1.4. Grammar: have got Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 1.4. Grammar: have got Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 1.4. Grammar: have got Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp bài tập phần 1.4. Grammar: have got Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)
Bài 1
1. Complete the sentences with have got or has got.
(Hoàn thành câu với have got hoặc has got.)
1. Pete has gota dictionary.
2. I ____ a blog.
3. Jim and Dave _____ a dog.
4. We _____ a wonderful teacher.
5. My mum _____ two sisters.
6. Our dad _____ a red car.
7. Jack _____ a big family.
Lời giải chi tiết:
2. I have gota blog.
(Tôi có một trang nhật ký điện tử.)
3. Jim and Dave have gota dog.
(Jim và Dave có một con chó.)
4. We have gota wonderful teacher.
(Chúng tôi có một giáo viên tuyệt vời.)
5. My mum has got two sisters.
(Mẹ tôi có hai chị em gái.)
6. Our dad has got a red car.
(Bố của chúng tôi có một chiếc ô tô màu đỏ.)
7. Jack has got a big family.
(Jack có một gia đình lớn.)
Bài 2
2. Make the sentences negative.
(Viết câu phủ định.)
1. I've got red hair. (Tôi có mái tóc đỏ.)
I haven't got red hair.
(Tôi không có mái tóc màu đỏ.)
2. We've got a small house.
(Chúng tôi có một ngôi nhà nhỏ.)
3. My cousin's got a selfie stick.
(Em họ của tôi có gậy tự sướng.)
4. The students have got homework today.
(Hôm nay học sinh có nhiều bài tập về nhà.)
5. Katy's dad has got a job.
(Bố của Katy có một công việc.)
6. Ella's got a baby brother.
(Ella có một em bé trai.)
7. I've got a laptop.
(Tôi có một chiếc máy tính xách tay.)
Lời giải chi tiết:
2. We haven’t got a small house.
(Chúng tôi không có một ngôi nhà nhỏ.)
3. My cousin hasn’t got a selfie stick.
(Anh họ của tôi không có gậy tự sướng.)
4. The students haven’t got homework today.
(Hôm nay học sinh không có bài tập về nhà.)
5. Katy’s dad hasn’t got a job.
(Bố của Katy không có việc làm.)
6. Ella hasn’t got a baby brother.
(Ella không có em trai.)
7. I haven’t got a laptop.
(Tôi không có máy tính xách tay.)
Bài 3
3. Make questions using have got.
(Viết câu hỏi sử dụng have got.)
1. Eddie / a German friend / ?
Has Eddie a German friend?
(Eddie có một người bạn người Đức à?)
2. we / an Art lesson today / ?
3. Paul and Helen / a big house / ?
4. your brother / an interesting job / ?
5. you / a good dictionary / ?
6. your teacher / children /?
7. your laptop/ a camera /?
Lời giải chi tiết:
2. Have we got an Art lesson today?
(Hôm nay chúng ta có bài học Mĩ thuật không?)
3. Have Paul and Helen got a big house?
(Paul và Helen đã có một ngôi nhà lớn không?)
4. Has your brother got an interesting job?
(Anh trai của bạn có một công việc thú vị phải không?)
5. Have you got a good dictionary?
(Bạn có một từ điển tốt không?)
6. Has your teacher got children?
(Giáo viên của bạn có con không?)
7. Has your laptop got a camera?
(Máy tính xách tay của bạn có camera không?)
Bài 4
4. Write short answer for the question in Exercise 3.
(Viết câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi trong Bài tập 3.)
1. ✓ Yes, he has. (Vâng, anh ấy có.)
2. x
3. ✓
4. ✓
5. x
6. ✓
7. x
Lời giải chi tiết:
2. Have we got an Art lesson today? - No, we haven’t.
(Hôm nay chúng ta có bài học Mĩ thuật không? - Không, chúng tôi không có.)
3. Have Paul and Helen got a big house? - Yes, they have.
(Paul và Helen đã có một ngôi nhà lớn không? - Vâng, họ có.)
4. Has your brother got an interesting job? - Yes, he has.
(Anh trai của bạn có một công việc thú vị phải không? - Vâng, anh ấy có.)
5. Have you got a good dictionary? - No, I haven't.
(Bạn có một từ điển tốt không? - Không, tôi không có.)
6. Has your teacher got children? - Yes, he/she has.
(Giáo viên của bạn có con không? - Vâng, thầy ấy/ cô ấy có.)
7. Has your laptop got a camera? - No, it hasn't.
(Máy tính xách tay của bạn có camera không? - Không, nó không có.)
Bài 5
5. Complete the dialogues with one or two words in each gap.
(Hoàn thành các đoạn hội thoại với một hoặc hai từ trong mỗi khoảng trống.)
1. A: Haveyou got a brother?
B: _____ , I have. His name's Trung.
2. A: Have we ____ French today?
B: No, we _____. We've got French on Friday.
3. A: _____ our teacher got a car?
B: No. She _____ got a car. She's got a bicycle.
4. A: How _____ sisters has Dave got?
B: _____ got one sister.
5. A: _____ you got your camera and selfie stick?
B: _____ got my camera but I _____ got my selfie stick It's at home.
6. A: _____ Thor got dark hair?
B: _____ , he hasn't. He's got blonde hair.
Lời giải chi tiết:
1. Yes | 2. got, haven’t | 3. Has, hasn't |
4. many/He's | 5. Have, I’ve, haven’t | 6. Has, No |
1. A: Have you got a brother?
(Bạn có anh trai không?)
B:Yes, I have. His name's Trung.
(Vâng, tôi có. Anh ấy tên là Trung.)
2. A: Have we got French today?
(Hôm nay chúng ta có tiếng Pháp không?)
B: No, we haven’t We've got French on Friday.
(Không, chúng ta không có. Chúng ta có tiếng Pháp vào thứ Sáu.)
3. A: Has our teacher got a car?
(Giáo viên của chúng ta đã có xe hơi không?)
B: No. She hasn't got a car. She's got a bicycle.
(Không. Cô ấy không có xe hơi. Cô ấy có một chiếc xe đạp.)
4. A: How many sisters has Dave got?
(Dave có bao nhiêu chị em gái?)
B:He's got one sister.
(Anh ấy có một em gái.)
5. A:Have you got your camera and selfie stick?
(Bạn có máy ảnh và gậy tự sướng không?)
B: I’ve got my camera but I haven’t got my selfie stick It's at home.
(Tôi có máy ảnh nhưng tôi không có gậy tự sướng. Nó ở nhà.)
6. A: Has Thor got dark hair?
(Thor có tóc đen không?)
B:No, he hasn't. He's got blonde hair.
(Không, anh ấy không. Anh ấy có mái tóc vàng.)
Bài 6
6. Complete the email with the words below.
(Hoàn thành email với các từ bên dưới.)
can't from got hasn't have he's I've you |
Hi Ricky,
My name's Bess and I'm (1) from London. I've got a big family. (2) ________ got three sisters and one brother. My brother's twenty and (3) ________ got a car. My sisters (4) ________got blonde hair but my brother (5) ________. He's got short dark hair. My mum's (6) ________ a job in my school. She's a teacher. I've got a lot of hobbies - art, films, music and books. But I (7) ________ do sports.
And you? Have (8) ________ got a big family?
Have you got a cat or dog? I haven't. What are your hobbies?
Write soon,
Bess
Lời giải chi tiết:
2. I’ve | 3. he's | 4. have | 5. hasn't | 6. got | 7. can't | 8. you |
Hi Ricky,
My name's Bess and I'm fromLondon. I've got a big family. I’ve got three sisters and one brother. My brother's twenty and he's got a car. My sisters have got blonde hair but my brother hasn't. He's got short dark hair. My mum's got a job in my school. She's a teacher. I've got a lot of hobbies - art, films, music and books. But I can't do sports.
And you? Have you got a big family?
Have you got a cat or dog? I haven't. What are your hobbies?
Write soon,
Bess
Tạm dịch:
Chào Ricky,
Tên tôi là Bess và tôi đến từ London. Tôi có một đại gia đình. Tôi có ba chị em gái và một anh trai. Anh trai tôi hai mươi và anh ấy có một chiếc xe hơi. Các chị của tôi có mái tóc vàng nhưng anh trai tôi thì không. Anh ấy có mái tóc ngắn sẫm màu. Mẹ tôi có một công việc trong trường học của tôi. Bà ấy là một
giáo viên. Tôi có rất nhiều sở thích - nghệ thuật, phim ảnh, âm nhạc và sách. Nhưng tôi không thể chơi thể thao.
Còn bạn thì sao? Bạn có một gia đình lớn chứ?
Bạn có mèo hay chó không? Tôi thì không có. Sở thích của bạn là gì?
Viết cho tôi sớm nhé,
Bess
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 1.4. Grammar: have got Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 1.4. Grammar: have got Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 1.4. Grammar: have got Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 1.4. Grammar: have got Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 1.4. Grammar: have got Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.