Language Focus: Countable and uncountable nouns - some, any, much, many and a lot of - Unit 5- SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Language Focus: Countable and uncountable nouns - some, any, much, many and a lot of - Unit 5- SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Language Focus: Countable and uncountable nouns - some, any, much, many and a lot of - Unit 5- SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp các bài tập phần Language Focus : Countable and uncountable nouns - some, any, much, many and a lot of - Unit 5- SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Bài 1
1. Write C (countable) or U (uncountable).
(Viết C (đếm được) hoặc U (không đếm được).)
Milk U
1. rice 6. grape
2. sandwich 7. burger
3. apple juice 8. meat
4. vegetable 9. pear
5. cheese 10. yogurt
Lời giải chi tiết:
1. rice (cơm) U 6. Grape (nho) C
2. sandwich (bánh mì sandwich) C 7. Burger (bánh mì hăm-bơ-gơ) C
3. apple juice(nước táo) U8. Meat (thịt) U
4. vegetable (rau) C9. pear (lê) C
5. cheese (phô mai)U 10. Yogurt (sữa chua)U
Bài 2
2. Complete the table with the given words
( Hoàn thành bảng với các từ đã cho.)
any a lot of many much some any some a lot of |

Lời giải chi tiết:
1. a lot of | 2.some | 3.some | 4.many | 5.much | 6.any | 7.any |

Bài 3
3. Complete the questions with How much or How many. Make the word plural if necessary.
(Hoàn thành các câu hỏi với How much hoặc How many. Đặt từ trở thành số nhiều nếu cần thiết.)
How many apples does he eat every week?
How much juice do you drink?
1. _____ burger_ do you eat?
2. _____ cheese_ is there on the pizza?
3. _____ nut_ are there in the bag?
4. _____ white rice_ do they usually eat?
5. _____ sandwich_ have you got?
6. _____ milk_ does she drink?
7. _____ bread_have they got in the shop?
8. _____ egg_ are there on the table?
Lời giải chi tiết:
How many burgers do you eat?
( Bạn ăn bao nhiêu cái bánh hăm-bơ-gơ?)
2. How much cheese is there on the pizza?
(Có bao nhiêu phô mai trên chiếc bánh pizza?)
3.How many nuts are there in the bag?
( Có bao nhiêu hạt trong túi?)
4.How much white rice do they usually eat?
(Bạn thường ăn bao nhiêu cơm trắng?
5.How many sandwiches have you got?
( Bạn có bao nhiêu cái bánh sandwich?
6.How much milk does she drink?
( Cô ấy uống bao nhiêu sữa?
7.How much bread have they got in the shop?
(Họ có bao nhiêu bánh mì trong cửa hàng?
8.How many eggs are there on the table?
( Có bao nhiêu trứng trên bàn?)
Bài 4
4. Look at the table. What do Laura and Toby eat? Complete the sentences with some, any, much, many and a lot of.
(Nhìn vào bảng. Laura và Toby ăn gì? Hoàn thành các câu với some, any, much, many và a lot of.)
Fruit | Vegetables | Meat | Sweets | Water | |
Laura | *** | *** | - | ** | * |
Toby | ** | * | *** | - | ** |
Laura eats a lot of fruit every day.
Today eats some fruit.
1. Laura eats ____ vegetables in her diet.
2. Toby doesn't have _____ vegetables with his meals. He prefers noodles.
3. Laura never eats _____ meat. She's a vegetarian. She often eats beans.
4. Toby eats ____ meat every day.
5. Laura has ____ sweets. She likes chocolate.
6. Toby doesn't eat ____ sweets at all.
7. Laura doesn't drink ____ water. She prefers juice or milk.
8. Toby drinks ____ water with every meal.
Lời giải chi tiết:
Fruit
Vegetables
Meat
Sweets
Water
Laura
***
***
-
**
*
Toby
**
*
***
-
**
1. Laura eats a lot of vegetables in her diet.
(Laura ăn nhiều rau trong chế độ ăn uống của cô ấy
2.Toby doesn't have many / a lot of vegetables with his meals. He prefers noodles.
(Toby không có nhiều rau trong bữa ăn của anh ấy. Anh ấy thích ăn mì hơn
3.Laura never eats any meat. She's a vegetarian. She often eats beans.
(Laura không bao giờ ăn thịt. Cô ấy ăn chay. Cô ấy thường ăn đậu
4.Toby eats a lot of meat every day.
(Toby ăn nhiều thịt mỗi ngày.)
5.Laura has some sweets. She likes chocolate.
(Laura có một vài cái kẹo. Cô ấy thích sô cô la.)
6.Toby doesn't eat any sweets at all.
(Toby hoàn toàn không ăn kẹo.
7.Laura doesn't drink much / a lot of water. She prefers juice or milk.
(Laura không uống nhiều nước. Cô ấy thích nước trái cây hoặc sữa hơn.
8.Toby drinks some water with every meal.
(Toby uống một ít nước trong mỗi bữa ăn.)
Bài 5
5. Look back at the table in exercise 4. Complete the table for you and a friend. Write sentences with some, any, much, many and a lot of.
(Nhìn lại bảng ở bài tập 4. Hoàn thành bảng cho bạn và một 1 người bạn. Viết câu với some, any, much, many và a lot of.)
crisps | Juice | vegetables | Water | |
Me | *** | *** | - | *** |
My friend | - | ** | *** | ** |
I eat a lot of crisps. I love them.
(Tôi ăn rất nhiều khoai tây chiên giòn. Tôi yêu chúng.)
My friend Minh never eats any crisps. He doesn't like them.
(Bạn Minh của tôi không bao giờ ăn khoai tây chiên giòn. Cậu ấy không thích chúng.)
Lời giải chi tiết:
1.I drink a lot of juice every day. I’m really like it.
(Tôi uống rất nhiều nước trái cây mỗi ngày. Tôi thực sự thích nó.)
2.My friend Andy often has som juice with his lunch.
(Bạn tôi Andy thường uống nước trái cây vào bữa trưa của anh ấy.)
3.I never eat any vegetables because I don’t like them.
(Tôi không bao giờ ăn bất kỳ loại rau nào vì tôi không thích chúng.)
4. My friend Andy always has a lot of vegetables in his diet.
(Bạn tôi Andy luôn có nhiều rau trong chế độ ăn uống của anh ấy.)
5.I often drink a lot of/ much water in hot days.
(Tôi thường uống rất nhiều / nhiều nước trong những ngày nắng nóng.)
6. My friend Andy usually drinks some water when he gets up.
(Bạn tôi Andy thường uống một ít nước khi anh ấy ngủ dậy.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Language Focus: Countable and uncountable nouns - some, any, much, many and a lot of - Unit 5- SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Language Focus: Countable and uncountable nouns - some, any, much, many and a lot of - Unit 5- SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Language Focus: Countable and uncountable nouns - some, any, much, many and a lot of - Unit 5- SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Language Focus: Countable and uncountable nouns - some, any, much, many and a lot of - Unit 5- SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Language Focus: Countable and uncountable nouns - some, any, much, many and a lot of - Unit 5- SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.