Tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

What will you do in the future? 1. Listen and read. 2. Read the conversation again and answer the following questions. 3. Match the words and phrases in the conversation with their pictures. 4. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. 5. GAME - Guess my job Work in two groups. Take turns to explain and guess the jobs the teacher shares. The group with more correct answers wins.

Bài 1

What will you do in the future?

(Bạn sẽ làm nghề gì trong tương lai?)

1. Listen and read.

(Nghe và đọc.)

Mi: Did you attend the career orientation session yesterday?

Nick: No, I didn't. I had to complete my project. How was it?

Mi: It was really informative. There were three guest speakers from vocational colleges. They introduced their job training courses for lower secondary leavers.

Nick: My teacher told us that if we didn't like academic subjects, we should apply for courses which would prepare us for a job such as mechanic, hairdresser, or garment worker. That way, we could start working and earn a living earlier.

Mi: My cousin did that. He learnt bartending after finishing grade 9. Now he's a skilful bartender and makes lots of money.

Nick: And you? What will you be in five years from now?

Mi: Well, I'll be studying at a teachers' college because I want to be a teacher. How about you?

Nick: I'll be a fashion designer.

Mi: You really want to be a fashion designer?

Nick: Yeah. My art teacher says I have such a good sense of style that I should get formal training in fashion design after high school.

Mi: Hope you'll achieve your dream.

Nick: Thanks. I think we should know our passions and abilities to make a good career choice.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Mi: Hôm qua bạn có tham dự buổi định hướng nghề nghiệp không?

Nick: Không, tôi không. Tôi cần phải hoàn thành dự án của mình. Nó thế nào?

Mi: Nó thực sự có nhiều thông tin. Có 3 diễn giả khách mời đến từ các trường cao đẳng nghề. Họ giới thiệu các khóa đào tạo nghề cho học sinh mới tốt nghiệp trung học cơ sở.

Nick: Giáo viên của tôi nói với chúng tôi rằng nếu chúng tôi không thích các môn học, chúng tôi nên đăng ký các khóa học chuẩn bị cho chúng tôi một công việc như thợ cơ khí, thợ làm tóc hoặc công nhân may mặc. Bằng cách đó, chúng tôi có thể bắt đầu làm việc và kiếm sống sớm hơn.

Mi: Anh họ của tôi đã làm điều đó. Anh ấy học pha chế rượu sau khi học hết lớp 9. Hiện anh ấy là một nhân viên pha chế khéo léo và kiếm được rất nhiều tiền.

Nick: Còn bạn? Bạn sẽ là ai sau 5 năm nữa?

Mi: À, tôi sẽ học ở một trường cao đẳng sư phạm vì tôi muốn trở thành giáo viên Còn bạn thì sao?

Nick: Tôi sẽ là nhà thiết kế thời trang.

Mi: Bạn thực sự muốn trở thành nhà thiết kế thời trang?

Nick: Ừ. Giáo viên mỹ thuật của tôi nói rằng tôi có gu thẩm mỹ tốt đến mức tôi nên được đào tạo chính quy về thiết kế thời trang sau khi tốt nghiệp trung học.

Mi: Mong bạn sẽ đạt được ước mơ của mình.

Nick: Cảm ơn. Tôi nghĩ chúng ta nên biết rõ đam mê và khả năng của mình để có sự lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn.

Bài 2

2. Read the conversation again and answer the following questions.

(Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi sau.)

1. Where did the guest speakers come from?

(Diễn giả khách mời đến từ đâu?)

2. According to Nick's teacher, who should apply for vocational courses?

(Theo giáo viên của Nick, ai nên đăng ký học nghề?)

3. What did Mi's cousin do after finishing grade 9?

(Học xong lớp 9, anh họ Mi làm gì?)

4. What quality does a fashion designer need to have?

(Một nhà thiết kế thời trang cần có tố chất gì?)

5. What do we need to know to make a good career choice?

(Chúng ta cần biết điều gì để có thể lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn?)

Lời giải chi tiết:

1. The guest speakers came from vocational colleges.

(Các diễn giả khách mời đến từ các trường cao đẳng nghề.)

Thông tin: Mi: It was really informative. There were three guest speakers from vocational colleges.

(Nó thực sự có nhiều thông tin. Có 3 diễn giả khách mời đến từ các trường cao đẳng nghề.)

2. The students who don’t like academic subjects, should apply for vocational courses.

(Những học sinh không thích các môn học thuật nên đăng ký học nghề.)

Thông tin: Nick: My teacher told us that if we didn't like academic subjects, we should apply for courses which would prepare us for a job such as mechanic, hairdresser, or garment worker.

(Giáo viên của tôi nói với chúng tôi rằng nếu chúng tôi không thích các môn học, chúng tôi nên đăng ký các khóa học chuẩn bị cho chúng tôi một công việc như thợ cơ khí, thợ làm tóc hoặc công nhân may mặc.)

3. He learnt bartending after finishing grade 9.

(Anh ấy học pha chế rượu sau khi học hết lớp 9.)

Thông tin: Mi: My cousin did that. He learnt bartending after finishing grade 9.

(Anh họ của tôi đã làm điều đó. Anh ấy học pha chế rượu sau khi học hết lớp 9.)

4. A fashion designer needs to have such a good sense of style.

(Một nhà thiết kế thời trang cần phải có gu thẩm mỹ tốt.)

Thông tin: Nick: Yeah. My art teacher says I have such a good sense of style that I should get formal training in fashion design after high school.

(Ừ. Giáo viên mỹ thuật của tôi nói rằng tôi có gu thẩm mỹ tốt đến mức tôi nên được đào tạo chính quy về thiết kế thời trang sau khi tốt nghiệp trung học.)

5. We need to know our passions and abilities to make a good career choice.

(Chúng ta cần biết đam mê và khả năng của mình để lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn.)

Thông tin: Nick: Thanks. I think we should know our passions and abilities to make a good career choice.

(Cảm ơn. Tôi nghĩ chúng ta nên biết rõ đam mê và khả năng của mình để có sự lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn.)

Bài 3

3. Match the words and phrases in the conversation with their pictures.

(Nối các từ và cụm từ trong cuộc trò chuyện với hình ảnh của chúng.)

Tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started 2 1

Lời giải chi tiết:

1 - b. bartender

(nhân viên pha chế rượu)

2 - c. fashion designer

(nhà thiết kế thời trang)

3 - a. garment worker

(công nhân may)

4 - e. hairdresser

(thợ cắt tóc)

5 - d. mechanic

(thợ cơ khí)

Bài 4

4. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.

(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)

1. Subjects like maths, physics, English, and literature are called _______ subjects.

A. theoretical

B. art

C. academic

D. physical

2. She earns a _______ by selling home-made foods.

A. life

B. salary

C. money

D. living

3. He went to college to get _______ training in business management.

A. life-long

B. informal

C. formal

D. online

4. Finding a _______ job in big cities is rather difficult.

A. teacher

B. teaching

C. taught

D. teach

5. Career _______ programmes are useful because they help students make good decisions about their future jobs.

A. orientation

B. pressure

C. tradition

D. income

Lời giải chi tiết:

1. A

2. D

3. C

4. B

5. A

1. A

Subjects like maths, physics, English, and literature are called theoretical subjects.

(Các môn học như toán, vật lý, tiếng Anh, văn học được gọi là các môn lý thuyết.)

A. theoretical (adj): lý thuyết

B. art (n): nghệ thuật

C. academic (adj): học thuật

D. physical (adj): vật lý

2. D

She earns a living by selling home-made foods.

(Cô ấy kiếm sống bằng việc bán đồ ăn tự làm ở nhà.)

A. life (n): cuộc đời

B. salary (n): lương

C. money (n): tiền

D. living (n): sống

=> earns a living: kiếm sống

3. C

He went to college to get formal training in business management.

(Anh ấy học đại học để được đào tạo chính quy về quản lý kinh doanh.)

A. life-long (adj): suốt đời

B. informal (adj): không chính quy

C. formal (adj): chính quy

D. online (adj): trực tuyến

4. B

Finding a teaching job in big cities is rather difficult.

(Tìm việc dạy học ở các thành phố lớn khá khó khăn.)

A. teacher (n): giáo viên

B. teaching (n): giảng dạy

C. taught (v-ed): dạy

D. teach (v-inf): dạy

5. A

Career orientation programmes are useful because they help students make good decisions about their future jobs.

(Các chương trình định hướng nghề nghiệp rất hữu ích vì chúng giúp sinh viên đưa ra những quyết định đúng đắn về công việc tương lai của mình.)

A. orientation (n): định hướng

B. pressure (n): áp lực

C. tradition (n): truyền thống

D. income (n): thu nhập

=> career orientationprogramme: chương trình định hướng nghề nghiệp

Bài 5

5. GAME - Guess my job

(TRÒ CHƠI - Đoán nghề nghiệp của tôi)

Work in two groups. Take turns to explain and guess the jobs the teacher shares. The group with more correct answers wins.

(Làm việc theo hai nhóm. Lần lượt giải thích và đoán các công việc mà giáo viên chia sẻ. Nhóm nào có nhiều câu trả lời đúng hơn sẽ thắng.)

Example: (T shows a picture of a mechanic)

(Ví dụ: (T hiển thị hình ảnh người thợ cơ khí))

Group members: This person works in a garage. He repairs cars or motorbikes.

(Người này làm việc trong gara. Anh ấy sửa ô tô hoặc xe máy.)

Student A: A mechanic.

(Thợ cơ khí.)

Lời giải chi tiết:

Group members: This person works in a salon or barbershop. They cut and style hair.

(Người này làm việc trong tiệm hoặc tiệm hớt tóc. Họ cắt và tạo kiểu tóc.)

Student B: A hairdresser or a barber.

(Thợ làm tóc hoặc thợ cắt tóc.)

Group members: This person works in a restaurant, preparing and cooking food for customers.

(Người này làm việc trong một nhà hàng, chuẩn bị và nấu đồ ăn cho khách hàng.)

Student C: A chef.

(Một đầu bếp.)

Group members: This person works in a classroom, teaching students various subjects.

(Người này làm việc trong lớp học, dạy học sinh các môn học khác nhau.)

Student D: A teacher.

(Giáo viên.)

Group members: This person works in a hospital or clinic. They diagnose illnesses, prescribe medications and perform surgery.

(Người này làm việc trong bệnh viện hoặc phòng khám. Họ chẩn đoán bệnh, kê đơn thuốc và phẫu thuật.)

Student E: A doctor.

(Bác sĩ.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Unit 12 Getting Started của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.