Language focus: this, that, these, those, have got Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Language focus: this, that, these, those, have got Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Language focus: this, that, these, those, have got Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp bài tập phần Language focus: this, that, these, those, have got Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bài 1

this, that, these, those

1.Look at the picture. Complete the sentences with this, that, these or those.

(Nhìn vào bức tranh. Hoàn thành các câu với this, that, these or those.)

Language focus: this, that, these, those, have got Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 0 1

That photo is really nice.

(Bức ảnh kia thật sự đẹp.)

1. _____ boys are in my class.

2. _____ video game is really cool.

3. _____ are my new friends, Michaela and Megan.

4. _____camera is quite expensive.

5. _____ is my cousin, Alex.

Phương pháp giải:

- this + danh từ số ít: này 

- that + danh từ số ít: kia 

- these + danh từ số nhiều: những (cái/người) này

- those + danh từ số nhiều: những (cái/người) kia

Lời giải chi tiết:

1. Those boys are in my class.

(Những bạn nam đó học cùng lớp với tôi.)

2. This video game is really cool.

(Trò chơi điện tử này thực sự rất hay.)

3. These are my new friends, Michaela and Megan.

(Đây là những người bạn mới của tôi, Michaela và Megan.)

4. That camera is quite expensive.

(Máy ảnh đó khá đắt.)

5. This is my cousin, Alex.

(Đây là anh họ của tôi, Alex.)

Bài 2

Have got (có)

2. Complete the table with the given words. 

(Hoàn thành bảng với các từ đã cho.)

got has Has hasn't have (x2) haven't haven't got 's 

Affirmative

I/ You/ We/You/ They have got 

He/ She/ It (1)…………… got 

a new bag.

a DVD about animals.

Negative

I/ You/ We/You/ They (2)………….got 

He/ She/ It hasn’t (3)……………

a book.

a poster of Paris.

Questions

Have I/ you/ we/you/ they (4)………….

(5)…………… he/ she/ it got 

an ID card?

a mobile phone?

Short answers

Affirmative

Yes, I/ you/ we/you/ they (6)………….

Yes, he/ she/ it (7)……………. 

Negative

No, I/ you/ we/you/ they (8)………….

No, he/ she/ it (9)……………. 

Lời giải chi tiết:

Affirmative (Khẳng định)

I/ You/ We/You/ They have got 

He/ She/ It has got 

a new bag.

a DVD about animals.

Negative (Phủ định)

I/ You/ We/You/ They haven’t got 

He/ She/ It hasn’t got

a book.

a poster of Paris.

Questions (Nghi vấn)

Have I/ you/ we/you/ they got

Has he/ she/ it got 

an ID card?

a mobile phone?

Short answers (Trả lời ngắn)

Affirmative (Khẳng định)

Yes, I/ you/ we/you/ they have.

Yes, he/ she/ it has.

Negative (Phủ định)

No, I/ you/ we/you/ they haven’t.

No, he/ she/ it hasn’t.

Bài 3

3. Complete the sentences using affirmative or negative forms of have got.

(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các dạng khẳng định hoặc phủ định của have got.)

We 've got a book about sport at home. ✓

(Chúng tôi có 1 quyển sách về thể thao ở nhà.)

We haven't got a book about animals. X

(Chúng tôi không có 1 quyển sách về động vật.)

1. I …………. a pen in my bag. X

I …………. a notebook. ✓

2. Molly …………. a big table in her room. X

She …………. a small desk.✓

3. You …………. an ID card in your drawer. ✓

You …………. a camera. X

4. Steve …………. a sister. ✓

He …………. a brother. X

5. We …………. cousins in Australia. X

We …………. cousins in the UK. ✓

6. Our classroom …………. new desks. ✓

It …………. a new board. X 

Lời giải chi tiết:

1. I haven’t got a pen in my bag. X

(Tôi không có bút trong cặp.)

I ’ve got a notebook. ✓

(Tôi có một cuốn vở.)

2. Molly hasn’t got a big table in her room. X

(Molly không có một cái bàn lớn trong phòng của cô ấy.)

She ’s got a small desk.✓

(Cô ấy có một cái bàn nhỏ.)

3. You ’ve got an ID card in your drawer. ✓

(Bạn có một thẻ ID trong ngăn kéo của mình.)

You haven’t got a camera. X

(Bạn không có máy ảnh.)

4. Steve ’s got a sister. ✓

(Steve có một em gái.)

He hasn’t got a brother. X

(Anh ấy không có anh trai.)

5. We haven’t got cousins in Australia. X

(Chúng tôi không có anh em họ ở Úc.)

We ’ve got cousins in the UK. ✓

(Chúng tôi có anh em họ ở Vương quốc Anh.)

6. Our classroom has got new desks. ✓

(Lớp học của chúng tôi đã có bàn mới.)

It hasn’t got a new board. X 

(Nó không có bảng mới.)

Bài 4

4. Look at the table. Write questions and short answers. 

(Nhìn vào bảng. Viết những câu hỏi và những câu trả lời ngắn.)

Maria

Tony and Jacob

a laptop

X

a pet

X

a friend in London

X

Has Maria got a laptop? No, she hasn't.

(Maria có máy tính xách tay không? - Không, cô ấy không có.)

1. ……Tony and Jacob ……a laptop?

2. ……Maria ……a pet?

3. ……Tony and Jacob ……a pet?

4. ……Maria ……a friend in London?

Lời giải chi tiết:

1. Have Tony and Jacob got a laptop? - Yes, they have.

(Tony và Jacob có máy tính xách tay không? - Vâng họ có.)

2. Has Maria got a pet? - Yes, she has.

(Maria có thú cưng không? - Vâng cô ấy có.)

3. Have Tony and Jacob got a pet? - No, they haven't.

(Tony và Jacob đã nuôi thú cưng chưa? - Không, họ không có.)

4. Has Maria got a friend in London? - No, she hasn't.

(Maria có bạn ở London không? - Không, cô ấy không có.)

Bài 5

5. Write sentences using affirmative and negative forms of have got.

(Viết câu sử dụng các dạng khẳng định và phủ định của have got.)

In my room. I’ve got two speakers but I haven't got a computer.

(Trong phòng tôi có 2 cái loa nhưng tôi không có máy vi tính.)

1. In my pocket, I …………………………………………………………………………

2. On my desk, I …………………………………………………………………………

3. On my teacher's desk, he / she …………………………………………………………

4. In my bag, I …………………………………………………………………………

5. In our house, we …………………………………………………………………………

Lời giải chi tiết:

1. In my pocket, I’ve got a key but I haven't got money.

(Trong túi của tôi, tôi có chìa khóa nhưng tôi không có tiền.)

2. On my desk, I’ve got many books but I haven't got a pen.

(Trên bàn làm việc của tôi, tôi có nhiều sách nhưng tôi không có bút.)

3. On my teacher's desk, he/she’s got a book but he/she hasn't got a computer.

(Trên bàn giáo viên của tôi, thầy ấy / cô ấy có sách nhưng thầy ấy /cô ấy không có máy tính.)

4. In my bag, I’ve got a book but I haven't got a notebook.

(Trong cặp của tôi, tôi có một cuốn sách nhưng tôi không có một cuốn vở.)

5 In our house, we’ve got a TV but we haven't got a radio.

(Trong nhà của chúng tôi, chúng tôi có TV nhưng chúng tôi không có đài.)

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Language focus: this, that, these, those, have got Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Language focus: this, that, these, those, have got Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Language focus: this, that, these, those, have got Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Language focus: this, that, these, those, have got Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Language focus: this, that, these, those, have got Starter Unit - SBT Tiếng Anh 6 – Friends Plus (Chân trời sáng tạo) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.