2.7. English in use Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh buồm)
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: 2.7. English in use Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh buồm)
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết 2.7. English in use Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh buồm) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp các bài tập phần 2.7. English in use Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh buồm)
Bài 1
1. Order the words to make sentences.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu.)
1. milk / there / coffee / enough / my / isn't / in
There isn't enough milk in my coffee. (Không có đủ sữa trong cà phê của tôi.)
2. much / tea / in / too / there's / sugar / my
3. got / glasses / haven't / enough / we
4. aren't / dinner / plates / there / for / enough
5. are/ for / crisps/ many/ two / there / people / too
6. too / I've / burger / with / many / my / got / chips
Lời giải chi tiết:
2. There’s too much sugar in my tea.
(Có quá nhiều đường trong trà của tôi.)
3. We haven't got enough glasses.
(Chúng tôi không có đủ ly.)
4. There aren't enough plates for dinner.
(Không có đủ đĩa cho bữa tối.)
5. There are too many crisps for two people.
(Có quá nhiều khoai tây chiên giòn cho hai người.)
6. I've got too many chips with my burger.
(Tôi có quá nhiều khoai tây chiên với bánh mì kẹp thịt của mình.)
Bài 2
2. Choose the correct answer.
(Chọn đáp án đúng.)
1. There is too milk in the gloss.
(a.) much b. many c. enough
2. There are too ___ fish fingers on my plate.
a. much b. many c. enough
3. There aren't ___ biscuits for us.
a. much b. many c. enough
4. There ___ enough cheese for an omelette.
a. aren't b. are c. isn't
5. There are ___ many chips for me.
a. very b. lots c. too
6. There ___ too much salt in the scrambled eggs.
a. is b. are c. aren't
Lời giải chi tiết:
2.b | 3.c | 4.c | 5.c | 6.a |
2. There are too many fish fingers on my plate.
(Có quá nhiều lát cá tẩm bột trên đĩa của tôi.)
3. There aren't enough biscuits for us.
(Không có đủ bánh quy cho chúng tôi.)
4. There isn't enough cheese for an omelette.
(Không có đủ phô mai cho món trứng rán.)
5. There are too many chips for me.
(Có quá nhiều khoai tây chiên cho tôi.)
6. There is too much salt in the scrambled eggs.
(Có quá nhiều muối trong trứng bác.)
Bài 3
3. Complete the text with one or two words in each gap.
(Hoàn thành văn bản với một hoặc hai từ trong mỗi khoảng trống.)
This meal (1) isn'tvery good for you. There are (2)____ many calories. There (3)____ too many chips and there (4)____ enough meat. There's too (5)____ salt in the sauce and (6)_____ aren't enough vegetables. The dessert is ice cream. It's delicious but there's too (7)____ sugar in it. The meal is £20.00 and that's (8)____ much money!
Lời giải chi tiết:
2. too | 3. are | 4. isn't | 5. much | 6. there | 7. much | 8. too |
This meal isn'tvery good for you. There are too many calories. There are too many chips and there isn't enough meat. There's too much salt in the sauce and there aren't enough vegetables. The dessert is ice cream. It's delicious but there's too much sugar in it. The meal is £20.00 and that's too much money!
Tạm dịch:
Bữa ăn này không tốt cho bạn. Có quá nhiều calo. Có quá nhiều khoai tây chiên và không có đủ thịt. Có quá nhiều muối trong nước sốt và không có đủ rau. Món tráng miệng là kem. Nó rất ngon nhưng có quá nhiều đường trong đó. Bữa ăn là £ 20,00 và đó là quá nhiều tiền!
Bài 4
4. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1. There are two kilos / litres of milk in the big bottle. (Có hai lít sữa trong chai lớn.)
2. I've got a small bottle / tin of water in my bag for the journey.
3. Get two litres / packets of chocolate biscuits from the shop.
4. We haven't got any tins / packets of baked beans in the kitchen.
5. A gram / kilo of tomatoes is very expensive at the supermarket.
6. Put twenty-five kilos / grams of butter in the pan for the white sauce.
Lời giải chi tiết:
2. bottle | 3 packets | 4 tins | 5 kilo | 6. grams |
2. I've got a small bottle of water in my bag for the journey.
(Tôi có một chai nước nhỏ trong túi cho cuộc hành trình.)
3. Get two packets of chocolate biscuits from the shop.
(Nhận hai gói bánh quy sô cô la từ cửa hàng.)
4. We haven't got any tins of baked beans in the kitchen.
(Chúng tôi không có hộp đậu nướng nào trong bếp.)
5. A kilo of tomatoes is very expensive at the supermarket.
(Một kg cà chua ở siêu thị rất đắt.)
6. Put twenty-five grams of butter in the pan for the white sauce.
(Cho 25 gam bơ vào chảo cho nước sốt trắng.)
Bài 5
5. Complete the dialogue with one or two words in each gap. Listen and check.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với một hoặc hai từ trong mỗi khoảng trống. Nghe và kiểm tra.)
Ann: OK. I've got the food for the barbecue today.
Ben: For (1) howmany people?
Ann: About twenty-five.
Ben: What? That's (2)____ many! Our garden's (3)____ small.
Ann: Don't worry. It's OK.
Ben: Well, have you got (4)____ of food?
Ann: I've got ten big (5)_____ of crisps and thirty hot dogs. Oh yes, and some hamburgers.
Ben: Mmm ... And to drink?
Ann: There are fifteen small (6)_____ of lemonade and ten (7)_____ of cola.
Ben: That isn't (8)____ cola. What about (9)____ salad?
Ann: Yes, I've got four (10)____ of tomatoes and some celery. Oh, and three big onions for the hamburgers.
Ben: There (11)_____ enough onions. And there are too (12)____ tomatoes. Have we got any bread for sandwiches? Maybe chicken?
Ann: Yes, we have. There isn't (13) _____ chicken for chicken sandwiches. But we can have cheese and tomato sandwiches. Now (14)____ aren't too many tomatoes!
Ben: I can get some extra cola and onions.
Ann: No, we haven't got (15)_____ time. Look, it's 3.30. And the barbecue is at 4.00!
Ben: Oh! I must start the sandwiches!
Lời giải chi tiết:
2. too | 3 too | 4 lots | 5 packets | 6. bottles | 7 bottles | 8 enough |
9. some | 10 kilos | 11 aren’t | 12 many | 13 enough | 14 there | 15 enough |
Ann: OK. I've got the food for the barbecue today.
Ben: For howmany people?
Ann: About twenty-five.
Ben: What? That's too many! Our garden's too small.
Ann: Don't worry. It's OK.
Ben: Well, have you got lots of food?
Ann: I've got ten big packets of crisps and thirty hot dogs. Oh yes, and some hamburgers.
Ben: Mmm ... And to drink?
Ann: There are fifteen small bottles of lemonade and ten bottles of cola.
Ben: That isn't enough cola. What about some salad?
Ann: Yes, I've got four kilos of tomatoes and some celery. Oh, and three big onions for the hamburgers.
Ben: There aren’t enough onions. And there are too many tomatoes. Have we got any bread for sandwiches? Maybe chicken?
Ann: Yes, we have. There isn't enough chicken for chicken sandwiches. But we can have cheese and tomato sandwiches. Now there aren't too many tomatoes!
Ben: I can get some extra cola and onions.
Ann: No, we haven't got enough time. Look, it's 3.30. And the barbecue is at 4.00!
Ben: Oh! I must start the sandwiches!
Tạm dịch:
Ann: Được rồi. Hôm nay tôi có thức ăn cho bữa tiệc nướng.
Ben: Cho bao nhiêu người?
Ann: Khoảng hai mươi lăm.
Ben: Cái gì? Nhiều quá! Khu vườn của chúng ta quá nhỏ.
Ann: Đừng lo lắng. Ổn mà.
Ben: Chà, bạn có nhiều thức ăn không?
Ann: Tôi có mười gói khoai tây chiên giòn và ba mươi chiếc xúc xích. Ồ vâng, và một số bánh mì kẹp thịt.
Ben: Mmm ... Còn đồ uống?
Ann: Có mười lăm chai nước chanh nhỏ và mười chai cola.
Ben: Không đủ cola. Còn món salad thì sao?
Ann: Vâng, tôi có 4 kg cà chua và một ít cần tây. Oh, và ba củ hành lớn cho bánh mì kẹp thịt.
Ben: Không có đủ hành. Và có quá nhiều cà chua. Chúng ta có bánh mì nào cho bánh mì sandwich không? Có lẽ là gà?
Ann: Vâng, chúng ta có. Không có đủ thịt gà để làm bánh mì kẹp thịt gà. Nhưng chúng ta có thể có bánh mì kẹp phô mai và cà chua. Bây giờ không có quá nhiều cà chua!
Ben: Tôi có thể lấy thêm cola và hành tây.
Ann: Không, chúng ta không có đủ thời gian. Nhìn xem, bây giờ là 3 giờ 30. Và tiệc nướng thì lúc 4 giờ!
Ben: Ồ! Tôi phải bắt đầu với bánh mì sandwich!
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học 2.7. English in use Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh buồm)
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần 2.7. English in use Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh buồm) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải 2.7. English in use Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh buồm) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài 2.7. English in use Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh buồm) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài 2.7. English in use Unit 2 SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh buồm) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.