Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 6 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Tổng hợp bài tập phần Vocabulary and litening - Unit 1. Towns and cities - SBT Tiếng Ánh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Bài 1
1. Find eight more adjectives in the wordsearch. Write the adjectives under positive
or negative
.
(Tìm thêm tám tính từ trong ô chữ. Viết các tính từ vào dưới cột tích cực
hoặc tiêu cực
.)
clean dangerous dirty friendly noisy |

positive clean ... ... ... ... | negative ... ... ... ... |
Phương pháp giải:
- lean: sạch sẽ
- dangerous: nguy hiểm
- dirty: dơ bẩn
- friendly: thân thiện
- noisy: ồn ào
- pretty: xinh đẹp
- quiet: yên tĩnh
- safe: an toàn
- ugly : xấu xí
Lời giải chi tiết:
positive - lean: sạch sẽ - friendly: thân thiện - pretty: xinh đẹp - quiet: yên tĩnh - safe: an toàn | negative - dangerous: nguy hiểm - dirty: dơ bẩn - noisy: ồn ào - ugly : xấu xí |
Bài 2
2. Listen to the street interview and tick the correct box. What is the person's favorite building?
(Nghe cuộc phỏng vấn đường phố và đánh dấu vào ô đúng. Tòa nhà yêu thích của người đó là gì?)

Phương pháp giải:
Nội dung bài nghe:
1. Dan
Jessica: Hello, I’m Jessica. Can I ask you a quick question for our school survey?
Dan: Yes, sure.
Jessica: What’s your favourite building?
Dan: Er ... mmm ... There’s a modern office building in London – it’s near my dad’s office. It’s called the Heron Tower. I like it a lot.
Jessica: Oh ... why?
Dan: It’s more exciting and interesting than a lot of new buildings. And it’s very tall!
Jessica: Thank you.
2. Lily
Bradley: Hi! My name’s Bradley. Can I ask you... what’s your favourite building?
Lily: Mmm ... I don’t know. Maybe the nice French café here in town? Opposite the cinema.
Bradley: Yes, I know. Near the library?
Lily:Yes. It’s a very pretty building and it’s cleaner and more comfortable than the modern coffee shops in town. It’s a very friendly place, too.
Bradley: Yes, that’s true.
3. Jane
Bradley: Hello there! I’ve got a quick question for you. What’s your favourite building?
Jane: My favourite building? Oh, I think it’s the train station in York – my home town.
Bradley:Why’s that?
Jane: It’s a fantastic old building – it’s more than a hundred years old. It’s noisier than some smaller stations, but it’s great. And it’s got an amazing café!
Bradley:Thanks.
4. Charlie
Jessica: Hi. We’ve got a question for you!
Charlie: Oh ... OK.
Jessica: What’s your favourite building?
Charlie: I don’t know ... Maybe the sports centre next to my school? It’s newer and more modern than the school!
Jessica:Thanks very much.
5. Karen
Bradley: Hello there! Can I ask you a question?
Karen:Yes.
Bradley: What’s your favourite building?
Karen:I’m not sure ... Oh, I know! It’s the big library in the old part of town. It’s very pretty and it’s nicer than that ugly new cinema next to it!
Bradley: Ha ha! You’re right.
Tạm dịch bài nghe:
1. Dan
Jessica: Xin chào, tôi là Jessica. Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi nhanh cho cuộc khảo sát ở trường của chúng tôi không?
Dan: Vâng, chắc chắn.
Jessica: Tòa nhà yêu thích của bạn là gì?
Dan: Ơ ... mmm ... Có một tòa nhà văn phòng hiện đại ở London - nó gần văn phòng của bố tôi. Nó được gọi là Tháp Heron. Tôi rất thích nó.
Jessica: Ồ ... tại sao?
Dan: Nó thú vị và hấp dẫn hơn rất nhiều tòa nhà mới. Và nó rất cao!
Jessica: Cảm ơn.
2. Lily
Bradley: Xin chào! Tên tôi là Bradley. Tôi có thể hỏi bạn ... tòa nhà yêu thích của bạn là gì?
Lily: Mmm ... Tôi không biết. Có lẽ là quán cà phê Pháp đẹp ngay trong thị trấn? Đối diện rạp chiếu phim.
Bradley: Vâng, tôi biết. Gần thư viện?
Lily: Vâng. Đó là một tòa nhà rất đẹp, sạch sẽ và thoải mái hơn những quán cà phê hiện đại trong thị trấn. Đó cũng là một nơi rất thân thiện.
Bradley: Đúng vậy.
3. Jane
Bradley: Xin chào! Tôi có một câu hỏi nhanh cho bạn. Tòa nhà yêu thích của bạn là gì?
Jane: Tòa nhà yêu thích của tôi? Ồ, tôi nghĩ đó là ga xe lửa ở York - quê hương của tôi.
Bradley: Tại sao vậy?
Jane: Đó là một tòa nhà cổ tuyệt vời - nó đã hơn một trăm năm tuổi. Nó ồn ào hơn một số trạm nhỏ hơn, nhưng nó rất tuyệt. Và nó có một quán cà phê tuyệt vời!
Bradley: Cảm ơn.
4. Charlie
Jessica: Chào. Chúng tôi có một câu hỏi cho bạn!
Charlie: Ồ ... OK.
Jessica: Tòa nhà yêu thích của bạn là gì?
Charlie: Tôi không biết ... Có thể là trung tâm thể thao cạnh trường tôi? Nó mới hơn và hiện đại hơn so với trường học!
Jessica: Cảm ơn rất nhiều.
5. Karen
Bradley: Xin chào! Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi?
Karen: Vâng.
Bradley: Tòa nhà yêu thích của bạn là gì?
Karen: Tôi không chắc ... Ồ, tôi biết! Đó là thư viện lớn ở khu vực cổ kính của thị trấn. Nó rất đẹp và đẹp hơn cả rạp chiếu phim mới xấu xí bên cạnh!
Bradley: Ha ha! Bạn đúng.
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. a | 3. c | 4. b | 5. b |
Bài 3
3. Listen again. Correct the sentences.
(Nghe một lần nữa. Sửa lại các câu.)
The Heron Tower building is old. => modern
(Tòa tháp Heron cũ. => hiện đại)
1. The Heron Tower building is in New York. ___________
2. The café is Italian. ___________
3. The café is opposite the station. ___________
4. York station is modern. ___________
5. The sports centre is opposite the school. ___________
6. The new cinema is a very pretty building. ___________
Lời giải chi tiết:
1. London | 2. French | 3. cinema |
4. old | 5. next to | 6. ugly |
1. The Heron Tower building is in London.
(Tòa tháp Heron ở London.)
2. The café is French.
(Quán cà phê là của Pháp.)
3. The café is opposite the cinema.
(Quán cà phê đối diện rạp chiếu phim.)
4. York station is old.
(Nhà ga York đã cũ.)
5. The sports centre is next to the school.
(Trung tâm thể thao cạnh trường học.)
6. The new cinema is a very ugly building.
(Rạp chiếu phim mới là một tòa nhà rất xấu xí.)
Bài 4
4. Complete the sentences with be and one of the adjectives from this page.
(Hoàn thành các câu với be và một trong các tính từ từ trang này.)
The shopping centre in my town is modern.
(Trung tâm mua sắm ở thị trấn tôi thì hiện đại.)
1. My house / flat ...
2. Our school ...
3. My area of town ...
4. The streets near my school ...
5. The nearest train station ...
6. The cafés on our area ...
7. The library in my school ...
8. The office buildings in our capital ...
Lời giải chi tiết:
1. My house / flat is big.
(Nhà của tôi / căn hộ thì lớn.)
2. Our school is small.
(Trường học của chúng tôi thì nhỏ.)
3. My area of town is clean.
(Khu vực thị trấn của tôi sạch sẽ.)
4. The streets near my school are noisy.
(Những con phố gần trường tôi thì ồn ào.)
5. The nearest train station is old.
(Ga xe lửa gần nhất thì cũ.)
6. The cafés in our area is pretty.
(Các quán cà phê trong khu vực của chúng tôi thì đẹp.)
7. The library in my school is quiet.
(Thư viện trong trường tôi thì yên tĩnh.)
8. The office buildings in our capital are tall.
(Các tòa nhà văn phòng ở thủ đô của chúng tôi đều cao.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo)
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 6 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 6, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 6 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Vocabulary and listening Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Friends Plus (Chân trời sáng tạo) của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.



