Từ vựng về di sản thế giới
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về di sản thế giới
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về di sản thế giới thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Từ vựng về di sản thế giới gồm: heritage, complex, temple, monument, pagoda, museum, souveunir, ancient, architecture, floating, historic, preserve, scenery, imperial,...
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
heritage
(n) di sản

Ví dụ minh họa
As part of our school cultural programme, we need to plan a field trip to a heritage site in Viet Nam.
Là một phần của chương trình văn hóa trường học, chúng ta cần lên kế hoạch cho một chuyến đi thực địa đến một di sản ở Việt Nam.
complex
(n) quần thể, tổ hợp
Ví dụ minh họa
I"d recommend Trang An Scenic Landscape Complex.
Tôi muốn giới thiệu Quần thể danh thắng Tràng An.
temple
(n) đền, miếu

Ví dụ minh họa
Or you can visit the old temples and monuments to learn about Vietnamese history.
Hoặc bạn có thể đến thăm những ngôi chùa, di tích lâu đời để tìm hiểu về lịch sử Việt Nam.
monument
(n) lăng mộ, đài kỷ niệm, công trình kiến trúc

Ví dụ minh họa
Or you can visit the old temples and monuments to learn about Vietnamese history.
Hoặc bạn có thể đến thăm những ngôi chùa, di tích lâu đời để tìm hiểu về lịch sử Việt Nam.
ancient
(adj) cổ kính

Ví dụ minh họa
You can go to Hoi An Ancient Town in central Viet Nam.
Bạn có thể đến Phố cổ Hội An ở miền trung Việt Nam.
architecture
(n) kiến trúc

Ví dụ minh họa
You’ll learn about urban lifestyles and traditions from the 15th to the 19th century and will see examples of ancient architecture.
Bạn sẽ tìm hiểu về lối sống và truyền thống đô thị từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 19 và sẽ thấy các ví dụ về kiến trúc cổ đại.
floating
(adj) nổi

Ví dụ minh họa
Local artists perform don ca tai tu everywhere - at parties, in fruit gardens, even on the floating market boats.
Các nghệ sĩ địa phương biểu diễn đờn ca tài tử ở khắp mọi nơi - tại các bữa tiệc, trong vườn trái cây, thậm chí trên thuyền chợ nổi.
folk
(adj) thuộc về dân gian

Ví dụ minh họa
You can go to the Mekong River Delta to enjoy don ca tai tu, a form of traditional folk singing.
Bạn có thể đến vùng đồng bằng sông Cửu Long để thưởng thức đờn ca tài tử, một hình thức ca hát dân gian truyền thống.
cave
(n) hang động

Ví dụ minh họa
You can see beautiful caves, green valleys, and high mountains.
Bạn có thể nhìn thấy những hang động tuyệt đẹp, thung lũng xanh và những ngọn núi cao.
valley
(n) thung lũng

Ví dụ minh họa
You can see beautiful caves, green valleys, and high mountains.
Bạn có thể nhìn thấy những hang động tuyệt đẹp, thung lũng xanh và những ngọn núi cao.
mountain
(n) núi

Ví dụ minh họa
You can see beautiful caves, green valleys, and high mountains.
Bạn có thể nhìn thấy những hang động tuyệt đẹp, thung lũng xanh và những ngọn núi cao.
pagoda
(n) chùa

Ví dụ minh họa
Cultural heritage may include temples, pagodas, and monuments.
Di sản văn hóa có thể bao gồm đền, chùa, và di tích.
museum
(n) bảo tàng

Ví dụ minh họa
My sister has opened a small shop behind the museum.
Chị tôi đã mở một cửa hàng nhỏ phía sau viện bảo tàng.
souvenir
(n) đồ lưu niệm

Ví dụ minh họa
She wanted to sell postcards and souvenirs to tourists.
Cô ấy muốn bán bưu thiếp và đồ lưu niệm cho khách du lịch.
historical
(adj) thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử
Ví dụ minh họa
Mary enjoys reading historical novels set in World War Two.
Mary thích đọc tiểu thuyết lịch sử lấy bối cảnh Thế chiến thứ hai.
historic
(adj) quan trọng, có giá trị lịch sử
Ví dụ minh họa
This meeting of world leaders was a truly historic event that is likely to be remembered in the future.
Cuộc họp của các nhà lãnh đạo thế giới này là một sự kiện lịch sử thực sự có thể sẽ được ghi nhớ trong tương lai.
preserve
(v) bảo tồn
Ví dụ minh họa
The local authority plans to preserve the old monument which was damaged by the storm.
Chính quyền địa phương có kế hoạch bảo tồn di tích cũ đã bị bão làm hư hại.
scenery
(n) phong cảnh

Ví dụ minh họa
They go there to enjoy the beautiful scenery.
Họ đến đó để thưởng thức cảnh đẹp.
imperial
(adj) hoàng gia
Ví dụ minh họa
Excuse me, could you tell me the way to Thang Long Imperial Citadel?
Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Hoàng thành Thăng Long không?
citadel
(n) thành lũy

Ví dụ minh họa
Excuse me, could you tell me the way to Thang Long Imperial Citadel?
Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Hoàng thành Thăng Long không?
non-profit
(adj) phi lợi nhuận
Ví dụ minh họa
For example, loveitaly, a non-profit organisation, uses its website to reach all the people around the world who love Italy, and collects donations from everyone who wants to help.
Ví dụ: loveitaly, một tổ chức phi lợi nhuận, sử dụng trang web của mình để tiếp cận tất cả những người trên khắp thế giới yêu mến nước Ý và thu tiền quyên góp từ những người muốn giúp đỡ.
donation
(n) quyên góp
Ví dụ minh họa
For example, loveitaly, a non-profit organization, uses its website to reach all the people around the world who love Italy, and collects donations from everyone who wants to help.
Ví dụ: loveitaly, một tổ chức phi lợi nhuận, sử dụng trang web của mình để tiếp cận tất cả những người trên khắp thế giới yêu mến nước Ý và thu tiền quyên góp từ những người muốn giúp đỡ.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về di sản thế giới
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về di sản thế giới thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về di sản thế giới trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về di sản thế giới được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về di sản thế giới của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.