Minh họa cho conductor

Ví dụ minh họa

The conductor raised his baton.

Nhạc trưởng giơ dùi cui lên.

choreographer

/ˌkɒr.iˈɒɡ.rə.fər/

(n) biên đạo múa

Minh họa cho choreographer

Ví dụ minh họa

Balanchine, the well-known choreographer.

Balanchine, biên đạo múa nổi tiếng.

playwright

/ˈpleɪ.raɪt/

(n) nhà soạn kịch

Minh họa cho playwright

Ví dụ minh họa

Well, he is difficult because he is not a playwright.

Chà, anh ấy khó tính vì anh ấy không phải là nhà viết kịch.

sculptor

/ˈskʌlptə(r)/

(n) nhà điêu khắc

Minh họa cho sculptor

Ví dụ minh họa

Henry Moore, who died in 1986, is one of Britain"s best-known sculptors.

Henry Moore, mất năm 1986, là một trong những nhà điêu khắc nổi tiếng nhất nước Anh.

poem

/ˈpəʊɪm/

(n) bài thơ

Ví dụ minh họa

The poet recited some of her recent poems.

Nhà thơ ngâm một số bài thơ gần đây của cô.

gallery

/ˈɡæləri/

(n) phòng trưng bày

Minh họa cho gallery

Ví dụ minh họa

It was hot so we checked our coats before going round the gallery.

Trời nóng nên chúng tôi kiểm tra áo khoác trước khi đi vòng quanh phòng trưng bày.

composer

/kəmˈpəʊzə(r)/

(n) nhà soạn nhạc

Minh họa cho composer

Ví dụ minh họa

The famous jazz musician, Duke Ellington, was a composer, arranger and pianist.

Nhạc sĩ nhạc jazz nổi tiếng, Duke Ellington, là một nhà soạn nhạc, dàn dựng và nghệ sĩ dương cầm.

mime

/maɪm/

(n) kịch câm

Minh họa cho mime

Ví dụ minh họa

The first scene was performed in mime.

Cảnh đầu tiên được thực hiện trong kịch câm.

sitcom

/ˈsɪtkɒm/

(n) phim hài nhiều tập

Minh họa cho sitcom

Ví dụ minh họa

In this way, the sitcom has been accommodated to fit local meanings.

Bằng cách này, bộ phim sitcom đã được điều chỉnh để phù hợp với ý nghĩa địa phương.

carve

/kɑːv/

(v) khắc, tạc, chạm, đục

Minh họa cho carve

Ví dụ minh họa

He carved her name on a tree.

Anh khắc tên cô lên cây.

portrait

/ˈpɔːtreɪt/

(n) chân dung

Minh họa cho portrait

Ví dụ minh họa

She"s commissioned an artist to paint her portrait of her.

Cô ấy đã ủy quyền cho một họa sĩ vẽ chân dung của cô ấy/vẽ một bức chân dung của cô ấy.

dye

/daɪ/

(v) nhuộm

Minh họa cho dye

Ví dụ minh họa

For a change, why not dye your T-shirts?

Để thay đổi, tại sao không nhuộm áo phông của bạn?

graffiti

/ɡrəˈfiːti/

(n) hình vẽ bậy

Minh họa cho graffiti

Ví dụ minh họa

The subway walls are covered with graffiti.

Các bức tường tàu điện ngầm được bao phủ bởi graffiti.

artworks

/ˈɑːt.wɜːk/

(n) tác phẩm nghệ thuật

Ví dụ minh họa

They can make extraordinary artworks with beautiful shapes, harmonious combinations of colors, and lifelike features.

Họ có thể tạo ra những tác phẩm nghệ thuật phi thường với hình dáng đẹp mắt, sự kết hợp hài hòa của màu sắc và các đường nét sống động như thật.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về các hình thức và hoạt động nghệ thuật

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về các hình thức và hoạt động nghệ thuật thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về các hình thức và hoạt động nghệ thuật trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về các hình thức và hoạt động nghệ thuật được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về các hình thức và hoạt động nghệ thuật của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.