Từ vựng về sự nóng lên toàn cầu

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về sự nóng lên toàn cầu

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về sự nóng lên toàn cầu thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Từ vựng về sự nóng lên toàn cầu gồm: global warming, emission, release, temperaturem atmosphere, impact, carbon dioxide, fossil fuel, greenhouse gas, polar ice, heat-trapping,...

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

global warming

/ˈgləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/

(n) sự nóng lên toàn cầu

Minh họa cho global warming

Ví dụ minh họa

Today "s lesson will start with Mai and Nam "s talk about some of the causes and consequences of global warming.

Bài học hôm nay sẽ bắt đầu với cuộc nói chuyện của Mai và Nam về một số nguyên nhân và hậu quả của sự nóng lên toàn cầu.

temperature

/ˈtemprətʃə(r)/

(n) nhiệt độ

Minh họa cho temperature

Ví dụ minh họa

First, let me remind you what global warming refers to - it"s the increase in the earth"s temperature because of certain gasses in the atmosphere.

Trước tiên, hãy để tôi nhắc bạn rằng hiện tượng nóng lên toàn cầu đề cập đến - đó là sự gia tăng nhiệt độ của trái đất do một số loại khí trong bầu khí quyển.

atmosphere

/ˈætməsfɪə(r)/

(n) khí quyển

Minh họa cho atmosphere

Ví dụ minh họa

For example, burnt for energy, fossil fuels release large amounts of carbon dioxide into the atmosphere.

Ví dụ, bị đốt cháy để lấy năng lượng, nhiên liệu hóa thạch giải phóng một lượng lớn carbon dioxide vào khí quyển.

impact

/ˈɪmpækt/

(n) tác động

Ví dụ minh họa

That"s why these heat-trapping pollutants are known as greenhouse gasses, and their impact is called the greenhouse effect.

Đó là lý do tại sao các chất ô nhiễm giữ nhiệt này được gọi là khí nhà kính, và tác động của chúng được gọi là hiệu ứng nhà kính.

fossil fuel

/ˈfɒsl fjʊəl/

(n) nhiên liệu hóa thạch

Ví dụ minh họa

For example, burnt for energy, fossil fuels release large amounts of carbon dioxide into the atmosphere.

Ví dụ, bị đốt cháy để lấy năng lượng, nhiên liệu hóa thạch giải phóng một lượng lớn carbon dioxide vào khí quyển.

carbon dioxide

carbon dioxide

(n) khí cacbonic (CO2)

Ví dụ minh họa

For example, burnt for energy, fossil fuels release large amounts of carbon dioxide into the atmosphere.

Ví dụ, bị đốt cháy để lấy năng lượng, nhiên liệu hóa thạch giải phóng một lượng lớn carbon dioxide vào khí quyển.

greenhouse gas

/ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/(n)

(n) khí nhà kính

Ví dụ minh họa

That"s why these heat-trapping pollutants are known as greenhouse gasses, and their impact is called the greenhouse effect.

Đó là lý do tại sao các chất ô nhiễm giữ nhiệt này được gọi là khí nhà kính, và tác động của chúng được gọi là hiệu ứng nhà kính.

polar ice

/ˈpəʊ.lər aɪs/

(n) băng

Minh họa cho polar ice

Ví dụ minh họa

As temperatures rise, polar ice caps melt faster, adding more water to oceans.

Khi nhiệt độ tăng, các chỏm băng ở hai cực tan nhanh hơn, bổ sung thêm nước vào các đại dương.

heat-trapping

/hiːt ‘træpɪŋ/

(adj) giữ nhiệt

Ví dụ minh họa

That"s why these heat-trapping pollutants are known as greenhouse gasses, and their impact is called the greenhouse effect.

Đó là lý do tại sao các chất ô nhiễm giữ nhiệt này được gọi là khí nhà kính, và tác động của chúng được gọi là hiệu ứng nhà kính.

human activity

/ˈhjuː.mən ækˈtɪv.ə.ti/

hoạt động của con người

Ví dụ minh họa

These gasses are mainly produced through human activities.

Những khí này chủ yếu được sản xuất thông qua các hoạt động của con người.

pollutant

/pəˈluːtənt/

(n) chất gây ô nhiễm

Minh họa cho pollutant

Ví dụ minh họa

That"s why these heat-trapping pollutants are known as greenhouse gases, and their impact is called the greenhouse effect.

Đó là lý do tại sao các chất ô nhiễm giữ nhiệt này được gọi là khí nhà kính, và tác động của chúng được gọi là hiệu ứng nhà kính.

sea level

/ siː ˈlɛvl /

(n) mực nước biển

Minh họa cho sea level

Ví dụ minh họa

Higher sea levels can also lead to floods.

Mực nước biển cao hơn cũng có thể dẫn đến lũ lụt.

release

/rɪˈliːs/

(v) giải phóng

Ví dụ minh họa

Some gases are released into the air through human activities.

Một số khí thải vào không khí thông qua các hoạt động của con người.

deforestation

/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/

(n) phá rừng

Minh họa cho deforestation

Ví dụ minh họa

Some farmers were worried about the consequences of deforestation, so they stopped burning trees to create farmland.

Một số nông dân lo lắng về hậu quả của việc phá rừng, vì vậy họ ngừng đốt cây để tạo đất canh tác.

cut down

/ kʌt daʊn /

(v.phr) cắt giảm

Ví dụ minh họa

But when they are cut down or burnt, they release the carbon stored in the trees into the atmosphere as C02.

Nhưng khi chúng bị đốn hạ hoặc đốt cháy, chúng giải phóng carbon được lưu trữ trong cây vào bầu khí quyển dưới dạng C02.

landfill

/ˈlændfɪl/

(n) bãi rác

Minh họa cho landfill

Ví dụ minh họa

Methane comes from farming activities and landfill waste.

Khí mêtan đến từ các hoạt động nông nghiệp và chất thải chôn lấp.

emission

/ɪˈmɪʃn/

(n) khí thải

Minh họa cho emission

Ví dụ minh họa

This will require reducing global CO2 emissions by 50 per cent by 2030, and by 2050 achieving a balance between the greenhouse gases released into the atmosphere and those removed from it.

Điều này sẽ yêu cầu giảm 50% lượng khí thải CO2 toàn cầu vào năm 2030 và đến năm 2050 đạt được sự cân bằng giữa khí nhà kính thải vào khí quyển và những khí thải ra khỏi khí quyển.

wildfire

/ˈwaɪld.faɪər/

(n) cháy rừng

Minh họa cho wildfire

Ví dụ minh họa

Black carbon contributes to burning crop waste and wildfires.

Carbon đen góp phần đốt chất thải cây trồng và cháy rừng.

renewable

/rɪˈnjuːəbl/

(adj) năng lượng tái tạo

Ví dụ minh họa

Renewable energy is clean, so it doesn"t pollute the environment.

Năng lượng tái tạo có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch vì nó tiện lợi và đáng tin cậy.

run out

/ˈrʌnˈaʊt/

(v.phr) cạn kiệt

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về sự nóng lên toàn cầu

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về sự nóng lên toàn cầu thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về sự nóng lên toàn cầu trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về sự nóng lên toàn cầu được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về sự nóng lên toàn cầu của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.