Cụm động từ (Phrasal verbs)

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Cụm động từ (Phrasal verbs)

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Cụm động từ (Phrasal verbs) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Phrasal verb (cụm động từ) là sự kết hợp của động từ và giới từ hoặc trạng từ. Các cụm động từ phổ biến gồm: account for, ask for, break up, break out, break down, bring up, catch up,...

Phrasal verb (cụm động từ) là sự kết hợp của động từ và giới từ hoặc trạng từ. Các cụm động từ phổ biến gồm:

  1. account for: giải thích, kể đến
  2. ask for: đòi hỏi
  3. break down = fail, collapse: hỏng, suy sụp
  4. break out = start suddenly: bùng nổ, bùng phát
  5. bring up = raise and educate: nuôi nấng
  6. bring about = cause sth to happen: xảy ra, mang lại
  7. catch up / catch up with: bắt kịp, theo kịp
  8. call off: hủy bỏ
  9. call on = visit: viếng thăm
  10. call up: gọi điện
  11. carry on: tiến hành
  12. carry out: tiến hành
  13. catch up with: theo kịp với
  14. come along: tiến hành
  15. come on= begin: bắt đầu
  16. come out = appear: xuất hiện
  17. come about = become lower: giảm xuống, sa sút
  18. come over = visit: ghé thăm
  19. come up with = think of: nghĩ ra
  20. cool off: (nhiệt tình) nguội lạnh đi, giảm đi
  21. count on = investigate, examinate: tính, dựa vào
  22. differ from = not be the same: không giống với
  23. fall behind: thụt lùi, tụt lại đằng sau
  24. fill in: điền vào, ghi vào
  25. fill out = discover: khám phá ra
  26. get over = recover from: vượt qua, khắc phục
  27. get up: thức dậy
  28. get along / get on with sth: have a good relationship with sb: hòa thuận
  29. give in: nhượng bộ, chịu thua
  30. give up = stop: từ bỏ, bỏ
  31. go after: theo đuổi
  32. go by: (thời gian) trôi qua
  33. go after = chase, pursue: theo đuổi, rượt đuổi
  34. go ahead = be carried out: được diễn ra, tiến hành
  35. go along = develop, progress: tiến bộ
  36. go away: biến mất, tan đi
  37. go back = return: trở lại
  38. go in: vào, đi vào
  39. go off: (chuông)reo, (súng, bom)nổ, (sữa) chua, hỏng, (đèn) tắt, (máy móc) hư
  40. go on = continue: tiếp tục
  41. go over: xem lại
  42. go out: (ánh sáng, lửa, đèn) tắt
  43. go up: lớn lên, trưởng thành = grow up: (giá cả) tăng lên
  44. go down: (giá cả) giảm xuống
  45. hold up = stop = delay: hoãn lại, ngừng
  46. hurry up: vội vàng
  47. keep on = continue: tiếp tục
  48. keep up with: theo kịp, bắt kịp
  49. lay down: đề ra
  50. let down: khiến ai thất vọng
  51. lie down: nằm nghỉ
  52. jot down = make a quick note of something: ghi nhanh
  53. look after: chăm sóc
  54. look at: nhìn
  55. look down on sb = coi thường
  56. look up to sb = respect: kính trọng
  57. look up: tìm, tra cứu (trong sách, từ điển)
  58. look for: tìm kiếm
  59. make out = understand: hiểu
  60. make up = invent, put sth together: phát minh, trộn
  61. pass away = die: chết
  62. put on: mặc (quần áo), mang (giày), đội (mũ), mở (đèn)
  63. put out = make st stop burning, produce: dập tắt, sản xuất
  64. put off = postpone: hoãn lại
  65. put up = build: xây dựng
  66. result in = lead to = cause: gây ra
  67. speak up: nói to, nói thẳng
  68. set off = begin: khởi hành
  69. set up = establish: thành lập
  70. set out/ set off: khởi hành
  71. stand by: ủng hộ
  72. stand for: là viết tắt của…
  73. take after = resemble: giống
  74. take off: cởi (quần áo, giày, mũ ); (máy bay) cất cánh
  75. take over = take responsible for st /V-ing: đảm nhận trách nhiệm
  76. take up = start doing: bắt đầu tham gia
  77. try out: thử
  78. try on: mặc thử (quần áo)
  79. turn down: gạt bỏ, bác bỏ
  80. turn off: khóa, tắt (đèn, máy móc, động cơ …)
  81. turn on: mở (đèn, máy móc, động cơ …)
  82. turn round: quay lại, thay đổi hướng
  83. turn up: đến = arrive = appear (xuất hiện)
  84. wait up (for): thức đợi ai
  85. wash away: cuốn trôi đi, quét sạch
  86. wash up: rửa bát đĩa
  87. watch out: đề phòng, chú ý
  88. wipe out = remove, destroy completely: xóa bỏ, phá hủy

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Cụm động từ (Phrasal verbs)

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Cụm động từ (Phrasal verbs) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Cụm động từ (Phrasal verbs) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Cụm động từ (Phrasal verbs) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Cụm động từ (Phrasal verbs) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.