Từ vựng về kỹ thuật số và máy vi tính

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về kỹ thuật số và máy vi tính

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về kỹ thuật số và máy vi tính thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Từ vựng về kỹ thuật số và máy vi tính gồm: tech-savvy, face-to-face, gadget, tablet, log on, hotspot, sensor, selfie, browse, malware, model, mouse, speaker, geek,...

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

tech-savvy

/tek ˈsæv.i/

(adj) có hiểu biết nhiều về công nghệ, nhất là máy tính

Ví dụ minh họa

How tech-savvy are you?

Bạn am hiểu công nghệ như thế nào?

face-to-face

/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/

(adv) tiếp xúc trực tiếp

Ví dụ minh họa

You have a basic knowledge of computer technology, but you’d probably rather face-to-face contact.

Bạn có kiến thức cơ bản về công nghệ máy tính, nhưng có lẽ bạn muốn tiếp xúc trực tiếp hơn.

geek

/ɡiːk/

(n) người rất am hiểu về một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là về công nghệ, máy tính

Ví dụ minh họa

He"s a real computer geek.

Anh ta là một tên am hiểu về máy tính thứ thiệt đấy.

gadget

/ˈɡædʒɪt/

(n) tiện ích, đồ dùng

Ví dụ minh họa

You can handle any gadget or software.

Bạn có thể xử lý bất kỳ tiện ích hoặc phần mềm nào.

tablet

/ˈtæblət/

(n) máy tính bảng

Minh họa cho tablet

Ví dụ minh họa

His pen swept across his drawing tablet.

Cây bút của anh quét qua bảng vẽ của mình.

log on

/lɔɡ ɒn/

(phr v) đăng nhập

Ví dụ minh họa

About 40,000 gamers have been logging on every day since the website appeared last month.

Khoảng 40.000 game thủ đã đăng nhập mỗi ngày kể từ khi trang web xuất hiện vào tháng trước.

hotspot

/ˈhɒt.spɒt/

(n) điểm có thể kết nối mạng, điểm nóng (nơi có tình hình chiến sự bất ổn),

Ví dụ minh họa

There are some hotspots in the restaurant.

Có vài điểm có thể kết nối mạng ở trong nhà hàng.

sensor

/ˈsensə(r)/

(n) bộ phận, thiết bị cảm ứng

Ví dụ minh họa

Now he is connected to 700 sensors that record every detail of his life.

Bây giờ anh ấy được kết nối với 700 cảm biến ghi lại mọi chi tiết trong cuộc sống của anh ấy.

controller

/kənˈtrəʊ.lər/

(n) bộ điều khiển

Ví dụ minh họa

The kids answer questions by touching a hand-held controller.

Những đứa trẻ trả lời các câu hỏi bằng cách chạm vào bộ điều khiển cầm tay.

camcorder

/ˈkæmˌkɔː.dər/

(n) máy quay

Minh họa cho camcorder

Ví dụ minh họa

Experimental sessions were video-recorded using an 8 mm camcorder.

Các phiên thử nghiệm được quay video bằng máy quay 8 mm.

speaker

/ˈspiː.kɚ/

(n) loa

Minh họa cho speaker

Ví dụ minh họa

There"s no sound coming out of the right-hand speaker.

Không có âm thanh phát ra từ loa bên phải.

headset

/ˈhed.set/

(n) tai nghe

Minh họa cho headset

Ví dụ minh họa

For instance, their children judged sentences in a lab setting, listening to them through headsets.

Chẳng hạn, con cái của họ đánh giá các câu trong môi trường phòng thí nghiệm, lắng nghe chúng qua tai nghe.

malware

/ˈmælweə(r)/

(n) phần mềm độc hại

Ví dụ minh họa

You’ve possibly downloaded some malware onto your phone.

Có thể bạn đã tải một số phần mềm độc hại xuống điện thoại của mình.

browse

/braʊz/

(v) duyệt

Ví dụ minh họa

You can browse the library’s computerized card catalog.

Bạn có thể duyệt danh mục thẻ vi tính hóa của thư viện.

selfie

/ˈselfi/

(n) tự chụp cận cảnh

Minh họa cho selfie

Ví dụ minh họa

He posted a series of close-up selfies on his Instagram yesterday.

Anh ấy đã đăng một loạt ảnh selfie cận cảnh trên Instagram của mình vào ngày hôm qua.

artificial intelligence

/ˌɑːtɪfɪʃl.ɪnˈtelɪɡəns/

(n) trí tuệ nhân tạo

Ví dụ minh họa

I can understand a text about artificial intelligence.

Tôi có thể hiểu một văn bản về trí tuệ nhân tạo.

model

/ˈmɒdl/

(v) mô phỏng

Ví dụ minh họa

Ann Sullutor is the brainchild of a 22nd century scientist modeled on and named after the dedicated tutor of Helen Keller.

Ann Sullutor là sản phẩm trí tuệ của một nhà khoa học thế kỷ 22 được mô phỏng và đặt tên theo người hướng dẫn tận tâm của Helen Keller.

vibration

/vaɪˈbreɪ.ʃən/

(n) rung động

Ví dụ minh họa

In an emergency, for example, if there is an obstacle or unexpected vehicle, Nick receives a tiny vibration as a warning.

Trong trường hợp khẩn cấp, chẳng hạn như có chướng ngại vật hoặc phương tiện bất ngờ, Nick nhận được một rung động nhỏ như một lời cảnh báo.

convert

/kənˈvɜːt/

(v) chuyển đổi

Ví dụ minh họa

During class, Ann gives off a warning beep when Nick is distracted, quicky converts the new material into Braille or dictates what the teacher has just written on board.

Trong giờ học, Ann phát ra tiếng bíp cảnh báo khi Nick bị phân tâm, nhanh chóng chuyển tài liệu mới sang chữ nổi hoặc đọc chính tả những gì giáo viên vừa viết trên bảng.

I.C.T

/ˌaɪ.siːˈtiː/

(n) công nghệ thông tin và truyền thông

Ví dụ minh họa

ICT can improve transparency and accountability in government and private sector operations.

CNTT-TT có thể cải thiện tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các hoạt động của chính phủ và khu vực tư nhân.

storage

/ˈstɔːrɪdʒ/

(n) lưu trữ

Ví dụ minh họa

Although it was powerful, it was very slow and it didn’t have much storage.

Mặc dù nó rất mạnh, nhưng nó rất chậm và không có nhiều dung lượng lưu trữ.

up-to-date

/ˌʌp tə ˈdeɪt/

(adj) cập nhật

Ví dụ minh họa

It’s a really up-to-date model, despite the fact that I got it second-hand on eBay.

Đó là một mô hình thực sự cập nhật, mặc dù thực tế là tôi đã mua nó trên eBay.

wireless

/ˈwaɪə.ləs/

(adj) không dây

Ví dụ minh họa

It’s bright green with a black keyboard and a wireless mouse.

Nó có màu xanh sáng với bàn phím màu đen và chuột không dây.

mouse

/maʊs/

(n) chuột (máy tính)

Ví dụ minh họa

It’s bright green with a black keyboard and a wireless mouse.

Nó có màu xanh sáng với bàn phím màu đen và chuột không dây.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về kỹ thuật số và máy vi tính

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về kỹ thuật số và máy vi tính thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về kỹ thuật số và máy vi tính trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về kỹ thuật số và máy vi tính được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về kỹ thuật số và máy vi tính của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.