Từ vựng về các món ăn và thực phẩm
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về các món ăn và thực phẩm
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về các món ăn và thực phẩm thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Từ vựng về món ăn và thực phẩm gồm: appealing, ingredient, detox, cayenne pepper, stale, ripe, fresh, raw, rotten, mild, fatty, bitter, ...
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
appealing
(adj) hấp dẫn
Ví dụ minh họa
He had a nice smile and an appealing personality.
Anh ấy có một nụ cười đẹp và một tính cách hấp dẫn.
ingredient
(n) nguyên liệu
Ví dụ minh họa
What ingredients are there in each dish?
Có những thành phần gì trong mỗi món ăn?
detox
(n) giải độc
Ví dụ minh họa
Once, when Beyoncé was preparing for a video shoot, she went on a detox.
Một lần, khi Beyoncé đang chuẩn bị quay video, cô ấy đã đi giải độc.
cayenne pepper
(n) ớt cayenne
Ví dụ minh họa
This involved living on lemon juice, sweetened with maple syrup and made a little less bland with cayenne pepper.
Điều này liên quan đến việc sống bằng nước chanh, được làm ngọt bằng xi-rô cây phong và bớt nhạt nhẽo hơn một chút với ớt cayenne.
stale
(adj) không còn tươi
Ví dụ minh họa
When they are not fresh, bread, biscuits and cakes are stale, but vegetables and meat are rotten and milk is sour.
Khi chúng không còn tươi, bánh mì, bánh quy và bánh ngọt sẽ bị ôi thiu, nhưng rau và thịt thì ôi thiu và sữa thì có vị chua.
fresh
(adj) tươi
Ví dụ minh họa
When they are not fresh, bread, biscuits and cakes are stale, but vegetables and meat are rotten and milk is sour.
Khi chúng không còn tươi, bánh mì, bánh quy và bánh ngọt sẽ bị ôi thiu, nhưng rau và thịt thì ôi thiu và sữa thì có vị chua.
rotten
(adj) bị hỏng
Ví dụ minh họa
When they are not fresh, bread, biscuits and cakes are stale, but vegetables and meat are rotten and milk is sour.
Khi chúng không còn tươi, bánh mì, bánh quy và bánh ngọt sẽ bị ôi thiu, nhưng rau và thịt thì ôi thiu và sữa thì có vị chua.
mild
(adj) nhẹ
Ví dụ minh họa
He has suffered a mild heart attack - nothing too serious.
Anh ấy bị đau tim nhẹ - không có gì quá nghiêm trọng.
fatty
(adj) có dầu mỡ/ béo
Ví dụ minh họa
Goose is a very fatty meat.
Ngỗng là một loại thịt rất béo.
bitter
(adj) đắng
Ví dụ minh họa
Radicchio has a slightly bitter flavor.
Radicchio có vị hơi đắng.
ripe
(adj) (đồ ăn) chín
Ví dụ minh họa
This diet might encourage you to try new things, like ripe avocado and you’d get plenty of vitamins.
Chế độ ăn kiêng này có thể khuyến khích bạn thử những thứ mới, chẳng hạn như bơ chín và bạn sẽ nhận được nhiều vitamin.
sour
(adj) chua
Ví dụ minh họa
When they are not fresh, bread, biscuits and cakes are stale, but vegetables and meat are rotten and milk is sour.
Khi chúng không còn tươi, bánh mì, bánh quy và bánh ngọt sẽ bị ôi thiu, nhưng rau và thịt thì ôi thiu và sữa thì có vị chua.
vinegar
(n) giấm
Ví dụ minh họa
I can’t eat salad if the dressing has a lot of vinegar.
Tôi không thể ăn salad nếu nước xốt có nhiều giấm.
spicy
(adj) (vị) cay
Ví dụ minh họa
Thai and Indian curries are too spicy for me.
Món cà ri Thái Lan và Ấn Độ quá cay đối với tôi.
dessert
(n) món tráng miệng
Ví dụ minh họa
Write a menu with a starter, a main course and a dessert.
Viết thực đơn với món khai vị, món chính và món tráng miệng.
low-calorie meal
(np) bữa ăn ít năng lượng
Ví dụ minh họa
Gwyneth Paltrow, Jennifer Aniston and Reese Witherspoon choose the baby food diet which involves eating fourteen jars of baby food a day, and one low-calorie meal of lean meat or fish and green salad.
Gwyneth Paltrow, Jennifer Aniston và Reese Witherspoon chọn chế độ ăn kiêng dành cho trẻ em bao gồm ăn 14 lọ thức ăn trẻ em mỗi ngày và một bữa ăn ít calo gồm thịt nạc hoặc cá và salad xanh.
lean
(adj) (thịt) nạc
Ví dụ minh họa
Gwyneth Paltrow, Jennifer Aniston and Reese Witherspoon choose the baby food diet which involves eating fourteen jars of baby food a day, and one low-calorie meal of lean meat or fish and green salad.
Gwyneth Paltrow, Jennifer Aniston và Reese Witherspoon chọn chế độ ăn kiêng dành cho trẻ em bao gồm ăn 14 lọ thức ăn trẻ em mỗi ngày và một bữa ăn ít calo gồm thịt nạc hoặc cá và salad xanh.
jar
(n) lọ thức ăn

Ví dụ minh họa
Gwyneth Paltrow, Jennifer Aniston and Reese Witherspoon choose the baby food diet which involes eating fourteen jars of baby food a day, and one low-calorie meal of lean meat or fish and green salad.
Gwyneth Paltrow, Jennifer Aniston và Reese Witherspoon chọn chế độ ăn kiêng dành cho trẻ em bao gồm ăn 14 lọ thức ăn trẻ em mỗi ngày và một bữa ăn ít calo gồm thịt nạc hoặc cá và salad xanh.
raw
(adj) (đồ ăn) sống
Ví dụ minh họa
Discover how eating raw food helps balance your body and aids digestion.
Khám phá cách ăn thực phẩm thô giúp cân bằng cơ thể và hỗ trợ tiêu hóa.
avocado
(n) quả bơ

Ví dụ minh họa
This diet might encourage you to try new things, like ripe avocado and you’d get plenty of vitamins.
Chế độ ăn kiêng này có thể khuyến khích bạn thử những thứ mới, chẳng hạn như bơ chín và bạn sẽ nhận được nhiều vitamin.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về các món ăn và thực phẩm
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về các món ăn và thực phẩm thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về các món ăn và thực phẩm trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về các món ăn và thực phẩm được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về các món ăn và thực phẩm của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.