Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2 thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 9 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Grammar Adverbial clauses of concession, result, and reason 1. Choose the correct word to complete each sentence. 2. Complete the sentences with so or such. 3. Join the sentences, using the given word in brackets. 4. Rewrite each sentence. Use the given word in brackets. 5. Complete the sentences with your own ideas. Then exchange them with a partner.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Grammar

Adverbial clauses of concession, result, and reason

(Mệnh đề trạng từ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lý do)

1. Choose the correct word to complete each sentence.

(Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)

1. Although / But footballers are well-paid, they have short careers.

2. She still applied for the job so / though she had almost no chance to get it.

3. Although / However she went to the cinema early, she couldn't buy the ticket.

4. She has to do repetitive tasks in her job, although / but she still likes it.

5. Though / But Mike felt tired, he managed to finish his homework.

Phương pháp giải:

Remember! (Ghi nhớ!)

An adverbial clause of concession expresses contrast. It is introduced with a subordinate conjunction. The most common conjunctions are though and although. Though and although can be placed at the beginning or in the middle of the sentence.

(Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ thể hiện sự tương phản. Nó được giới thiệu với một liên từ phụ. Các liên từ phổ biến nhất là thoughalthough. Thoughalthoughcó thể được đặt ở đầu hoặc ở giữa câu.)

Lời giải chi tiết:

1. Although

2. though

3. Although

4. but

5. Though

1.Although footballers are well-paid, they have short careers.

(Mặc dù các cầu thủ bóng đá được trả lương cao nhưng họ có sự nghiệp ngắn ngủi.)

- Although: mặc dù (đứng đầu hoặc giữa câu)

- But: nhưng (đứng giữa câu)

2. She still applied for the job though she had almost no chance to get it.

(Cô ấy vẫn nộp đơn xin việc mặc dù cô ấy gần như không có cơ hội nhận được nó.)

- so: do đó

- though: mặc dù (đứng đầu hoặc giữa câu)

=> Câu chỉ sụ tưởng phản => dùng “though”

 3.Although she went to the cinema early, she couldn't buy the ticket.

(Dù đến rạp sớm nhưng cô ấy không mua được vé.)

- Although: Mặc dù (đứng đầu hoặc giữa câu)

- However: Tuy nhiên (đứng ngăn cách với mệnh đề bởi dấu phẩy “,” hoặc/và dấu chấm phẩy “;”)

4. She has to do repetitive tasks in her job, but she still likes it.

(Cô ấy phải làm những công việc lặp đi lặp lại trong công việc của mình, nhưng cô ấy vẫn thích nó.)

- although: mặc dù (đứng đầu hoặc giữa câu)

- but: nhưng (đứng giữa câu)

5.Though Mike felt tired, he managed to finish his homework.

(Mặc dù Mike cảm thấy mệt mỏi nhưng anh ấy vẫn hoàn thành được bài tập về nhà.)

- Though: mặc dù (đứng đầu hoặc giữa câu)

- But: nhưng (đứng giữa câu)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Complete the sentences with so or such.

(Hoàn thành câu với so hoặc such.)

1. The factory was _______ far from his home that he couldn't go there to work.

2. Katie was _______ a lazy worker that no manager wanted to hire her.

3. They are _______ creative designers that everyone admires them.

4. Can you speak louder? You voice is _______ soft that I can't hear you.

5. He is _______ a handsome man that many people think he could be an actor.

Phương pháp giải:

Remember! (Ghi nhớ!)

An adverbial clause of result shows the result of an action or event. It is often introduced with so/such... that... We use so + adj + that and such (+ a/an) + adj + noun + that.

(Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả thể hiện kết quả của một hành động hoặc sự kiện. Nó thường được giới thiệu với so/such... that... Chúng ta sử dụng so + adj + that và such (+ a/an) + adj + danh từ + that.)

Example:(Ví dụ)

The box was so heavy that the worker couldn't lift it up.

(Chiếc hộp nặng đến nỗi người công nhân không thể nhấc nó lên được.)

She is such a skilful tailor that all the ladies in the neighbourhood like the clothes she makes.

(Cô ấy là một thợ may khéo léo đến nỗi tất cả phụ nữ trong khu phố đều thích quần áo cô ấy may.)

An adverbial clause of reason explains the reason why an action is done or an event happens. It is often introduced with because and since. Since is often placed at the beginning of a sentence. Because can be placed at the beginning or in the middle of the sentence.

(Mệnh đề trạng từ chỉ lý do giải thích lý do tại sao một hành động được thực hiện hoặc một sự kiện xảy ra. Nó thường được giới thiệu với because và since. Since thường được đặt ở đầu câu. Because có thể đặt ở đầu hoặc giữa câu.)

Example:(Ví dụ)

James wants to become a tour guide because he loves travelling. / Because he loves travelling, James wants to become a tour guide.

(James muốn trở thành hướng dẫn viên du lịch vì anh ấy thích đi du lịch. / Vì thích đi du lịch nên James muốn trở thành hướng dẫn viên du lịch.)

Since she was late, she couldn't join the career orientation session.

(Vì đến muộn nên cô không thể tham gia buổi định hướng nghề nghiệp.)

Lời giải chi tiết:

1. so

2. such

3. such

4. so

5. such

1. Phía sau vị trí còn trống có tính từ “far” (xa) => so

The factory was so far from his home that he couldn't go there to work.

(Nhà máy quá xa nhà nên anh không thể đến đó làm việc.)

2. Phía sau vị trí còn trống có cụm tính từ + danh từ “a lazy worker” (người công nhân lười biếng) => such

Katie was such a lazy worker that no manager wanted to hire her.

(Katie là một công nhân lười biếng đến mức không người quản lý nào muốn thuê cô.)

3. Phía sau vị trí còn trống có cụm tính từ + danh từ “creative designers” (các nhà thiết kế sáng tạo) => such

They are such creative designers that everyone admires them.

(Họ là những nhà thiết kế sáng tạo đến mức mọi người đều ngưỡng mộ họ.)

4. Phía sau vị trí còn trống có tính từ “soft” (nhẹ nhàng) => so

Can you speak louder? You voice is so soft that I can't hear you.

(Bạn có thể nói to hơn không? Giọng bạn nhỏ quá nên tôi không nghe được.)

5. Phía sau vị trí còn trống có cụm tính từ + danh từ “a handsome man” (một người đàn ông đẹp trai) => such

He is such a handsome man that many people think he could be an actor.

(Anh ấy đẹp trai đến mức nhiều người nghĩ anh ấy có thể trở thành một diễn viên.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Join the sentences, using the given word in brackets.

(Nối các câu, sử dụng từ cho sẵn trong ngoặc.)

1. Jenny didn't attend the job fair. She was ill. (because)

(Jenny không tham dự hội chợ việc làm. Cô ấy bị ốm.)

2. Henry is excellent at maths. Everyone thinks he will become a mathematician. (since)

(Henry giỏi toán. Mọi người đều nghĩ rằng anh ấy sẽ trở thành một nhà toán học.)

3. Mai practised speaking English a lot. She wanted to get a high score on the speaking test. (because)

(Mai luyện nói tiếng Anh rất nhiều. Cô ấy muốn đạt điểm cao trong bài kiểm tra nói.)

4. Ms Nga is away this week. We'll put off the next class meeting. (since)

(Tuần này cô Nga đi vắng. Chúng ta sẽ hoãn buổi họp lớp tiếp theo.)

5. I couldn't go to the office on time. There was a traffic jam. (because)

(Tôi không thể đến văn phòng đúng giờ. Đã xảy ra ùn tắc giao thông.)

Phương pháp giải:

Cách dùng “because” và “since”:

- since (vì): đặt ở đầu câu

- because (vì): đặt ở đầu hoặc giữa câu

Lời giải chi tiết:

1. Jenny didn't attend the job fair because she was ill.

(Jenny không tham dự ngày hội việc làm vì cô ấy bị ốm.)

2.Since Henry is excellent at maths, everyone thinks he will become a mathematician.

(Vì Henry giỏi toán nên mọi người đều nghĩ rằng anh ấy sẽ trở thành một nhà toán học.)

3. Mai practised speaking English a lot because she wanted to get a high score on the speaking test.

(Mai luyện nói tiếng Anh rất nhiều vì cô ấy muốn đạt điểm cao trong bài kiểm tra nói.)

4.Since Ms Nga is away this week, we'll put off the next class meeting.

(Vì tuần này cô Nga đi vắng nên chúng tôi sẽ hoãn buổi họp lớp tiếp theo.)

5. I couldn't go to the office on time because there was a traffic jam.

(Tôi không thể đến cơ quan đúng giờ vì tắc đường.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Rewrite each sentence. Use the given word in brackets.

(Viết lại từng câu. Sử dụng từ đã cho trong ngoặc.)

1. I forgot to bring money, so I couldn't buy the career guidebook. (because)

(Tôi quên mang theo tiền nên không mua được sách hướng dẫn nghề nghiệp.)

→ I couldn't

2. My navigation skill is very bad. I could never work as a taxi driver. (so)

(Kỹ năng điều hướng của tôi rất tệ. Tôi không bao giờ có thể làm tài xế taxi được.)

→ I'm

3. Sally couldn't use the computer. There was a power cut. (since)

(Sally không thể sử dụng máy tính. Đã bị cắt điện)

→ Since

4. She had a university degree, but she couldn't find a good job. (although)

(Cô ấy có bằng đại học nhưng không tìm được việc làm tốt.)

→ Although

5. The florist was very skillful. Her flower shop attracted many customers. (such)

(Người bán hoa rất khéo léo. Cửa hàng hoa của cô thu hút được rất nhiều khách hàng.)

→ She was

Phương pháp giải:

- Cách dùng “because” và “since”:

+ since (vì): đặt ở đầu câu

+ because (vì): đặt ở đầu hoặc giữa câu

- although + S + V: mặc dù

- so + S + V: vì vậy

- S1 + V1 + such + cụm danh từ + that + S2 + V2: … quá… đến nỗi mà…

Lời giải chi tiết:

1. I couldn't buy the career guidebook because I forgot to bring money.

(Tôi không thể mua sách hướng dẫn nghề nghiệp vì quên mang theo tiền.)

2. I'm so bad at navigation that I could never work as a taxi driver.

(Tôi kém khả năng định vị nên không bao giờ có thể làm tài xế taxi được.)

3. Since there was a power cut, Sally couldn't use the computer.

(Vì bị cắt điện nên Sally không thể sử dụng máy tính.)

4. Although she had a university degree, she couldn't find a good job.

(Mặc dù cô ấy có bằng đại học nhưng cô ấy không thể tìm được việc làm tốt.)

5. She was such a skilful florist that her flower shop attracted many customers.

(Cô ấy là một người bán hoa khéo léo đến nỗi cửa hàng hoa của cô ấy đã thu hút được rất nhiều khách hàng.)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Complete the sentences with your own ideas. Then exchange them with a partner.

(Hoàn thành các câu bằng ý tưởng của riêng bạn. Sau đó trao đổi chúng với một người bạn.)

1. Although my sister is a fashion designer, ___________________.

(Mặc dù chị gái tôi là nhà thiết kế thời trang, ___________________.)

2. I want to become a pilot because ___________________.

(Tôi muốn trở thành phi công vì ___________________.)

3. My father has such a hard job that ___________________.

(Bố tôi có một công việc quá khó khăn đến nỗi ___________________.)

4. Since most vocational courses take a short time to finish, ___________________.

(Vì hầu hết các khóa học nghề đều mất một thời gian ngắn để hoàn thành, ___________________.)

5. The garment worker felt so bored that ___________________.

(Người công nhân may cảm thấy rất buồn chán đến nỗi ___________________.)

Lời giải chi tiết:

1. Although my sister is a fashion designer, she often struggles to find inspiration for new designs.

(Mặc dù chị gái tôi là nhà thiết kế thời trang nhưng chị ấy thường gặp khó khăn trong việc tìm cảm hứng cho những thiết kế mới.)

2. I want to become a pilot because I love flying and seeing the world from above.

(Tôi muốn trở thành phi công vì tôi thích bay và ngắm nhìn thế giới từ trên cao.)

3. My father has such a hard job that he often works overtime and rarely takes vacations.

(Bố tôi làm việc vất vả đến mức ông ấy thường xuyên làm thêm giờ và hiếm khi được nghỉ phép.)

4. Since most vocational courses take a short time to finish, students can start working sooner after completing them.

(Vì hầu hết các khóa học nghề đều kết thúc trong thời gian ngắn nên sinh viên có thể bắt đầu làm việc sớm hơn sau khi hoàn thành các khóa học.)

5. The garment worker felt so bored that she has started looking for a new job.

(Người công nhân may cảm thấy buồn chán nên đã bắt đầu tìm việc làm mới.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2 thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 9 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 9, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2 trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2 được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 9 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh 9 Unit 12 A Closer Look 2 của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.