Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 lesson 3 trang 64, 65 Phonics Smart
Tổng quan nội dung
Lời Giải Chi Tiết: Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 lesson 3 trang 64, 65 Phonics Smart
Bạn đang theo dõi bài viết hướng dẫn chi tiết Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 lesson 3 trang 64, 65 Phonics Smart thuộc chương trình môn Tiếng Anh Lớp 4 của bộ sách . Để hoàn thành tốt bài học này, học sinh cần nắm vững các lý thuyết trọng tâm đã được thầy cô giảng dạy trên lớp, từ đó vận dụng linh hoạt vào việc phân tích và giải quyết các câu hỏi, bài tập thực hành. Bài viết dưới đây được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, trình bày tuần tự và rõ ràng lời giải cho từng mục trong SGK (bao gồm cả các câu hỏi thảo luận Khởi động/Khám phá lẫn bài tập tự luận cuối bài). Hãy đọc kỹ từng bước hướng dẫn (step-by-step) để hiểu rõ bản chất vấn đề thay vì chỉ sao chép kết quả cuối cùng nhé.
Listen and repeat. Draw lines. Find what’s next. Say. Listen and read. Listend and tick ✔.Complete. Role-play. Ask and answer.
Bài 1
1. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)

Bowl (n): cái bát
Glass (n): cái cốc
Cup (n): cái ly
Plate (n): cái đĩa
Bottle (n): cái chai
What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
I’m making some soup. (Mình đang nấu súp.)
Wow I like soup. (Ồ mình thích súp lắm.)
Give me your bowl, please. (Đưa cho mình bát của cậu đi.)
Bài 2
2. Draw lines.
(Vẽ đường kẻ.)

Lời giải chi tiết:

a. A bowl of noodles. (Một bát mì.)
b. A plate of meatballs. (Một đĩa thịt viên.)
c. A glass of cola. (Một cốc cola.)
d. A bottle of juice. (Một chai nước ép.)
e. A cup of coffee. (Một ly cà phê.)
Bài 3
3. Find what’s next. Say.
(Tìm cái gì ở kế tiết. Nói.)

Lời giải chi tiết:

1. water (n): nước
2. noodles (n): mì/phở
3. milk (n): sữa
4. salad (n): món rau trộn
5. juice (n): nước ép
6. chicken (n): thịt gà
Bài 4
4. Listen and read.
(Nghe và đọc.)

Bài nghe:
Excuse me. Can I have a bowl of noodles, please.
Sure. Anything else?
Can I have two bottles of water, please.
Here you are.
Tạm dịch:
Xin lỗi. Làm ơn cho tôi một bái mì được không?
Tất nhiên rồi. Bạn cần gì nữa không?
Cho tôi hai cốc nước nữa làm ơn.
Của bạn đây.
Bài 5
5. Listend and tick. Complete.
(Nghe và điền dấu tick. Hoàn thành.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
a. There are many pancakes here. Can I have a plate of pancakes, please?
Sure. Anything else?
No, thanks. Just a plate of pancakes, please.
b. Mom, I’m thirsty. Can I have a bottle of cola, please?
No, we haven’t any cola.
Can I have a glass of milk, please?
Sure. Milk is overthere.
c. Excuse me. Can I have two bowls of salad, please.
Sure. Anything else?
Hm, and a cup of tea, please.
Ok. Please wait.
d. Excuse me. Can I have a plate of sausage and chicken, please.
Sorry, we haven’t any sausage.
Fine. Can I have a plate of chips and chicken?
We got chips and chickien. Anything else?
And some bottles of juice, please.
Tạm dịch:
a. Có rất nhiều bánh kếp ở kia. Làm ơn cho tôi một đĩa bánh kếp được không?
Tất nhiên. Bạn cần gì nữa không?
Không, cảm ơn. Chỉ một đĩa bánh kếp thôi.
b. Mẹ ơi con khát. Cho con một cốc cola được không?
Không, chúng ta không có cola.
Có thể cho con một cốc sữa được không?
Tất nhiên rồi. Sữa ở đằng kia.
c. Xin lỗi. Làm ơn cho tôi hai bát xa lát được không?
Tất nhiên rồi. Gì nữa không?
Hmm và một tách trà.
Được rồi, đợi một chút.
d. Xin lỗi. Làm ơn cho tôi một đĩa xúc xích và gà được không?
Xin lỗi. chúng tôi không có xúc xích.
Được rồi. Cho tôi một đĩa khoai tây chiên và gà được không?
Chúng tôi có khoai tây chiên và hà. Gì nữa không?
Và vài chai nước ép.
Lời giải chi tiết:
a. A plate of pancakes. (Một đĩa bánh kếp.)
b. A glass of milk. (Một cốc sữa.)
c. Two bowls of salad, a cup of coffee. (Hai bát xa lát, một tách cà phê.)
d. A plate of chips and chicken, some bottles of juice. (Một đĩa khoai tây chiên và gà, một vài chai nước ép.)
Bài 6
6. Role-play. Ask and answer.
(Nhập vai. Hỏi và trả lời.)

Phương pháp giải:
Can I have ______, please? (Cho mình _____ được không?)
Sure./Here you are. (Tất nhiên rồi./Của bạn đây.)
Lời giải chi tiết:
a. Can I have a plate of fish, please. (Làm ơn cho tôi một đĩa cá.)
Sure. (Tất nhiên.)
b. Can I have a bowl of soup and a glass of water? (Làm ơn cho tôi một bát súp và một cốc nước.)
Here you are. (Của bạn đây.)
c. Can I have some bottles of cola. (Làm ơn cho tôi vài chai cola.)
Sure. (Tất nhiên.)
d. Can I have a cup of coffee and a plate of pancake. (Làm ơn cho tôi một tách cà phê và một đĩa bánh kếp.)
Sure. (Tất nhiên.)
e. Can I have two bowls of noodles and a plate of salad. (Làm ơn cho tôi hai bát mì và một đĩa xa lát.)
Here you are. (Của bạn đây.)
Gợi Ý Phương Pháp Tiếp Cận Cho Bài Học Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 lesson 3 trang 64, 65 Phonics Smart
Với định hướng phát triển năng lực của bộ sách , các bài tập trong phần Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 lesson 3 trang 64, 65 Phonics Smart thường không đơn thuần chỉ là việc áp dụng một công thức cứng nhắc. Môn Tiếng Anh Lớp 4 yêu cầu sự tư duy liên kết rất cao. Đối với các câu hỏi lý thuyết, học sinh cần rèn luyện kỹ năng đọc hiểu văn bản, trích xuất từ khóa (keyword) quan trọng để trả lời đúng trọng tâm, tránh lan man. Đối với dạng bài tập tính toán hay suy luận logic, điều quan trọng nhất là phải tóm tắt được đề bài (đề bài cho dữ kiện gì, yêu cầu tìm đại lượng nào), sau đó phác thảo sơ đồ tư duy giải quyết vấn đề trước khi bắt tay vào giải chi tiết. Lời giải được cung cấp trong bài viết này đã tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc đó: luôn giải thích lý do tại sao lại sử dụng công thức/phương pháp này để các bạn dễ dàng theo kịp mạch tư duy.
Lưu Ý Quan Trọng Về Cách Trình Bày Bài Tập Môn Tiếng Anh
Một bài giải hoàn hảo không chỉ cần đáp số chính xác mà còn phụ thuộc rất lớn vào cách trình bày. Đối với học sinh Lớp 4, việc rèn luyện kỹ năng trình bày khoa học, sạch đẹp là vô cùng cần thiết để ghi trọn vẹn điểm số trong các kỳ thi tự luận. Khi tham khảo lời giải Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 lesson 3 trang 64, 65 Phonics Smart trên website, các bạn hãy chú ý đến cấu trúc của một bài làm chuẩn mực. Nếu là một bài Toán/Lý/Hóa, hãy luôn nhớ ghi công thức tổng quát trước khi thay số, nhớ ghi đơn vị ở đáp số cuối cùng và có câu kết luận (Vậy...). Nếu là bài Văn/Sử/Địa, hãy trình bày thành các đoạn văn rõ ràng, có luận điểm, luận cứ rành mạch. Đừng bao giờ viết tắt những thuật ngữ chuyên ngành không được phép. Việc tuân thủ sự chỉn chu ngay từ khi làm bài tập về nhà sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm rất lớn đối với giáo viên chấm bài.
Lời Khuyên Về Khả Năng Tự Nghiên Cứu Và Tham Khảo Khách Quan
Chúng tôi tạo ra chuyên trang lời giải sách môn Tiếng Anh với mong muốn mang đến một "gia sư ảo" (virtual tutor) miễn phí, giúp các bạn học sinh tháo gỡ những khúc mắc ngoài giờ lên lớp. Tuy nhiên, kiến thức luôn mang tính đa chiều, đặc biệt đối với các câu hỏi mở, câu hỏi vận dụng sáng tạo (VDC) trong SGK. Đáp án mà chúng tôi đưa ra trong bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 lesson 3 trang 64, 65 Phonics Smart được xem là phương án tham khảo chuẩn mực và logic nhất, nhưng không phải là duy nhất. Chúng tôi luôn khuyến khích các bạn phát huy tư duy phản biện (Critical Thinking). Nếu bạn tìm ra một cách giải khác ngắn gọn hơn, thông minh hơn, hoặc có một góc nhìn lập luận sắc bén hơn so với bài giải mẫu, hãy mạnh dạn chia sẻ nó trong phần Bình luận (Comment) ở phía dưới trang. Điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự thấu hiểu và làm chủ được môn học này.
Góc Thảo Luận Và Hỗ Trợ Chuyên Môn Trực Tuyến
Quá trình tự học môn Tiếng Anh lớp 4 đôi khi sẽ khiến bạn cảm thấy đơn độc và bế tắc khi đối mặt với một vấn đề quá hóc búa. Đừng lo lắng! Chuyên mục hướng dẫn giải bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 lesson 3 trang 64, 65 Phonics Smart của chúng tôi được thiết kế đi kèm với hệ thống hỏi đáp tương tác trực tiếp. Nếu trong quá trình đối chiếu bài giải mà bạn phát hiện ra một dấu phép tính bị sai sót do lỗi đánh máy, hoặc có một bước biến đổi công thức nào đó quá tắt khiến bạn không hiểu được, xin vui lòng để lại ý kiến ngay lập tức. Đội ngũ giáo viên và các kiểm duyệt viên học thuật của website sẽ thường xuyên theo dõi các câu hỏi của học sinh để giải đáp, giải thích lại cặn kẽ (reply) trong thời gian sớm nhất, đảm bảo luồng kiến thức bạn tiếp nhận luôn được thông suốt và chính xác tuyệt đối.