Tiếng Anh 9 Unit 4 Skills 1
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Unit 4 Skills 1
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 4 Skills 1 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
1. Work in groups. Discuss the following question. 2. Read the text and write the underlined words in the box. 3. Read the text again and tick (✔) T (True) or F (False) for each sentence. 4. Work in pairs. Match 1-5 in column A with a - e in column B. 5. Work in groups. Match the Vietnamese dishes with their names in English.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Reading
1. Work in groups. Discuss the following question.
(Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau đây.)
What do you know about England?
(Bạn biết gì về nước Anh?)
Lời giải chi tiết:
England is a country that is part of the United Kingdom, located on the island of Great Britain. Its capital is London, one of the world's leading financial and cultural centers. England is known for its diverse landscapes, from rolling hills in the countryside to bustling urban areas. English cuisine has evolved over the centuries, fish and chips is a classic English takeaway dish. Tea, scones, and puddings are also well-known.
Tạm dịch:
Anh là một quốc gia là một phần của Vương quốc Anh, nằm trên đảo Vương quốc Anh. Thủ đô của nó là London, một trong những trung tâm tài chính và văn hóa hàng đầu thế giới. Nước Anh nổi tiếng với cảnh quan đa dạng, từ những ngọn đồi thoai thoải ở vùng nông thôn cho đến những khu đô thị sầm uất. Ẩm thực Anh đã phát triển qua nhiều thế kỷ, cá và khoai tây chiên là món ăn mang đi cổ điển của người Anh. Trà, bánh nướng và bánh pudding cũng rất nổi tiếng.
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Read the text and write the underlined words in the box.
(Đọc đoạn văn và viết những từ được gạch chân vào ô.)
England's traditions have been around for hundreds, even thousands of years. English cuisine is among the deep-rooted traditions that English people are proud to keep alive.
Typical English cuisine has developed over many centuries, and people say that fish and chips is the most English dish of all. It is believed that fish and chips appeared in England in the 19th century. The earliest fish and chip shop opened in London during the 1860s. Since then people have considered fish and chips to be England's national dish, and it is now a common takeaway in the United Kingdom
The basic ingredients of the dish are fried fish served with chips. People in different places may add peas, vinegar, lemon, or ketchup. Fish and chips is served hot as the main dish in England. Although there is oil and carbohydrates in fish and chips, it is healthier than other takeaway dishes.
Now there are fish and chip shops in many countries, and it is becoming more and more popular in other countries too. Preserving and promoting fish and chips is the way English people keep themselves associated with the past.
Meaning/Explanation | Word |
1. linked or connected 2. difficult to change or destroy 3. started to be seen 4. necessary and important |
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Truyền thống của nước Anh đã tồn tại hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm. Ẩm thực Anh là một trong những truyền thống lâu đời mà người Anh tự hào gìn giữ.
Ẩm thực điển hình của Anh đã phát triển qua nhiều thế kỷ và người ta nói rằng cá và khoai tây chiên là món ăn đậm chất Anh nhất. Người ta tin rằng cá và khoai tây chiên xuất hiện ở Anh vào thế kỷ 19. Cửa hàng bán cá và khoai tây chiên sớm nhất được mở ở London vào những năm 1860. Kể từ đó mọi người coi cá và khoai tây chiên là món ăn quốc gia của nước Anh và hiện nay nó là món ăn mang đi phổ biến ở Vương quốc Anh.
Nguyên liệu cơ bản của món ăn là cá chiên ăn kèm khoai tây chiên. Mọi người ở những nơi khác nhau có thể thêm đậu Hà Lan, giấm, chanh hoặc sốt cà chua. Cá và khoai tây chiên được phục vụ nóng như món ăn chính ở Anh. Mặc dù có dầu và carbohydrate trong cá và khoai tây chiên nhưng nó tốt cho sức khỏe hơn các món ăn mang đi khác.
Hiện nay có các cửa hàng bán cá và khoai tây chiên ở nhiều quốc gia và nó ngày càng trở nên phổ biến ở các quốc gia khác. Bảo quản và quảng bá món cá và khoai tây chiên là cách người Anh giữ mình gắn liền với quá khứ.
Lời giải chi tiết:
Meaning/Explanation (Ý nghĩa/Giải thích) | Word (Từ) |
1. linked or connected (liên kết hoặc kết nối) | associated (liên kết) |
2. difficult to change or destroy (khó thay đổi hay tiêu diệt) | deep-rooted (ăn sâu, tận gốc rễ) |
3. started to be seen (bắt đầu được nhìn thấy) | appeared (xuất hiện) |
4. necessary and important (cần thiết và quan trọng) | basic (cơ bản) |
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Read the text again and tick (✔) T (True) or F (False) for each sentence.
(Đọc lại đoạn văn và đánh dấu (✔) T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.)
T | F | |
1. English people take great pride in their traditions. | ||
2. Fish and chips has been around for hundreds of years. | ||
3. The earliest fish and chip shop opened in London in 1860. | ||
4. Peas, vinegar, lemon, or ketchup are necessary for fish and chips. | ||
5. Fish and chips is not healthy as it has a lot of oil. | ||
6. Fish and chips is sold in many countries now. |
Lời giải chi tiết:
1. T | 2. T | 3. F |
4. F | 5. F | 6. T |
1. T
English people take great pride in their traditions.
(Người Anh rất tự hào về truyền thống của họ.)
Thông tin: English cuisine is among the deep-rooted traditions that English people are proud to keep alive.
(Ẩm thực Anh là một trong những truyền thống lâu đời mà người Anh tự hào được gìn giữ.)
2. T
Fish and chips has been around for hundreds of years.
(Cá và khoai tây chiên đã có từ hàng trăm năm nay.)
Thông tin: It is believed that fish and chips appeared in England in the 19th century.
(Người ta tin rằng cá và khoai tây chiên xuất hiện ở Anh vào thế kỷ 19.)
3. F
The earliest fish and chip shop opened in London in 1860.
(Cửa hàng bán cá và khoai tây chiên sớm nhất được mở ở London vào năm 1860.)
Thông tin: The earliest fish and chip shop opened in London during the 1860s.
(Cửa hàng bán cá và khoai tây chiên sớm nhất được mở ở London vào những năm 1860.)
4. F
Peas, vinegar, lemon, or ketchup are necessary for fish and chips.
(Đậu Hà Lan, giấm, chanh hoặc sốt cà chua là cần thiết cho món cá và khoai tây chiên.)
Thông tin: The basic ingredients of the dish are fried fish served with chips. People in different places may add peas, vinegar, lemon, or ketchup.
(Nguyên liệu cơ bản của món ăn là cá chiên ăn kèm khoai tây chiên. Mọi người ở những nơi khác nhau có thể thêm đậu Hà Lan, giấm, chanh hoặc sốt cà chua.)
5. F
Fish and chips is not healthy as it has a lot of oil.
(Cá và khoai tây chiên không tốt cho sức khỏe vì có nhiều dầu.)
Thông tin: Although there is oil and carbohydrates in fish and chips, it is healthier than other takeaway dishes.
(Mặc dù có dầu và carbohydrate trong cá và khoai tây chiên nhưng nó tốt cho sức khỏe hơn các món ăn mang đi khác.)
6. T
Fish and chips is sold in many countries now.
(Hiện nay cá và khoai tây chiên được bán ở nhiều nước.)
Thông tin: Now there are fish and chip shops in many countries, and it is becoming more and more popular in other countries too.
(Hiện nay có các cửa hàng bán cá và khoai tây chiên ở nhiều quốc gia và nó ngày càng trở nên phổ biến ở các quốc gia khác.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Speaking
4. Work in pairs. Match 1-5 in column A with a - e in column B.
(Làm việc theo cặp. Nối 1-5 ở cột A với a - e ở cột B.)
A | B |
1. name of the dish | a. glutinous rice, green beans, pork |
2. history | b. at Tet, on the Hung Kings' anniversary |
3. basic ingredients | c. banh chung |
4. on what occasion it's eaten | d. traditional dish |
5. type of dish | e. originated in 6th Hung King's time |
Lời giải chi tiết:
1 – c. name of the dish: banh chung
(tên món ăn: bánh chưng)
2 – e. history: originated in 6th Hung King's time
(lịch sử: bắt nguồn từ thời Hùng Vương thứ 6)
3 – a. basic ingredients: glutinous rice, green beans, pork
(nguyên liệu cơ bản: gạo nếp, đậu xanh, thịt lợn)
4 – b. on what occasion it's eaten: at Tet, on the Hung Kings' anniversary
(ăn vào dịp nào: Tết, giỗ tổ Hùng Vương)
5 – d. type of dish: traditional dish
(loại món ăn: món ăn truyền thống)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Work in groups. Match the Vietnamese dishes with their names in English.
(Làm việc theo nhóm. Nối các món ăn Việt Nam với tên của chúng bằng tiếng Anh.)

Choose a typical traditional Vietnamese dish and talk about it.
(Chọn một món ăn truyền thống điển hình của Việt Nam và nói về nó.)
Your talk should include:
(Bài nói chuyện của bạn nên bao gồm)
- the name of the dish
(tên món ăn)
- the basic ingredients
(các nguyên liệu cơ bản)
- when/ on what occasion it is eaten
(nó được ăn khi nào/vào dịp nào)
- whether you like it or not
(bạn có thích nó hay không)
Lời giải chi tiết:
1 - b. pancake (bánh xèo)
2 - c. five-colour sticky rice (xôi ngũ sắc)
3 - d. beef noodle soup (phở bò)
4 - e. white rice (cơm trắng)
5 - a. spring rolls (nem cuốn)
- the name of the dish: five-colour sticky rice
(tên món ăn: xôi ngũ sắc)
- the basic ingredients: sticky rice, natural coloring ingredients (pandan leaves, gac fruit, turmeric, and butterfly pea flower/black rice leaves)
(các nguyên liệu cơ bản: gạo nếp, thành phần tạo màu tự nhiên (lá dứa, quả gấc, nghệ, hoa đậu biếc/lá cẩm))
- when/ on what occasion it is eaten: on important occasions such as Mid-Autumn Festival, full moon days, Tet holidays, weddings and death anniversaries
(nó được ăn khi nào/vào dịp nào:vào những dịp quan trọng như Trung thu, rằm, lễ Tết, đám cưới, giỗ)
- whether you like it or not: I like it for its unique presentation and diverse flavors
(bạn có thích nó hay không: tôi thích nó vì cách trình bày độc đáo và hương vị đa dạng)
Five-colour sticky rice, known as "xôi ngũ sắc" in Vietnamese, is a traditional dish of Vietnam. People call the dish five-coloured sticky rice because it has five colours: red, yellow, green, purple and white. The five colours of the dish represent five elements of life according to Vietnamese beliefs: yellow is earth, red is fire, green is plants, white is metal, and purple or black is water. The basic ingredients include sticky rice, natural colorants (pandan leaves, gac fruit, turmeric, and butterfly pea flower/black rice leaves) and toppings (mung beans, shredded coconut, sesame seeds). It is usually eaten on important occasions such as Mid-Autumn Festival, full moon days, Tet holidays, weddings and death anniversaries, or whenever the family has guests. This dish symbolizes joy and prosperity.I like it for its unique presentation and diverse flavors.
Tạm dịch:
Xôi ngũ sắc là một món ăn truyền thống của Việt Nam. Người ta gọi món xôi ngũ sắc vì nó có 5 màu: đỏ, vàng, xanh lá cây, tím và trắng. Năm màu của món ăn tượng trưng cho năm yếu tố của cuộc sống theo tín ngưỡng của người Việt: vàng là đất, đỏ là lửa, xanh là thực vật, trắng là kim loại và tím hoặc đen là nước. Nguyên liệu cơ bản bao gồm gạo nếp và chất tạo màu tự nhiên (lá dứa, quả gấc, nghệ và hoa đậu biếc/lá gạo đen) và các topping (đậu xanh, dừa vụn, hạt vừng). Món ăn này thường được ăn vào những dịp quan trọng như Trung thu, rằm, lễ Tết, đám cưới, giỗ hay bất cứ khi nào gia đình có khách. Món ăn này tượng trưng cho niềm vui và sự thịnh vượng. Tôi thích nó vì cách trình bày độc đáo và hương vị đa dạng.
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 4 Skills 1
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Unit 4 Skills 1 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Unit 4 Skills 1 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Unit 4 Skills 1 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Unit 4 Skills 1 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.