Tiếng Anh 9 Unit 2 Skills 2
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Unit 2 Skills 2
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 2 Skills 2 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Work in pairs. Tick (✔) the things that you want in your home town. Add more ideas if you have any. 2. Listen to an interview with three teenagers about life in their cities. Decide if the statements are true (T) or false (F). 3. Listen again. Choose the correct answer A, B, or C. 4. Work in pairs. Put the phrases from the box in the correct column. 5. Write a paragraph (about 100 words) about what you like OR dislike about living in a city. You can use the ideas in 4 or your own ideas.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Listening
1. Work in pairs. Tick (✔) the things that you want in your home town. Add more ideas if you have any.
(Làm việc theo cặp. Đánh dấu ( ✔) những điều bạn mong muốn ở quê hương. Thêm nhiều ý tưởng hơn nếu bạn có.)
a. Nice parks
b. Modern cinemas
c. Air-conditioned buses
d. Free sports facilities
e. Convenient food stalls
f. Wide roads
Lời giải chi tiết:
✔ a. Nice parks (Công viên đẹp)
✔ b. Modern cinemas (Rạp chiếu phim hiện đại)
✔ c. Air-conditioned buses (Xe buýt có máy lạnh)
✔ d. Free sports facilities (Cơ sở thể thao miễn phí)
✔ e. Convenient food stalls (Quầy hàng thực phẩm tiện lợi)
✔ f. Wide roads (Đường rộng)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Listen to an interview with three teenagers about life in their cities. Decide if the statements are true (T) or false (F).
(Nghe cuộc phỏng vấn ba thiếu niên về cuộc sống ở thành phố của họ. Quyết định xem các câu phát biểu là đúng (T) hay sai (F).)
T | F | |
1. There are many facilities for public use in Tom's city. (Có rất nhiều tiện ích công cộng ở thành phố Tom.) | ||
2. Elena likes spending her free time in shopping malls. (Elena thích dành thời gian rảnh rỗi ở trung tâm mua sắm.) | ||
3. Food stalls are not popular in Chi's city. (Các quán ăn ở thành phố Chi không phổ biến.) | ||
4. In Chi's city, many teens like street food more than food prepared at home. (Ở thành phố Chi, nhiều thanh thiếu niên thích đồ ăn đường phố hơn đồ ăn nấu ở nhà.) |
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Narrator: In today's show, we ask three teens how they feel about living in their city and how to make it a more liveable place. Hi, Tom. Do you want to start first?
Tom: Hi everyone. I love my city. It has good parks, libraries, and cinemas. However, traffic is getting worse, and the buses are quite old and uncomfortable. I think they should widen the roads and have more air-conditioned buses.
Narrator: Thanks, Tom. How about you, Elena?
Elena: Well, I'm not happy with my city. The only place teens can find entertainment is a shopping mall but it's very costly, so I don't like it. I want more free sports facilities so that we can do physical activities.
Narrator: Nice idea, Elena. And what about your city, Chi?
Chi: It's really convenient living in my city. There are food stalls at almost all street corners. Many teens like street food and are too lazy to cook on their own. I think schools and parents should warn them about the hygiene risks of street food. Parents should also teach their children how to cook.
Tạm dịch:
Người dẫn chương trình: Trong chương trình hôm nay, chúng tôi hỏi ba thanh thiếu niên cảm thấy thế nào khi sống ở thành phố của mình và làm thế nào để biến nó thành một nơi đáng sống hơn. Chào Tom. Bạn có muốn bắt đầu trước không?
Tom: Chào mọi người. Tôi yêu thành phố của tôi. Nó có công viên, thư viện và rạp chiếu phim tốt. Tuy nhiên, giao thông ngày càng tồi tệ và xe buýt khá cũ kỹ và không thoải mái. Tôi nghĩ họ nên mở rộng đường và có nhiều xe buýt có máy lạnh hơn.
Người dẫn chương trình: Cảm ơn, Tom. Còn bạn thì sao, Elena?
Elena: Ồ, tôi không hài lòng với thành phố của mình. Nơi duy nhất mà thanh thiếu niên có thể tìm thấy giải trí là trung tâm mua sắm nhưng nó rất tốn kém nên tôi không thích. Tôi muốn có thêm nhiều cơ sở thể thao miễn phí để chúng tôi có thể tham gia các hoạt động thể chất.
Người dẫn chương trình: Ý tưởng hay đấy, Elena. Còn thành phố của bạn thì sao, Chi?
Chi: Sống ở thành phố của tôi thực sự rất tiện lợi. Hầu hết các góc phố đều có quầy bán đồ ăn. Nhiều thanh thiếu niên thích đồ ăn đường phố và lười tự nấu ăn. Tôi nghĩ trường học và phụ huynh nên cảnh báo họ về những nguy cơ vệ sinh của thức ăn đường phố. Cha mẹ cũng nên dạy con cách nấu ăn.
Lời giải chi tiết:
| 1. T | 2. F | 3. F | 4. T |
1. T
There are many facilities for public use in Tom's city.
(Có rất nhiều tiện ích công cộng ở thành phố Tom.)
Thông tin: It has good parks, libraries, and cinemas.
(Nó có công viên, thư viện và rạp chiếu phim tốt.)
2. F
Elena likes spending her free time in shopping malls.
(Elena thích dành thời gian rảnh rỗi ở trung tâm mua sắm.)
Thông tin:The only place teens can find entertainment is a shopping mall but it's very costly, so I don't like it.
(Nơi duy nhất mà thanh thiếu niên có thể tìm thấy giải trí là trung tâm mua sắm nhưng nó rất tốn kém nên tôi không thích.)
3. F
Food stalls are not popular in Chi's city.
(Các quán ăn ở thành phố Chi không phổ biến.)
Thông tin: There are food stalls at almost all street corners.
(Hầu hết các góc phố đều có quầy bán đồ ăn.)
4. T
In Chi's city, many teens like street food more than food prepared at home.
(Ở thành phố Chi, nhiều thanh thiếu niên thích đồ ăn đường phố hơn đồ ăn nấu ở nhà.)
Thông tin: Many teens like street food and are too lazy to cook on their own.
(Nhiều thanh thiếu niên thích đồ ăn đường phố và lười tự nấu ăn.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Listen again. Choose the correct answer A, B, or C.
(Nghe lại. Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. Where might this interview come from?
A. A chat show.
B. A documentary.
C. The daily news.
2. What is a problem in Tom's city?
A. Some buses don't have air-conditioners.
B. There are no parks.
C. Some roads are too wide.
3. What change does Elena suggest for her city?
A. A new shopping mall.
B. More free sports facilities.
C. More modern sports centres.
4. Chi thinks that _______ should tell teens about the drawbacks of street food.
A. parents and the city council
B. the city council and schools
C. parents and schools
Lời giải chi tiết:
| 1. A | 2. A | 3. B | 4. C |
1. A
Where might this interview come from?
(Cuộc phỏng vấn này có thể đến từ đâu?)
A. A chat show.(Một chương trình trò chuyện.)
B. A documentary.(Một bộ phim tài liệu.)
C. The daily news.(Tin tức hàng ngày.)
Thông tin: In today's show, we ask three teens how they feel about living in their city and how to make it a more liveable place.
(Trong chương trình hôm nay, chúng tôi hỏi ba thanh thiếu niên cảm thấy thế nào khi sống ở thành phố của mình và làm thế nào để biến nó thành một nơi đáng sống hơn.)
2.A
What is a problem in Tom's city?
(Vấn đề ở thành phố của Tom là gì?)
A. Some buses don't have air-conditioners.
(Một số xe buýt không có máy điều hòa.)
B. There are no parks.
(Không có công viên.)
C. Some roads are too wide.
(Một số con đường quá rộng.)
Thông tin: However, traffic is getting worse, and the buses are quite old and uncomfortable. I think they should widen the roads and have more air-conditioned buses.
(Tuy nhiên, giao thông ngày càng tồi tệ và xe buýt khá cũ kỹ và không thoải mái. Tôi nghĩ họ nên mở rộng đường và có nhiều xe buýt có điều hòa hơn.)
3.B
What change does Elena suggest for her city?
(Elena gợi ý những thay đổi gì cho thành phố của cô ấy?)
A. A new shopping mall.
(Một trung tâm mua sắm mới.)
B. More free sports facilities.
(Nhiều cơ sở thể thao miễn phí hơn.)
C. More modern sports centres.
(Nhiều trung tâm thể thao hiện đại hơn.)
Thông tin: I want more free sports facilities so that we can do physical activities.
(Tôi muốn có thêm nhiều cơ sở thể thao miễn phí để chúng tôi có thể tham gia các hoạt động thể chất.)
4. Chi thinks that _______ should tell teens about the drawbacks of street food.
(Chi nghĩ rằng _______ nên nói với thanh thiếu niên về những hạn chế của thức ăn đường phố.)
A. parents and the city council
(phụ huynh và hội đồng thành phố)
B. the city council and schools
(hội đồng thành phố và trường học)
C. parents and schools
(phụ huynh và nhà trường)
Thông tin: I think schools and parents should warn them about the hygiene risks of street food.
(Tôi nghĩ trường học và phụ huynh nên cảnh báo họ về những nguy cơ vệ sinh của thức ăn đường phố.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Writing
4. Work in pairs. Put the phrases from the box in the correct column.
(Làm việc theo cặp. Đặt các cụm từ trong khung vào đúng cột.)
too much noise
good health service
high crime rate
beautiful buildings
easy shopping
air pollution
heavy traffic
green space
What I like about city life | What I dislike about city life |
Lời giải chi tiết:
What I like about city life (Điều tôi thích về cuộc sống thành phố) | What I dislike about city life (Điều tôi không thích về cuộc sống thành phố) |
- good health service (dịch vụ y tế tốt) - beautiful buildings (nhiều tòa nhà đẹp) - easy shopping (mua sắm dễ dàng) - green space (không gian xanh) | - too much noise (quá nhiều tiếng ồn) - high crime rate (tỷ lệ tội phạm cao) - air pollution (ô nhiễm không khí) - heavy traffic (nhiều xe cộ lưu thông) |
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Write a paragraph (about 100 words) about what you like OR dislike about living in a city. You can use the ideas in 4 or your own ideas.
(Viết một đoạn văn (khoảng 100 từ) về những điều bạn thích HOẶC không thích khi sống ở thành phố. Bạn có thể sử dụng các ý ở bài 4 hoặc ý của riêng bạn.)
You can use the following outline:
(Bạn có thể sử dụng phác thảo sau)
I love / dislike city life. First, ...
(Tôi yêu/không thích cuộc sống thành phố. Đầu tiên, ...)
Second, ...
(Thứ hai, ...)
Third, ...
(Thứ ba, ...)
In conclusion, ..
(Tóm lại là, ..)
Lời giải chi tiết:
I love city life. First, the availability of good and reliable health services that are available whenever needed is an important aspect that ensures a sense of security and well-being. Second, the convenience of easy shopping with numerous markets and malls, so that buying daily necessities is quicker and simpler. Third, cities offer a wealth of public amenities, ranging from parks and recreational spaces to cultural institutions and educational facilities, making city living a well-rounded and fulfilling experience. In conclusion, the combination of these factors collectively contribute to a vibrant and livable urban lifestyle, and enhance the quality of city life.
Tạm dịch:
Tôi yêu cuộc sống thành phố. Đầu tiên, sự sẵn có của các dịch vụ y tế tốt và đáng tin cậy luôn sẵn có bất cứ khi nào cần thiết là một khía cạnh quan trọng đảm bảo cảm giác an toàn và hạnh phúc. Thứ hai, sự tiện lợi khi mua sắm dễ dàng với vô số chợ, trung tâm thương mại, do đó việc mua sắm nhu yếu phẩm hàng ngày trở nên nhanh chóng và đơn giản hơn. Thứ ba, các thành phố cung cấp vô số tiện ích công cộng, từ công viên và không gian giải trí đến các tổ chức văn hóa và cơ sở giáo dục, khiến cuộc sống ở thành phố trở thành một trải nghiệm toàn diện và trọn vẹn. Tóm lại, sự kết hợp của các yếu tố này góp phần tạo nên một lối sống đô thị sôi động và đáng sống, đồng thời nâng cao chất lượng của cuộc sống thành phố.
I love city life. First, it is very convenient to live in the city. The public transport system reaches almost all areas of the city, so it is easy for me to get around. In addition, there are many shops that sell all kinds of goods, so I can buy almost everything I need. Second, the city often has many good schools and hospitals. Therefore, people here can enjoy quality education and healthcare. Finally, city life is exciting. There are many entertainment places for me and my friends. For example, we can hang out at shopping malls, watch movies at the cinema, and visit beautiful parks downtown. In conclusion, I find the city a liveable place for me.
Tạm dịch:
Tôi yêu cuộc sống thành phố. Đầu tiên, nó rất thuận tiện để sống trong thành phố. Hệ thống giao thông công cộng phủ sóng hầu hết các khu vực trong thành phố nên tôi đi lại rất dễ dàng. Ngoài ra, có rất nhiều cửa hàng bán đủ loại hàng hóa nên tôi có thể mua được hầu hết mọi thứ mình cần. Thứ hai, thành phố thường có nhiều trường học, bệnh viện tốt. Vì vậy, người dân ở đây có thể được hưởng nền giáo dục và chăm sóc sức khỏe chất lượng. Cuối cùng, cuộc sống thành phố thật thú vị. Có rất nhiều địa điểm giải trí cho tôi và bạn bè. Ví dụ: chúng ta có thể đi chơi ở trung tâm mua sắm, xem phim ở rạp chiếu phim và tham quan các công viên xinh đẹp ở trung tâm thành phố. Tóm lại, tôi thấy thành phố này là một nơi đáng sống đối với tôi.
I like living in a city because it is exciting and convenient. There are many shops, restaurants, and schools close to my house. I can go to the park, the cinema, or the shopping mall with my friends. The city has good hospitals and big supermarkets, so life is easy. Public transport like buses and trains helps people travel fast. However, the city is sometimes noisy and crowded. There are too many cars, and the air is not very clean. Even so, I enjoy city life because there are many things to do, and I never feel bored.
Tạm dịch:
Tôi thích sống ở thành phố vì nó thú vị và tiện lợi. Có nhiều cửa hàng, nhà hàng và trường học gần nhà tôi. Tôi có thể đi công viên, rạp chiếu phim hoặc trung tâm mua sắm với bạn bè. Thành phố có những bệnh viện tốt và siêu thị lớn, vì vậy cuộc sống rất dễ dàng. Phương tiện giao thông công cộng như xe buýt và tàu hỏa giúp mọi người di chuyển nhanh chóng. Tuy nhiên, thành phố đôi khi ồn ào và đông đúc. Có quá nhiều ô tô và không khí không được trong lành. Mặc dù vậy, tôi vẫn thích cuộc sống ở thành phố vì có nhiều thứ để làm và tôi không bao giờ cảm thấy buồn chán.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 2 Skills 2
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Unit 2 Skills 2 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Unit 2 Skills 2 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Unit 2 Skills 2 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Unit 2 Skills 2 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.