Tiếng Anh 9 Unit 3 Getting Started
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Unit 3 Getting Started
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 3 Getting Started thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Listen and read. 2. Read the conversation again and tick (✔) T (True) or F (False) for each statement. 3. Match the words with their definitions. 4. Complete the sentences with the words in the box. 5. Work in pairs. Interview each other about how healthy you are. Give each other advice.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Advice from a School Counsellor
(Lời khuyên từ cố vấn trường học)
1. Listen and read.
(Nghe và đọc.)
School Counsellor: Good morning, class. Welcome to our "Tips for Good Physical and Mental Health". In this session, feel free to ask any questions.
Nick: How can we keep good physical health?
School Counsellor: You should get enough sleep, eat a healthy diet, and do physical exercise regularly.
Mai: My parents say students of our age need to sleep at least eight hours a day. Is that right?
School Counsellor: Yes, it is.
Phong: But we often find it difficult to get a good night's sleep, especially before exams. Could you offer us any advice?
School Counsellor: I understand that exams bring about lots of stress. You can reduce this stress by studying long before the exam, not waiting until the night before it.
Phong: Thank you. Do you have any tips about looking after our mental health?
School Counsellor: If you want to have good mental health, you should have a well-balanced life. I mean you should balance your study and life.
Nick: But how can we balance them?
School Counsellor: Well, you have to manage your time by planning your schedule and giving priority to your work. And you should balance your study and play time.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Cố vấn của trường: Chúc cả lớp vui vẻ. Chào mừng bạn đến với "Lời khuyên để có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt" của chúng tôi. Trong phần này, vui lòng đặt bất kỳ câu hỏi nào.
Nick: Làm thế nào chúng ta có thể duy trì sức khỏe thể chất tốt?
Cố vấn nhà trường: Bạn nên ngủ đủ giấc, ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.
Mai: Bố mẹ em nói rằng học sinh ở độ tuổi của em cần ngủ ít nhất 8 tiếng mỗi ngày. Có đúng không?
Cố vấn nhà trường: Vâng, đúng vậy.
Phong: Nhưng chúng em thường khó có được một giấc ngủ ngon, đặc biệt là trước kỳ thi. Thầy cô có thể cho chúng em lời khuyên nào không?
Cố vấn nhà trường: Tôi hiểu rằng kỳ thi mang lại rất nhiều căng thẳng. Bạn có thể giảm bớt căng thẳng này bằng cách học thật lâu trước khi thi, không nên đợi đến đêm trước ngày thi.
Phong: Cảm ơn thầy cô. Thầy cô có lời khuyên nào về việc chăm sóc sức khỏe tinh thần của chúng em không?
Cố vấn nhà trường: Nếu muốn có sức khỏe tinh thần tốt, bạn phải có một cuộc sống cân bằng. Ý tôi là bạn nên cân bằng giữa việc học và cuộc sống.
Nick: Nhưng làm thế nào chúng em có thể cân bằng chúng?
Cố vấn của trường: Chà, bạn phải quản lý thời gian của mình bằng cách lập kế hoạch thời gian biểu và ưu tiên cho công việc của mình. Và bạn nên cân bằng thời gian học và chơi.
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Read the conversation again and tick (✔) T (True) or F (False) for each statement.
(Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu (✔) T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.)
1. The counsellor is giving advice on how to maintain good physical and mental health.
2. According to Mai's parents, students shouldn't sleep more than eight hours a day.
3. Many students find it easy to get a good night's sleep before exams.
4. Nick doesn't know how to have a well-balanced life
5. The school counsellor advises the students to balance their study and play time.
Lời giải chi tiết:
1. T | 2. F | 3. F | 4. T | 5. T |
1. T
The counsellor is giving advice on how to maintain good physical and mental health.
(Cố vấn đưa ra lời khuyên về cách duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần tốt.)
Thông tin: School Counsellor: Good morning, class. Welcome to our "Tips for Good Physical and Mental Health".
(Chào buổi sáng cả lớp. Chào mừng bạn đến với "Lời khuyên để có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt" của chúng tôi.)
2. F
According to Mai's parents, students shouldn't sleep more than eight hours a day.
(Theo cha mẹ Mai, học sinh không nên ngủ quá 8 tiếng mỗi ngày.)
Thông tin: Mai: My parents say students of our age need to sleep at least eight hours a day. Is that right?
(Bố mẹ em nói rằng học sinh ở độ tuổi của em cần ngủ ít nhất 8 tiếng mỗi ngày. Có đúng không ạ?)
3. F
Many students find it easy to get a good night's sleep before exams.
(Nhiều học sinh dễ dàng có được một giấc ngủ ngon trước kỳ thi.)
Thông tin: Phong: But we often find it difficult to get a good night's sleep, especially before exams.
(Nhưng chúng em thường khó có được một giấc ngủ ngon, đặc biệt là trước kỳ thi. )
4. T
Nick doesn't know how to have a well-balanced life.
(Nick không biết làm thế nào để có một cuộc sống cân bằng.)
Thông tin:
School Counsellor: I mean you should balance your study and life.
(Ý tôi là bạn nên cân bằng giữa việc học và cuộc sống.)
Nick: But how can we balance them?
(Nhưng làm thế nào chúng em có thể cân bằng chúng?)
5. T
The school counsellor advises the students to balance their study and play time.
(Cố vấn nhà trường khuyên học sinh cân bằng thời gian học tập và vui chơi.)
Thông tin: School Counsellor: And you should keep a balance between study and play.
(Và bạn nên cân bằng giữa học và chơi.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Match the words with their definitions.
(Nối các từ với định nghĩa của chúng.)
1. physical | a. a person whose job is to help and support people with problems |
2. mental | b. connected with a person's body rather than their mind |
3. well-balanced | c. something that you think is more important than other things and should be dealt with first |
4. priority | d. connected with the state of health of the mind |
5. counsellor | e. having the right amounts of all the different parts that make up something |
Lời giải chi tiết:
1 - b | 2 - d | 3 - e | 4 - c | 5 - a |
1 - b. physical: connected with a person's body rather than their mind
(thể chất: kết nối với cơ thể của một người hơn là tâm trí của họ)
2 - d. mental: connected with the state of health of the mind
(tinh thần: liên quan đến trạng thái sức khỏe của tâm trí)
3 - e. well-balanced: having the right amounts of all the different parts that make up something
(cân bằng tốt: có số lượng phù hợp của tất cả các bộ phận khác nhau tạo nên một cái gì đó)
4 - c. priority: something that you think is more important than other things and should be dealt with first
(ưu tiên: việc gì đó mà bạn cho là quan trọng hơn những việc khác và cần được giải quyết trước)
5 - a. counsellor: a person whose job is to help and support people with problems
(cố vấn: người có công việc là giúp đỡ và hỗ trợ những người gặp khó khăn)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Complete the sentences with the words in the box.
(Hoàn thành câu với các từ trong khung.)
physical counsellor well-balanced priority mental |
1. You should make a list of all the jobs you have to do and give _______ to them.
2. Maintaining a _______ life often means making time for the things you have to do, as well as the things you want to do in a suitable way.
3. The police asked them to describe his _______ appearance.
4. You need to maintain your physical and _______ health.
5. The _______ is willing to listen to the students to help them solve their problems.
Phương pháp giải:
- physical (adj): thể chất
- counsellor (n): cố vấn
- well-balanced (adj): cân bằng tốt
- priority (n): sự ưu tiên
- mental (adj): tinh thần
Lời giải chi tiết:
1. priority | 2. well-balanced | 3. physical |
4. mental | 5. counsellor |
1. You should make a list of all the jobs you have to do and give priority to them.
(Bạn nên lập danh sách tất cả các công việc bạn phải làm và ưu tiên thực hiện chúng.)
2. Maintaining a well-balanced life often means making time for the things you have to do, as well as the things you want to do in a suitable way.
(Duy trì một cuộc sống cân bằng thường có nghĩa là dành thời gian cho những việc bạn phải làm cũng như những việc bạn muốn làm một cách phù hợp.)
3. The police asked them to describe his physical appearance.
(Cảnh sát yêu cầu họ mô tả ngoại hình của anh ta.)
4. You need to maintain your physical and mental health.
(Bạn cần duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần của mình.)
5. The counsellor is willing to listen to the students to help them solve their problems.
(Người cố vấn sẵn sàng lắng nghe học sinh để giúp các em giải quyết vấn đề.)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Work in pairs. Interview each other about how healthy you are. Give each other advice.
(Làm việc theo cặp. Phỏng vấn nhau xem bạn khỏe mạnh như thế nào. Cho nhau lời khuyên.)
Example: (Ví dụ)
A: How healthy are you?
(Sức khỏe của bạn thế nào?)
B: I'm tired.
(Tôi mệt mỏi.)
A: You should take a break and do some physical exercise.
(Bạn nên nghỉ ngơi và tập thể dục.)
Lời giải chi tiết:
A: How healthy are you these days?
(Sức khỏe của bạn dạo gần đây thế nào rồi?)
B: I feel a bit stressed.
(Tôi cảm thấy hơi căng thẳng.)
A: You should consider activities like deep breathing exercises, meditation, or taking short breaks to relax. Trying something you enjoy doing like reading and listening can help reduce stress, too.
(Bạn nên cân nhắc các hoạt động như tập thở sâu, thiền hoặc nghỉ ngơi ngắn để thư giãn. Thử làm điều gì đó bạn thích như đọc sách và nghe nhạc cũng có thể giúp giảm căng thẳng.)
B: That's a good idea. I'll give them a try. By the way, A, how about you?
(Đó là một ý kiến hay. Tôi sẽ thử. Nhân tiện, A, còn bạn thì sao?)
A: I've been okay, but I've noticed that I'm not active.
(Tôi vẫn ổn, nhưng tôi nhận thấy mình không hoạt động nhiều.)
B: You should try doing some exercise, like walking, jogging, or trying a new sport. It's good for your physical and mental health.
(Bạn nên thử tập thể dục, như đi bộ, chạy bộ hoặc thử một môn thể thao mới. Nó tốt cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn.)
A: Thanks for your advice.
(Cảm ơn lời khuyên của bạn.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 3 Getting Started
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Unit 3 Getting Started thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Unit 3 Getting Started trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Unit 3 Getting Started được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Unit 3 Getting Started của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.