Tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 8: Tourism Tiếng Anh 9 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
tourism
(n) du lịch

Ví dụ minh họa
Tourism is an important industry for many countries in Southeast Asia.
Du lịch là một ngành công nghiệp quan trọng đối với nhiều quốc gia ở Đông Nam Á.
sports tourism
(n) du lịch thể thao

Ví dụ minh họa
Sports tourism is growing in popularity, with many people traveling to watch big games or tournaments.
Du lịch thể thao đang ngày càng phổ biến, với nhiều người đi du lịch để xem các trận đấu hoặc giải đấu lớn.
online apps
(n) ứng dụng trực tuyến

Ví dụ minh họa
Many travelers use online apps to book flights and hotels for their trips.
Nhiều du khách sử dụng các ứng dụng trực tuyến để đặt vé máy bay và khách sạn cho chuyến đi của họ.
destination
(n) điểm đến

Ví dụ minh họa
Ha Long Bay is a popular destination for both Vietnamese and foreign tourists.
Vịnh Hạ Long là một điểm đến phổ biến cho cả du khách Việt Nam và nước ngoài.
cheap
(adj) rẻ
Ví dụ minh họa
Students often look for cheap accommodation options when traveling.
Học sinh thường tìm kiếm các lựa chọn chỗ ở rẻ khi đi du lịch.
safari
(n) chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã

Ví dụ minh họa
Although Vietnam doesn"t have traditional safaris, we can observe wildlife in national parks.
Mặc dù Việt Nam không có các chuyến safari truyền thống, chúng ta có thể quan sát động vật hoang dã trong các vườn quốc gia.
ticket
(n) vé

Ví dụ minh họa
Remember to book your train tickets in advance during busy holiday periods.
Hãy nhớ đặt vé tàu trước trong các kỳ nghỉ lễ đông đúc.
accommodation
(n) chỗ ở

Ví dụ minh họa
There are many types of accommodation available, from hotels to homestays.
Có nhiều loại chỗ ở khác nhau, từ khách sạn đến homestay.
natural habitat
(n) môi trường sống tự nhiên

Ví dụ minh họa
It"s important to protect the natural habitat of animals in our national parks.
Việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của động vật trong các vườn quốc gia của chúng ta là rất quan trọng.
well-known
(adj) nổi tiếng

Ví dụ minh họa
Hoi An is a well-known destination for its beautiful ancient town and lanterns.
Hội An là một điểm đến nổi tiếng với phố cổ đẹp và đèn lồng.
holiday maker
(n) người đi nghỉ mát

Ví dụ minh họa
Many holidaymakers visit Da Lat to enjoy its cool climate and beautiful landscapes.
Nhiều người đi nghỉ đến Đà Lạt để tận hưởng khí hậu mát mẻ và phong cảnh đẹp.
shopping tourism
(n) du lịch mua sắm

Ví dụ minh họa
Shopping tourism is popular in big cities like Ho Chi Minh City and Hanoi.
Du lịch mua sắm rất phổ biến ở các thành phố lớn như Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội.
destination
(n) địa điểm

Ví dụ minh họa
Ha Long Bay is a popular destination for both Vietnamese and foreign tourists.
Vịnh Hạ Long là một điểm đến phổ biến cho cả du khách Việt Nam và nước ngoài.
food tourist
(n) khách du lịch ẩm thực

Ví dụ minh họa
Food tourists often visit Hue to taste its famous imperial cuisine.
Du khách ẩm thực thường đến Huế để nếm thử ẩm thực cung đình nổi tiếng của nơi đây.
terraced field
(n) ruộng bậc thang

Ví dụ minh họa
The terraced fields of Sapa are a beautiful sight, especially during the harvest season.
Những ruộng bậc thang ở Sapa là một cảnh tượng đẹp, đặc biệt là trong mùa gặt.
international
(adj) quốc tế

Ví dụ minh họa
Vietnam welcomes millions of international tourists every year.
Việt Nam đón tiếp hàng triệu du khách quốc tế mỗi năm.
domestic
(adj) nội địa

Ví dụ minh họa
Domestic tourism has grown rapidly in Vietnam in recent years.
Du lịch nội địa đã phát triển nhanh chóng ở Việt Nam trong những năm gần đây.
package holiday
(n) kỳ nghỉ trọn gói

Ví dụ minh họa
Many families choose package holidays because they are convenient and often more affordable.
Nhiều gia đình chọn kỳ nghỉ trọn gói vì chúng thuận tiện và thường có giá cả phải chăng hơn.
self-guided tour
(n) tour tự hướng dẫn

Ví dụ minh họa
A self-guided tour of Hanoi"s Old Quarter allows visitors to explore at their own pace.
Tour tự hướng dẫn qua Phố Cổ Hà Nội cho phép du khách khám phá theo nhịp độ riêng của họ.
trip itinerary
(n) lịch trình chuyến đi

Ví dụ minh họa
It"s helpful to create a trip itinerary to make sure you don"t miss any important sights.
Việc tạo một lịch trình chuyến đi rất hữu ích để đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ địa điểm quan trọng nào.
homestay
(n) ở nhà dân

Ví dụ minh họa
Our class enjoyed a homestay experience in a traditional village during our school trip.
Lớp chúng tôi đã thích thú trải nghiệm lưu trú tại nhà dân ở một làng truyền thống trong chuyến đi của trường.
ruinous site
(adj) tàn tích

Ví dụ minh họa
The ancient ruinous site of My Son Sanctuary attracts many history enthusiasts.
Tàn tích cổ xưa của Thánh địa Mỹ Sơn thu hút nhiều người yêu thích lịch sử.
smooth
(adj) suôn sẻ

Ví dụ minh họa
We had a smooth trip to Da Lat thanks to careful planning and good weather.
Chúng tôi đã có một chuyến đi suôn sẻ đến Đà Lạt nhờ lập kế hoạch cẩn thận và thời tiết tốt.
travel agency
(n) công ty du lịch

Ví dụ minh họa
My parents booked our family vacation through a travel agency in our neighborhood.
Bố mẹ tôi đã đặt kỳ nghỉ gia đình của chúng tôi thông qua một đại lý du lịch trong khu phố.
entrance ticket
(n) vé vào cửa

Ví dụ minh họa
Don"t forget to buy your entrance tickets before visiting the museum.
Đừng quên mua vé vào cửa trước khi đến thăm bảo tàng.
fixed itinerary
(n) lịch trình cố định

Ví dụ minh họa
Our school trip had a fixed itinerary to ensure we visited all the important sites.
Chuyến đi của trường chúng tôi có một lịch trình cố định để đảm bảo chúng tôi thăm quan tất cả các địa điểm quan trọng.
take care of
(phr.v) chăm sóc

Ví dụ minh họa
Remember to take care of your belongings when traveling to crowded places.
Hãy nhớ chăm sóc đồ đạc của mình khi đi đến những nơi đông đúc.
condition
(n) điều kiện, tình trạng

Ví dụ minh họa
The condition of the road improved as we got closer to the tourist area.
Tình trạng của con đường được cải thiện khi chúng tôi đến gần khu du lịch.
reference
(n) tài liệu tham khảo

Ví dụ minh họa
We used a travel guidebook as a reference when planning our trip to Hue.
Chúng tôi đã sử dụng một cuốn sách hướng dẫn du lịch làm tài liệu tham khảo khi lên kế hoạch cho chuyến đi đến Huế.
download
(v) tải xuống

Ví dụ minh họa
We downloaded a language app to help us communicate during our trip to Japan.
Chúng tôi đã tải xuống một ứng dụng ngôn ngữ để giúp chúng tôi giao tiếp trong chuyến đi đến Nhật Bản.
useful
(adj) hữu ích

Ví dụ minh họa
A map is a very useful tool when exploring a new city.
Bản đồ là một công cụ rất hữu ích khi khám phá một thành phố mới.
tour list
(n) danh sách tour

Ví dụ minh họa
The tour list included various activities suitable for different age groups.
Danh sách tour bao gồm các hoạt động khác nhau phù hợp với nhiều nhóm tuổi.
travel guide
(n) hướng dẫn du lịch

Ví dụ minh họa
Our travel guide gave us interesting information about the local culture and history.
Hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi đã cung cấp những thông tin thú vị về văn hóa và lịch sử địa phương.
hurry up
(phr.v) nhanh lên

Ví dụ minh họa
We had to hurry up to catch the last boat to the island.
Chúng tôi phải nhanh lên để kịp chuyến tàu cuối cùng ra đảo.
necessary
(adj) cần thiết
Ví dụ minh họa
It"s necessary to bring sunscreen and a hat when visiting the beach.
Việc mang kem chống nắng và mũ là cần thiết khi đi biển.
seafood
(n) hải sản

Ví dụ minh họa
We enjoyed delicious fresh seafood at the local market in Nha Trang.
Chúng tôi đã thưởng thức hải sản tươi ngon tại chợ địa phương ở Nha Trang.
cruise
(n) chuyến đi tàu biển
Ví dụ minh họa
Our family took a cruise along the Mekong Delta to see the floating markets.
Gia đình chúng tôi đã đi tàu dọc sông Mê Kông để xem các chợ nổi.
historical place
(n) địa điểm lịch sử

Ví dụ minh họa
The Imperial City in Hue is an important historical place in Vietnam.
Kinh thành Huế là một địa điểm lịch sử quan trọng ở Việt Nam.
afford
(v) có đủ khả năng (tài chính)

Ví dụ minh họa
Many students can afford to travel during holidays by choosing budget-friendly options.
Nhiều học sinh có thể có đủ khả năng đi du lịch trong kỳ nghỉ bằng cách chọn các lựa chọn tiết kiệm.
save
(v) tiết kiệm, bảo vệ

Ví dụ minh họa
We save money throughout the year to afford our summer vacation.
Chúng tôi tiết kiệm tiền trong suốt năm để có đủ khả năng chi trả cho kỳ nghỉ hè.
require
(v) yêu cầu
Ví dụ minh họa
Some countries require visitors to have a visa before entering.
Một số quốc gia yêu cầu du khách phải có thị thực trước khi nhập cảnh.
estimate
(v) ước tính

Ví dụ minh họa
We estimate that the trip will cost about 5 million VND per person.
Chúng tôi ước tính chuyến đi sẽ tốn khoảng 5 triệu đồng một người.
flexible
(adj) linh hoạt, dẻo dai

Ví dụ minh họa
A flexible travel schedule allows us to explore unexpected attractions.
Một lịch trình du lịch linh hoạt cho phép chúng tôi khám phá những điểm hấp dẫn không ngờ tới.
hunt for
(v) săn tìm

Ví dụ minh họa
We hunt for souvenirs in the local markets to bring home.
Chúng tôi săn tìm đồ lưu niệm ở các chợ địa phương để mang về nhà.
advantage
(n) ưu điểm
Ví dụ minh họa
One advantage of traveling in the off-season is lower prices.
Một lợi thế của việc du lịch vào mùa vắng là giá cả thấp hơn.
disadvantage
(n) nhược điểm

Ví dụ minh họa
A disadvantage of package tours is the lack of flexibility in the schedule.
Một bất lợi của các tour trọn gói là thiếu tính linh hoạt trong lịch trình.
mention
(v) đề cập
Ví dụ minh họa
The tour guide mentioned that we should be careful with our belongings in crowded areas.
Hướng dẫn viên đã đề cập rằng chúng ta nên cẩn thận với đồ đạc của mình ở những nơi đông đúc.
witness
(v) chứng kiến

Ví dụ minh họa
We were lucky to witness a beautiful sunset over Ha Long Bay.
Chúng tôi may mắn được chứng kiến cảnh hoàng hôn đẹp trên Vịnh Hạ Long.
central
(adj) trung tâm

Ví dụ minh họa
The hotel is in a central location, making it easy to explore the city.
Khách sạn ở vị trí trung tâm, giúp dễ dàng khám phá thành phố.
altar
(n) bàn thờ

Ví dụ minh họa
We saw a traditional altar in the ancient house we visited in Hoi An.
Chúng tôi đã thấy một bàn thờ truyền thống trong ngôi nhà cổ mà chúng tôi thăm ở Hội An.
product
(n) sản phẩm

Ví dụ minh họa
Local handicraft products make great souvenirs for friends and family.
Các sản phẩm thủ công địa phương là món quà lưu niệm tuyệt vời cho bạn bè và gia đình.
ecotourism
(n) du lịch sinh thái

Ví dụ minh họa
Ecotourism helps protect natural areas while allowing visitors to enjoy them.
Du lịch sinh thái giúp bảo vệ các khu vực tự nhiên trong khi cho phép du khách thưởng ngoạn chúng.
unique
(adj) độc đáo

Ví dụ minh họa
Each region of Vietnam has its own unique cultural traditions.
Mỗi vùng miền của Việt Nam đều có những truyền thống văn hóa độc đáo riêng.
helpful
(adj) hữu ích

Ví dụ minh họa
The local people were very helpful in giving us directions when we got lost.
Người dân địa phương rất hữu ích trong việc chỉ đường khi chúng tôi bị lạc.
culture
(n) văn hóa

Ví dụ minh họa
Learning about different cultures is one of the best parts of traveling.
Tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau là một trong những phần tuyệt vời nhất của việc du lịch.
participate
(v) tham gia
Ví dụ minh họa
We got to participate in a traditional cooking class during our trip to Hue.
Chúng tôi đã được tham gia một lớp học nấu ăn truyền thống trong chuyến đi đến Huế.
make a plan
(v) lên kế hoạch

Ví dụ minh họa
It"s important to make a plan before going on a trip to ensure everything runs smoothly.
Việc lập kế hoạch trước khi đi du lịch là quan trọng để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 8 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.