8.8. Self-check - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 8.8. Self-check - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 8.8. Self-check - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp các bài tập phần: 8.8. Self-Check - Unit 8. Talking to the world - Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Bài 1
1.Match questions 1-6 with answers a-f.
(Ghép câu hỏi 1-6 với câu trả lời a-f.)
1. ❑ What's the capital city of the USA?
2. ❑ What colours are on the French flag?
3. ❑ What's the highest mountain in the world?
4. ❑ Where do penguins live?
5. ❑ Which is the biggest ocean?
6. ❑ Which direction is the Arctic?
a. Mount Everest.
b. Red, white and blue.
c. Washington DC.
d. Antarctica.
e. North.
f. Pacific.
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. b | 3. a | 4. d | 5. f | 6. e |
1. What's the capital city of the USA? Washington DC.
(Thành phố thủ đô của Hoa Kỳ là gì? Washington DC.)
2. What colours are on the French flag? Red, white and blue.
(Quốc kỳ Pháp có những màu gì? Đỏ, trắng và xanh.)
3. What's the highest mountain in the world? Mount Everest.
(Ngọn núi cao nhất thế giới là gì? Đỉnh Everest.)
4. Where do penguins live? Antarctica.
(Chim cánh cụt sống ở đâu? Nam Cực.)
5. Which is the biggest ocean? Pacific.
(Đại dương nào lớn nhất? Thái bình dương)
6. Which direction is the Arctic? North.
(Bắc Cực nằm hướng nào? Phía Bắc.)
Bài 2
2.Complete the words in the sentences.
(Hoàn thành các từ trong các câu.)
1. My cousin speaks Italian f _ _ _ _ _ _ _ because he lived in Italy when he was younger.
2. I m_ _ _ five phone calls but all my friends were out
3. Jack p_ _ _ _ _ a really funny message on Facebook yesterday.
4. English isn't Katya's n_ _ _ _ _ language but she speaks it really well.
5. The c_ _ _ _ _ _ city of Scotland is Edinburgh.
6. I s_ _ _ a text to Jodie to say that we're in the café. I think she's coming.
Lời giải chi tiết:
1. fluently | 2. made | 3. posted | 4. native | 5. capital | 6. sent |
1. My cousin speaks Italian fluently because he lived in Italy when he was younger.
(Anh họ của tôi nói tiếng Ý trôi chảy vì anh ấy sống ở Ý khi còn nhỏ.)
2. I made five phone calls but all my friends were out.
(Tôi đã gọi năm cuộc điện thoại nhưng tất cả bạn bè của tôi đều vắng nhà.)
3. Jack posted a really funny message on Facebook yesterday.
(Jack đã đăng một thông điệp thực sự hài hước trên Facebook vào ngày hôm qua.)
4. English isn't Katya's n native language but she speaks it really well.
(Tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của Katya nhưng cô ấy nói rất tốt.)
5. The capital city of Scotland is Edinburgh.
(Thành phố thủ đô của Scotland là Edinburgh.)
6. I sent a text to Jodie to say that we're in the café. I think she's coming.
(Tôi đã gửi một tin nhắn cho Jodie để nói rằng chúng tôi đang ở quán cà phê. Tôi nghĩ cô ấy đang đến.)
Bài 3
3.Complete the sentences with the prepositions below.
(Hoàn thành các câu với các giới từ bên dưới.)
about (x2) at for (x2) to |
1. We learned _____ King Henry VIII at school today.
2. I asked the waiter ____ some bread and butter.
3. My friend shouted ____ me when I broke her phone.
4. Brad is very quiet. I don't know what he's thinking ____.
5. Amy lost her homework. She looked ____ it for an hour.
6. We talked ____ Jim in the café this afternoon.
Lời giải chi tiết:
1. about | 2. for | 3. at | 4. about | 5. for | 6. to |
1. We learned about King Henry VIII at school today.
(Hôm nay chúng tôi đã học về Vua Henry VIII ở trường.)
2. I asked the waiter for some bread and butter.
(Tôi yêu cầu người phục vụ cho một ít bánh mì và bơ.)
3. My friend shouted at me when I broke her phone.
(Bạn tôi đã hét vào mặt tôi khi tôi làm vỡ điện thoại của cô ấy.)
4. Brad is very quiet. I don't know what he's thinking about.
(Brad rất ít nói. Tôi không biết anh ấy đang nghĩ gì.)
5. Amy lost her homework. She looked for it for an hour.
(Amy bị mất bài tập về nhà. Cô ấy đã tìm kiếm nó cả tiếng đồng hồ.)
6. We talked to Jim in the café this afternoon.
(Chúng tôi đã nói chuyện với Jim trong quán cà phê chiều nay.)
Bài 4
4.Complete the note with the correct form of have to, don't have to or mustn't.
(Hoàn thành ghi chú với hình thức chính xác của have to, don't have to hoặc mustn't hoặc.)
Mark,
I'm out until 7.30, remember? Your dinner's in the fridge; you (1) ____ do much - just put it in the microwave. It (2) _____ heat for five minutes.
Jim phoned - you (3) ____ miss football practice tonight. It's important!
You (4) ____ take the dog for a walk because Sue took him this afternoon., but you (5) ____ tidy your room. It's a mess!
Oh yes, and you (6) ____ finish your History project. It's nearly Friday!
And you (7) ____ forget to feed the dog at 6.30.
See you later!
Mum X
Lời giải chi tiết:
1. don't have to | 2. has to | 3. mustn't | 4. don't have to |
5. have to | 6. have to | 7. mustn't |
Mark,
I'm out until 7.30, remember? Your dinner's in the fridge; you don't have to do much - just put it in the microwave. It has to heat for five minutes.
Jim phoned - you mustn’t miss football practice tonight. It's important!
You don't have to take the dog for a walk because Sue took him this afternoon., but you have to tidy your room. It's a mess!
Oh yes, and you have to finish your History project. It's nearly Friday!
And you mustn’t forget to feed the dog at 6.30.
See you later!
Mum X
Tạm dịch:
Mark,
Mẹ ra ngoài cho đến 7.30, nhớ chứ? Bữa tối của con ở trong tủ lạnh; con không cần phải làm gì nhiều - chỉ cần cho vào lò vi sóng. Nó phải làm nóng trong năm phút.
Jim đã gọi điện - con không được bỏ lỡ buổi tập bóng đá tối nay. Nó quan trọng!
Con không cần phải dắt chó đi dạo vì chiều nay Sue đã dắt nó đi, nhưng con phải dọn dẹp phòng của mình. Nó là một mớ hỗn độn!
Ồ vâng, và con phải hoàn thành dự án Lịch sử của mình. Gần thứ sáu rồi!
Và con không được quên cho chó ăn lúc 6h30.
Hẹn gặp lại!
Mẹ X
Bài 5
5.Complete the sentences with a/an or the.
(Hoàn thành các câu với a / an hoặc the.)
1. Carl bought ___ new car yesterday. ___ car is red.
2. There's ___new cinema and___ old cinema in town. ___ new cinema is big and __ old cinema is small.
3. ___ man is walking down the road. There's ___dog with ___ man.
4. There's ___ bicycle outside the house. I think ___ bicycle is Helen's.
5. They built ___ new road in town. You can take ___ road to get to the country quicker.
Lời giải chi tiết:
1. a, The | 2. a, an, The, the | 3. A, a, the | 4 a, the | 5. a, the |
1. Carl bought a new car yesterday. The car is red.
(Carl đã mua một chiếc ô tô mới vào ngày hôm qua. Chiếc xe màu đỏ.)
2. There's a new cinema and an old cinema in town. The new cinema is big and the old cinema is small.
(Có một rạp chiếu phim mới và một rạp chiếu phim cũ trong thị trấn. Rạp mới thì lớn và rạp cũ thì nhỏ.)
3. A man is walking down the road. There's a dog with the man.
(Một người đàn ông đang đi bộ xuống đường. Có một con chó cùng người đàn ông.)
4. There's a bicycle outside the house. I think the bicycle is Helen's.
(Có một chiếc xe đạp bên ngoài ngôi nhà. Tôi nghĩ chiếc xe đạp là của Helen.’)
5. They built a new road in town. You can take the road to get to the country quicker.
(Họ đã xây dựng một con đường mới trong thị trấn. Bạn có thể đi đường bộ để đến vùng quê nhanh hơn.)
Bài 6
6.Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1. You've got a computer virus. Do you find / understand what I mean?
2. Oh see / right! Now I get it / for! I click this and I get on the website.
3. I'm not right / sure I understand. Can you repeat that?
4. Great! Then / Now I understand!
5. You can't do that on this forum. Do you mean / see?
6. It's not too late! What do you think / mean? It's only six o'clock.
Lời giải chi tiết:
1. understand | 2. right, it | 3. sure | 4. Now | 5. see | 6. mean |
1. You've got a computer virus. Do you understand what I mean?
(Bạn có vi-rút máy tính. Bạn hiểu ý tôi muốn nói gì không?)
2. Oh right! Now I get it! I click this and I get on the website.
(Ồ đúng! Giờ thì tôi đã hiểu! Tôi nhấp vào đây và tôi nhận được trên trang web.)
3. I'm not sure I understand. Can you repeat that?
(Tôi không chắc mình hiểu. Bạn có thể lặp lại điều đó không?)
4. Great! Now I understand!
(Tuyệt vời! Bây giờ tôi hiểu rồi!)
5. You can't do that on this forum. Do you see?
(Bạn không thể làm điều đó trên diễn đàn này. Bạn hiểu không?)
6. It's not too late! What do you mean? It's only six o'clock.
(Vẫn chưa muộn! Ý bạn là gì? Bây giờ mới sáu giờ.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 8.8. Self-check - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 8.8. Self-check - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 8.8. Self-check - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 8.8. Self-check - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 8.8. Self-check - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.