6.2. Grammar - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 6.2. Grammar - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 6.2. Grammar - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp các bài tập phần: 6.2. Vocabulary - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)

Bài 1

1.Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1. I (was) / were born in 2000. (Bạn sinh năm 2000.)

2. You was / were in Canada in 2015.

3. Tim was / were in a hockey team last year.

4. The film was / were very boring.

5. We was / were tired.

6. The basketball players was / were tall and fast.

7. My mum was / were very good at sports. 

Lời giải chi tiết:

2. were

3. was

4. was

5. were

6. were

7. was

2. You were in Canada in 2015.

(Bạn đã ở Canada vào năm 2015.)

3. Tim was in a hockey team last year.

(Tim ở trong một đội khúc côn cầu vào năm ngoái.)

4. The film was very boring.

(Bộ phim rất nhàm chán.)

5. We were tired.

(Chúng tôi đã mệt mỏi.)

6. The basketball players were tall and fast.

(Các cầu thủ bóng rổ cao và nhanh.)

7. My mum was very good at sports.

 (Mẹ tôi chơi thể thao rất giỏi.)

Bài 2

 2.Complete the sentences with was or were.

(Hoàn thành câu với was hoặc were.)

1. Jack was the best player in the team last month.

2. My friends, Susie and Mike, ____ in London last weekend.

3. 1D's music ____ popular last year.

4. I know you! You ____ at Luke's party on Friday.

5. Katy and I were in the park today and Izzy ____ there with her boyfriend.

6. Bruno's café ____ the cheapest café in town last year but it isn't now.

7. Our teacher ____in the classroom before us today.

8. I ____at home all day yesterday. 

Lời giải chi tiết:

2. were

3 was

4 were

5 was

6 was

7 was

8 was

2. My friends, Susie and Mike, were in London last weekend.

(Những người bạn của tôi, Susie và Mike, đã ở London vào cuối tuần trước.)

3. 1D's music was popular last year.

(Âm nhạc của 1D rất nổi tiếng vào năm ngoái.)

4. I know you! You were at Luke's party on Friday.

(Tôi biết bạn! Bạn đã ở bữa tiệc của Luke vào thứ Sáu.)

5. Katy and I were in the park today and Izzy was there with her boyfriend.

(Hôm nay tôi và Katy đã ở công viên và Izzy đã ở đó với bạn trai của cô ấy.)

6. Bruno's café was the cheapest café in town last year but it isn't now.

(Quán cà phê của Bruno là quán cà phê rẻ nhất thị trấn vào năm ngoái nhưng bây giờ thì không.)

7. Our teacher was in the classroom before us today.

(Giáo viên của chúng tôi đã ở trong lớp học trước chúng tôi hôm nay.)

8. I was at home all day yesterday. 

(Tôi đã ở nhà cả ngày hôm qua.)

Bài 3

3.Correct the sentences. Make the underlined parts negative.

(Sửa lại các câu. Làm cho các phần được gạch chân phủ định.)

1. I was at school yesterday because I was at the dentist's. 

I wasn't at school

2. There was any milk in the fridge this morning, so no breakfast! 

3. There were many people at the match yesterday and it was very quiet. 

4. My answers were correct and the teacher was happy! She was very angry. 

5. Jim's birthday party was on Saturday. It was on Friday. 

6. Last time the coffee here was very good and the biscuits were dry. Let's try something else. 

7. The football players were very fit and the result was very good. In fact, it was terrible! 

8. My brother and I were at home yesterday morning. We were at the sports centre. 

Lời giải chi tiết:

2. There wasn’t any milk in the fridge this morning, so no breakfast! 

(Sáng nay không có sữa trong tủ lạnh nên không có bữa sáng!)

3. There weren’t many people at the match yesterday and it was very quiet.

(Trận đấu ngày hôm qua không có nhiều người và nó rất yên tĩnh.)

4. My answers weren’t correct and the teacher wasn’t happy! She was very angry. 

(Câu trả lời của tôi không đúng và giáo viên không hài lòng! Cô ấy đã rất tức giận.)

5. Jim's birthday party wasn’t on Saturday. It was on Friday. 

(Bữa tiệc sinh nhật của Jim không diễn ra vào thứ Bảy. Đó là vào thứ Sáu.)

6. Last time the coffee here wasn’t very good and the biscuits were dry. Let's try something else. 

(Lần trước cà phê ở đây không ngon và bánh quy bị khô. Hãy thử một cái gì đó khác.)

7. The football players weren’t very fit and the result wasn’t very good. In fact, it was terrible! 

(Các cầu thủ bóng đá không khoẻ và kết quả không tốt lắm. Thực tế, nó là tệ!)

8. My brother and I weren’t at home yesterday morning. We were at the sports centre.

 (Tôi và anh trai tôi không có ở nhà vào sáng hôm qua. Chúng tôi đã ở trung tâm thể thao.)

Bài 4

4.Order the words to make questions.

(Sắp xếp các từ để đặt câu hỏi.)

1. match / the / Friday / football / was / exciting / on / ? 

Was the football match on Friday exciting?

2. you / where / yesterday / were / ? 

3. your / Year 9 / teacher / was / in / who/ ? 

4. you / team / were / in / last / year / the / ? 

5. dad / was / good / student / a / your / ? 

6. was / favourite / which / year / film / last / your / ? 

Lời giải chi tiết:

2. Where were you yesterday?

(Hôm qua bạn đã ở đâu?)

3. Who was your teacher in Year 9?

(Ai là giáo viên của bạn ở Lớp 9?)

4. Were you in the team last year?

(Bạn có ở trong đội năm ngoái không?)

5. Was your dad a good student?

(Bố của bạn có phải là một học sinh giỏi không?)

6. Which was your favourite film last year? / Which film was your favourite last year?

 (Bộ phim nào là bộ phim yêu thích của bạn năm ngoái? / Bộ phim nào bạn yêu thích năm ngoái?)

Bài 5

5.Complete the email with the correct form of was or were. 

(Hoàn thành email với dạng đúng của was hoặc were.)

Hi Phong, 

Our holiday (1) wasfantastic. We (2) ____ in a small town in Spain and the sea (3) ____ very near. Our hotel (4) ____ very big - only ten rooms - so there (5) ____ crowds of people at meal times and the beach (6) ____ nice and quiet. The weather (7) ____ lovely and very hot! I (8) ____ in the water a lot of the time. But some of the staff (9) ____ very friendly and they (10) ____ always too busy to answer our questions. 

How about you? How (11) ____ your exams? (12) ____ you pleased with the results? And (13) ____ there lots of people at your birthday party? I'm sorry I (14) ____ there! 

See you soon, 

Mai.

Lời giải chi tiết:

2 were

3 was

4 wasn’t

5 weren't

6 was

7 was

8 was

9 weren't

10 were

11 were

12 Were

13 were

14 wasn't

Hi Phong, 

Our holiday was fantastic. We were in a small town in Spain and the sea was very near. Our hotel wasn’t very big - only ten rooms - so there weren't crowds of people at meal times and the beach was nice and quiet. The weather was lovely and very hot! I was in the water a lot of the time. But some of the staff weren't very friendly and they were always too busy to answer our questions. 

How about you? How were your exams? Were you pleased with the results? And were there lots of people at your birthday party? I'm sorry I wasn’t there! 

See you soon, 

Mai.

Tạm dịch:

Chào Phong!

Kỳ nghỉ của chúng tôi thật tuyệt vời. Chúng tôi ở một thị trấn nhỏ ở Tây Ban Nha và biển rất gần. Khách sạn của chúng tôi không lớn lắm - chỉ có mười phòng - vì vậy không có đông người vào bữa ăn và bãi biển đẹp và yên tĩnh. Thời tiết thật đẹp và rất nóng! Tôi đã ở trong nước rất nhiều thời gian. Nhưng một số nhân viên không thân thiện lắm và họ luôn quá bận rộn để trả lời các câu hỏi của chúng tôi.

Còn bạn thì sao? Bài kiểm tra của bạn thế nào? Bạn có hài lòng với kết quả không? Và có rất nhiều người trong bữa tiệc sinh nhật của bạn không? Tôi xin lỗi vì tôi đã không ở đó!

Hẹn sớm gặp lại,

Mai.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 6.2. Grammar - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 6.2. Grammar - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 6.2. Grammar - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 6.2. Grammar - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 6.2. Grammar - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.