Nhớ đồng (Tố Hữu) 8
Nhớ đồng (Tố Hữu) bao gồm tóm tắt nội dung chính, lập dàn ý phân tích, bố cục, giá trị nội dung, giá trị nghệ thuật cùng hoàn cảnh sáng tác, ra đời của tác phẩm và tiểu sử, quan điểm cùng sự nghiệp sáng tác phong cách nghệ thuật giúp các em học tốt môn văn 8
Tác giả
1. Tiểu sử
- Tố Hữu (1920 - 2002)
- Thời thơ ấu: sinh ra và lớn lên trong gia đình Nho học ở Huế, vùng đất cố đô thơ mộng còn lưu giữ nhiều nét văn hóa dân gian.
- Thời thanh niên: sớm giác ngộ cách mạng, hăng say hoạt động và đấu tranh cách mạng, trải qua nhiều lần tù ngục.
- Sau đó, Tố Hữu liên tục giữ nhiều chức vụ quan trọng trong bộ máy lãnh đạo của đất nước, đặc trách mặt trận văn hóa văn nghệ.
2. Sự nghiệp văn học
a. Phong cách nghệ thuật
- Về nội dung: thơ Tố Hữu là thơ trữ tình - chính trị, gắn bó và phản ánh chân thực những chặng đường cách mạng đầy gian khổ, hi sinh và những chiến công. Thể hiện lẽ sống, lý tưởng, tình cảm cách mạng của người Việt Nam hiện đại.
- Nghệ thuật thơ Tố Hữu thể hiện ở phong cách trữ tình chính trị, đậm đà tính dân tộc.
b. Các tập thơ tiêu biểu
- Từ ấy, Việt Bắc, Gió lộng, Ra trận, Máu và hoa, Một tiếng đờn, Ta với ta …
- Ông được tặng thưởng Huân chương sao vàng năm 1994; Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật năm 1996 và Giải thưởng văn học ASEAN 1999.
→ Tố Hữu là nhà thơ lớn của dân tộc, là “lá cờ đầu của thơ ca cách mạng” Việt Nam hiên đại.
Sơ đồ tư duy tác giả Tố Hữu:
Tô Hữu (1920 - 2002) sinh ra và lớn lên trong một gia đình Nho học tại Huế, một vùng đất cổ kính, đậm nét văn hóa.
Khi còn trẻ, Tô Hữu sớm tham gia cách mạng, tích cực hoạt động và đấu tranh, nhiều lần bị bắt giam.
Sau đó, ông đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng trong bộ máy lãnh đạo đất nước, đặc biệt là trong lĩnh vực văn hóa, văn nghệ.
Các chặng đường thơ của Tô Hữu gắn liền với những chặng đường cách mạng của cuộc đời ông. Tập thơ "Từ ấy" (1957-1946) đánh dấu 10 năm đầu tiên sáng tác và hoạt động cách mạng của ông. Tập thơ "Việt Bắc" (1946-1954) phản ánh cuộc kháng chiến chống Pháp gian khổ, anh dũng của quân và dân ta.
Tập thơ "Gió lộng" (1955-1961) thể hiện niềm tự hào của người dân làm chủ đất nước, niềm tin vào tương lai, mang đậm khuynh hướng sử thi và cảm hứng lãng mạn.
Tập thơ "Ra trận" (1962-1971) là khúc ca anh hùng về cuộc kháng chiến chống Mỹ, là lời kêu gọi chiến đấu kiên quyết.
Tập thơ "Máu và hoa" (1972-1977) ghi lại những gian khổ, hy sinh trong cách mạng, khẳng định niềm tin vào sức mạnh của nhân dân và niềm vui khi đất nước được giải phóng.
Các tập thơ "Hột tiếng đờn" (1992) và "Ta với ta" (1999) thể hiện những suy tư, chiêm nghiệm về cuộc sống, hướng tới những giá trị bền vững.
Thơ Tô Hữu mang đậm tính trữ tình chính trị, luôn hướng đến những giá trị lớn lao của con người và dân tộc.
Thơ ông mang tính sử thi, coi các sự kiện chính trị lớn của đất nước là nguồn cảm hứng, thể hiện qua giọng thơ tâm tình, ngọt ngào.
Phong cách thơ Tô Hữu đậm chất dân tộc, sử dụng các thể thơ truyền thống như lục bát, thất ngôn.
Ngôn ngữ thơ gần gũi, sử dụng nhiều từ ngữ và cách nói dân gian, mang tính nhạc của tiếng Việt.
Tác phẩm
1. Tìm hiểu chung
a. Xuất xứ
- 1939, nguy cơ đại chiến thứ hai bùng nổ. Pháp tập trung đàn áp phong trào cách mạng Đông Dương.
- 29/4/1939, Tố Hữu bị bắt giam ở nhà lao Thừa Phủ → sáng tác bài thơ. Tố Hữu mới được kết nạp vào Đảng 1938, đang say sưa hoạt động phong trào, bị bắt, thế giới nhà tù cô đơn ngăn cản cuộc sống bên ngoài nhà tù.
- Bài thơ nằm trong phần Xiềng xích của tập thơ Từ ấy.
b. Bố cục:
- Phần 1 (Từ đầu đến thiệt thà): Nỗi nhớ da diết cuộc sống bên ngoài nhà tù.
- Phần 2 (Tiếp theo đến ngát trời): Nỗi nhớ về chính mình trong những ngày chưa bị giam cầm.
- Phần 3 (còn lại): Trở lại thực tại trại giam cầm lòng trĩu nặng với nỗi nhớ triền miên.
c. Thể loại: thơ bảy chữ
d. Phương thức biểu đạt: biểu cảm kết hợp tự sự, miêu tả
2. Giá trị nội dung, nghệ thuật
a. Giá trị nội dung
- Bài thơ là tiếng lòng da diết với cuộc đời, cuộc sống tự do và say mê cách mạng của nhân vật trữ tình.
- Thể hiện khát vọng tự do, tình yêu nhân dân, đất nước, yêu cuộc sống của chính mình.
b. Giá trị nghệ thuật
- Sử dụng rất thành công biện pháp tu từ điệp ngữ, điệp cấu trúc.
- Giọng thơ da diết, khắc khoải, sâu lắng.
- Hình ảnh thơ gần gũi, giản dị mộc mạc, đời thường.
Sơ đồ tư duy bài thơ Nhớ đồng:
Năm 1939, khi nguy cơ chiến tranh thế giới thứ hai đang đến gần, chính quyền Pháp tăng cường đàn áp phong trào cách mạng ở Đông Dương.
Ngày 29/4/1939, Tô Hữu bị bắt và giam tại nhà lao Thừa Phủ, nơi ông sáng tác bài thơ này. Tô Hữu mới tham gia Đảng được một thời gian ngắn, đang tích cực hoạt động cách mạng thì bị bắt. Cuộc sống trong nhà tù cô lập đã ngăn cản ông khỏi cuộc sống bên ngoài. Bài thơ thuộc phần "Xiềng xích" trong tập thơ "Từ ấy".
Phần 1 (Từ đầu đến "thiết tha"): Thể hiện nỗi nhớ da diết cuộc sống tự do bên ngoài nhà tù.
Phần 2 (Từ "tiếp theo" đến "ngát trời"): Bày tỏ nỗi nhớ về chính bản thân mình trong những ngày tháng trước khi bị giam cầm.
Phần 3 (Phần còn lại): Quay trở lại thực tại khắc nghiệt của nhà tù, với nỗi nhớ triền miên, nặng nề.
Đây là một bài thơ bảy chữ, thuộc thể loại thơ nhớ đồng. Bài thơ kết hợp phương thức biểu đạt cảm xúc, tự sự và miêu tả.
Bài thơ thể hiện tiếng lòng sâu sắc của nhân vật trữ tình về cuộc đời, cuộc sống tự do và niềm đam mê cách mạng. Nó cũng bộc lộ khát vọng tự do, tình yêu đất nước, tình yêu nhân dân và tình yêu cuộc sống.
Bài thơ sử dụng thành công biện pháp tu từ điệp ngữ và điệp cấu trúc. Giọng thơ da diết, khắc khoải và sâu lắng.
Hình ảnh thơ gần gũi, giản dị, mộc mạc và đời thường.