Vocabulary: Basic adjectives Starter unit SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Vocabulary: Basic adjectives Starter unit SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Vocabulary: Basic adjectives Starter unit SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp bài tập phần Vocabulary: Basic adjectives Starter unit SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Bài 1
1. Look at the pictures. Complete the words.
(Nhìn vào bức tranh. Hoàn thành các từ.)

Lời giải chi tiết:
1. old (adj): cũ, già
2. small (adj): nhỏ
3. expensive (adj): đắt
4. interesting (adj): thú vị
5. popular (adj): nổi tiếng, phổ biếng
6. boring (adj): nhàm chán
7. horrible (adj): kinh khủng
Bài 2
2.Complete the dialogues with the given words.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với từ đã cho.)
bad boring cheap interesting nice old slow small unpopular |
“Photography is a good hobby.”
(Nhiếp ảnh là sở thích tốt của tôi.)
“Yes, it's very interesting.”
(Vâng, nó rất thú vị.)
1. “This bag is a present for you. Mum.”
“I really like it! It's very …………….. “
2. “Is your book interesting?”
“No, it isn't. It's really slow and …………….. “
3. ” Is that camera expensive?”
“No, it's quite …………….. “
4. “I like basketball — it's really fast”
“Yes, I'm not into …………….. sports —they're boring.”
5. “That video game is very popular with students.”
“Yes, but it's …………….. with teachers and parents!”
6. “Your brother's mobile phone is very good.“
“No, it isn't! It's really ……………..”
7. “Are your speakers new?”
“No, they're …………….. “
8. “I really like this bag”
“It's OK, but it isn't very big. It's quite …………….. “
Lời giải chi tiết:
1. nice | 2. boring | 3. cheap | 4. slow |
5. unpopular | 6. bad | 7. old | 8. small |
1. “This bag is a present for you. Mum.”
(“Chiếc túi này là món quà dành cho mẹ. Mẹ ơi.”)
“I really like it! It's very nice “
("Mẹ thực sự thích nó! Nó rất đẹp ")
2. “Is your book interesting?”
("Cuốn sách của bạn có thú vị không?")
“No, it isn't. It's really slow and boring “
(“Không, không phải vậy. Nó thực sự chậm và nhàm chán. ")
3. ” Is that camera expensive?”
("Máy ảnh đó có đắt không?")
“No, it's quite cheap.“
("Không, nó khá rẻ.")
4. “I like basketball— it's really fast.”
(“Tôi thích bóng rổ— nó rất nhanh.”)
“Yes, I'm not into slow sports —they're boring.”
(“Đúng vậy, tôi không thích các môn thể thao chậm - chúng thật nhàm chán.”)
5. “That video game is very popular with students.”
("Trò chơi điện tử đó rất phổ biến với học sinh.")
“Yes, but it's unpopular with teachers and parents!)
("Đúng, nhưng nó không phổ biến với giáo viên và phụ huynh!")
6. “Your brother's mobile phone is very good.“
("Điện thoại di động của anh trai bạn rất tốt.")
“No, it isn't! It's really bad.”
(“Không, không phải! Nó thực sự tệ.")
7. “Are your speakers new?”
("Loa của bạn có mới không?")
“No, they're old .“
("Không, chúng cũ.")
8. “I really like this bag”
("Tôi thực sự thích chiếc túi này.")
“It's OK, but it isn't very big. It's quite small. “
(“Nó được, nhưng nó không to lắm. Nó khá nhỏ.“)
Bài 3
3.Complete the text with the given words.
(Hoàn thành văn bản với từ đã cho.)
big fast good old new popular small |
I like this cool laptop, but it isn't my laptop, it’s my dad's! My old computer is slow, but my dad's (1)……….laptop is very (2) ……….! This laptop is (3) ……….— it’s only 20 cm x 30 cm, but my computer is very (4) ……….. This laptop is (5) ………. for games but my computer is quite bad. I love all the (6) ……….games — Flappy Bird, Minecraft and Candy Crush Saga. I've only got this laptop for today - and it's OK with my dad! Thanks, Dad!
Lời giải chi tiết:
1. new | 2. fast | 3. small |
4. big | 5. good | 6. popular |
I like this cool laptop, but it isn't my laptop, it’s my dad's! My old computer is slow, but my dad's (1)new laptop is very (2)fast! This laptop is (3) small — it’s only 20 cm x 30 cm, but my computer is very (4)big. This laptop is good for games but my computer is quite bad. I love all the (5)popular games — Flappy Bird, Minecraft and Candy Crush Saga. I've only got this laptop for today - and it's OK with my dad! Thanks, Dad!
Tạm dịch:
Tôi thích chiếc máy tính xách tay tuyệt vời này, nhưng nó không phải là máy tính xách tay của tôi, nó là của bố tôi! Máy tính cũ của tôi chạy chậm, nhưng máy tính xách tay mới của bố tôi rất nhanh! Máy tính xách tay này nhỏ - chỉ 20 cm x 30 cm, nhưng máy tính của tôi rất lớn. Máy tính xách tay này thì tốt cho các trò chơi nhưng máy tính của tôi thì khá tệ. Tôi yêu tất cả các trò chơi phổ biến - Flappy Bird, Minecraft và Candy Crush Saga. Tôi chỉ có chiếc máy tính xách tay này hôm nay - và điều đó thì ổn với bố tôi! Cảm ơn bố!
Bài 4
4.Complete the sentences with not very, quite, very or really, and adjectives from this page.
(Hoàn thành câu với not very, quite, very or really, và các tính từ trong trang này.)
My sister is very nice.
(Chị tôi thì rất dễ thương.)
1. My friend is…………………………………….
2. My cousin is…………………………………….
3. Our school is…………………………………….
4. Shopping is …………………………………….
5. Sport on TV is …………………………………
6. My favourite film is……………………………
7. London is …………………………………….
8. New computers are ……………………………
Phương pháp giải:
- not very (adv): rất không
- quite (adv): khá, tương đối
- very (adv): rất
- really (adv): thực sự
Lời giải chi tiết:
1. My friend is quite friendly.
(Bạn của tôi thì khá thân thiện.)
2. My cousin is very thin.
(Anh họ của tôi thì rất gầy.)
3. Our school is not very big.
(Trường của chúng tôi thì không to lắm.)
4. Shopping is very interesting.
(Mua sắm thì rất thú vị.)
5. Sport on TV is really popular.
(Thể thao trên ti vi thì thực sự thú vị.)
6. My favourite film is really interesting.
(Bộ phim yêu thích của tôi thật sự thú vị.)
7. London is really large.
(Luân Đôn thật sự rộng lớn.)
8. New computers are quite expensive.
(Máy vi tính mới khá đắt tiền.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Vocabulary: Basic adjectives Starter unit SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Vocabulary: Basic adjectives Starter unit SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Vocabulary: Basic adjectives Starter unit SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Vocabulary: Basic adjectives Starter unit SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Vocabulary: Basic adjectives Starter unit SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.