Tiếng Anh 9 Unit 5 A Closer Look 2
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Unit 5 A Closer Look 2
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 5 A Closer Look 2 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Write the correct forms of the verbs in the table. 2. Complete the sentences with the correct forms of the verbs in the present perfect. 3. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. 4. Write sentences about Mai's experiences, using the information in the table. 5. Work in pairs. Ask and answer questions about your experiences using the present perfect.
Bài 1
Grammar
The present perfect
(Thì hiện tại hoàn thành)
1. Write the correct forms of the verbs in the table.
(Viết dạng đúng của động từ trong bảng.)
Verbs | Past simple | Past participle |
work | worked | worked |
join | ||
play | ||
be | ||
go | ||
do |
Lời giải chi tiết:
Verbs (Động từ) | Past simple (Quá khứ đơn) | Past participle (Quá khứ phân từ) |
work (làm việc) | worked | worked |
join (tham gia) | joined | joined |
play(chơi) | played | played |
be (thì/ là) | was/were | been |
go (đi) | went | gone |
do (làm) | did | done |
Bài 2
2. Complete the sentences with the correct forms of the verbs in the present perfect.
(Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ ở thì hiện tại hoàn thành.)
1. We (join) _______ that project.
2. I (play) _______ a computer game at his house once.
3. She _______ never (work) _______ in such an unpleasant workplace.
4. He _______ never (be) _______ a class monitor.
5. They (go) _______ birdwatching several times.
Phương pháp giải:
Remember!(Ghi nhớ!)
- We use the present perfect to express an action which happened at an unstated time in the past and is completed in the present.
(Chúng ta dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động đã xảy ra ở một thời điểm không xác định trong quá khứ và hoàn thành ở hiện tại.)
Example:(Ví dụ)
He has listened to this piece of music.
(Anh ấy đã nghe bản nhạc này.)
She has read an article about Cu Lan Village.
(Cô ấy đã đọc một bài viết về làng Cù Lần.)
- We also use the present perfect to express our experiences.
(Chúng ta cũng dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả những trải nghiệm của mình.)
Example:(Ví dụ)
I have tried skydiving.
(Tôi đã thử nhảy dù.)
Have you ever taken an eco-tour?
(Bạn đã từng đi du lịch sinh thái chưa?)
No, I haven't.
(Tôi chưa.)
Lời giải chi tiết:
1. have joined | 2. have played | 3. has ... worked |
4. has ... been | 5. have gone |
1. We have joined that project.
(Chúng tôi đã tham gia dự án đó.)
2. I have played a computer game at his house once.
(Tôi đã từng chơi game trên máy tính ở nhà anh ấy một lần.)
3. She has never worked in such an unpleasant workplace.
(Cô ấy chưa bao giờ làm việc ở một nơi làm việc khó chịu như vậy.)
4. He has never been a class monitor.
(Anh ấy chưa bao giờ là lớp trưởng.)
5. They have gone birdwatching several times.
(Họ đã đi ngắm chim nhiều lần.)
Bài 3
3. Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.
(Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. We _______ in our school's sports competition once.
A. participate
B. have participated
C. has participated
D. are participating
2. Nam _______ any photos of his village for two years.
A. has not taken
B. have not taken
C. does not take
D. is taking
3. They _______ detective stories several times.
A. were reading
B. read
C. has read
D. have read
4. I _______ never _______ that film before.
A. did; watched
B. has; watched
C. have; watched
D. was, watching
5. She _______ her cousin since she left school.
A. haven't met
B. doesn't meet
C. hasn't met
D. didn't meet
Lời giải chi tiết:
1. B | 2. A | 3. D |
4. C | 5. C |
1. B
We have participated in our school's sports competition once.
(Chúng tôi đã từng tham gia cuộc thi thể thao của trường một lần.)
Giải thích: Dấu hiệu hiện tại hoàn thành “once” (đã từng), chủ ngữ “we” => have Ved/V3
2. A
Nam has not taken any photos of his village for two years.
(Nam đã không chụp bất kỳ bức ảnh nào về ngôi làng của mình trong hai năm.)
Giải thích: Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành “for two years”, chủ ngữ “Nam” số ít, dạng phủ định => has not Ved/V3
3. D
They have read detective stories several times.
(Họ đã đọc truyện trinh thám nhiều lần.)
Giải thích: Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành “several times” (vài lần), chủ ngữ “They” số nhiều => have Ved/V3
4. C
I have never watched that film before.
(Tôi chưa bao giờ xem bộ phim đó trước đây.)
Giải thích: Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành “never” và “before”, chủ ngữ “I” ngôi thứ nhất => have never Ved/V3
5. C
She hasn't met her cousin since she left school.
(Cô đã không gặp anh họ của mình kể từ khi cô rời trường học.)
Giải thích: Dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành “since”, chủ ngữ “She” ngôi ba số ít, dạng phủ định => hasn’t Ved/V3
Bài 4
4. Write sentences about Mai's experiences, using the information in the table.
(Viết câu về trải nghiệm của Mai, sử dụng thông tin trong bảng.)
Experiences (Những trải nghiệm) | Mai |
0. visit a village of an ethnic group (tham quan làng dân tộc thiểu số) | 🗶 |
1. climb a mountain(leo núi) | 🗶 |
2. see an elephant (nhìn thấy một con voi) | ✔ |
3. join a tribal dance(tham gia điệu nhảy dân tộc) | 🗶 |
4. take a photo of a forest(chụp ảnh rừng) | 🗶 |
5. go on an eco-tour (đi du lịch sinh thái) | ✔ |
Example: Mai hasn't visited a village of an ethnic group.
(Ví dụ: Mai chưa đến thăm một ngôi làng của người dân tộc thiểu số.)
Lời giải chi tiết:
1. Mai hasn't climbed a mountain.
(Mai chưa leo núi.)
2. Mai has seen an elephant.
(Mai đã nhìn thấy một con voi.)
3. Mai hasn't joined a tribal dance.
(Mai chưa tham gia điệu nhảy dân tộc.)
4. Mai hasn't taken a photo of a forest.
(Mai chưa chụp ảnh rừng.)
5. Mai has gone on an eco-tour.
(Mai đã đi du lịch sinh thái.)
Bài 5
5. Work in pairs. Ask and answer questions about your experiences using the present perfect.
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về trải nghiệm của bạn khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành.)
Example:(Ví dụ)
A: Have you visited a village of an ethnic group?
(Bạn đã đến thăm một ngôi làng của một dân tộc thiểu số chưa?)
B: Yes, I have. / No, I haven't.
(Vâng, tôi đã từng. / Không, tôi chưa từng.)
Lời giải chi tiết:
1.
A: Have you climbed a mountain?
(Bạn đã leo núi chưa?)
B: Yes, I have. / No, I haven't.
(Vâng, tôi đã từng. / Không, tôi chưa từng.)
2.
A: Have you seen an elephant?
(Bạn đã nhìn thấy một con voi chưa?)
B: Yes, I have. / No, I haven't.
(Vâng, tôi đã từng. / Không, tôi chưa từng.)
3.
A: Have you joined a tribal dance?
(Bạn đã tham gia một điệu nhảy của bộ lạc chưa?)
B: Yes, I have. / No, I haven't.
(Vâng, tôi đã từng. / Không, tôi chưa từng.)
4.
A: Have you taken a photo of a forest?
(Bạn đã chụp ảnh một khu rừng chưa?)
B: Yes, I have. / No, I haven't.
(Vâng, tôi đã từng. / Không, tôi chưa từng.)
5.
A: Have you gone on an eco-tour?
(Bạn đã đi du lịch sinh thái chưa?)
B: Yes, I have. / No, I haven't.
(Vâng, tôi đã từng. / Không, tôi chưa từng.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 5 A Closer Look 2
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Unit 5 A Closer Look 2 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Unit 5 A Closer Look 2 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Unit 5 A Closer Look 2 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Unit 5 A Closer Look 2 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.