Vocabulary and Listening: X Games: Regular and irregular verbs - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Tổng quan nội dung

Lời Giải Chi Tiết: Vocabulary and Listening: X Games: Regular and irregular verbs - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Vocabulary and Listening: X Games: Regular and irregular verbs - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.

Tổng hợp các bài tập phần Vocabulary and Listening: X Games: Regular and irregular verbs - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Bài 1

1. Write the past simple form of the given verbs. 

(Viết dạng quá khứ đơn của các động đã cho.)

learn 3 do 6 travel

1 become 4 go 7 watch

2 decide 5 start 8 win

Phương pháp giải:

-learn: học

-do: làm 

-travel: du lịch, đi lại

-become: trở nên 

-go: đi 

-watch: xem

-decide: quyết định

-start: bắt đầu

-win: chiến thắng 

Lời giải chi tiết:

1 became 4 went 7 watched

2 decided 5 started 8 won

3 did 6 travelled

Bài 2

 2.Complete the text using the past simple form of the given verbs. 

(Hoàn thành văn bản bằng cách sử dụng dạng quá khứ đơn của các động từ đã cho.)

become compete do go learn start travel watch win

How I became interested in basketball 

When I was ten years old, I went to my friend Sara's house one evening, and we (1)______ our homework After that we (2)______ an Olympic basketball match on TV - it was really exciting! I then (3) ______ more about basketball in my PE lessons at school and I (4)______ very interested in the sport.

After that, I(5) ______ to play after school with my friends at the local sports centre. Soon, I was in the under-fourteens basketball team in my town.

Last month, our team (6) ______by bus to a city 100km away and we (7)______ in a big competition. We (8)______ it and I now have got a gold medal in my bedroom! 

Lời giải chi tiết:

1.did

2.watched

3.learned

4.became

5.started

6.travelled

7.competed

8.won

How I became interested in basketball 

When I was ten years old, I went to my friend Sara's house one evening, and we did our homework.

After that we watchedan Olympic basketball match on TV - it was really exciting! I then learned more about basketball in my PE lessons at school and I became very interested in the sport.

After that, I started to play after school with my friends at the local sports centre. Soon, I was in the under-fourteens basketball team in my town.

Last month, our team travelled by bus to a city 100km away and we competed in a big competition. We won it and I now have got a gold medal in my bedroom! 

Tạm dịch:

Làm thế nào mà tôi trở nên thích bóng rổ

Khi tôi mười tuổi, vào một buổi tối, tôi đến nhà bạn của tôi Sara, và chúng tôi làm bài tập về nhà.

Sau đó, chúng tôi đã xem một trận đấu bóng rổ Olympic trên ti vi - nó thực sự rất thú vị! Sau đó, tôi học thêm về bóng rổ trong các giờ học Thể dục của mình ở trường và tôi trở nên rất hứng thú với môn thể thao này.

Sau đó, tôi bắt đầu chơi sau giờ học với bạn bè ở trung tâm thể thao địa phương. Chẳng bao lâu, tôi đã tham gia đội bóng rổ dành cho học sinh dưới bốn tuổi trong thị trấn của tôi.

Tháng trước, đội của chúng tôi đã di chuyển bằng xe buýt đến một thành phố cách đó 100km và chúng tôi đã tham gia một cuộc thi lớn. Chúng tôi đã thắng cuộc thi và bây giờ tôi có một huy chương vàng trong phòng ngủ của mình!

Bài 3

3.Listen and choose the correct answers.

(Nghe và chọn câu trả lời đúng)

Vocabulary and Listening: X Games: Regular and irregular verbs - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 2 1

Phương pháp giải:

Nội dung bài nghe:

Interviewer: Good afternoon and welcome to Winter Olympics Special! Today, we’re talking to seventeen-year-old ski jumper Ryan Jones from the USA. Ryan is one of the youngest competitors here at the Winter Olympics. 

Ryan: Hi there! 

Interviewer: So, tell us how it all started. 

Ryan: Well, I first learned to ski at the age of four. Skiing is very popular in my area – I live near the Rocky Mountains in the USA. I went skiing every weekend with my parents.

Interviewer: That sounds great. 

Ryan:  Yeah. Then, when I was nine, the Winter Olympics were on TV and I watched the ski jumping. And from that moment I started to talk about ski jumping lessons! I was very excited! 

Interviewer: And were your parents happy about that? 

Ryan:  No, not really. But in the end I started ski jumping lessons when I was fourteen. At first, I did very small jumps – three or four metres! But then I became better and better.

Interviewer: Great! 

Ryan:  And last year, at the age of sixteen, I travelled to Canada for an important competition and I did a jump of 180 metres. I won the bronze medal!

Interviewer: Wow! That’s amazing. Well, thank you. And of course, you can see Ryan tomorrow in the ski jump on Winter Olympics Special – our programme starts at 2 p.m. every day.

Tạm dịch bài nghe:

Người phỏng vấn: Xin chào và chào mừng bạn đến với Thế vận hội mùa đông Đặc biệt! Hôm nay, chúng ta đang nói chuyện với vận động viên nhảy trượt tuyết 17 tuổi Ryan Jones đến từ Mỹ. Ryan là một trong những đối thủ trẻ nhất tại Thế vận hội mùa đông.

Ryan: Xin chào!

Người phỏng vấn: Vậy, hãy cho chúng tôi biết mọi thứ bắt đầu như thế nào.

Ryan: Chà, tôi học trượt tuyết lần đầu tiên vào năm bốn tuổi. Trượt tuyết rất phổ biến ở khu vực của tôi - Tôi sống gần Dãy núi Rocky ở Mỹ. Tôi đã đi trượt tuyết vào mỗi cuối tuần với bố mẹ tôi.

Người phỏng vấn: Nghe hay đấy.

Ryan: Vâng. Sau đó, khi tôi chín tuổi, Thế vận hội mùa đông được chiếu trên ti vi và tôi đã xem môn nhảy trượt tuyết. Và từ lúc đó tôi bắt đầu nói về những bài học về môn nhảy trượt tuyết! Tôi đã rất phấn khích!

Người phỏng vấn:Và bố mẹ bạn có hài lòng về điều đó không?

Ryan: Không, không hẳn. Nhưng cuối cùng, tôi bắt đầu học nhảy trượt tuyết khi tôi mười bốn tuổi. Lúc đầu, tôi nhảy rất gần - ba hoặc bốn mét! Nhưng sau đó tôi ngày càng trở nên tốt hơn.

Người phỏng vấn: Tuyệt vời!

Ryan: Và năm ngoái, ở tuổi 16, tôi đã đến Canada để tham dự một cuộc thi quan trọng và tôi đã thực hiện cú nhảy 180 mét. Tôi đã giành được huy chương đồng!

Người phỏng vấn: Chà! Thật đáng kinh ngạc. Vậy, cám ơn. Và tất nhiên, bạn có thể thấy Ryan vào ngày mai trong môn nhảy trượt tuyết trên chương trình Thế vận hội mùa đông Đặc biệt - chương trình của chúng tôi bắt đầu lúc 2 giờ chiều. Hằng ngày.

Lời giải chi tiết:

1.c youngest

2.a four

3.b parents

4.c unhappy

5.a small

6.c bronze

Bài 4

 4.Listen again and complete the sentences with one, two or three words.

(Nghe lại và hoàn thành các câu với một, hai hoặc ba từ.)

Ryan is seventeen years old.

1. Ryan is from the ______

2. Ryan went skiing every ______ when he was younger.

3. Ryan watched ski jumping on TV when he was ______ years old.

4. At first, Ryan did jumps of ______metres.

5. Ryan went to a competition in ______ when he was sixteen.

6. The Winter Olympics Special TV programme is at ______every day. 

Lời giải chi tiết:

1.USA

2.weekend

3.nine

4.three or four

5.Canada

2 p.m.

  1. Ryan is from the USA.

( Ryan đến từ Mỹ.)

2.Ryan went skiing every weekend when he was younger.

( Ryan đi trượt tuyết vào mỗi cuối tuần khi anh ấy còn nhỏ.)

3.Ryan watched ski jumping on TV when he was nine years old.

( Ryan đã xem môn nhảy trượt tuyết trên TV khi anh ấy chín tuổi.)

4.At first, Ryan did jumps of three or four metres.

( Lúc đầu, Ryan đã nhảy ba hoặc bốn mét.)

5.Ryan went to a competition in Canada when he was sixteen.

( Ryan đã tham dự một cuộc thi ở Canada khi anh ấy mười sáu tuổi.)

6.The Winter Olympics Special TV programme is at 2 p.m.every day. 

( Chương trình truyền hình Đặc biệt Thế vận hội Mùa đông phát sóng lúc 2 giờ chiều mỗi ngày.)

Bài 5

5.Tom did a lot of different things last week. Look at the picture. Write sentences about Tom using the past simple form of the given verbs. 

(Tom đã làm rất nhiều việc khác nhau vào tuần trước. Nhìn vào bức tranh. Viết các câu về Tom bằng cách sử dụng dạng quá khứ đơn của các động từ đã cho.)

Vocabulary and Listening: X Games: Regular and irregular verbs - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) 4 1

compete in do go learn 

start watch win

Last week...

Tom did his homework.

Lời giải chi tiết:

1 Tom went to the theatre. 

2 Tom learned some French verbs. 

3 Tom competed in a football competition. 

4 Tom started tennis lessons. 

5 Tom won a medal.

6 Tom watched a football match on TV.

Tạm dịch:

Tuần trước...

Tom đã làm bài tập về nhà của mình.

1 Tom đã đến nhà hát.

2 Tom đã học một số động từ tiếng Pháp.

3 Tom đã thi đấu trong một cuộc thi bóng đá.

4 Tom bắt đầu học quần vợt.

5 Tom đã giành được huy chương.

6 Tom đã xem một trận đấu bóng đá trên ti vi.

Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Vocabulary and Listening: X Games: Regular and irregular verbs - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)

Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Vocabulary and Listening: X Games: Regular and irregular verbs - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.

Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh

Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Vocabulary and Listening: X Games: Regular and irregular verbs - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.

Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan

Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Vocabulary and Listening: X Games: Regular and irregular verbs - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.

Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến

Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Vocabulary and Listening: X Games: Regular and irregular verbs - Unit 6 - SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.