Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 1. Local Community Tiếng Anh 9 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
local
(adj) (thuộc) địa phương
Ví dụ minh họa
We buy vegetables from local farmers.
Họ mua rau từ nông dân trong vùng, hỗ trợ nền kinh tế địa phương.
community
(n) cộng đồng

Ví dụ minh họa
Our community organizes a festival every year.
Cộng đồng của họ tổ chức lễ hội hàng năm, tạo cơ hội cho mọi người gặp gỡ và giao lưu.
move (to)
(v) di chuyển
Ví dụ minh họa
They decided to move to a new city for better job opportunities.
Họ quyết định chuyển đến một thành phố mới để có cơ hội việc làm tốt hơn.
suburb
(n) ngoại ô

Ví dụ minh họa
They live in a quiet suburb outside the city.
Họ sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh bên ngoài thành phố.
neighbour
(n) hàng xóm

Ví dụ minh họa
My new neighbour is very friendly. She often brings us homemade cookies.
Hàng xóm mới của tôi rất thân thiện. Cô ấy thường mang bánh quy tự làm đến cho chúng tôi.
facility
(n) cơ sở vật chất
Ví dụ minh họa
Our school has a new sports facility with a basketball court and a swimming pool.
Trường chúng tôi có một cơ sở vật chất thể thao mới với sân bóng rổ và hồ bơi.
shopping mall
(n) trung tâm mua sắm

Ví dụ minh họa
We spent the afternoon at the new shopping mall.
Họ dành buổi chiều ở trung tâm mua sắm mới.
look for
(v) tìm kiếm

Ví dụ minh họa
I"m looking for my keys. Have you seen them?
Tôi đang tìm chìa khóa của mình. Bạn đã nhìn thấy chúng chưa?
bus station
(n) trạm xe buýt

Ví dụ minh họa
I"ll meet you at the bus station.
Tôi sẽ gặp bạn ở bến xe buýt.
remind somebody of something
(phr.v) gợi nhớ cho ai về điều gì
Ví dụ minh họa
Please remind me of the meeting tomorrow.
Hãy nhắc tôi về cuộc họp ngày mai
advice
(n) lời khuyên
Ví dụ minh họa
Can you give me some advice on this problem?
Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên về vấn đề này không?
get on (well) with someone
(phr.v) có mối quan hệ tốt với ai
Ví dụ minh họa
I get on well with my new colleagues.
Tôi hòa thuận tốt với các đồng nghiệp mới.
police officer
(n) nhân viên cảnh sát

Ví dụ minh họa
The police officer directed traffic at the busy intersection.
Viên cảnh sát điều khiển giao thông tại ngã tư đông đúc.
garbage collector
(n) người thu gom rác

Ví dụ minh họa
The garbage collector comes every Tuesday morning.
Người thu gom rác đến vào mỗi sáng thứ Ba.
electrician
(n) thợ điện

Ví dụ minh họa
We called an electrician to fix the faulty wiring.
Chúng tôi đã gọi thợ điện để sửa dây điện bị hỏng.
firefighter
(n) nhân viên cứu hỏa

Ví dụ minh họa
The brave firefighter rescued a cat from the burning building.
Người lính cứu hỏa dũng cảm đã cứu một con mèo ra khỏi tòa nhà đang cháy.
delivery person
(n) người giao hàng

Ví dụ minh họa
The delivery person left the package at our front door.
Người giao hàng đã để gói hàng ở cửa trước nhà chúng tôi.
artisan
(n) thợ thủ công

Ví dụ minh họa
The artisan crafts beautiful handmade jewelry.
Người thợ thủ công chế tác những món trang sức thủ công đẹp.
speciality food
(n) đặc sản địa phương

Ví dụ minh họa
The market sells a variety of
Chợ bán nhiều loại thực phẩm đặc sản từ khắp nơi trên thế giới.
break down
(phr.v) bị hỏng

Ví dụ minh họa
Our car broke down on the highway.
Xe của chúng tôi bị hỏng trên đường cao tốc.
take (rubbish) away
(ph.v) vứt/ đổ (rác)

Ví dụ minh họa
The cleaners take the rubbish away every evening.
Người dọn vệ sinh mang rác đi mỗi tối.
lantern
(n) đèn lồng

Ví dụ minh họa
We hung colorful lanterns for the festival.
Chúng tôi treo những chiếc đèn lồng nhiều màu sắc cho lễ hội.
tourist attraction
(n) địa điểm du lịch

Ví dụ minh họa
The Eiffel Tower is a famous tourist attraction in Paris.
Tháp Eiffel là một điểm du lịch nổi tiếng ở Paris.
pottery
(n) đồ gốm

Ví dụ minh họa
She collects antique pottery from different cultures.
Cô ấy sưu tầm đồ gốm cổ từ các nền văn hóa khác nhau.
bamboo bed
(n) giường tre

Ví dụ minh họa
We slept on a bamboo bed at the eco-resort.
Chúng tôi ngủ trên giường tre tại khu nghỉ dưỡng sinh thái.
artist
(n) nghệ nhân

Ví dụ minh họa
The artist painted a beautiful landscape.
Nghệ sĩ vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.
swimming pool
(n) bể bơi

Ví dụ minh họa
We enjoy swimming in the pool during summer.
Chúng tôi thích bơi trong hồ bơi vào mùa hè.
handicraft
(n) đồ thủ công

Ví dụ minh họa
The village is famous for its traditional handicrafts.
Ngôi làng này nổi tiếng với các nghề thủ công truyền thống.
house - warming party
(n) tiệc tân gia
Ví dụ minh họa
They invited friends to their house-warming party.
Họ mời bạn bè đến dự tiệc tân gia.
decide
(v) quyết định
Ví dụ minh họa
We need to decide where to go for vacation.
Chúng ta cần quyết định đi đâu để nghỉ mát.
go out
(phr.v) ra ngoài (để đi chơi)
Ví dụ minh họa
Let"s go out for dinner tonight.
Hãy đi ăn tối bên ngoài tối nay.
pass down
(phr.v) truyền lại
Ví dụ minh họa
The recipe was passed down through generations.
Công thức này được truyền lại qua nhiều thế hệ.
cut down on
(phr.v) cắt giảm
Ví dụ minh họa
I"m trying to cut down on sugar in my diet.
Tôi đang cố gắng giảm bớt đường trong chế độ ăn.
run out of
(phr.v) cạn kiệt, hết
Ví dụ minh họa
We"ve run out of milk; I need to buy some.
Chúng ta đã hết sữa; tôi cần mua thêm.
look around
(phr.v) nhìn chung quanh
Ví dụ minh họa
Let"s look around the shop before we buy anything.
Hãy nhìn quanh cửa hàng trước khi mua bất cứ thứ gì.
come back
(phr.v) quay trở lại, trở về
Ví dụ minh họa
When will you come back from your trip?
Khi nào bạn sẽ trở về từ chuyến đi?
find out
(phr.v) tìm kiếm
Ví dụ minh họa
I need to find out the train schedule.
Tôi cần tìm hiểu lịch tàu.
take care of
(phr.v) chăm sóc
Ví dụ minh họa
Can you take care of the plants while I"m away?
Bạn có thể chăm sóc cây cối khi tôi đi vắng không?
seagull
(n) mòng biển (chim)

Ví dụ minh họa
Seagulls flew over the beach.
Những con chim mòng biển bay trên bãi biển.
suitcase
(n) va li

Ví dụ minh họa
I packed my clothes in the suitcase.
Tôi xếp quần áo vào vali.
pedestrian street
(n) phố đi bộ

Ví dụ minh họa
The city center has a lovely pedestrian street.
Trung tâm thành phố có một phố đi bộ đẹp.
favourite place
(n) nơi yêu thích
Ví dụ minh họa
The park is my favourite place to relax.
Công viên là nơi yêu thích của tôi để thư giãn.
preserve
(v) gìn giữ
Ví dụ minh họa
We must preserve our natural resources.
Chúng ta phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
shorten
(v) rút ngắn lại
Ví dụ minh họa
Can you shorten the speech?
Bạn có thể rút ngắn bài phát biểu không?
fragrance
(n) mùi thơm
Ví dụ minh họa
The fragrance of flowers filled the room.
Mùi thơm của hoa tràn ngập căn phòng.
original
(adj) ban đầu, đầu tiên
Ví dụ minh họa
This is an original painting by Van Gogh.
Đây là bức tranh nguyên bản của Van Gogh.
function
(n) chức năng
Ví dụ minh họa
What is the function of this button?
Chức năng của nút này là gì?
worldwide
(adv) toàn cầu
Ví dụ minh họa
The company has offices worldwide.
Công ty có văn phòng trên toàn cầu.
symbolize
(v) biểu tượng
Ví dụ minh họa
The dove symbolizes peace.
Chim bồ câu được coi là biểu tượng của hòa bình.
traditional technique
(n) kỹ thuật truyền thống
Ví dụ minh họa
The artisan uses traditional techniques to make pottery.
Người thợ thủ công sử dụng kỹ thuật truyền thống để làm gốm.
consumer
(n) người tiêu thụ, khách hàng
Ví dụ minh họa
The new product appeals to young consumers.
Sản phẩm mới hấp dẫn người tiêu dùng trẻ.
importance
(n) tầm quan trọng
Ví dụ minh họa
He stressed the importance of education.
Ông ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
hard-working
(adj) chăm chỉ
Ví dụ minh họa
She is a hard-working student.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ.
responsible
(adj) có trách nhiệm
Ví dụ minh họa
He is responsible for managing the team.
Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý đội.
stop from
(phr.v) cản trở, ngăn chặn
Ví dụ minh họa
Nothing can stop me from achieving my goals.
Không gì có thể ngăn cản tôi đạt được mục tiêu.
paper fan
(n) quạt giấy

Ví dụ minh họa
She cooled herself with a paper fan.
Cô ấy làm mát bản thân bằng một chiếc quạt giấy.
famous for
(adj) nổi tiếng
Ví dụ minh họa
The city is famous for its delicious food.
Thành phố này nổi tiếng về ẩm thực ngon.
sort rubbish
(v) phân loại rác thải

Ví dụ minh họa
We should sort rubbish for recycling.
Chúng ta nên phân loại rác để tái chế.
improve
(v) cải thiện
Ví dụ minh họa
She wants to improve her English skills.
Cô ấy muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 1 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.