4.5. Listening and Vocabulary Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm)

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 4.5. Listening and Vocabulary Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm)

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 4.5. Listening and Vocabulary Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp bài tập phần 4.5 Listening and Vocabulary Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 English Discovery (Cánh buồm)

Bài 1

1.Complete phrases 1-5 with the verbs below. Match them with pictures A-E.

(Hoàn thành các cụm từ 1-5 với các động từ bên dưới. Ghép chúng với hình ảnh A-E.)

do go have revise start

1.go to school 4. □ ____ homework

2. □ ____ school 5. □ ____ classes

3. □ ____ for exams

4.5. Listening and Vocabulary Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) 0 1

Lời giải chi tiết:

2. D. start

3. E. revise

4. A. do

5. C. have

1. B go to school: đi học

2. D. start school: bắt đầu giờ học

3. E. revise for exams :ôn tập cho các kỳ thi

4. A. do homework: làm bài tập về nhà

5. C. have classes: có các tiết học

Bài 2

2.Listen to the first part of a radio programme about a school. Choose the correct answer.

(Nghe phần đầu tiên của chương trình radio về trường học. Chọn câu trả lời đúng.)

The school is:

a. only a boarding school.

b. a school for boarders and day students.

c. a girls' school. 

4.5. Listening and Vocabulary Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) 1 1

Phương pháp giải:

The school is: (Trường học là:)

a. only a boarding school. (chỉ là một trường nội trú.)

b. a school for boarders and day students. (một trường học cho học sinh nội trú và học sinh ban ngày)

c. a girls' school. (một trường nữ sinh.)

Nội dung bài nghe:

Presenter:Good morning, everyone. This morning on School Report Katherine James is visiting her old school. Hi there, Katherine!

Katherine:Hi! Yes, here I am at my old school, Park Street School. It’s quite a big school and at the moment 635 students are studying here. They’re aged from eleven to eighteen. It’s an old school too - 340 years old! Park Street is a day school and a boarding school. Lots of students come here every day to study, but 200 girls and boys live here at the school.

Tạm dịch bài nghe:

Người dẫn chương trình: Chào buổi sáng, tất cả mọi người. Sáng nay trên chương trình School Report, Katherine James đang về thăm trường cũ. Xin chào, Katherine!

Katherine: Xin chào! Vâng, đây là trường cũ của tôi, Park Street School. Đây là một ngôi trường khá lớn và hiện có 635 học sinh đang theo học tại đây. Họ ở độ tuổi từ mười một đến mười tám. Đó cũng là một ngôi trường lâu đời - 340 năm tuổi! Park Street là trường học ban ngày và trường nội trú. Có rất nhiều học sinh đến đây học mỗi ngày, nhưng có 200 học sinh nam và nữ sinh sống tại trường.

Lời giải chi tiết:

b. a school for boarders and day students.

Bài 3

3.Listen to the whole programme. Complete the sentences. 

(Nghe toàn bộ chương trình. Hoàn thành các câu.)

Park Street School

1. There are _____ students at the school.

2. The students are aged from_____ to _____.

3. The school is _____ years old.

4. There are _____ boarders at the school.

5. Ella and Dixie are in Year_____.

6. They don't have classes on _____ afternoons.

7. Katherine's old teacher is called Miss _____.

Phương pháp giải:

Nội dung bài nghe:

Presenter:Good morning, everyone. This morning on School Report Katherine James is visiting her old school. Hi there, Katherine!

KatherineHi! Yes, here I am at my old school, Park Street School. It’s quite a big school and at the moment 635 students are studying here. They’re aged from eleven to eighteen. It’s an old school too - 340 years old! Park Street is a day school and a boarding school. Lots of students come here every day to study, but 200 girls and boys live here at the school. At the moment I’m in the cafeteria and it’s very noisy! I'm sitting with two girls, Ella and Dixie. They're in Year 10. That means they’re revising for exams at the moment. How's it going, girls?

Ella:Hard work! I spend three hours every night with my books!

But these exams are important.

KatherineAnd Dixie, you’re a boarder - you sleep at the school. Do you like that?

DixieOh yes, it’s great fun! Like Ella, I’m revising too. It’s not too hard when you're boarding. We’ve got a special room and a special time when we can study.

EllaThat’s good. When I’m revising at home, I can hear my family! My sister usually listens to music and my mum and dad watch TV. It’s sometimes hard to work!

KatherineAnd when you haven't got exams, do you do a lot of sports and hobbies here?

Ella:Oh yes. We don’t have classes on Wednesday afternoons. We do sports like swimming and football.

DixieI’m really lucky. I’m a boarder, so we can do sports at school every evening if we want. I play tennis a lot in the summer.

KatherineSo, would you like to be a boarder, Ella?

Ella:Mmm ... no, I like living with my family!

KatherineWell, thank you girls. Oh I can see my old teacher, Miss Rivers. She's walking towards me! Oh dear - I’m feeling like a little girl again!

Tạm dịch bài nghe:

Người dẫn chương trình: Chào buổi sáng, tất cả mọi người. Sáng nay trên chương trình School Report, Katherine James đang về thăm trường cũ. Xin chào, Katherine!

Katherine: Xin chào! Vâng, đây là trường cũ của tôi, Park Street School. Đây là một ngôi trường khá lớn và hiện có 635 học sinh đang theo học tại đây. Họ ở độ tuổi từ mười một đến mười tám. Đó cũng là một ngôi trường cũ - 340 năm tuổi! Park Street là trường học ban ngày và trường nội trú. Có rất nhiều học sinh đến đây học mỗi ngày, nhưng có 200 học sinh nam và nữ sinh sống tại trường. Hiện tại tôi đang ở trong căng tin và rất ồn ào! Tôi đang ngồi với hai cô gái, Ella và Dixie. Họ đang học lớp 10. Điều đó có nghĩa là họ đang ôn tập cho các kỳ thi vào lúc này. Mọi chuyện thế nào rồi các cô gái?

Ella: Vất vả ạ! Em dành ba giờ mỗi đêm với những cuốn sách của mình!

Nhưng những kỳ thi này là quan trọng.

Katherine: Còn Dixie, bạn là học sinh nội trú - bạn ngủ ở trường. Bạn có thích điều đó không?

Dixie: Ồ vâng, thật là vui! Giống như Ella, em cũng đang ôn tập. Không quá khó khi bạn nội trú. Chúng em có một căn phòng đặc biệt và một thời gian đặc biệt khi chúng em có thể học.

Ella: Tốt quá. Khi em ôn tập ở nhà, em có thể nghe thấy tiếng gia đình mình! Em gái em thường nghe nhạc và bố mẹ em xem TV. Đôi khi thật khó để làm việc!

Katherine: Và khi bạn không có kỳ thi, bạn có chơi nhiều môn thể thao và sở thích ở đây không?

Ella: Ồ vâng. Chúng em không có lớp học vào các buổi chiều thứ Tư. Chúng em chơi các môn thể thao như bơi lội và bóng đá.

Dixie: Em thực sự may mắn. Em là học sinh nội trú, vì vậy chúng em có thể chơi thể thao ở trường vào mỗi buổi tối nếu chúng em muốn. Em chơi quần vợt rất nhiều trong mùa hè.

Katherine: Vậy, bạn có muốn là học sinh nội trú không, Ella?

Ella: Mmm ... không, em thích sống với gia đình của mình!

Katherine: Vâng, cảm ơn các cô gái. Ồ, tôi có thể gặp lại cô giáo cũ của mình, cô Rivers. Cô ấy đang đi về phía tôi! Ôi trời - Tôi lại thấy mình như một cô bé!

Lời giải chi tiết:

 1. 635

 2. 11 /18 3. 340 4. 200
 5. 10 6. Wednesday  7. Rivers

1. There are 635 students at the school.

(Có 635 học sinh tại trường.)

2. The students are aged from 11 to 18.

(Học sinh có độ tuổi từ 11 đến 18.)

3. The school is 340 years old.

(Ngôi trường đã 340 năm tuổi.)

4. There are 200 boarders at the school.

(Có 200 học sinh nội trú tại trường.)

5. Ella and Dixie are in Year 10.

(Ella và Dixie đang học lớp 10.)

6. They don't have classes on Wednesday afternoons.

(Họ không có lớp học vào các buổi chiều thứ Tư.)

7. Katherine's old teacher is called Miss Rivers.

(Cô giáo cũ của Katherine được gọi là Miss Rivers.)

Bài 4

4.Listen again. Mark the sentences T (true) or F (false).

(Nghe một lần nữa. Đánh dấu các câu T (đúng) hoặc F (sai).)

1. ❑ It's Katherine's first visit to the school.

2. ❑ Katherine is in a classroom.

3. ❑ Ella revises at home.

4. ❑ Ella's house is quiet for revising.

5. ❑ Dixie likes playing tennis.

6. ❑ Ella wants to be a boarder. 

Lời giải chi tiết:

1.F

2.F

3.T

4.F

5.T

6.F

1.F (Katherine is visiting her old school school.)

(Đây là chuyến thăm đầu tiên của Katherine đến trường.)→ Sai:Katherine đang về thăm trường cũ.

2.F (Katherine isin the cafeteria.)

(Katherine đang ở trong một lớp học.)Sai: Katherine đang ở trong quán cà phê.

3.T

(Ella ôn tập ở nhà.)Đúng

4.F (Ella's house isn’t quiet for revising.)

(Nhà của Ella yên tĩnh để ôn tập.)Sai: Nhà của Ella không yên tĩnh để ôn tập.

5.T

(Dixie thích chơi quần vợt.)Đúng

6.F (Ella doesn’t want to be a boarder. She likes living with her family.)

(Ella muốn trở thành học sinh nội trú.)Sai: Ella không muốn trở thành học sinh nội trú. Cô ấy thích sống với gia đình.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 4.5. Listening and Vocabulary Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm)

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 4.5. Listening and Vocabulary Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 4.5. Listening and Vocabulary Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 4.5. Listening and Vocabulary Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 4.5. Listening and Vocabulary Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.