Từ vựng về sự tự lập của thanh thiếu niên

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về sự tự lập của thanh thiếu niên

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về sự tự lập của thanh thiếu niên thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Từ vựng về sự tự lập của thanh thiếu niên gồm: confidence, convince, encourage, part-time job, independent, responsibility, self-motivated, belief, self-study, life skill, come up with,...

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

confidence

/ˈkɒnfɪdəns/

(n) sự tự tin

Ví dụ minh họa

They thought I didn"t have the confidence to deal with difficult situations.

Họ nghĩ tôi không đủ tự tin để đối phó với những tình huống khó khăn.

convince

/kənˈvɪns/

(v) thuyết phục

Ví dụ minh họa

But I managed to convince them that I"m responsible when I"m out and about.

Nhưng tôi đã thuyết phục được họ rằng tôi chịu trách nhiệm khi tôi ra ngoài.

encourage

/ɪnˈkʌrɪdʒ/

(v) khuyến khích

Ví dụ minh họa

My parents also encourage me to take part-time jobs and pay me for doing certain chores around the house.

Bố mẹ tôi cũng khuyến khích tôi làm công việc bán thời gian và trả tiền cho tôi khi làm một số việc vặt trong nhà.

part-time job

/ˌpɑːtˈtaɪm dʒɒb/

(n.phr) công việc bán thời gian

Ví dụ minh họa

My parents also encourage me to take part-time jobs and pay me for doing certain chores around the house.

Bố mẹ tôi cũng khuyến khích tôi làm công việc bán thời gian và trả tiền cho tôi khi làm một số việc vặt trong nhà.

independent

/ˌɪndɪˈpendənt/

(n) độc lập, không lệ thuộc

Ví dụ minh họa

I’m not good at managing my time or money, but I’m independent at home – I can cook, clean the house, and do my laundry!

Tôi không giỏi quản lý thời gian và tiền bạc, nhưng tôi độc lập ở nhà - tôi có thể nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa và giặt giũ!

responsibility

/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

(n) sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm

Ví dụ minh họa

I use a time-management app to plan my weekly schedule including all my activities and responsibilities.

Tôi sử dụng một ứng dụng quản lý thời gian để lập kế hoạch hàng tuần bao gồm tất cả các hoạt động và trách nhiệm của tôi.

belief

/bɪˈliːf/

(n) niềm tin

Ví dụ minh họa

A belief in your own ability to do things well.

Một niềm tin vào khả năng của chính bạn để làm tốt mọi việc.

self-motivated

/ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/

(adj) năng động

Ví dụ minh họa

My brother signed up for a self-motivated computer course.

Anh trai tôi đã đăng ký một khóa học máy tính năng động.

self-study

/ˌself ˈstʌdi/

(n) sự tự học

Ví dụ minh họa

His parents don’t have to force him to study hard as he is highly self-study.

Bố mẹ anh ấy không cần phải ép buộc anh ấy học hành chăm chỉ vì anh ấy có tính tự học rất cao.

life skill

/laɪf skɪl/

(n) kỹ năng sống

Ví dụ minh họa

Teenagers should learn basic life skills, such as cooking a meal and using a washing machine.

Thanh thiếu niên nên học kỹ năng sống cơ bản, chẳng hạn như nấu một bữa ăn và sử dụng máy giặt.

come up with

/kʌm ʌp wɪð/

(phrasal verb) nghĩ ra, nảy ra

Ví dụ minh họa

To begin with, identify the problem and come up with as many solutions as possible.

Để bắt đầu, hãy xác định vấn đề và đưa ra càng nhiều giải pháp càng tốt.

carry out

/"kæri "aut/

(phrasal verb) tiến hành

Ví dụ minh họa

Then carry out your plan, and think about whether you have achieved the result you wanted.

Sau đó, hãy thực hiện kế hoạch của bạn và nghĩ xem liệu bạn đã đạt được kết quả như mong muốn chưa.

get into the habit of

/ɡet ˈɪn.tuː ðiː ˈhæb.ɪt əv/

tạo thói quen

Ví dụ minh họa

First of all, get into the habit of making a to-do-list every day or week.

Trước hết, hãy tập thói quen lập danh sách việc cần làm hàng ngày hoặc hàng tuần.

make use of

/ meɪk juːz əv/

tận dụng

Ví dụ minh họa

Make use of time-management tools, such as apps or diaries, to know what you need to do next.

Sử dụng các công cụ quản lý thời gian, chẳng hạn như ứng dụng hoặc nhật ký, để biết bạn cần làm gì tiếp theo.

characteristic

/ˌkærəktəˈrɪstɪk/

(n) đặc điểm

Ví dụ minh họa

How many characteristics of independent learners does Mike find on the website?

Mike tìm thấy bao nhiêu đặc điểm của người học độc lập trên trang web?

freedom

/ˈfriːdəm/

(n) tự do

Ví dụ minh họa

Self-study gives learners more freedom.

Tự học mang lại cho người học nhiều tự do hơn.

learning goal

/ˈlɜː.nɪŋ ɡəʊl/

(n.phr) mục tiêu học tập

Ví dụ minh họa

They set their learning goals and make plans to achieve them.

Họ đặt mục tiêu học tập và lập kế hoạch để đạt được chúng.

academic skill

/ˌæk.əˈdem.ɪk skɪl/

kỹ năng học thuật

Ví dụ minh họa

They may focus too much on learning, and may not apply the academic skills to real life.

Họ có thể tập trung quá nhiều vào việc học và có thể không áp dụng các kỹ năng học thuật vào cuộc sống thực.

pocket money

/ˈpɑː.kɪt ˌmʌn.i/

(n) tiền tiêu vặt

Minh họa cho pocket money

Ví dụ minh họa

Shall we look for a part-time job to earn some pocket money?

Chúng ta có nên tìm một công việc bán thời gian để kiếm tiền tiêu vặt không?

decision-maker

/dɪˈsɪʒn meɪkə(r)/

(n) người ra quyết định

Ví dụ minh họa

Is Lan the best decision-maker in your class?

Lan có phải là người ra quyết định tốt nhất trong lớp của bạn không?

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về sự tự lập của thanh thiếu niên

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về sự tự lập của thanh thiếu niên thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về sự tự lập của thanh thiếu niên trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về sự tự lập của thanh thiếu niên được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về sự tự lập của thanh thiếu niên của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.