Reading Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Reading Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Reading Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp bài tập phần Reading - Unit 1. Towns and cities - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bài 1

1. Read the text. Tick () the correct box.

(Đọc văn bản. Đánh dấu (✓) vào ô đúng.)

Miniland is ... London.

a. in b. near c. far from 

A. Imagine it’s your first time in London, but you have only got one day to see the city.

(Hãy tưởng tượng đây là lần đầu tiên bạn đến London, nhưng bạn chỉ có một ngày để ngắm nhìn thành phố.)

B. There's an answer - visit Miniland! It's at Legoland park in Windsor. This is only half an hour by train from London's Paddington Station and it's open March to November from 10 a.m. 

(Có một câu trả lời - hãy ghé thăm Miniland! Nó ở công viên Legoland ở Windsor. Chỉ mất nửa giờ đi tàu từ Ga Paddington của London và nó mở cửa từ 10 giờ sáng từ tháng 3 đến tháng 11.)

C. Miniland has hundreds of interesting places from London! There are pretty parks like St James's Park or shops like Hamleys. All of these places are very small and they're all in Lego bricks.

(Miniland có hàng trăm địa điểm thú vị từ London! Có những công viên xinh đẹp như St James's Park hoặc các cửa hàng như Hamleys. Tất cả những nơi này đều rất nhỏ và chúng đều bằng những viên gạch Lego.)

D. There are about 40 million bricks in Miniland. One building has got 200,000 bricks - that's the Canary Wharf office building.

(Có khoảng 40 triệu viên gạch ở Miniland. Một tòa nhà có 200.000 viên gạch - đó là tòa nhà văn phòng Canary Wharf.)

E. It's not real London, but relax - you're a good tourist!

(Đó không phải là London thực, nhưng hãy thư giãn - bạn là một du khách tốt!)

Lời giải chi tiết:

b. near

Miniland is near London.

(Miniland gần London.)

Bài 2

2. Read the text again. Match sentences 1-4 with paragraphs A-E.

(Đọc văn bản một lần nữa. Nối các câu 1-4 với các đoạn văn A-E.)

Parks and buildings —all in Lego bricks. C

(Công viên và tòa nhà — tất cả đều bằng gạch Lego. )

1. There are a lot of bricks here.

(Có rất nhiều gạch ở đây.)

2. Where is Miniland?

(Miniland ở đâu?)

3. Don't worry! You're a great visitor. 

(Đừng lo lắng! Bạn là một du khách tuyệt vời.)

4. Only one day in London! 

(Chỉ một ngày ở London!)

Lời giải chi tiết:

1. D

2. B

3. E

4. A

Bài 3

3. Read the text again. Write True or False.

(Đọc văn bản một lần nữa. Viết đúng hoặc sai.)

Miniland is a good place for tourists with only one day in London. True

(Miniland là một nơi tốt cho du khách chỉ có một ngày ở London.)

1. It's thirty minutes by train from London to Windsor.

2. Legoland is open all year.

3. There's a shop in Miniland called Hamleys.

4. The buildings in Miniland are very big. 

5. Miniland has got millions of bricks

6. Tower Bridge in Miniland has got 200,000 bricks. 

Lời giải chi tiết:

1 - True

2 - False

3 - True

4 - False

5 - True

6 – False

1. It's thirty minutes by train from London to Windsor. True 

(Từ London đến Windsor mất ba mươi phút đi tàu.)

2. Legoland is open all year. False

(Legoland mở cửa quanh năm.)

3. There's a shop in Miniland called Hamleys. True 

(Có một cửa hàng ở Miniland tên là Hamleys.)

4. The buildings in Miniland are very big.False

(Các tòa nhà ở Miniland rất lớn.)

5. Miniland has got millions of bricks. True 

(Miniland có hàng triệu viên gạch.)

6. Tower Bridge in Miniland has got 200,000 bricks. False

(Cầu Tháp ở Miniland có 200.000 viên gạch.)

Bài 4

4. Answer the questions. Write complete sentences.

(Trả lời các câu hỏi. Viết câu hoàn chỉnh.)

1. What's the name of the London train station for visitors to Windsor? 

(Tên ga xe lửa London cho du khách đến Windsor là gì?)

2. What time is Miniland open in the morning?

(Miniland mở cửa vào buổi sáng lúc mấy giờ?)

3. Which London park is there in Miniland? 

(Miniland có công viên London nào?)

4. How many bricks are there in Miniland?

(Có bao nhiêu viên gạch trong Miniland?)

5. Is there a place like Miniland in your country? Where is it? 

(Có nơi nào giống như Miniland ở đất nước của bạn không? Nó ở đâu?)

6. Are places like Miniland interesting for you? Why /Why not? 

(Những nơi như Miniland có thú vị với bạn không? Tại sao?/ Tại sao không?)

Lời giải chi tiết:

1. The station is called Paddington. 

(Nhà ga có tên là Paddington.)

2. It’s open from 10 a.m. 

(Nó mở cửa từ 10 giờ sáng.)

3. There is St James’s Park in Miniland. 

(Có Công viên St James ở Miniland.)

4. There are about 40 million bricks.

(Có khoảng 40 triệu viên gạch.)

5. I think it is Cat Tuong Phu Sinh Tourist Area in Long An province.

(Tôi nghĩ đó là Khu du lịch Cát Tường Phú Sinh tỉnh Long An.)

6. Yes, they are. Because they are really exciting and fantastic.

(Có. Bởi chúng thực sự thú vị và tuyệt vời.)

Bài 5

5. Complete the sentences with the given words. 

(Hoàn thành các câu với các từ cho sẵn.)

cabins chefs climbing wall comfortable exciting fantastic horrible passengers swimming pool

The beds on the new ship are very comfortable.

(Giường trên tàu mới rất thoải mái.)

1. My brother and father work in a restaurant. They're ________

2. “The food in this new café is very good.” “Yes, it's ________ !But the food in that old café is ________!”

3. There are nine hundred ________ on this ship and they've all got nice ________

4. The sports centre has got a modern ________ It's very tall and very ________ !

5 It's a hot day and there are a lot of people in the ________

Phương pháp giải:

- cabins: ca-bin, khoang tàu

- chefs: đầu bếp

- climbing wall: tường leo núi

- comfortable: thoải mái

- exciting: hấp dẫn

- fantastic: tuỵêt vời

- horrible: kinh khủng

- passengers: hành khách

- swimming pool: hồ bơi

Lời giải chi tiết:

1. My brother and father work in a restaurant. They're chefs.

(Anh trai và bố tôi làm việc trong một nhà hàng. Họ là đầu bếp.)

2. “The food in this new café is very good.” “Yes, it's fantastic!But the food in that old café is horrible!”

("Thức ăn ở quán cà phê mới này rất ngon." "Vâng, thật tuyệt vời! Nhưng đồ ăn trong quán cà phê cũ kỹ đó thật kinh khủng!")

3. There are nine hundred passengers on this ship and they've all got nice cabins.

(Có chín trăm hành khách trên con tàu này và họ đều có những ca-bin tốt.)

4. The sports centre has got a modern climbing wall. It's very tall and very exciting!

(Trung tâm thể thao có một bức tường leo núi hiện đại. Nó rất cao và rất thú vị!)

5. It's a hot day and there are a lot of people in the swimming pool.

(Đó là một ngày nóng và có rất nhiều người trong hồ bơi.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Reading Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Reading Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Reading Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Reading Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Reading Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.