Từ vựng về các bộ phận cơ thể
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Từ vựng về các bộ phận cơ thể
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Từ vựng về các bộ phận cơ thể thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 11 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Từ vựng về các bộ phận cơ thể gồm: ankle, calf, eyelid, intestine, jaw, kidney, skull, scalp, spine, waist, organ, limb, vessel, moustache,...
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
ankle
(n) mắt cá chân

Ví dụ minh họa
I fell over and twisted my ankle.
Tôi bị ngã và trẹo mắt cá chân.
calf
(n) bắp chân
Ví dụ minh họa
She"s been unable to play since January because of a torn calf muscle.
Cô ấy đã không thể thi đấu kể từ tháng 1 vì bị rách cơ bắp chân.
eyelid
(n) mí mắt

Ví dụ minh họa
Ipsilateral forehead and facial sweating with eyelid oedema may occur.
Có thể xảy ra đổ mồ hôi trán và mặt cùng bên kèm theo phù mí mắt.
intestine
(n) đường ruột
Ví dụ minh họa
Antibodies from the mother"s milk line the baby"s intestines and prevent infection.
Các kháng thể từ dòng sữa mẹ truyền vào đường ruột của bé và ngăn ngừa nhiễm trùng.
jaw
(n) hàm

Ví dụ minh họa
He has a strong/square jaw.
Anh ta có một hàm mạnh mẽ / vuông.
kidney
(n) thận
Ví dụ minh họa
She suffered kidney failure and needed a blood transfusion.
Cô bị suy thận và cần được truyền máu.
scalp
(n) da đầu
Ví dụ minh họa
Some tribes used to collect scalps to prove how many of the enemy they had killed in battle.
Một số bộ lạc từng thu thập da đầu để chứng minh họ đã giết bao nhiêu kẻ thù trong trận chiến.
shin
(n) cẳng chân

Ví dụ minh họa
She has a nasty bruise on her shin.
Cô ấy có một vết bầm tím khó chịu trên ống chân của cô ấy.
spine
(n) cột sống
Ví dụ minh họa
She injured her spine in a riding accident.
Cô bị thương cột sống trong một tai nạn cưỡi ngựa.
waist
(n) eo, hông

Ví dụ minh họa
These trousers are a bit tight around my waist.
Những chiếc quần này hơi chật quanh eo của tôi.
organ
(n) cơ quan (trong cơ thể con người)
Ví dụ minh họa
What is the human body’s biggest organ?
Cơ quan lớn nhất của cơ thể con người là gì?
limb
(n) chân, tay
Ví dụ minh họa
The accident victims mostly had injuries to their lower limbs.
Các nạn nhân vụ tai nạn chủ yếu bị thương ở chi dưới.
skull
(n) hộp sọ

Ví dụ minh họa
The size of our skull will have increased because our brain will have got larger.
Kích thước hộp sọ của chúng ta sẽ tăng lên vì bộ não của chúng ta sẽ lớn hơn.
vessel
(n) mạch
Ví dụ minh họa
Blood vessels are stiffer and less flexible.
Các mạch máu cứng hơn và kém linh hoạt hơn.
moustache
(n) ria mép

Ví dụ minh họa
Groucho Marx had a thick, black moustache.
Groucho Marx có bộ ria mép đen và dày.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Từ vựng về các bộ phận cơ thể
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Từ vựng về các bộ phận cơ thể thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 11 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 11, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Từ vựng về các bộ phận cơ thể trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Từ vựng về các bộ phận cơ thể được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 11 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Từ vựng về các bộ phận cơ thể của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.