7.7. Writing - Unit 7. The time machine - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 7.7. Writing - Unit 7. The time machine - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 7.7. Writing - Unit 7. The time machine - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp các bài tập phần: 7.7. Writing - Unit 7. The time machine - Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)

Bài 1

1.Read the email and tick the things Claire writes about. 

(Đọc email và đánh dấu vào những điều Claire viết về.)

1.

Lời giải chi tiết:

1.

Bài 2

2. Complete the email with the words below.

(Hoàn thành email với các từ dưới đây.)

at go guess hi how love see then went 

Lời giải chi tiết:

2 How

3 go

4 At

5 went

6 Then

7 Guess

8 See

9 love

Hi Mason, 

How are you? Did your birthday party go OK? Sorry I was away! At the weekend we stayed with my aunt and cousins in Scotland. They've got a great house by a lake. On Saturday we went for a long walk with their dogs. Then, on Sunday, we visited an art gallery with lots of old pictures of Scotland. It was really interesting. 

Guess what! I've got a new dog! When we got home last night, my dad took me to his friend's house. Their dog had puppies and they gave me one! He's so cute! 

See you soon!

Lots of love,

Claire 

Tạm dịch:

Chào Mason,

Bạn khỏe không? Bữa tiệc sinh nhật của bạn diễn ra ổn chứ? Xin lỗi tôi đã đi vắng! Cuối tuần, chúng tôi ở với dì và các anh chị em họ của tôi ở Scotland. Họ có một ngôi nhà tuyệt vời bên hồ. Vào thứ bảy, chúng tôi đã đi dạo dài với những chú chó của họ. Sau đó, vào Chủ nhật, chúng tôi đến thăm một phòng trưng bày nghệ thuật với rất nhiều hình ảnh cũ của Scotland. Nó đã rất thú vị.

Đoán xem! Tôi có một con chó mới! Khi chúng tôi về đến nhà vào tối qua, bố tôi đưa tôi đến nhà một người bạn của ông ấy. Con chó của họ có chó con và họ đã cho tôi một con! Cậu ấy rất dễ thương!

Hẹn sớm gặp lại!

Yêu bạn nhiều,

Claire

Bài 3

 3.Write the phrases below in the correct category.

(Viết các cụm từ dưới đây vào đúng danh mục.)

After that we went to town. Guess what! Hi Katya! How are you? Kisses, Phone me! Lots of love, Love and hugs, Write back soon! Then we went round a museum. See you soon. Did your test go OK? I stayed with my friend.

Greetings: ____________

Ask for news: ____________, ____________

Give your news: After that we went to town, ____________, ____________

Give some surprising news: ____________

Endings: ____________, ____________, ____________, ____________, ____________, ____________

Lời giải chi tiết:

Greetings: Hi Katya!

(Lời chào: Chào Katya!)

Ask for news: How are you?, Did your test go OK?

(Hỏi tin tức: Bạn khỏe không ?, Bài kiểm tra của bạn có ổn không?)

Give your news: Then we went round a museum., I stayed with my friend.

(Đưa tin của bạn: Sau đó, chúng tôi đi vòng quanh một viện bảo tàng., Tôi ở lại với bạn của tôi.)

Give some surprising news: Guess what!

(Đưa ra một số tin tức đáng ngạc nhiên: Đoán xem!)

Endings: Kisses, Phone me!, Lots of love, Love and hugs, Write back soon!, See you soon.

(Kết thúc: Những nụ hôn, Gọi cho tôi !, Yêu nhiều, Yêu và những cái ôm, Viết lại sớm nhé !, Hẹn gặp lại.)

Bài 4

 4.Read the writing task and the questions below. Make some notes. 

(Đọc nhiệm vụ bài viết và các câu hỏi bên dưới. Thực hiện một số ghi chú.)

Your friend was recently in a competition. Write an email to him/her asking about the competition. Give your own news and add something surprising or interesting. 

What sort of competition

What did you do last week? 

What's your surprising news? 

Phương pháp giải:

Bạn của bạn gần đây đã tham gia một cuộc thi. Viết email cho anh ấy / cô ấy để hỏi về cuộc thi. Đưa ra tin tức của riêng bạn và thêm một cái gì đó đáng ngạc nhiên hoặc thú vị.

Loại cuộc thi nào?

Bạn đã làm gì tuần trước?

Tin tức đáng ngạc nhiên của bạn là gì?

Lời giải chi tiết:

What sort of competition? singing competition

What did you do last week? had exams, visited grandma, went picnic with friends

What's your surprising news? Was given the new album of BTS

Bài 5

5.Write your email. Remember to do these things.

(Viết email của bạn. Hãy nhớ làm những điều này.)

  • Use Claire's email to help you.

  • Start and end your email with appropriate phrases. 

  • Use the phrases for asking for and giving news in Exercise 3. 

Phương pháp giải:

. Sử dụng email của Claire để giúp bạn.

. Bắt đầu và kết thúc email của bạn bằng các cụm từ thích hợp.

. Sử dụng các cụm từ để yêu cầu và đưa tin trong Bài tập 3.

Lời giải chi tiết:

Hi Anna, 

How’s it going? Did your singing competition go OK? Sorry I didn’t write you soon because I was too busy! Last week I had some exams and I had to revised for them. After all the hard time studying, I and my parents visited my grandma in London for one day. At the weekend, I went picnic with some of my friends by the lake. We took lots of photos and had some great food there.

Guess what! I've got the new album of BTS! When I got home last night, my sister gave me it. That made me so excited. 

Phone me!

Love and hugs,

Sam

Tạm dịch:

Chào Anna,

Thế nào rồi? Cuộc thi hát của bạn có diễn ra ổn không? Xin lỗi tôi đã không viết thư cho bạn sớm vì tôi quá bận! Tuần trước tôi có một số bài kiểm tra và tôi phải ôn tập cho chúng. Sau tất cả thời gian học tập chăm chỉ, tôi và bố mẹ đến thăm bà của tôi ở London trong một ngày. Cuối tuần, tôi đi dã ngoại với một số người bạn của tôi bên hồ. Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh và có một số món ăn tuyệt vời ở đó.

Đoán xem! Tôi có album mới của BTS! Tối qua khi tôi về đến nhà, chị gái tôi đã cho tôi. Điều đó làm tôi rất phấn khích.

Gọi cho tôi nhé!

Yêu và những cái ôm,

Sam

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 7.7. Writing - Unit 7. The time machine - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 7.7. Writing - Unit 7. The time machine - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 7.7. Writing - Unit 7. The time machine - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 7.7. Writing - Unit 7. The time machine - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 7.7. Writing - Unit 7. The time machine - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.