Tiếng Anh 9 Global Success Unit 6 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Global Success Unit 6 Từ vựng
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Global Success Unit 6 Từ vựng thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 6: Vietnamese lifestyles: then and now Tiếng Anh 9 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
lifestyle
(n) phong cách sống, lối sống

Ví dụ minh họa
My family has a healthy lifestyle with regular exercise and a balanced diet.
Gia đình tôi có lối sống lành mạnh với việc tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng.
different (from)
(adj) khác biệt (so với)

Ví dụ minh họa
My taste in music is different from my parents.
Gu âm nhạc của tôi khác với cha mẹ tôi.
play outdoors
(v) chơi ngoài trời

Ví dụ minh họa
We love to play outdoors during summer vacation.
Chúng tôi thích chơi ngoài trời trong kỳ nghỉ hè.
natural material
(n) chất liệu tự nhiên

Ví dụ minh họa
Our school encourages us to use natural materials for art projects.
Trường chúng tôi khuyến khích sử dụng chất liệu tự nhiên cho các dự án nghệ thuật.
depend on
(v) phụ thuộc (vào)
Ví dụ minh họa
The success of our school play depends on everyone"s cooperation.
Sự thành công của vở kịch trường học phụ thuộc vào sự hợp tác của mọi người.
electronic device
(n) thiết bị điện tử

Ví dụ minh họa
Many students use electronic devices to help with their homework.
Nhiều học sinh sử dụng thiết bị điện tử để hỗ trợ làm bài tập về nhà.
traditional game
(n) trò chơi truyền thống

Ví dụ minh họa
During Tet holiday, we often play traditional games like tug-of-war.
Trong dịp Tết, chúng tôi thường chơi các trò chơi truyền thống như kéo co.
leave school
(v) rời trường học

Ví dụ minh họa
Students leave school at 4 PM every day.
Học sinh rời trường lúc 4 giờ chiều mỗi ngày.
support
(v) hỗ trợ

Ví dụ minh họa
My parents always support my decision to join extracurricular activities.
Bố mẹ tôi luôn ủng hộ quyết định tham gia các hoạt động ngoại khóa của tôi.
living condition
(n) điều kiện sống

Ví dụ minh họa
The living conditions in our neighborhood have improved a lot.
Điều kiện sống trong khu phố chúng tôi đã cải thiện rất nhiều.
(be) made from
(v) được làm từ

Ví dụ minh họa
This traditional toy is made from bamboo.
Đồ chơi truyền thống này được làm từ tre.
opportunity
(n) cơ hội
Ví dụ minh họa
Joining the school club gives us the opportunity to make new friends.
Tham gia câu lạc bộ của trường cho chúng tôi cơ hội kết bạn mới.
freedom
(n) sự tự do

Ví dụ minh họa
We have more freedom to choose our subjects in high school.
Chúng tôi có nhiều tự do hơn trong việc chọn môn học ở trường trung học.
dye
(v) nhuộm (tóc)

Ví dụ minh họa
For the school play, we will dye our costumes bright colors.
Cho vở kịch của trường, chúng tôi sẽ nhuộm trang phục những màu sắc tươi sáng.
generation
(n) thế hệ

Ví dụ minh họa
Our generation is more familiar with technology than our grandparents".
Thế hệ chúng tôi quen thuộc với công nghệ hơn thế hệ ông bà.
pursue
(v) theo đuổi

Ví dụ minh họa
I plan to pursue my dream of becoming a doctor after high school.
Tôi dự định theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ sau khi tốt nghiệp trung học.
previous
(adj) trước đây
Ví dụ minh họa
In the previous school year, I won a math competition.
Trong năm học trước, tôi đã giành chiến thắng trong một cuộc thi toán.
take note
(phr.v) ghi chú

Ví dụ minh họa
I always take notes during science class to help me study later.
Tôi luôn ghi chép trong giờ học khoa học để giúp tôi học sau này.
memorise
(v) ghi nhớ

Ví dụ minh họa
We need to memorise important historical dates for the upcoming test.
Chúng tôi cần ghi nhớ những ngày lịch sử quan trọng cho bài kiểm tra sắp tới.
replace
(v) thay thế

Ví dụ minh họa
The school will replace our old computers with new ones next month.
Trường học sẽ thay thế máy tính cũ của chúng tôi bằng máy mới vào tháng sau.
democratic
(adj) dân chủ
Ví dụ minh họa
Our class has a democratic way of choosing the class president.
Lớp chúng tôi có cách chọn lớp trưởng theo kiểu dân chủ.
various
(adj) khác nhau, đa dạng

Ví dụ minh họa
The school festival offers various activities for students to enjoy.
Lễ hội trường học cung cấp nhiều hoạt động đa dạng cho học sinh tham gia.
family-oriented
(adj) định hướng gia đình

Ví dụ minh họa
Our neighborhood is very family-oriented, with many parks and playgrounds.
Khu phố của chúng tôi rất hướng về gia đình, với nhiều công viên và sân chơi.
personal
(adj) cá nhân

Ví dụ minh họa
Each student has a personal locker to keep their belongings.
Mỗi học sinh có một tủ khóa cá nhân để cất giữ đồ đạc.
extended family
(adj) đại gia đình

Ví dụ minh họa
During Tet, I visit my extended family in the countryside.
Trong dịp Tết, tôi thăm đại gia đình ở quê.
independent
(adj) độc lập, tự chủ
Ví dụ minh họa
As we grow older, we become more independent in our studies.
Khi chúng tôi lớn lên, chúng tôi trở nên độc lập hơn trong việc học.
give up
(phr.v) từ bỏ

Ví dụ minh họa
I won"t give up trying to improve my English skills.
Tôi sẽ không từ bỏ việc cố gắng cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
hi-tech appliance
(n) thiết bị công nghệ cao

Ví dụ minh họa
Our school lab has many hi-tech appliances for science experiments.
Phòng thí nghiệm trường chúng tôi có nhiều thiết bị công nghệ cao cho các thí nghiệm khoa học.
use for
(phr.v) sử dụng cho

Ví dụ minh họa
We use computers for researching information and writing reports.
Chúng tôi sử dụng máy tính để nghiên cứu thông tin và viết báo cáo.
private
(adj) riêng tư
Ví dụ minh họa
Students have private meetings with teachers to discuss their progress.
Học sinh có các cuộc họp riêng với giáo viên để thảo luận về tiến bộ của mình.
design
(v) thiết kế (cho)

Ví dụ minh họa
The new playground was designed for children of all ages.
Sân chơi mới được thiết kế cho trẻ em ở mọi lứa tuổi.
ride a buffalo
(v) cưỡi trâu

Ví dụ minh họa
In some rural areas, children still ride buffaloes to help their parents in the fields.
Ở một số vùng nông thôn, trẻ em vẫn cưỡi trâu để giúp bố mẹ làm đồng.
traditional farming tools
(n) dụng cụ làm nông truyền thống

Ví dụ minh họa
My grandfather shows me how to use traditional farming tools like the plow.
Ông tôi chỉ cho tôi cách sử dụng các công cụ canh tác truyền thống như cái cày.
promise
(v) hứa

Ví dụ minh họa
I promise to study hard for the upcoming exams.
Tôi hứa sẽ học chăm chỉ cho kỳ thi sắp tới.
transportation
(n) vận tải

Ví dụ minh họa
Bicycles are a common form of transportation for students in my town.
Xe đạp là một hình thức đi lại phổ biến cho học sinh ở thị trấn của tôi.
education
(n) giáo dục

Ví dụ minh họa
My parents believe that education is the key to a bright future.
Bố mẹ tôi tin rằng giáo dục là chìa khóa để có một tương lai tươi sáng.
performance
(n) màn trình diễn
Ví dụ minh họa
Our school choir gives a performance every year at the cultural festival.
Dàn hợp xướng trường chúng tôi có một buổi biểu diễn hàng năm tại lễ hội văn hóa.
professional training
(n) đào tạo chuyên nghiệp

Ví dụ minh họa
Many high school students attend professional training courses during summer.
Nhiều học sinh trung học tham gia các khóa đào tạo chuyên nghiệp trong mùa hè.
traditional costume
(n) trang phục truyền thống

Ví dụ minh họa
We wear traditional costumes like ao dai for special school events.
Chúng tôi mặc trang phục truyền thống như áo dài cho các sự kiện đặc biệt ở trường.
eating habit
(n) thói quen ăn uống

Ví dụ minh họa
Our school promotes healthy eating habits by offering nutritious lunches.
Trường chúng tôi khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh bằng cách cung cấp bữa trưa bổ dưỡng.
learning style
(n) phong cách học
Ví dụ minh họa
Every student has a different learning style, some prefer visual aids while others learn best by listening.
Mỗi học sinh có một phong cách học tập khác nhau, một số thích học bằng hình ảnh trong khi những người khác học tốt nhất bằng cách lắng nghe.
textbook
(n) sách giáo khoa

Ví dụ minh họa
We use textbooks provided by the school for most of our subjects.
Chúng tôi sử dụng sách giáo khoa do trường cung cấp cho hầu hết các môn học.
active
(adj) chủ động

Ví dụ minh họa
Our teacher encourages us to be active participants in class discussions.
Giáo viên khuyến khích chúng tôi tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận trong lớp.
oil lamp
(n) đèn dầu

Ví dụ minh họa
In the past, students in remote areas often studied by oil lamps at night.
Trong quá khứ, học sinh ở vùng sâu vùng xa thường học bài bằng đèn dầu vào ban đêm.
convenient
(adj) thuận tiện

Ví dụ minh họa
The school library is very convenient for students to do research and study.
Thư viện trường rất thuận tiện cho học sinh nghiên cứu và học tập.)
learning facility
(n) thiết bị học tập

Ví dụ minh họa
Our school has modern learning facilities like computer labs and science rooms.
Trường chúng tôi có các cơ sở vật chất học tập hiện đại như phòng máy tính và phòng khoa học.
provide
(v) cung cấp

Ví dụ minh họa
The school provides free lunches for students from low-income families.
Trường cung cấp bữa trưa miễn phí cho học sinh từ các gia đình có thu nhập thấp.
allow
(v) cho phép

Ví dụ minh họa
Our school allows students to bring their own devices for educational purposes.
Trường chúng tôi cho phép học sinh mang thiết bị riêng để phục vụ mục đích học tập.
working place
(n) nơi làm việc

Ví dụ minh họa
My mother"s working place is a modern office building in the city center.
Nơi làm việc của mẹ tôi là một tòa nhà văn phòng hiện đại ở trung tâm thành phố.
family type
(n) loại gia đình

Ví dụ minh họa
The most common family type in our neighborhood is the nuclear family.
Loại hình gia đình phổ biến nhất trong khu phố của chúng tôi là gia đình hạt nhân.
parents-children relation
(n) mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái

Ví dụ minh họa
A strong parents-children relation is important for a child"s development.
Mối quan hệ cha mẹ-con cái tốt đẹp rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ.
turn down
(phr.v) vặn nhỏ (âm thanh)

Ví dụ minh họa
I had to turn down an invitation to a party because I need to study for exams.
Tôi đã phải từ chối lời mời đến một bữa tiệc vì cần học bài cho kỳ thi.
avoid
(v) tránh

Ví dụ minh họa
We should avoid eating junk food to maintain good health.
Chúng ta nên tránh ăn đồ ăn vặt để duy trì sức khỏe tốt.
difference
(n) sự khác biệt

Ví dụ minh họa
There is a big difference between studying alone and studying in a group.
Có sự khác biệt lớn giữa việc học một mình và học nhóm.
exhibition
(n) sự trưng bày, triển lãm

Ví dụ minh họa
Our school is hosting an exhibition of student art projects next week.
Trường chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc triển lãm các dự án nghệ thuật của học sinh vào tuần tới.
family value
(n) giá trị gia đình

Ví dụ minh họa
Respect for elders is an important family value in our culture.
Tôn trọng người lớn tuổi là một giá trị gia đình quan trọng trong văn hóa của chúng tôi.
make a promise
(v) hứa

Ví dụ minh họa
I made a promise to my parents that I would improve my grades this semester.
Tôi đã hứa với bố mẹ rằng tôi sẽ cải thiện điểm số của mình trong học kỳ này.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Global Success Unit 6 Từ vựng
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Global Success Unit 6 Từ vựng thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Global Success Unit 6 Từ vựng trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 6 Từ vựng được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Global Success Unit 6 Từ vựng của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.