Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 2

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 2

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 2 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

1. Write the correct form of the verbs in brackets. 2. Underline the correct verb form for each sentence. 3. Complete each sentence with the correct form of a verb from the box. 4. Choose the incorrect underlined word or phrase in each sentence. 5. Work in pairs. Take turns to complete the sentences.

Bài 1

Grammar

Verbs + to-infinitive(động từ + to + động từ nguyên thể)

Verbs + V-ing(động từ + động từ -ing)

1. Write the correct form of the verbs in brackets.

(Viết dạng đúng của động từ trong ngoặc.)

1. fancy (ride) _______ a buffalo

2. learn (use) _______ traditional farming tools

3. mind (not touch) _______ the displays

4. decide (make) _______ a kite

5. avoid (play) _______ on the streets

6. promise (learn) _______ more about the history of our village

Phương pháp giải:

Remember!(Ghi nhớ!)

- The verb after want, promise, decide, agree, learn,plan has the to-infinitive form.

(Động từ sau want, promise, decide, agree, learn,plan có dạng nguyên thể có to.)

Example:(Ví dụ)

We decided to do some research on Thai traditional dancing.

(Chúng tôi quyết định thực hiện một số nghiên cứu về múa truyền thống của Thái Lan.)

- The verb after enjoy, fancy, finish, mind, avoid, suggest has the -ing form.

(Động từ sau enjoy, fancy, finish, mind, avoid, suggest có dạng đuôi ing.)

Example:(Ví dụ)

I suggested visiting the Viet Nam Museum of Ethnology.

(Tôi đề nghị đến thăm Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam.)

Lời giải chi tiết:

1. riding

2. to use

3. not touching

4. to make

5. playing

6. to learn

1. fancy + V-ing: thích làm gì

fancy riding a buffalo

(thích cưỡi trâu)

2. learn + to V: học làm gì

learn to use traditional farming tools

(học cách sử dụng các công cụ nông nghiệp truyền thống)

3. mind + V-ing: bận tâm, phiền

mind not touching the displays

(tâm trí không chạm vào màn hình)

4. decide + to V: quyết định làm gì

decide to make a kite

(quyết định làm một con diều)

5. avoid + V-ing: tránh làm gì

avoid playing on the streets

(tránh chơi trên đường phố)

6. promise + to V: hứa làm gì

promise to learn more about the history of our village

(hứa sẽ tìm hiểu thêm về lịch sử của làng chúng tôi)

Bài 2

2. Underline the correct verb form for each sentence.

(Gạch dưới dạng động từ đúng cho mỗi câu.)

1. I really fancy to wear / wearing this traditional cone hat at our Fashion Show

2. My brother has decided to enter / entering the Back to Our Past Competition.

3. Do you mind to replay / replaying that folk music? It's lovely.

4. My uncle always avoids to tell / telling stories about his past.

5. They plan to do / doing research about life in Hue in the 19th century.

Lời giải chi tiết:

1. wearing

2. to enter

3. replaying

4. telling

5. to do

1. fancy + V-ing: thích làm gì

I really fancy wearing this traditional cone hat at our Fashion Show.

(Tôi thực sự thích đội chiếc mũ nón truyền thống này tại buổi trình diễn thời trang của chúng tôi.)

2. decide + to V: quyết định làm gì

My brother has decided to enter the Back to Our Past Competition.

(Anh trai tôi đã quyết định tham gia Cuộc thi Trở lại quá khứ của chúng ta.)

3. mind + V-ing: bận tâm, phiền

Do you mind replaying that folk music? It's lovely.

(Bạn có phiền khi phát lại bản nhạc dân gian đó không? Nó thật dễ thương.)

4. avoid + V-ing: tránh làm gì

My uncle always avoids telling stories about his past.

(Chú tôi luôn tránh kể những câu chuyện về quá khứ của mình.)

5. plan + to V: lên kế hoạch làm gì

They plan to do research about life in Hue in the 19th century.

(Họ dự định nghiên cứu về cuộc sống ở Huế vào thế kỷ 19.)

Câu 3

3. Complete each sentence with the correct form of a verb from the box.

(Hoàn thành mỗi câu với dạng đúng của động từ trong khung.)

make learn give work teach

1. We want _______ how to make toys from natural materials.

2. Yesterday, we finished _______ on the poster for our Good Old Days project.

3. I have promised _______ my grandfather how to find news online.

4. My grandmother suggested _______ a traditional long dress for the wedding.

5. Our group agreed _______ a presentation about school uniforms in the 20th century.

Phương pháp giải:

make (v): tạo ra/ làm ra

learn (v): học

give (v): đưa/ cho

work (v): làm việc

teach (v): dạy

Lời giải chi tiết:

1. to learn

2. working

3. to teach

4. making

5. to give

1. want + to V: muốn làm gì

We want to learn how to make toys from natural materials.

(Chúng tôi muốn học cách làm đồ chơi từ vật liệu tự nhiên.)

2. finish + V-ing: hoàn thành

Yesterday, we finished working on the poster for our Good Old Days project.

(Hôm qua, chúng tôi đã hoàn thành xong tấm áp phích cho dự án Good Old Days.)

3. promise + to V: hứa làm gì

I have promised to teach my grandfather how to find news online.

(Tôi đã hứa sẽ dạy ông tôi cách tìm tin tức trực tuyến.)

4. suggest + V-ing: gợi ý làm gì

My grandmother suggested making a traditional long dress for the wedding.

(Bà tôi đề nghị may một chiếc áo dài truyền thống cho đám cưới.)

5. agree + to V: đồng ý làm gì

Our group agreed to give a presentation about school uniforms in the 20th century.

(Nhóm chúng tôi đồng ý thuyết trình về đồng phục học sinh trong thế kỷ 20.)

Bài 4

4. Choose the incorrect underlined word or phrase in each sentence.

(Chọn từ hoặc cụm từ gạch chân sai trong mỗi câu.)

1. Just a few years ago, I would never fancy to have a smart TV in my home.

A B C D

2. Tom promised adding some information about the past to his presentation.

A B C D

3. I've decided learning how ethnic minority people use natural materials to dye cloth.

A B C D

4. My children plan researching and make our family tree for the past hundred years.

A B C D

5. Do you mind not to talk about the past in such a negative way?

A B C D

Lời giải chi tiết:

1. D

2. A

3. B

4. B

5. C

1. D

fancy + V-ing: thích làm gì

Sửa: to have => having

Just a few years ago, I would never fancy having a smart TV in my home.

(Chỉ vài năm trước, tôi chưa bao giờ thích có một chiếc TV thông minh trong nhà mình.)

2. A

promise + to V: hứa làm gì

Sửa: adding => to add

Tom promised to add some information about the past to his presentation.

(Tom hứa sẽ thêm một số thông tin về quá khứ vào bài thuyết trình của mình.)

3. B

decide + to V: quyết định làm gì

Sửa: learning => to learn

I've decided to learn how ethnic minority people use natural materials to dye cloth.

(Tôi quyết định tìm hiểu cách người dân tộc thiểu số sử dụng nguyên liệu tự nhiên để nhuộm vải.)

4. B

plan + to V: lên kế hoạch làm gì

Sửa:researching => to research

My children plan to research and make our family tree for the past hundred years.

(Các con tôi dự định nghiên cứu và lập cây phả hệ của chúng tôi suốt trăm năm qua.)

5. C

mind + V-ing: phiền, bận tâm làm gì

Sửa: to talk => talking

Do you mind not talking about the past in such a negative way?

(Bạn có phiền không nói về quá khứ theo cách tiêu cực như vậy không?)

Bài 5

5. Work in pairs. Take turns to complete the sentences.

(Làm việc theo cặp. Lần lượt hoàn thành các câu.)

1. For my future career, I want ___________________.

2. Do you mind not ___________________?

3. We all agreed ___________________.

4. I have never fancied ___________________.

5. For our two-day holiday, I suggest ___________________.

Lời giải chi tiết:

1. For my future career, I want to become a banker.

(Vì sự nghiệp tương lai của tôi, tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng.)

2. Do you mind not interrupting me while I'm speaking?

(Bạn có phiền không ngắt lời tôi khi tôi đang nói không?)

3. We all agreed to meet at the restaurant for lunch.

(Tất cả chúng tôi đều đồng ý gặp nhau ở nhà hàng để ăn trưa.)

4. I have never fancied living in a forest.

(Tôi chưa bao giờ thích sống trong rừng.)

5. For our two-day holiday, I suggest visiting a nearby beach and enjoying some relaxing time by the sea.

(Đối với kỳ nghỉ hai ngày của chúng ta, tôi khuyên bạn nên ghé thăm một bãi biển gần đó và tận hưởng thời gian thư giãn bên bờ biển.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 2

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 2 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 2 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 2 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Unit 6 A Closer Look 2 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.