Từ vựng về các vấn đề sống ở thành phố
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về các vấn đề sống ở thành phố
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về các vấn đề sống ở thành phố thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Từ vựng về các vấn đề sống ở thành phố gồm: commuter, immigrant, resident, vendor, skyscraper, hustle, airport, station, traffic jam, unpleasant, intersection, congestion,...
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
commuter
(n) hành khách
Ví dụ minh họa
The train was packed with commuters.
Tàu chật ních hành khách.
immigrant
(n) người nhập cư
Ví dụ minh họa
Illegal immigrants are sent back across the border if they are caught.
Những người nhập cư bất hợp pháp sẽ bị gửi trở lại qua biên giới nếu họ bị bắt.
resident
(n) cư dân
Ví dụ minh họa
The local residents were angry at the lack of parking spaces.
Cư dân địa phương tức giận vì thiếu chỗ đậu xe.
vendor
(n) bán hàng rong
Ví dụ minh họa
For the past few months she"s been working as a street vendor, selling fruit and vegetables.
Trong vài tháng qua, cô ấy đã làm công việc bán hàng rong, bán trái cây và rau quả.
skyscraper
(n) tòa nhà chọc

Ví dụ minh họa
The restaurant is at the top of one of the big downtown skyscrapers.
Nhà hàng nằm trên đỉnh của một trong những tòa nhà chọc trời lớn ở trung tâm thành phố.
hustle
(v) hối hả
Ví dụ minh họa
After giving his speech, Johnson was hustled out of the hall by bodyguards.
Sau khi phát biểu, Johnson được các vệ sĩ hối hả ra khỏi hội trường.
traffic jam
(n) kẹt xe

Ví dụ minh họa
I was stuck in a traffic jam for an hour yesterday.
Tôi đã bị kẹt xe trong một giờ ngày hôm qua.
airport
(n) sân bay

Ví dụ minh họa
We arrived at the airport just in time to catch the plane.
Chúng tôi đến sân bay vừa kịp giờ lên máy bay.
station
(n) nhà ga

Ví dụ minh họa
Our office is near the station.
Văn phòng của chúng tôi ở gần nhà ga.
unpleasant
(adj) khó chịu
Ví dụ minh họa
As air travel becomes more and more popular, simply getting to the airport can be a challenging and unpleasant experience.
Khi du lịch hàng không ngày càng trở nên phổ biến, việc đến sân bay có thể là một trải nghiệm khó khăn và khó chịu.
congestion
(n) tình trạng ùn tắc giao thông
Ví dụ minh họa
They can be a good solution to traffic congestion.
Chúng có thể là một giải pháp tốt cho tắc nghẽn giao thông.
intersection
(n) giao lộ
Ví dụ minh họa
Underground roads will be built in 3D with a lift system which will take vehicles deep underground and will allow traffic to attain the greatest speed without intersections.
Các con đường ngầm sẽ được xây dựng ở dạng 3D với hệ thống thang máy sẽ đưa các phương tiện đi sâu vào lòng đất và cho phép giao thông đạt tốc độ cao nhất mà không có giao lộ.
underground
(adj) đường ngầm
Ví dụ minh họa
Underground roads will be built in 3D with a lift system which will take vehicles deep underground and will allow traffic to attain the greastest speed without intersections.
Các con đường ngầm sẽ được xây dựng ở dạng 3D với hệ thống thang máy sẽ đưa các phương tiện đi sâu vào lòng đất và cho phép giao thông đạt tốc độ cao nhất mà không có giao lộ.
cost-effective
(adj) chi phí
Ví dụ minh họa
Green energy will be in place and cost effective air taxis will enable people to travel from one busy urban city to another in record time.
Năng lượng xanh sẽ được sử dụng và taxi hàng không hiệu quả về chi phí sẽ cho phép mọi người đi từ thành phố đô thị bận rộn này sang thành phố đô thị bận rộn khác trong thời gian kỷ lục.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về các vấn đề sống ở thành phố
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về các vấn đề sống ở thành phố thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về các vấn đề sống ở thành phố trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về các vấn đề sống ở thành phố được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về các vấn đề sống ở thành phố của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.