1.1. Vocabulary Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: 1.1. Vocabulary Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 1.1. Vocabulary Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp bài tập phần 1.1. Vocabulary Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)

Bài 1

1. Complete the names of the countries.

(Hoàn thành tên của các quốc gia.)

1.1. Vocabulary Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) 0 1

Lời giải chi tiết:

2. Ireland

3. Scotland

4. Germany

5. Viet Nam

6. Japan

7. Italy

8. England

9. Argentina

10. France

- the USA: Mỹ

Ireland: Ailen

- Scotland: Xcốt-len

- Germany: nước Đức

- Viet Nam: Việt Nam 

- Japan: Nhật Bản

- Italy: nước Ý

- England: nước Anh 

- Argentina: Ác-hen-ti-na

- France: Pháp

Bài 2

2. Write the nationalities for the countries in Exercise 1.

(Viết quốc tịch của các quốc gia trong Bài tập 1.)

1. American(người Mỹ)

2. ______________

3. ______________

4. ______________

5. ______________

6. ______________

7. ______________

8. ______________

9. ______________

10. _____________

Lời giải chi tiết:

2. Irish (người Ireland)

3. Scottish (người Scotland)

4. German (người Đức)

5. Polish (người Ba Lan)

6. Japanese (người Nhật Bản)

7. Italian (người Ý)

8. English (người Anh)

9. Argentinian (người Ác-hen-ti-na)

10. French (người Pháp)

Bài 3

3. Find eight family members in the word search.

(Tìm tám thành viên gia đình trong ô chữ.)

1.1. Vocabulary Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) 2 1

aunt (n): dì, cô

Lời giải chi tiết:

1.1. Vocabulary Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) 2 2

- daughter: con gái

- wife: vợ

- grandmother: bà

- son: con trai

- father: bố

- sister: chị, em gái

- cousin: anh, chị, em họ

Bài 4

4. Look at the diagram and complete the sentences with the correct words.

(Nhìn vào sơ đồ và hoàn thành các câu với các từ đúng.)

1.1. Vocabulary Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) 3 1

1. Jack is Mike's brother.

(Jack là anh của Mike.)

2. Tina is Pam's ____ .

3. Helen is ____ sister.

4. David is ____ husband.

5. Gemma is Mike's _____.

6. Gary is Jack's ____.

7. Jim is Gary’s____.

8. Gemma is Tina's ____.

Lời giải chi tiết:

1. brother

2. grandmother

3. Gary’s

4. Kate’s

5. aunt

6. cousin

7. grandfather

8. daughter

2. Tina is Pam's grandmother.

(Tina là bà của Pam.)

3. Helen is Gary’s sister.

(Helen là em gái của Gary.)

4. David is Kate’s husband.

(David là chồng của Kate.)

5. Gemma is Mike's aunt.

(Gemma là dì của Mike.)

6. Gary is Jack's cousin.

(Gary là anh họ của Jack.)

7. Jim is Gary’s grandfather.

(Jim là ông nội của Gary.)

8. Gemma is Tina's daughter.

 (Gemma là con gái của Tina.)

Bài 5

5. Read the sentences. Add 's or an apostrophe ('). 

(Đọc các câu. Thêm 's hoặc dấu nháy đơn (').)

1. My cousin's friend is English.

(Bạn của em họ tôi là người Anh.)

2. Jack dad car is Japanese.

3. James dog is black.

4. Ella mum is Rita.

5. My brothers names are Phong and Nam. 

Lời giải chi tiết:

2. Jack's dad’s car is Japanese.

(Xe hơi của bố Jack là của Nhật.)

3. James’/James’s dog is black.

(Chó của James màu đen.)

4. Ella’s mum is Rita.

(Mẹ của Ella là Rita.)

5. My brothers’ names are Phong and Nam. 

 (Tên anh em tôi là Phong và Nam.)

Bài 6

6. Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1. Dan's hair is young/ long. 

(Tóc của Dan thì dài.)

2. The girl's hair is blonde / big.

3. Tom's eyes are blue / tall.

4. My sister is slim / green.

5. The teacher is long / short.

Lời giải chi tiết:

2. blonde

3. blue

4. slim

5. short

2. The girl's hair is blonde

(Tóc của cô gái màu vàng.)

3. Tom's eyes are blue.

(Đôi mắt của Tom có màu xanh dương.)

4. My sister is slim.

(Em gái tôi mảnh mai.)

5. The teacher is short.

(Giáo viên thì thấp.)

Bài 7

7. Find and correct the mistakes in the sentences.

(Tìm và sửa những lỗi sai trong câu.)

1. Jack is my friend brother. 

Jack is my friend's brother.

(Jack là anh em trai của bạn tôi.)

2. Hans is Germany. 

3. My granny is young. She's ninety-four.

4. Lukes car is from the USA.

5. Your hair is small.

6. My sister husband is Phong.

7. Eva is from Argentinian. 

Lời giải chi tiết:

2. Hans is German/from Germany.

(Hans la người Đức/ đến từ nước Đức.)

3. My granny is old.

(Bà tôi thì già.)

4. Luke's car is from the USA.

(Xe hơi của Luke đến từ Mỹ.)

5. Your hair is short.

(Tóc của bạn thì ngắn.)

6. My sister's husband is Phong.

(Chồng của chị tôi là Phong.)

7. Eva is Argentinian/from Argentina.

(Eva là người Ác-hen-ti-na. / đến từ Ác-hen-ti-na.)

Bài 8

8. Complete the word puzzle. What's the hidden word?

(Hoàn thành câu đố từ. Từ ẩn là gì?)

1.1. Vocabulary Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) 7 1

1. Gary is Sonia's dad. Sonia is Gary's ____.

2. I'm from France. I'm ____.

3. My granddad's hair isn't long and dark. It's short and ____.

4. They're Irish. They're from ____.

5. My hair isn't short. It's ____.

6. My sister is Katy and my ____ is Dan.

7. My aunt is my uncle's ____.

8. Yumiko is from Japan. She's ____.

9. Helena isn't short. She's ____.

The hidden word is: ____.

Lời giải chi tiết:

2. French(n): người Pháp

3. grey(a): màu xám 

4. Ireland(n): Ailen

5. long(a): dài

6. brother(n): anh trai, em trai 

7. wife (n): vợ

8. Japanese(n): người Nhật 

9. tall (a): cao

The hidden word is: Argentina

(Từ ẩn là: Argentina)

1. Gary is Sonia's dad. Sonia is Gary's daughter.

(Gary là bố của Sonia. Sonia là con gái của Gary.)

2. I'm from France. I'm French.

(Tôi đến từ nước Pháp. Tôi là người Pháp.)

3. My granddad's hair isn't long and dark. It's short and grey.

(Tóc của bà tôi không dài và đen. Nó ngắn và màu xám.)

4. They're Irish. They're from Ireland.

(Họ là người Ailen. Họ đến từ Ailen.)

5. My hair isn't short. It's long.

(Tóc của tôi không ngắn. Nó dài.)

6. My sister is Katy and my brother is Dan.

(Chị của tôi là Katy và anh của tôi là Dan.)

7. My aunt is my uncle's wife.

(Dì của tôi là vợ của chú tôi.)

8. Yumiko is from Japan. She's Japanese.

(Yumiko đến từ Nhật. Cô ấy là người Nhật.)

9. Helena isn't short. She's tall.

(Helena không thấp. Cô ấy cao.)

Bài 9

9. Choose the correct option. 

(Chọn phương án đúng.)

My twelve / friend’s name is Eva. She's fifteen years (2) young / old and she's (3) France / French. She's (4) from / of Paris. Her brother's name (5) is / are Christophe and he's ten. Her (6) daughter / sister, Marie, is a baby. She's six months old. Eva is (7) tall / long and her hair is (8) blonde / big. She's a good friend.

Lời giải chi tiết:

1. friend’s

2. old

3. French

4. from

5. is

6. sister

7. tall

8. blonde

My friend’s name is Eva. She's fifteen years old and she's French. She's from Paris. Her brother's name is Christophe and he's ten. Her sister, Marie, is a baby. She's six months old. Eva is talland her hair is blonde. She's a good friend. 

Tạm dịch:

Tên của bạn tôi là Eva. Cô ấy mười lăm tuổi và cô ấy là người Pháp. Cô ấy đến từ Paris. Em trai cô ấy tên là Christophe và cậu ấy mười tuổi. Em gái của cô ấy, Marie, là một em bé. Em ấy 6 tháng tuổi. Eva cao và tóc vàng. Cô ấy là một người bạn tốt.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 1.1. Vocabulary Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 1.1. Vocabulary Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 1.1. Vocabulary Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 1.1. Vocabulary Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 1.1. Vocabulary Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.