Vocabulary: Countries and nationalities Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Vocabulary: Countries and nationalities Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Vocabulary: Countries and nationalities Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp bài tập phần Vocabulary: Countries and nationalities Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bài 1

1. Choose the correct country.

(Chọn quốc gia đúng.)

Flag quiz- Name countries

(Câu đố về quốc kỳ- Gọi tên các quốc gia)

Vocabulary: Countries and nationalities Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 0 1

1. a. the UK 

b. Egypt

c. Australia

d. the USA

2. a. Turkey

b. Việt Nam

c. Spain

d. Brazil

3. a. Brazil

b. Japan

c. the UK 

d. Australia

4. a. the USA 

b. Turkey 

c. Việt Nam 

d. Thailand

5. a. Italy

b. Japan

c. the UK

d. Spain

6. a. Việt Nam

b. Turkey

c. India

d. the USA

7. a. Spain 

b. Italy

c. Australia

d. India

Phương pháp giải:

- Italy (n): Ý

- the UK (n): Vương quốc Anh

- Egypt (n): Ai Cập

- Australia (n): Úc

- the USA (n): Mỹ

- Turkey (n):Thổ Nhĩ Kỳ

- Việt Nam (n): Việt Nam

- Spain (n): Tây Ban Nha

- Brazil (n): Bra-xin

- Japan (n): Nhật Bản

- Thailand (n): Thái Lan

- India (n): Ấn Độ

Lời giải chi tiết:

1. d. the USA

2. a. Turkey

3. c. the UK

4. d. Thailand

5. b. Japan

6. a. Việt Nam

7. c. Australia

Bài 2

2. Complete the sentences with the country or nationality. 

(Hoàn thành các câu với quốc gia hoặc quốc tịch.)

Australia / Australian Brazil / Brazilian Italy /Italian

Japan / Japanese Spain / Spanish the UK / British the USA /American 

“Where's your mum from?” - “She's from Naples. It's a place inItaly."

(Mẹ của bạn quê ở đâu? - Mẹ mình đến từ Naples. Nó là một nơi ở Ý.)

1. “Are you from New York?” “Yes, that's right. I'm ……………..”

2. Seville, Granada and Barcelona are my favourite places. They're …………… cities.

3.” Where is the city of Brasilia?” "It's in ……………..!”

4. “Are your cousins from Sydney?” "Yes, they're ……………..

5. Sushi is a popular food - it's from ……………..

6. My favourite sports star is from London. He's ……………..

Phương pháp giải:

- Australia / Australian: nước Úc/ người Úc 

- Brazil / Brazilian: nước Bra-xin/ người Bra-xin 

- Italy /Italian: nước Ý/ người Ý 

- Japan / Japanese: nước Nhật Bản/ người Nhật Bản

- Spain / Spanish: nước Tây Ban Nha/ người Tây Ban Nha

- the UK / British: nước Anh/ người Anh

- the USA /American: nước Mỹ/ người Mỹ

Lời giải chi tiết:

1. “Are you from New York?” “Yes, that's right. I'm American.”

(“Bạn đến từ New York?" "Vâng đúng vậy. Tôi là người Mỹ.”)

2. Seville, Granada and Barcelona are my favourite places. They're Spanish cities.

(Seville, Granada và Barcelona là những nơi yêu thích của tôi. Chúng là những thành phố của Tây Ban Nha.)

3.” Where is the city of Brasilia?” "It's in Brazil!”

(” Thành phố Brasilia ở đâu? ” "Nó ở Brazil!")

4. “Are your cousins from Sydney?” "Yes, they're Australian.

("Có phải anh em họ của bạn đến từ Sydney?" “Đúng, họ là người Úc.)

5. Sushi is a popular food —it's from Japan.

(Sushi là một món ăn phổ biến - đến từ Nhật Bản.)

6. My favourite sports star is from London. He's British.

(Ngôi sao thể thao yêu thích của tôi đến từ London. Anh ấy là người Anh.)

Bài 3

3. Introduce the people and their nationality.

(Giới thiệu người và quốc tịch của họ.)

My name's Naomi. I'm from Japan.

(Mình tên là Naomi. Mình đến từ Nhật Bản.)

This is Naomi. She's Japanese

(Đây là Naomi. Cô ấy là người Nhật Bản.)

1. My name's Juan. I'm from Mexico.

(Tên tôi là Juan. Tôi từ Mexico.)

This is Juan. He's ...............

2. My name's Mahmoud. I'm from Egypt.

(Tên tôi là Mahmoud. Tôi từ Ai Cập.)

This is Mahmoud. He's ...............

3. My name's Melisa. I'm from Turkey.

(Tên tôi là Melisa. Tôi đến từ Thổ Nhĩ Kì.)

This is Melisa. She's ...............

4. My name's Raj. I'm from India.

(Tên tôi là Raj. Tôi đến từ Ấn Độ.)

This is Raj. He's ...............

5. My name's Hoa. I'm from Viet Nam.

(Tên tôi là Hoa. Tôi đến từ Việt Nam.)

This is Hoa. She's ...............

6. My name's Felipe. I'm from Brazil.

(Tên tôi là Felipe. Tôi đến từ Brazil.)

 This is Felipe. He's ...............

Lời giải chi tiết:

1. This is Juan. He's Mexican.

(Đây là Juan. Anh ấy là người Mexico.)

2. This is Mahmoud. He's Egyptian.

(Đây là Mahmoud. Anh ấy là người Ai Cập.)

3. This is Melisa. She's Turkish.

(Đây là Melisa. Cô ấy là người Thổ Nhĩ Kỳ.)

4. This is Raj. He's Indian.

(Đây là Raj. Anh ấy là người Ấn Độ.)

5. This is Hoa. She's Vietnamese.

(Đây là Hoa. Cô ấy là người Việt Nam.)

6. This is Felipe. He's Brazilian.

(Đây là Felipe. Anh ấy là người Brazil.)

Bài 4

4. Write sentences with countries and nationalities. Use the given words to help you.

(Viết câu với các quốc gia và quốc tịch. Sử dụng những từ đã cho để giúp bạn.)

cousin currency film star flag food

friend school friend sports star teacher

My school friend, Ahmed, is from Egypt.

(Bạn học của tôi, Ahmed, đến từ Ai Cập.)

The Turkish flag is red and white. 

(Cờ Thổ Nhĩ Kỳ thì màu đỏ và trắng.)

Phương pháp giải:

- cousin: anh, chị, em họ

- currency: tiền tệ

- film star: ngôi sao điện ảnh

- flag: cờ

- food: đồ ăn

- friend: bạn

- school friend: bạn học

- sports star: ngôi sao thể thao

- teacher: giáo viên

Lời giải chi tiết:

1. My cousin is from Japan.

(Anh họ của tôi đến từ Nhật Bản.)

2. Rosy loves Italian food.

(Rosy rất thích đồ ăn Ý.)

3. My school friends can speak Chinese.

(Bạn bè ở trường của tôi có thể nói tiếng Trung.)

4. My favourite film star is American.

(Ngôi sao điện ảnh yêu thích của tôi là người Mỹ.)

5. The Vietnamese Dong is the currency of Viet Nam.

(Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam.)

6. My English teacher is really helpful.

(Giáo viên tiếng Anh của tôi thật tốt bụng.)

7. Tony’s favourite sports star is from Brazil.

(Ngôi sao thể thao yêu thích của Tony đến từ Brazil.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Vocabulary: Countries and nationalities Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Vocabulary: Countries and nationalities Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Vocabulary: Countries and nationalities Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Vocabulary: Countries and nationalities Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Vocabulary: Countries and nationalities Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.