1.2. Grammar: can for ability Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 1.2. Grammar: can for ability Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 1.2. Grammar: can for ability Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp bài tập phần 1.2. Grammar: can for ability Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)
Bài 1
1. Make sentences using can.
(Đặt câu bằng cách sử dụng can.)
1. Jack / speak / Japanese
Jack can speak Japanese.
(Jack có thể nói tiếng Nhật.)
2. I / swim / a kilometre
3. Keiko / write / a letter in English
4. Jim / drive / a car
5. Pat's brothers / fly / a plane
6. Gemma's baby / say / 'mama' and 'dada'
Lời giải chi tiết:
2. I can swim a kilometre.
(Tôi có thể bơi 1 km.)
3. Keiko can write a letter in English.
(Keiko có thể viết một bức thư bằng tiếng Anh.)
4. Jim can drive a car.
(Jim có thể lái xe hơi.)
5. Pat’s brothers can fly a plane.
(Anh em của Pat có thể lái máy bay.)
6. Gemma's baby can say ‘mama’ and 'dada'.
(Em bé của Gemma có thể nói 'mama' và 'dada'.)
Bài 2
2. Make the sentences in Exercise 1 negative.
(Viết các câu trong bài tập 1 ở dạng phủ định.)
Jack can't speak Japanese.
(Jack không thể nói tiếng Nhật.)
Lời giải chi tiết:
2. I can’t swim a kilometre.
(Tôi không thể bơi 1 km.)
3. Keiko can’t write a letter in English.
(Keiko không thể viết một bức thư bằng tiếng Anh.)
4. Jim can’t drive a car.
(Jim không thể lái xe hơi.)
5. Pat's brothers can't fly a plane.
(Anh em của Pat không thể lái máy bay.)
6. Gemma’s baby can’t say ‘mama’ and ‘dado’.
(Em bé của Gemma không thể nói 'mama' và 'dada'.)
Bài 3
3. Order the words to make questions.
(Sắp xếp các từ để đặt câu hỏi.)
1. speak / you / German / can /?
Can you speak German?
(Bạn có nói được tiếng Đức không?)
2. Mark / car / can / a / drive /?
3. French / they / at / can / school / learn /?
4. sister / Italian / your / understand / can /?
5. Tina's / walk / baby / can /?
6. play / can / brother / your / football /?
7. kilometres / swim / many / you / how / can /?
Lời giải chi tiết:
2. Can Mark drive a car?
(Mark có thể lái ô tô không?)
3. Can they learn French at school?
(Họ có thể học tiếng Pháp ở trường không?)
4. Can your sister understand Italian?
(Em gái của bạn có thể hiểu tiếng Ý không?)
5. Can Tina’s baby walk?
(Em bé của Tina có thể đi bộ được không?)
6. Can your brother play football?
(Anh trai của bạn có thể chơi bóng đá không?)
7. How many kilometres can you swim?
(Bạn có thể bơi bao nhiêu km?)
Bài 4
4. Write short answers for questions 1-6 in Exercise 3.
(Viết câu trả lời ngắn cho các câu hỏi 1-6 trong Bài tập 3.)
1. ✓Yes, I can. (Vâng, tôi có thể.)
2. x
3. x
4. ✓
5. x
6. ✓
Lời giải chi tiết:
2. Can Mark drive a car? - No, he can’t.
(Mark có thể lái ô tô không? - Không, anh ấy không thể.)
3. Can they learn French at school? - No, they can’t.
(Họ có thể học tiếng Pháp ở trường không? - Không, họ không thể.)
4. Can your sister understand Italian? - Yes, she can.
(Em gái của bạn có thể hiểu tiếng Ý không? - Vâng, chị ấy có thể.)
5. Can Tina’s baby walk? - No, he/she can't.
(Em bé của Tina có thể đi không? - Không, đứa bé không thể.)
6. Can your brother play football? - Yes, he can.
(Anh trai của bạn có thể chơi bóng đá không? - Vâng, anh ấy có thể.)
7. How many kilometres can you swim? - I can swim 2 km.
(Bạn có thể bơi bao nhiêu km? - Tôi có thể bới 2 km.)
Bài 5
5. Match questions 1-5 with answers a-e.
(Nối câu hỏi 1-5 với câu trả lời a-e.)
1. b Can Daisy walk?
2. How many languages can you speak?
3. Can you stay under water?
4. Can Dan sing?
5. Can Jack and Natasha drive?
a. Yes, I can - two minutes.
b. No, she can't. She's six months old.
c. No, he can't.
d Yes, they can. They've got a nice car.
e. Two - Polish and Spanish.
Lời giải chi tiết:
2. e | 3. a | 4. c | 5. d |
1. Can Daisy walk? No, she can't. She's six months old.
(Daisy có thể đi bộ không? Không, cô ấy không thể. Cô ấy 6 tháng tuổi.)
2. How many languages can you speak? Two - Polish and Spanish.
(Bạn có thể nói bao nhiêu ngôn ngữ? Hai - tiếng Ba Lan và tiếng Tây Ban Nha.)
3. Can you stay under water? Yes, I can - two minutes.
(Bạn có thể ở dưới nước không? Vâng, tôi có thể - hai phút.)
4. Can Dan sing? No, he can't.
(Dan có hát được không? Không, anh ấy không thể.)
5. Can Jack and Natasha drive? Yes, they can. They've got a nice car.
(Jack và Natasha có thể lái xe không? Vâng, họ có thể. Họ có một chiếc xe đẹp.)
Bài 6
6. Complete the dialogue with can or can't.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với can hoặc can't.)
A: That's a nice photo. Who is it?
B: It's my brother. He's in France now. He's at an international school.
A: Oh. (1) Can he speak French? '
B: Yes, he (2) ______. He (3) ______ speak French and he (4) ______ read French. He (5)______ also play tennis. It's an international tennis school!
A: That's good. I (6)______ speak French and I (7)______ play tennis. Maybe he (8)______ teach me!
Phương pháp giải:
Lời giải chi tiết:
2 can | 3 can | 4 can | 5 can | 6 can’t | 7 can’t | 8 can |
A: That's a nice photo. Who is it?
(Đó là một bức ảnh đẹp. Ai vậy?)
B: It's my brother. He's in France now. He's at an international school.
(Đó là anh trai của tôi. Bây giờ anh ấy đang ở Pháp. Anh ấy học trường quốc tế.)
A: Oh. Can he speak French?
(Ồ. Anh ấy có thể nói tiếng Pháp không?)
B: Yes, he can. He can speak French and he can read French. He can also play tennis. It's an international tennis school!
(Vâng, anh ấy có thể. Anh ấy có thể nói tiếng Pháp và anh ấy có thể đọc tiếng Pháp. Anh ấy cũng có thể chơi quần vợt. Đó là một trường học quần vợt quốc tế!)
A: That's good. I can’t speak French and I can’t play tennis. Maybe he can teach me!
(Tốt đấy. Tôi không thể nói tiếng Pháp và tôi không thể chơi quần vợt. Có lẽ anh ấy có thể dạy tôi!)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 1.2. Grammar: can for ability Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 1.2. Grammar: can for ability Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 1.2. Grammar: can for ability Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 1.2. Grammar: can for ability Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 1.2. Grammar: can for ability Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.